Skip to content
Main Banner

hành trình tiến hóa của ngôn ngữ

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-11 18:48 UTC+7 5
2026mar11-hanh-trinh-tien-hoa-cua-ngon-ngu-1773229688.jpg

HÀNH TRÌNH TIẾN HÓA CỦA NGÔN NGỮ

Joseph Tân Nguyễn, ofm

Ngôn ngữ có lẽ là một trong những vấn đề nan giải nhất của khoa học hiện đại.  Không ai thực sự biết chính xác ngôn ngữ vận hành như thế nào, cũng không ai biết chắc nó đã xuất hiện từ đâu. Điều nghịch lý là, mặc dù nguồn gốc và cơ chế của ngôn ngữ vẫn còn mơ hồ, tất cả chúng ta đều có thể sử dụng nó một cách thành thạo. Ngôn ngữ, theo nghĩa này, giống như việc lái xe: con người có thể điều khiển một cỗ máy phức tạp mà không cần hiểu rõ cấu trúc kỹ thuật bên trong của nó.[1]

TỬ CHỈ ĐẾN LỜI NÓI

Điểm độc đáo căn bản của ngôn ngữ con người nằm ở năng lực sáng tạo vô hạn. Con người không chỉ tái sử dụng những tín hiệu cố định, mà liên tục tạo ra những câu hoàn toàn mới. Trong bất kỳ cuộc nói chuyện nào, ta có thể nghe những phát ngôn chưa từng xuất hiện trước đó, nhưng vẫn hiểu được ý nghĩa của chúng. Ngược lại, giao tiếp của động vật chủ yếu mang tính lặp lại, tự động và gắn với trạng thái cảm xúc; nó không tạo ra những cấu trúc ý nghĩa mới theo nghĩa sinh thành (generative).[2]

Vấn đề càng trở nên phức tạp khi xét đến sự đa dạng ngôn ngữ. Hiện nay có khoảng sáu nghìn ngôn ngữ đang được sử dụng trên thế giới, phần lớn trong số đó hoàn toàn không thể hiểu được đối với người ngoài cộng đồng. Một cá nhân trung bình chỉ tiếp thu được một hoặc hai ngôn ngữ, trong khi hàng nghìn ngôn ngữ khác vẫn hoàn toàn “bất khả xâm nhập”. Tuy nhiên, bất kỳ đứa trẻ nào, nếu bắt đầu đủ sớm, đều có khả năng học bất kỳ ngôn ngữ nào trong số đó. Đây là một trong những nghịch lý trung tâm của ngôn ngữ học hiện đại: tính phổ quát của năng lực ngôn ngữ song hành với sự phân mảnh cực độ của các hệ thống ngôn ngữ cụ thể.[3]

Một cách giải thích quen thuộc cho nguồn gốc ngôn ngữ là mô hình “xuất hiện đột ngột”. Trong truyền thống Kinh Thánh, ngôn ngữ được ban cho con người như một ân huệ siêu nhiên, còn sự đa dạng ngôn ngữ là hậu quả của biến cố Tháp Babel. Đáng chú ý, một số lý thuyết hiện đại — dù mang hình thức khoa học — lại vô tình lặp lại mô hình này. Noam Chomsky, chẳng hạn, cho rằng ngôn ngữ xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử tiến hóa loài người, như kết quả của một đột biến di truyền đơn lẻ, từ đó lan rộng ra toàn bộ nhân loại.[4]

Tuy nhiên, giả thuyết này gặp khó khăn nghiêm trọng khi đặt trong khung sinh học tiến hóa. Darwin từng nhấn mạnh rằng mọi cơ quan phức tạp đều phải hình thành thông qua nhiều biến đổi nhỏ liên tiếp; nếu tồn tại một ngoại lệ thực sự, thì chính học thuyết tiến hóa sẽ bị đe dọa. Việc coi ngôn ngữ — một hệ thống nhận thức và xã hội cực kỳ phức tạp — là sản phẩm của một biến cố đơn lẻ vì thế khó có thể thuyết phục về mặt sinh học. Một hướng tiếp cận hợp lý hơn cho rằng ngôn ngữ không khởi nguồn từ âm thanh, mà từ cử chỉ. Nghiên cứu thần kinh học về hệ “neurôn gương” ở loài linh trưởng cho thấy tồn tại những mạch não liên kết chặt chẽ giữa hành động, bắt chước và tri nhận hành động của kẻ khác. Đáng chú ý, ở con người, các vùng não tương ứng lại chính là những khu vực đảm nhiệm chức năng ngôn ngữ. Điều này gợi ý rằng ngôn ngữ có thể đã tiến hóa từ các hệ thống điều khiển cử chỉ và tương tác hình thể.[5]

Các nghiên cứu về linh trưởng càng củng cố giả thuyết này. Dù không thể dạy vượn lớn phát âm như con người, chúng có thể học giao tiếp bằng cử chỉ, ký hiệu hoặc hệ thống biểu tượng, và tạo ra những cấu trúc giao tiếp có tính kết hợp sơ khai. Trong môi trường tự nhiên, linh trưởng cũng sử dụng một kho cử chỉ phong phú và linh hoạt hơn nhiều so với các tín hiệu âm thanh bản năng của chúng.

Ở con người hiện đại, ngôn ngữ ký hiệu cho thấy rõ ràng rằng ngôn ngữ không phụ thuộc bản chất vào lời nói. Nó có cú pháp, ngữ nghĩa, khả năng biểu đạt trừu tượng và sử dụng cùng những vùng não như ngôn ngữ nói. Ngay cả khi phát âm, con người vẫn liên tục sử dụng cử chỉ tay và nét mặt, cho thấy dấu vết bền bỉ của nguồn gốc hình thể của ngôn ngữ.

Từ góc nhìn tiến hóa, bước ngoặt then chốt là hiện tượng đi bằng hai chân. Khi đôi tay được giải phóng khỏi chức năng vận động thuần túy, chúng trở thành phương tiện giao tiếp tinh vi. Ngôn ngữ vì thế có thể đã phát triển dần dần từ hành động mô phỏng và kịch câm, trước khi được “thu nhỏ” vào khuôn mặt và cuối cùng là bộ máy phát âm. Những hình thức ngôn ngữ mới — chữ viết, truyền thông, công nghệ số — chỉ là các giai đoạn tiếp theo trong cùng một tiến trình mở rộng năng lực giao tiếp. Nhìn từ toàn bộ hành trình ấy, ngôn ngữ không phải là một phép lạ xuất hiện tức thời, mà là kết quả của một lịch sử tiến hóa dài, nơi thân thể, não bộ và văn hóa đan xen chặt chẽ. Ngôn ngữ vừa là công cụ truyền đạt ý nghĩa, vừa là dấu ấn sâu sắc nhất của quá trình con người trở thành con người.

TỪ DẤU HIỆU SINH HỌC ĐẾN BIỂU TƯỢNG VĂN HÓA

Ngôn ngữ là một trong những năng lực phức tạp và đặc trưng nhất của loài người. Tuy nhiên, việc truy tìm nguồn gốc của ngôn ngữ đặt ra một thách đố khoa học đặc biệt, bởi ngôn ngữ không chỉ là một hiện tượng sinh học mà còn là một hiện tượng văn hóa. Chính vì vậy, nhiều học giả xem ngôn ngữ như một hiện tượng sinh–văn hóa (biocultural). Điều này hàm ý rằng việc nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ không thể thuộc độc quyền của một ngành khoa học duy nhất. Khảo cổ học cung cấp bằng chứng vật chất về đời sống của các loài người cổ; ngôn ngữ học phân tích cấu trúc và chức năng của hệ thống ký hiệu; sinh học tiến hóa và di truyền học khảo sát sự biến đổi sinh học qua thời gian; thần kinh học và khoa học nhận thức nghiên cứu cơ sở não bộ của năng lực ngôn ngữ; còn triết học và ký hiệu học giúp làm sáng tỏ bản chất của ý nghĩa và biểu đạt. Chỉ bằng cách kết hợp các ngành này, chúng ta mới có thể tiến gần hơn tới câu hỏi căn bản: ngôn ngữ đã xuất hiện như thế nào trong lịch sử tiến hóa của loài người.

Một vấn đề cốt lõi khi bàn về sự tiến hóa của ngôn ngữ là phải xác định rõ điều gì thực sự đã tiến hóa. Trong nhiều thập niên gần đây, một số nhà ngôn ngữ học—đặc biệt trong truyền thống của Noam Chomsky—định nghĩa ngôn ngữ chủ yếu như một hệ thống ngữ pháp đệ quy cho phép tạo ra vô hạn câu từ một số hữu hạn quy tắc. Theo quan điểm này, bản chất của ngôn ngữ nằm ở khả năng tạo ra các cấu trúc cú pháp lồng nhau vô hạn. Tuy nhiên, một cách tiếp cận khác cho rằng trọng tâm của ngôn ngữ không nằm ở cú pháp mà ở khả năng truyền đạt thông tin bằng các ký hiệu mang tính biểu tượng. Theo nghĩa này, ngôn ngữ có thể được hiểu như một hệ thống các biểu tượng được cộng đồng quy ước để biểu đạt và chia sẻ ý nghĩa.

Cách hiểu này giúp ta nhận ra rằng không tồn tại một “đường cắt tuyệt đối” giữa con người và các loài động vật khác. Nhiều loài động vật cũng có hệ thống giao tiếp khá phức tạp. Chẳng hạn, ong mật có thể truyền đạt vị trí nguồn mật bằng “điệu nhảy”, cá heo có những tín hiệu âm thanh phức tạp, và nhiều loài linh trưởng sử dụng các tiếng kêu khác nhau để báo hiệu nguy hiểm. Tuy nhiên, những hệ thống ấy chủ yếu dựa trên dấu hiệu (signs) gắn trực tiếp với các tình huống cụ thể. Con người khác biệt ở chỗ chúng ta sử dụng biểu tượng (symbols)—những ký hiệu mang tính quy ước và có thể mở rộng vô hạn.

Sự phân biệt giữa giao tiếp và ngôn ngữ vì thế trở nên quan trọng. Giao tiếp có thể được hiểu là việc chuyển giao thông tin thông qua các dấu hiệu. Ngược lại, ngôn ngữ là việc truyền đạt thông tin bằng các biểu tượng có tính quy ước xã hội. Biểu tượng không có mối liên hệ tất yếu với cái mà nó biểu đạt; mối liên hệ ấy được thiết lập và duy trì bởi cộng đồng thông qua thói quen, quy ước và luật lệ. Chẳng hạn, cùng một con vật có thể được gọi là dog trong tiếng Anh, perro trong tiếng Tây Ban Nha hay cão trong tiếng Bồ Đào Nha. Không có mối liên hệ tự nhiên nào giữa âm thanh của từ và đối tượng mà nó chỉ đến.

Triết gia và nhà ký hiệu học Charles Sanders Peirce đã phân tích sâu sắc cấu trúc của các dấu hiệu và phân biệt ba loại cơ bản: icon, index và symbol. Icon là dấu hiệu có sự tương đồng với đối tượng của nó, chẳng hạn như một bức tranh hay hình ảnh phản chiếu. Index là dấu hiệu có liên hệ vật lý hoặc nhân quả với đối tượng, như khói chỉ ra sự hiện diện của lửa hoặc dấu chân chỉ ra sự có mặt của một con vật. Symbol là dấu hiệu dựa trên quy ước xã hội, như từ ngữ trong ngôn ngữ. Trong ba loại này, biểu tượng đóng vai trò quyết định đối với ngôn ngữ. Không có biểu tượng thì không có ngôn ngữ.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của biểu tượng không nhất thiết diễn ra như một biến cố đột ngột. Các nền tảng sinh học cho năng lực biểu tượng có thể đã hình thành dần dần qua một quá trình tiến hóa kéo dài hàng triệu năm. Điều này dẫn tới một kết luận quan trọng: ngôn ngữ có thể đã có lịch sử sâu hơn nhiều so với sự xuất hiện của Homo sapiens.

Một hiểu lầm phổ biến trong các cuộc thảo luận về nguồn gốc ngôn ngữ là đồng nhất ngôn ngữ với lời nói. Trên thực tế, lời nói chỉ là một kênh biểu đạt của ngôn ngữ. Ngôn ngữ có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau: cử chỉ tay, tín hiệu thị giác, ký hiệu viết, hay thậm chí mã nhị phân của máy tính. Máy tính chỉ sử dụng hai ký hiệu cơ bản—0 và 1—nhưng vẫn có thể mã hóa và xử lý khối lượng thông tin khổng lồ. Do đó, sự hiện diện của lời nói hiện đại không phải là điều kiện cần và đủ để xác định sự tồn tại của ngôn ngữ.

Dĩ nhiên, lời nói mang lại nhiều lợi thế thực tiễn. Âm thanh cho phép giao tiếp nhanh chóng, linh hoạt và không cần tiếp xúc trực tiếp bằng thị giác. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu quan tâm tới sự tiến hóa của bộ máy phát âm ở người. Một số học giả, chẳng hạn Tecumseh Fitch, cho rằng khả năng phát âm gần giống con người hiện đại có thể đã xuất hiện khá sớm trong lịch sử chi Homo. Những người khác, như Philip Lieberman và Geoffrey Laitman, nhấn mạnh rằng sự biến đổi quan trọng của đường thanh quản có thể xảy ra muộn hơn. Dù tranh luận này chưa ngã ngũ, một điều có thể khẳng định là cốt lõi của ngôn ngữ nằm ở hệ thống biểu tượng, còn lời nói chỉ là phương tiện truyền đạt hiệu quả nhất của hệ thống ấy.

Trong bối cảnh này, nhiều nhà nghiên cứu ngày càng chú ý tới vai trò của Homo erectus trong lịch sử tiến hóa của ngôn ngữ. Homo erectus là một trong những loài thành công nhất của chi Homo. Họ xuất hiện khoảng 1,8 triệu năm trước và tồn tại ít nhất đến khoảng 140.000 năm trước, thậm chí có thể lâu hơn. Trong khoảng thời gian rất dài này, Homo erectus đã phân bố trên một vùng địa lý rộng lớn từ châu Phi sang châu Á và châu Âu. Họ có thân hình cao lớn, thích nghi tốt với môi trường, và để lại nhiều bằng chứng về đời sống xã hội và kỹ thuật.

CÁC CHỨNG LIỆU KHẢO CỔ

Các phát hiện khảo cổ cho thấy Homo erectus chế tạo những công cụ đá tương đối phức tạp, kiểm soát lửa, tổ chức các khu cư trú và có khả năng di chuyển xa. Một số bằng chứng thậm chí gợi ý rằng họ có thể đã vượt qua các chướng ngại biển để đến các hòn đảo xa. Ngoài ra, các nghiên cứu di truyền học hiện đại cho thấy Homo sapiens từng lai với một số loài người cổ, và Homo erectus có thể là một trong những ứng viên quan trọng. Điều này cho thấy mức độ gần gũi sinh học giữa các loài người cổ lớn hơn nhiều so với những gì từng được giả định.

Nếu Homo erectus sở hữu một mức độ văn hóa và kỹ thuật đáng kể như vậy, câu hỏi đặt ra là: liệu họ có thể đạt được những thành tựu ấy mà không có một dạng ngôn ngữ nào đó? Ký hiệu học cung cấp một khung lý thuyết hữu ích để tiếp cận câu hỏi này. Theo quan điểm của Peirce, việc hiểu một biểu tượng luôn kéo theo một chuỗi diễn giải biểu tượng khác. Quá trình này có thể tiếp tục vô hạn, tạo thành cái mà Peirce gọi là “chuỗi diễn giải vô hạn” (infinite semiosis). Điều này hàm ý rằng ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống ký hiệu tĩnh mà là một mạng lưới động của các quan hệ ý nghĩa.

Một điểm quan trọng khác là mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và văn hóa. Không thể có ngôn ngữ nếu không có văn hóa, và cũng không thể có văn hóa phức tạp nếu không có ngôn ngữ. Văn hóa có thể được hiểu như một mạng lưới trừu tượng nối kết các vai trò xã hội, các miền tri thức và các hệ giá trị. Trong mạng lưới này, các giá trị thường được sắp xếp theo thứ bậc. Cùng một tập hợp giá trị, nhưng khi được ưu tiên khác nhau, có thể tạo ra những hình thức đời sống rất khác nhau. Ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và truyền đạt mạng lưới giá trị này qua các thế hệ.

Các công cụ khảo cổ học cung cấp một trong những bằng chứng quan trọng nhất về sự phát triển của năng lực biểu tượng. Công cụ không chỉ là những vật dụng chức năng; chúng là kết tinh của tri thức, kỹ năng và truyền thống. Homo erectus không chỉ sử dụng công cụ một cách ngẫu nhiên mà còn bảo quản, mang theo và chế tạo chúng theo những mẫu hình ổn định. Nhiều công cụ còn cho thấy dấu hiệu của phong cách khu vực hoặc được tô màu bằng khoáng chất như ochre đỏ.

Dưới góc nhìn ký hiệu học, công cụ có thể mang nhiều cấp độ ý nghĩa. Trước hết, chúng là index, bởi chúng gắn trực tiếp với một hoạt động cụ thể. Đồng thời, chúng cũng là icon, bởi một công cụ có thể đóng vai trò như mẫu hình cho việc sao chép các công cụ khác. Nhưng khi công cụ bắt đầu mang yếu tố phong cách hoặc trang trí, chúng có thể trở thành symbol, biểu đạt bản sắc cộng đồng hoặc các giá trị xã hội. Một số bằng chứng khảo cổ đặc biệt đáng chú ý. Tại Java, các nhà nghiên cứu phát hiện những vết khắc hình học trên vỏ sò có niên đại khoảng 750.000 năm. Những hiện vật như “Venus of Berekhat Ram”, có niên đại khoảng 250.000 năm, cũng cho thấy dấu vết sử dụng ochre. Những hiện vật này gợi ý một bước chuyển từ chức năng thuần túy sang biểu đạt biểu tượng.

TIẾN HÓA NGỮ PHÁP

Một câu hỏi khác liên quan đến sự tiến hóa của ngôn ngữ là mức độ phức tạp tối thiểu của ngữ pháp. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng ngôn ngữ cần có cấu trúc phân cấp và khả năng đệ quy. Tuy nhiên, một số học giả lập luận rằng những hệ thống ngôn ngữ đơn giản hơn vẫn có thể truyền đạt những ý tưởng phức tạp. Chẳng hạn, một hệ thống chỉ dựa trên trật tự tuyến tính của từ vẫn có thể biểu đạt nhiều nội dung khác nhau. Khả năng đệ quy có thể mang lại lợi thế lớn, nhưng có thể không phải là điều kiện bắt buộc cho sự tồn tại của ngôn ngữ.

Kinh nghiệm thực địa trong nhân học ngôn ngữ cũng cho thấy rằng ngôn ngữ đơn giản về cấu trúc không đồng nghĩa với tư duy đơn giản. Một số cộng đồng không có hệ thống số từ hoặc từ vựng màu sắc phong phú, nhưng điều đó không có nghĩa là họ thiếu năng lực nhận thức. Thay vào đó, các ngôn ngữ phản ánh nhu cầu và ưu tiên văn hóa của cộng đồng nói chúng. Các nghiên cứu thần kinh học hiện đại cũng góp phần làm rõ bản chất của ngôn ngữ. Trong quá khứ, nhiều nhà khoa học tin rằng ngôn ngữ chủ yếu nằm ở một số vùng não cụ thể, chẳng hạn như vùng Broca hay vùng Wernicke. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây—đặc biệt của Evelina Fedorenko—cho thấy ngôn ngữ được xử lý bởi một mạng lưới rộng trong não. Mạng lưới này tương đối ổn định giữa các cá nhân và giữa các ngôn ngữ khác nhau.

Cuối cùng, nhiều bằng chứng về đời sống xã hội của Homo erectus cũng gợi ý mức độ phối hợp và truyền đạt thông tin đáng kể. Các địa điểm cư trú cho thấy sự phân chia không gian chức năng, chẳng hạn khu vực xử lý thực phẩm hay không gian sinh hoạt chung. Khả năng kiểm soát lửa và di chuyển xa—thậm chí vượt qua các chướng ngại biển—cũng đòi hỏi một mức độ tổ chức xã hội đáng kể. Một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi thú vị: cần bao nhiêu ngữ pháp để đóng một chiếc thuyền? Có thể không cần một hệ thống ngữ pháp cực kỳ phức tạp, nhưng gần như chắc chắn cần một dạng ngôn ngữ tối thiểu để phối hợp, truyền dạy và lập kế hoạch.

Từ tất cả những dữ liệu này, có thể rút ra một kết luận thận trọng. Không có bằng chứng trực tiếp nào chứng minh dứt khoát rằng Homo erectus sở hữu ngôn ngữ. Tuy nhiên, khi xem xét tổng thể các bằng chứng khảo cổ, sinh học và ký hiệu học, giả thuyết rằng Homo erectus hoàn toàn không có ngôn ngữ trở nên khó thuyết phục. Homo erectus là tổ tiên quan trọng của các loài người về sau, bao gồm Neanderthal và Homo sapiens. Họ là những sinh vật thông minh, thích nghi tốt và có khả năng sáng tạo kỹ thuật đáng kể. Nếu ngôn ngữ là một trong những phát minh vĩ đại nhất của nhân loại, thì rất có thể nền móng của nó đã được đặt từ thời Homo erectus, hàng trăm nghìn năm trước khi Homo sapiens xuất hiện. Trong viễn cảnh này, ngôn ngữ không phải là một phép màu đột ngột của lịch sử, mà là kết quả của một quá trình tiến hóa lâu dài, nơi sinh học và văn hóa cùng nhau định hình năng lực biểu tượng của loài người.

TỪ KHẪU TRUYỀN ĐẾN CHỮ VIẾT: CẤU TRÚC TƯ DUY NGÔN NGỮ

Chúng ta hiếm khi ý thức đầy đủ mức độ mà chữ viết đã định hình cách con người tư duy, sử dụng ngôn ngữ và hiểu chính ngôn ngữ của mình. Trong các xã hội hiện đại, nơi trình độ biết chữ được mặc định, thật khó tưởng tượng một thế giới không dựa trên văn bản—một thế giới mà ngôn ngữ tồn tại chủ yếu như âm thanh, ký ức và thực hành sống động, như đã từng diễn ra ở Ấn Độ cách đây hơn hai thiên niên kỷ. Tuy nhiên, lịch sử ngôn ngữ cho thấy rằng chữ viết không phải là một phương tiện trung tính: nó tác động sâu sắc đến cấu trúc nhận thức, đến cách phân tích ngữ pháp, và thậm chí đến những giả định nền tảng của khoa học ngôn ngữ học. Trong truyền thống Veda, ngôn ngữ được hiểu trước hết như lời nói, chứ không phải văn bản. Trong nhiều thế kỷ, các văn bản thiêng liêng không được viết xuống mà được truyền thừa bằng ghi nhớ và tụng đọc, thông qua những kỹ thuật khẩu truyền cực kỳ tinh vi nhằm bảo toàn từng âm vị. Trong bối cảnh đó, chữ viết bị xem là thứ yếu, thậm chí không đáng tin cậy, bởi nó dễ dẫn đến sai sót; ngược lại, ký ức được huấn luyện nghiêm ngặt mới là nơi lưu giữ chân lý ngôn ngữ. Quan niệm này đã ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành của truyền thống ngữ pháp Ấn Độ, nơi đối tượng phân tích là âm tiết, nhịp điệu và chuỗi phát âm.

Cách tiếp cận này khác biệt đáng kể với truyền thống ngôn ngữ học phương Tây hiện đại, vốn phát triển song hành với chữ viết bảng chữ cái. Trong các ngôn ngữ như tiếng Anh, việc phân tích ngôn ngữ thường bắt đầu từ các đơn vị rời rạc—chữ cái, hình vị—những thực thể được củng cố và “vật thể hóa” bởi văn bản. Đối với các ngôn ngữ cổ không còn người bản ngữ, như Sanskrit, việc nghiên cứu ngôn ngữ học trở nên phức tạp hơn: nhà nghiên cứu không thể dựa vào trực giác của người nói sống, mà phải suy luận từ văn bản, từ mô hình khẩu truyền, và từ chính cách mà truyền thống bản địa đã tự hiểu ngôn ngữ của mình.

So sánh giữa các truyền thống cho thấy rằng chữ viết vừa có chức năng bảo tồn, vừa có khả năng đóng băng và tái cấu trúc ngôn ngữ. Một mặt, chữ viết giúp lưu giữ các dạng thức cổ, ngăn cản sự biến đổi nhanh chóng của lời nói. Mặt khác, nó cũng có thể tác động ngược trở lại phát âm và cách dùng từ, khiến con người “đọc” ngôn ngữ theo cách viết, thay vì theo quán tính khẩu truyền tự nhiên. Hiện tượng này không chỉ thuộc về quá khứ: trong thế giới đương đại, các hình thức giao tiếp số—tin nhắn, mạng xã hội, viết tắt—đang tạo ra những vòng phản hồi mới, nơi văn bản sinh ra lời nói, và lời nói lại thích nghi với văn bản.

Từ viễn tượng dài hạn của lịch sử nhân loại, có thể nói rằng phần lớn thời gian con người sử dụng ngôn ngữ mà không có chữ viết. Chỉ trong một giai đoạn tương đối ngắn, chữ viết mới trở thành lực lượng định hình mạnh mẽ đối với nhận thức ngôn ngữ và cấu trúc tư duy. Điều này đặt ra một vấn đề phương pháp luận quan trọng cho ngôn ngữ học: liệu chúng ta có thể giả định rằng ngôn ngữ của con người “về bản chất” luôn giống như ngôn ngữ trong xã hội biết chữ hay không? Hay đúng hơn, chữ viết đã tạo ra một biến đổi sâu sắc, khiến ngôn ngữ hiện đại khác về mặt nhận thức so với ngôn ngữ của phần lớn lịch sử loài người? Ngôn ngữ không chỉ như một hệ thống ký hiệu, mà như một thực hành văn hóa–nhận thức, gắn với ký ức, thân thể và cộng đồng. Qua đó, lịch sử chữ viết không chỉ là lịch sử của văn bản, mà là lịch sử của những cách khác nhau mà con người đã—và đang—suy nghĩ bằng ngôn ngữ.

Tài liệu tham khảo

Berwick, Robert C., and Noam Chomsky. Why Only Us: Language and Evolution. Cambridge, MA: MIT Press, 2016.

Corballis, Michael C. From Hand to Mouth: The Origins of Language. Princeton, NJ: Princeton University Press, 2002.

Deacon, Terrence W. The Symbolic Species: The Co-Evolution of Language and the Brain. New York: W. W. Norton, 1997.

Fitch, W. Tecumseh. The Evolution of Language. Cambridge University Press, 2010.

Joordens, Josephine C. A., Francesco d’Errico, Frank P. Wesselingh, et al. “Homo erectus at Trinil on Java Used Shells for Tool Production and Engraving.” Nature 518 (2015): 228–231.

Ong, Walter J. Orality and Literacy: The Technologizing of the Word. London: Routledge, 2012.

Peirce, Charles Sanders. Collected Papers of Charles Sanders Peirce. Harvard University Press, 1931–1958.

Tomasello, Michael. Origins of Human Communication. MIT Press, 2008.


[1] Steven Pinker, The Language Instinct (1994).

[2] Charles F. Hockett, “The Origin of Speech,” Scientific American 203, no. 3 (1960): 88–96.

[3] David Crystal, Language Death (2000).

[4] Noam Chomsky, “Language and Nature,” Mind 104, no. 413 (1995): 1–61.

[5] Giacomo Rizzolatti and Michael Arbib, “Language within Our Grasp,” Trends in Neurosciences 21, no. 5 (1998): 188–194.

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.