Skip to content
Main Banner

Cấu trúc luận

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-09 04:07 UTC+7 11
2026mar9-cau-truc-luan-1773003842.png

CẤU TRÚC LUẬN

Joseph Tân Nguyễn ofm

Triết học phân tích (analytic philosophy) và chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) là hai trào lưu trí thức quan trọng của thế kỷ XX, nhưng chúng khác nhau đáng kể về mục tiêu, phương pháp và định hướng triết học. Triết học phân tích nhấn mạnh sự minh bạch logic, phân tích ngôn ngữ và lập luận, trong khi chủ nghĩa cấu trúc nhấn mạnh các hệ thống quan hệ và những cấu trúc sâu xa tổ chức đời sống văn hóa và tư duy con người. Triết học phân tích, phát triển chủ yếu trong thế giới nói tiếng Anh và gắn liền với các triết gia như Russell, Moore và Wittgenstein, nhằm giải quyết các vấn đề triết học bằng cách làm sáng tỏ ý nghĩa của khái niệm, phân tích cấu trúc của các mệnh đề và phân biệt giữa những lập luận hợp lệ và không hợp lệ. Trong khi đó, chủ nghĩa cấu trúc, xuất hiện chủ yếu ở châu Âu lục địa và gắn với de Saussure, Lévi-Strauss và Lacan, hướng tới việc khám phá những cấu trúc nền tảng—đặc biệt là các hệ thống ngôn ngữ và ký hiệu—định hình văn hóa, tư duy và các thực hành xã hội. Theo cấu trúc luận, ý nghĩa không phát sinh từ ý định cá nhân hay các khái niệm tách rời, mà nảy sinh từ các quan hệ bên trong một hệ thống ký hiệu.

Trong xã hội học, nhân học, khảo cổ học, lịch sử, triết học và ngôn ngữ học, chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) là một lý thuyết tổng quát về văn hóa đồng thời cũng là một phương pháp luận. Lý thuyết này cho rằng các yếu tố của văn hóa nhân loại chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt chúng trong mối quan hệ với một hệ thống rộng lớn hơn. Do đó, chủ nghĩa cấu trúc tìm cách khám phá những cấu trúc nền tảng nằm bên dưới mọi hoạt động của con người—những gì con người làm, suy nghĩ, tri giác và cảm nhận.[1] Theo cách diễn đạt của triết gia Simon Blackburn, chủ nghĩa cấu trúc là: “Niềm tin rằng các hiện tượng của đời sống con người không thể trở nên khả hiểu nếu tách rời khỏi các mối quan hệ giữa chúng. Chính các mối quan hệ này tạo thành một cấu trúc, và đằng sau những biến thể bề mặt của các hiện tượng cụ thể luôn tồn tại những quy luật ổn định của cấu trúc trừu tượng.”[2]

Chủ nghĩa cấu trúc tại châu Âu hình thành vào đầu thế kỷ XX, chủ yếu ở Pháp và Đế quốc Nga, khởi nguồn từ ngôn ngữ học cấu trúc của Ferdinand de Saussure cùng với các trường phái ngôn ngữ học sau này ở Prague, Moscow và Copenhagen.[3] Với tư cách một phong trào trí thức, chủ nghĩa cấu trúc thường được xem như người kế tục của chủ nghĩa hiện sinh trong đời sống tri thức Pháp sau Thế chiến II.[4] Sau chiến tranh, nhiều học giả trong lĩnh vực khoa học nhân văn đã vay mượn các khái niệm của Saussure để áp dụng vào những lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Nhà nhân học Pháp Claude Lévi-Strauss là người đầu tiên thực hiện điều này một cách có hệ thống, từ đó khơi dậy sự quan tâm rộng rãi đối với chủ nghĩa cấu trúc.[5] Từ đó, lối suy luận cấu trúc được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như nhân học, xã hội học, tâm lý học, phê bình văn học, kinh tế học và kiến trúc. Cùng với Lévi-Strauss, những tư tưởng gia nổi bật gắn liền với chủ nghĩa cấu trúc còn có nhà ngôn ngữ học Roman Jakobson và nhà phân tâm học Jacques Lacan.[6]

Đến cuối thập niên 1960, nhiều luận điểm cơ bản của chủ nghĩa cấu trúc bắt đầu bị phê phán bởi một thế hệ trí thức và triết gia mới, phần lớn là người Pháp, như nhà sử học Michel Foucault, triết gia Jacques Derrida, triết gia Marxist Louis Althusser, và nhà phê bình văn học Roland Barthes.[7] Mặc dù các yếu tố trong công trình của họ vẫn có liên hệ với chủ nghĩa cấu trúc và chịu ảnh hưởng từ nó, những nhà tư tưởng này dần được gọi chung là hậu cấu trúc (post-structuralists). Tuy nhiên, nhiều người ủng hộ chủ nghĩa cấu trúc—chẳng hạn Lacan—vẫn tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng trong triết học lục địa, và nhiều giả định nền tảng của các nhà phê bình hậu cấu trúc thực chất vẫn là sự tiếp nối của tư duy cấu trúc.[8]

Lịch sử và bối cảnh

Chủ nghĩa cấu trúc là một thuật ngữ khá mơ hồ, vì nó có thể chỉ những trường phái tư tưởng khác nhau trong các bối cảnh khác nhau. Trong khoa học xã hội và nhân văn, phong trào được gọi là chủ nghĩa cấu trúc có mối liên hệ chặt chẽ với xã hội học. Émile Durkheim đã xây dựng khái niệm xã hội học của mình dựa trên hai phạm trù “cấu trúc” và “chức năng”, từ đó dẫn đến phương pháp xã hội học được gọi là chủ nghĩa chức năng cấu trúc (structural functionalism).[9]

Bên cạnh cách sử dụng khái niệm “cấu trúc” của Durkheim, khái niệm ký hiệu học của Ferdinand de Saussure cũng trở thành nền tảng quan trọng cho chủ nghĩa cấu trúc. Saussure quan niệm ngôn ngữ và xã hội như những hệ thống quan hệ.[10] Cách tiếp cận ngôn ngữ học của ông đồng thời cũng là một sự bác bỏ đối với ngôn ngữ học tiến hóa trước đó.

Trong suốt thập niên 1940 và 1950, chủ nghĩa hiện sinh, tiêu biểu bởi Jean-Paul Sartre, là phong trào trí thức thống trị ở châu Âu.[11] Chủ nghĩa cấu trúc bắt đầu nổi lên tại Pháp sau giai đoạn này, đặc biệt vào thập niên 1960. Sự phổ biến ban đầu của chủ nghĩa cấu trúc tại Pháp nhanh chóng lan rộng ra toàn thế giới. Đến đầu thập niên 1960, chủ nghĩa cấu trúc đã trở thành một phong trào trí thức độc lập, và một số người tin rằng nó có thể cung cấp một cách tiếp cận thống nhất đối với đời sống con người, bao trùm nhiều ngành khoa học khác nhau.[12]

Saussure

Nguồn gốc của chủ nghĩa cấu trúc gắn liền với công trình ngôn ngữ học của Ferdinand de Saussure, đặc biệt là cuốn Cours de linguistique générale, được xuất bản sau khi ông qua đời.¹³ Saussure phân biệt giữa langue (hệ thống ngôn ngữ trừu tượng) và parole (ngôn ngữ như được sử dụng trong đời sống hằng ngày). Thứ hai, ông cho rằng một ký hiệu (sign) được cấu thành bởi hai yếu tố:

  • cái được biểu đạt (signified) – tức khái niệm hay ý niệm trừu tượng

  • cái biểu đạt (signifier) – tức hình ảnh âm thanh hay hình ảnh thị giác được tri nhận.

Hơn nữa, vì những ngôn ngữ khác nhau sử dụng các từ khác nhau để chỉ cùng một đối tượng hay khái niệm, nên không có lý do nội tại nào khiến một cái biểu đạt cụ thể phải gắn với một khái niệm nhất định. Do đó, mối quan hệ này mang tính tùy tiện (arbitrary). Ý nghĩa của các ký hiệu chỉ xuất hiện thông qua quan hệ và sự đối lập với các ký hiệu khác. Như Saussure đã viết: “Trong ngôn ngữ chỉ có những khác biệt, chứ không có những thuật ngữ mang giá trị tích cực”.¹⁴

Lévi-Strauss

Chủ nghĩa cấu trúc bác bỏ quan niệm nhấn mạnh tự do lựa chọn của con người, và thay vào đó tập trung vào cách mà kinh nghiệm và hành vi của con người bị định hình bởi những cấu trúc khác nhau. Công trình quan trọng đầu tiên theo hướng này là cuốn The Elementary Structures of Kinship (1949) của Claude Lévi-Strauss.¹⁵ Lévi-Strauss từng quen biết Roman Jakobson trong thời gian cả hai cùng làm việc tại New School ở New York trong Thế chiến II. Ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa cấu trúc của Jakobson cũng như truyền thống nhân học Hoa Kỳ. Lévi-Strauss phân tích các hệ thống thân tộc từ góc nhìn cấu trúc và cho thấy rằng những hình thức tổ chức xã hội tưởng chừng rất khác nhau thực chất chỉ là những biến thể khác nhau của một số cấu trúc thân tộc cơ bản.¹⁶

Lacan và Piaget

Kết hợp tư tưởng của Sigmund Freud và Saussure, nhà phân tâm học Pháp Jacques Lacan đã áp dụng chủ nghĩa cấu trúc vào phân tâm học.[13] Tương tự, Jean Piaget cũng sử dụng chủ nghĩa cấu trúc trong nghiên cứu tâm lý học, dù theo một cách khác. Piaget—người thường tự xem mình là một nhà kiến tạo luận (constructivist)—cho rằng chủ nghĩa cấu trúc nên được hiểu như một phương pháp hơn là một học thuyết, bởi theo ông: “Không có cấu trúc nào tồn tại nếu không có một quá trình kiến tạo.”[14]

Những người ủng hộ chủ nghĩa cấu trúc cho rằng một lĩnh vực văn hóa cụ thể có thể được hiểu thông qua một cấu trúc được mô hình hóa theo ngôn ngữ, và cấu trúc này khác với cả tổ chức của thực tại lẫn tổ chức của các ý tưởng—một “trật tự thứ ba.” Trong lý thuyết phân tâm học của Lacan, trật tự cấu trúc của Cái Biểu tượng (the Symbolic) được phân biệt với Cái Thực (the Real) và Cái Tưởng tượng (the Imaginary). Tương tự, trong lý thuyết Marx của Louis Althusser, trật tự cấu trúc của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa được phân biệt với cả các tác nhân thực tế tham gia vào những quan hệ sản xuất ấy lẫn các hình thức ý thức hệ thông qua đó các quan hệ ấy được hiểu.[15]

Kết luận

Chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) là một lý thuyết và phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội và nhân văn, cho rằng các hiện tượng văn hóa và hành vi con người chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt trong mối quan hệ với những cấu trúc hệ thống rộng lớn hơn. Phong trào này khởi nguồn từ ngôn ngữ học cấu trúc của Ferdinand de Saussure, đặc biệt với quan niệm rằng ý nghĩa của các ký hiệu xuất hiện từ các quan hệ và sự khác biệt trong hệ thống ngôn ngữ. Từ nền tảng đó, các học giả như Claude Lévi-Strauss, Roman Jakobson, và Jacques Lacan đã mở rộng phương pháp phân tích cấu trúc sang các lĩnh vực như nhân học, phân tâm học và lý thuyết văn hóa.

Đến cuối thập niên 1960, chủ nghĩa cấu trúc bắt đầu bị phê phán và phát triển thành các khuynh hướng hậu cấu trúc, gắn với những tên tuổi như Michel Foucault, Jacques Derrida, Louis Althusser và Roland Barthes. Tuy vậy, nhiều giả định nền tảng của chủ nghĩa cấu trúc—đặc biệt quan niệm rằng các hệ thống ký hiệu và quan hệ cấu trúc định hình kinh nghiệm con người—vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu rộng trong triết học và khoa học nhân văn đương đại.

Tài liệu tham khảo

Triết Học Ngôn Ngữ, Joseph Tân Nguyễn OFM. Học Viện Phanxicô, Thủ Đức (2015). Lưu hành nội bộ.


[1] Jonathan Culler, Structuralist Poetics (Ithaca: Cornell University Press, 1975).

[2] Simon Blackburn, The Oxford Dictionary of Philosophy, 2nd ed. (Oxford: Oxford University Press, 2008), s.v. “Structuralism.”

[3] Ferdinand de Saussure, Course in General Linguistics, trans. Wade Baskin (New York: McGraw-Hill, 1966).

[4] François Dosse, History of Structuralism, Vol. 1 (Minneapolis: University of Minnesota Press, 1997).

[5] Claude Lévi-Strauss, Structural Anthropology (New York: Basic Books, 1963).

[6] Roman Jakobson, Selected Writings (The Hague: Mouton, 1971).

[7] Gary Gutting, French Philosophy in the Twentieth Century (Cambridge: Cambridge University Press, 2001).

[8] Vincent Descombes, Modern French Philosophy (Cambridge: Cambridge University Press, 1980).

[9] Émile Durkheim, The Rules of Sociological Method (New York: Free Press, 1982).

[10] Saussure, Course in General Linguistics.

[11] Jean-Paul Sartre, Existentialism Is a Humanism (New Haven: Yale University Press, 2007).

[12] Dosse, History of Structuralism.

[13] Jacques Lacan, Écrits (New York: Norton, 2006).

[14] Jean Piaget, Structuralism (New York: Basic Books, 1970).

[15] Louis Althusser, Reading Capital (London: Verso, 1970).

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.