Skip to content
Main Banner

TRỤC CHUYỂN DỊCH CỦA KÝ HIỆU HỌC KINH VIỆN

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-02-28 20:34 UTC+7 0

TRỤC CHUYỂN DỊCH CỦA KÝ HIỆU HỌC KINH VIỆN

(Augustine – Boethius – Roger Bacon – Ockham)

Lịch sử ký hiệu học Latinh trung cổ có thể được đọc như một chuyển động ba nhịp: (i) từ việc xác lập “ký hiệu” như một quan hệ tam diện và ưu tiên chức năng truyền thông (Augustinô),[1] (ii) qua việc hệ thống hóa cơ chế biểu thị theo cấu trúc tam giác ký hiệu và ordo orandi (Boethius),[2] (iii) đến bước ngoặt vừa mở rộng khái niệm ký hiệu vừa tái định vị nghĩa theo hướng quy chiếu ngoại-diên (Roger Bacon),[3] và cuối cùng (iv) tinh thần hóa triệt để đối tượng của lôgíc-ngữ nghĩa bằng việc đặt ký hiệu tinh thần làm nền tảng (Ockham).[4] Bốn tác giả này, xét chung, tạo thành một đường gân phát triển liên tục nhưng cũng đầy đứt gãy: từ “ký hiệu ngoại tại” đến “ký hiệu tinh thần”, từ mô hình “khái niệm trung gian” đến xu hướng “quy chiếu trực tiếp”, và từ “ký hiệu học tổng quát” đến “ký hiệu học lôgíc” tập trung vào ký hiệu mệnh đề.

Augustine: ưu tiên truyền thông—nhưng bị kéo về nội giới (verbum mentis)

Augustinô đặt nền bằng một định nghĩa có tính khai sinh cho ký hiệu học Latinh: ký hiệu là “cái tự nó hiện ra cho giác quan nhưng dẫn trí năng đến cái khác”,[5] qua đó ký hiệu được hiểu như một quan hệ tam diện: ký hiệu – cái được biểu thị – trí năng tiếp nhận. Đây là điểm khác căn bản với lôgíc Khắc kỷ, nơi “ký hiệu” theo nghĩa kỹ thuật nghiêng về nội dung mệnh đề vận hành như tiền đề trong một kéo theo đúng. Với Augustinô, ký hiệu trước hết thuộc bình diện thực hành truyền thông: “nói” là trao một ký hiệu bằng tiếng phát âm; “từ” là ký hiệu mà người nghe hiểu khi người nói phát âm; và mục đích của ký hiệu hóa là chuyển “nội dung” trong trí người này sang trí người khác.

Tuy nhiên, chính Augustinô cũng tạo ra một lực căng nội tại khi phát triển học thuyết verbum mentis: “từ” theo nghĩa đúng nhất không còn là lời nói mà là “từ nội tâm”—khái niệm tinh thần “nullius linguae”, [6] không thuộc bất cứ ngôn ngữ dân tộc nào. Ở đây, ta thấy mầm mống của tiến trình “tinh thần hóa ký hiệu”: dù ký hiệu ban đầu được định nghĩa bằng tính ngoại tại (trình hiện giác quan), trung tâm ngữ nghĩa lại bị kéo vào nội giới nhận thức. Sự nhập nhằng ấy khiến Augustinô vừa là “người sáng lập” ký hiệu học tổng quát, vừa là người mở đường cho việc ưu tiên ký hiệu tinh thần, dù chưa đi tới kết luận lôgíc hóa triệt để như thế kỷ XIV.

Boethius: ordo orandi—khái niệm là trung gian tất yếu của biểu thị

Boethius chuyển trục từ “ký hiệu nói chung” sang “biểu thị ngôn ngữ” theo hướng Aristote. Trong chú giải Peri Hermeneias, ông triển khai quan hệ giữa bốn yếu tố: sự vật (res) – khái niệm (conceptus/intellectus) – lời nói – chữ viết, đặt chúng vào “ordo orandi”: sự vật đi trước khái niệm, khái niệm đi trước lời nói, lời nói đi trước chữ viết[7]. Từ đây hình thành một cấu trúc mà hậu thế thường mô tả như “tam giác ký hiệu”: ký hiệu (lời nói/chữ viết) quy chiếu sự vật nhờ trung gian khái niệm.

Điểm mấu chốt là: ở Boethius, “nghĩa” không phải là một quan hệ trực tiếp giữa từ và sự vật; nó được bảo đảm bởi khái niệm như một trung gian cấu trúc. Do đó, dù Boethius thừa nhận tính quy ước của ngôn ngữ và hành vi impositio (đặt tên/ấn định quy chiếu), mô hình cơ bản vẫn là ngữ nghĩa nội-diên: từ biểu thị khái niệm trước, rồi khái niệm hướng về sự vật. Nói cách khác, Boethius cung cấp “xương sống” hình thức cho ký hiệu học kinh viện: một “cơ học biểu thị” có trật tự, trong đó quan hệ ký hiệu được đặt trong dòng chuyển từ thực tại → tư tưởng → lời nói → chữ viết.

Roger Bacon: từ biểu thị khái niệm sang biểu thị sự vật

Roger Bacon vừa tiếp tục truyền thống Augustinô (xây một lý thuyết ký hiệu tổng quát, phân loại tự nhiên/ước định, nhấn mạnh quan hệ tam diện), vừa thực hiện một đổi hướng quan trọng đối với ngữ nghĩa. Trên bình diện “ký hiệu học tổng quát”, Bacon tranh luận về việc trong quan hệ tam diện, điều gì là thiết yếu hơn: relatio với cái được biểu thị hay với chủ thể diễn giải. Ông thiên về phía “ngữ dụng” (pragmatic): nếu không có năng lực nhận thức nào có thể lĩnh hội qua ký hiệu, thì ký hiệu trở nên vô nghĩa và không còn là ký hiệu.

Nhưng bước ngoặt quyết định của Bacon nằm ở bình diện ngữ nghĩa: khi phân tích ba tầng của ký hiệu hóa ngôn ngữ (ngoài impositio, theo impositio, và vượt impositio), ông đưa ra luận điểm gây chấn động truyền thống Boethius: theo impositio, từ ngữ biểu thị trực tiếp sự vật chứ không chủ yếu biểu thị khái niệm. Đây là một bước rời khỏi mô hình tam giác kinh điển, làm suy yếu vai trò “trung gian tất yếu” của khái niệm trong cơ chế biểu thị.

Đồng thời, Bacon nhận ra khó khăn: nếu nghĩa được “báp-tem” bằng quy chiếu ban đầu, vì sao từ vẫn áp dụng được cho vô số trường hợp về sau, kể cả khi đối tượng ban đầu không còn? Ông giải quyết bằng phân biệt hai kiểu impositio: một kiểu chính thức (đặt tên minh nhiên) và một kiểu diễn ra ngầm trong sử dụng thường nhật, nơi nghĩa bị điều chỉnh liên tục. Chính thao tác này đẩy ngữ nghĩa theo hướng quy chiếu ngoại-diên: nghĩa gắn chặt với cách từ “bám” vào sự vật qua thực hành sử dụng, hơn là nằm trong một cấu trúc nội-diên khái niệm thuần túy.

Ockham: từ quy chiếu của từ sang ký hiệu tinh thần trong mệnh đề

Ockham kế thừa và triệt để hóa xu hướng “tinh thần hóa” đã nhen nhóm từ Augustinô và được làm rõ dần sau thế kỷ XIII. Điểm cốt lõi: lôgíc là khoa học về ký hiệu, nhưng ký hiệu chính yếu là ký hiệu tinh thần, còn ký hiệu lời nói/chữ viết chỉ là thứ yếu.[8] Việc các khái niệm tinh thần được hiểu là signa rerum (ký hiệu của sự vật) tạo điều kiện để Ockham chuyển trọng tâm lôgíc từ từ ngữ sang hành vi tinh thần, và từ ngữ nghĩa “thiết lập hiểu biết” sang ngữ nghĩa như cơ chế vận hành của ký hiệu trong tư duy.

Đặc biệt, Ockham thu hẹp khái niệm ký hiệu phù hợp mục đích lôgíc: ký hiệu phải có khả năng “đứng cho” (supponere) trong mệnh đề—tức là “ký hiệu mệnh đề”. Nhờ vậy, ký hiệu học không còn là một khảo luận rộng về mọi ký hiệu, mà trở thành một cấu trúc phân tích chính quy cho lập luận, cho chân trị, và cho thao tác suy luận. Đồng thời, trong khuôn khổ này, các vấn đề siêu hình (phổ niệm, quan hệ, phạm trù) được “dịch” thành câu hỏi ngữ nghĩa: chúng phụ thuộc vào cách các ký hiệu tinh thần và các thuật ngữ vận hành trong diễn ngôn.

Nếu Bacon đánh dấu một bước nghiêng sang quy chiếu trực tiếp của từ đối với sự vật, thì Ockham lại làm một thao tác khác: đặt nền quy chiếu ấy vào tâm trí. Không phải vì ông quay lại “tam giác” theo nghĩa cổ điển, mà vì ông biến toàn bộ tam giác thành một hệ thống ký hiệu–tác vụ tinh thần: ký hiệu ngoại tại chỉ có nghĩa khi được neo vào ký hiệu tinh thần.

Nhìn theo trục chuyển dịch từ Augustinô qua Boethius, Bacon đến Ockham, lịch sử ký hiệu học kinh viện không chỉ là một chuỗi tranh luận về ngôn ngữ, nhưng là tiến trình tái cấu trúc sâu xa về chính bản chất của ý nghĩa. Từ định nghĩa tam diện của Augustinô, nơi ký hiệu gắn với hành vi truyền thông và với nội giới của verbum mentis, qua sự hệ thống hóa của Boethius trong mô hình “tam giác ký hiệu”, cho đến bước ngoặt của Roger Bacon hướng về quy chiếu trực tiếp và sự lôgíc hóa triệt để nơi Ockham, ta chứng kiến một sự dịch chuyển kép: vừa mở rộng khái niệm ký hiệu đến mọi tiến trình nhận thức, vừa dần đặt nền tảng của ký hiệu học vào hoạt động của chủ thể diễn giải. Chính sự chuyển hướng này chuẩn bị tiền đề cho các quan niệm hiện đại về ý nghĩa như một quá trình năng động, trong đó ký hiệu không đơn thuần “đứng cho” sự vật, mà vận hành trong mạng lưới các quan hệ nhận thức, ngữ dụng và lôgíc.

Về phương diện lịch sử dài hạn, trục chuyển dịch ấy gợi mở trực tiếp tới những chủ đề cốt lõi của ký hiệu học hiện đại: vai trò trung tâm của người diễn giải (anticipating pragmatics), ý niệm về chuỗi ký hiệu vô hạn (infinite semiosis) khi mỗi ký hiệu chỉ đạt nghĩa nhờ những ký hiệu khác, và sự phân biệt giữa nội-diên và ngoại-diên trong lý thuyết quy chiếu. Nếu Augustinô đặt nền cho chiều kích chủ thể và nội tâm của ký hiệu, còn Boethius cung cấp cấu trúc hình thức, thì Bacon và Ockham đã đưa ký hiệu học tiến gần tới các vấn đề mà về sau Peirce, Frege hay Wittgenstein sẽ triển khai theo những cách mới: nghĩa không phải là một thực thể cố định nằm giữa từ và vật, nhưng là một tiến trình, trong đó tư duy, quy chiếu và diễn giải liên tục tái định hình nhau trong dòng vận động của ký hiệu.

Tài liệu tham khảo

Triết Học Ngôn Ngữ, Joseph Tân Nguyễn, OFM. Học Viện Phanxicô. 2016. Lưu Hành Nội Bộ.


[1] Augustine of Hippo, De doctrina christiana.   

[2] Boethius, In Peri Hermeneias.

[3] Roger Bacon, Opus maius.

[4] William of Ockham, Summa Logicae.

[5] Augustine, De doctrina christiana II.1.1.

[6] Augustine, De Trinitate XV.10–11.

[7] Boethius, In Peri Hermeneias, I.

[8] Ockham, Summa Logicae I, c. 63–72.

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.