Skip to content
Main Banner

Ngôn ngỮ hỌc Ở châu Âu thỜi Trung CỔ

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-27 05:06 UTC+7 5
triet-ngon-ngu-trung-co-1774562718.jpg

Ngôn ngỮ hỌc Ở châu Âu thỜi Trung CỔ

Joseph Tân Nguyễn OFM

Trong giai đoạn từ khi Đế quốc La Mã sụp đổ vào cuối thế kỷ V đến khi thời Phục Hưng châu Âu khởi sự vào thế kỷ XIV, tư duy ngôn ngữ học tại châu Âu phát triển chủ yếu qua việc nghiên cứu và tái diễn giải các trước tác ngữ pháp của thời Cổ điển và Hậu Cổ đại trong một khung quy chiếu Kitô giáo. Ngành grammatica—được xem là nền tảng của mô hình giáo dục liberal arts và chìa khóa tiếp cận toàn bộ văn hóa văn bản—được hiểu vừa như hệ thống các quy tắc để nói và viết đúng, vừa như “khoa học” giải thích các thi sĩ và tác giả cổ điển. Trong chương trình ngữ pháp, các trước tác của Donatus và Priscian giữ vị trí trung tâm và được chú giải rộng rãi suốt thời Trung Cổ.

Mặc dù tiếng Latinh vẫn là môi trường chủ đạo của diễn ngôn ngữ pháp, từ rất sớm (ít nhất từ thế kỷ VIII) đã xuất hiện bằng chứng về việc nghiên cứu các ngôn ngữ bản địa và biên soạn ngữ pháp bằng chính các ngôn ngữ ấy, bao gồm Anglo-Saxon, Irish, Old Norse và Welsh. Ở giai đoạn Trung Cổ muộn, nghiên cứu ngôn ngữ còn cho thấy nhiều thử nghiệm về hình thức và bố cục của văn bản ngữ pháp, kể cả việc soạn sách giáo khoa dưới dạng thơ vần.

Thời kỳ này cũng chứng kiến sự phục hưng mạnh mẽ của việc vận dụng các phạm trù triết học vào ngữ pháp, phần nào nhờ việc giới học thuật Tây Âu tiếp cận được một kho tư liệu Hy Lạp rộng hơn, đặc biệt các tác phẩm của Aristotle như Physics, Metaphysics, EthicsDe anima. Một hệ quả quan trọng của sự phục hưng này—gắn với sự tiếp nhận logic và siêu hình học Aristotelian trong Trung Cổ muộn—là sự xuất hiện của các “ngữ pháp suy niệm” (speculative grammars). Các học giả thường được gọi là Modistae đã tích hợp mô tả ngữ pháp Latinh của Priscian và Donatus vào hệ thống triết học kinh viện đạt đỉnh từ đầu thế kỷ XIII đến giữa thế kỷ XIV.

Di sản Cổ Đại

Quan niệm Cổ điển về liberal arts như khung nền của chương trình giáo dục—gồm trivium (ngữ pháp, tu từ, biện chứng) và quadrivium (số học, hình học, âm nhạc, thiên văn)—giữ ảnh hưởng sâu rộng suốt thời Trung Cổ. Các nguồn Hậu Cổ đại, chẳng hạn De ordine của Augustine thành Hippo (354–430), phản ánh suy tư Tân Platon về tri thức: lý trí được hiểu như hành trình tiến tới chiêm niệm thực tại thần linh thông qua việc làm chủ các liberal arts. Dù ngữ pháp và tu từ là nền tảng của nghiên cứu ngôn ngữ thời Trung Cổ, chúng thường được hiểu rộng hơn các ngành tương ứng ngày nay. Nghệ thuật ngữ pháp được định nghĩa vừa như hệ thống các nguyên tắc để nói và viết đúng, vừa như “khoa học” giải thích và chú giải thi sĩ cùng các tác giả cổ điển. Chức năng cốt lõi của nó là tạo điều kiện tiếp cận một quy điển văn bản được xem là thiết yếu cho việc đào luyện trí thức, qua đó củng cố thẩm quyền của truyền thống văn tự. Tu từ, ngược lại, hướng đến việc làm chủ hình thức và phong cách của diễn thuyết và văn chương; tuy nhiên trong thực hành Trung Cổ, ranh giới giữa hai ngành thường không rạch ròi, và nhiều trước tác ngữ pháp đồng thời bàn cả nguyên lý ngôn ngữ lẫn vấn đề phong cách.

Tri thức hiện nay về tư duy ngôn ngữ học Trung Cổ—cũng như nhiều lĩnh vực khác—phần lớn phụ thuộc vào những bản thảo còn tồn tại, vốn không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ đời sống trí thức của từng vùng. Tình hình càng phức tạp vì sự truyền lưu các văn bản ngữ pháp Cổ điển và Hậu Cổ đại rất không đồng đều. Trong phần lớn thời Trung Cổ, giáo dục chữ nghĩa diễn ra tại các trung tâm đan viện; mỗi thư viện thường chỉ sở hữu một số ít văn bản ngữ pháp, và các bộ sưu tập khác nhau đáng kể tùy nơi. Sau khi Đế quốc La Mã tan rã vào cuối thế kỷ V, triết học và văn chương Hy Lạp vẫn tiếp tục được nghiên cứu ở Đế quốc Đông,  nơi các học giả Byzantine viết chú giải Tekhnē grammatikē của Dionysius Thrax và chuyên luận cú pháp của Apollonius Dyscolus.

Tây Âu, trái lại, có điều kiện tiếp cận các văn bản Hy Lạp hạn chế hơn; phần lớn chúng chỉ trở nên quen thuộc với giới học thuật sau khoảng năm 1100. Tuy nhiều tác phẩm Cổ điển thất lạc sau sự sụp đổ của Đế quốc, sự lan tỏa của Kitô giáo và vai trò của các trung tâm Giáo hội trong việc bảo tồn truyền thống học thuật đã giúp nhiều văn bản quan trọng được lưu truyền, đồng thời duy trì tiếng Latinh như ngôn ngữ của Hội Thánh và của học thuật.

Các cẩm nang ngữ pháp Latinh Hậu Cổ đại còn lại ở Tây Âu thường nhắm đến người nói bản ngữ hoặc người học trình độ cao, nên ít cung cấp phần nhập môn hệ thống về biến tố—điều thiết yếu đối với học sinh Trung Cổ, vốn ít tiếp xúc với người bản ngữ Latinh và đôi khi chưa thành thạo chữ viết ngay cả trong tiếng bản địa. Trong nghiên cứu tiên phong về ngữ pháp Latinh trung cổ, Vivien Law phân loại các văn bản còn lưu thành hai kiểu chính (dù có chồng lấn). Loại Schulgrammatik cung cấp nhập môn có cấu trúc về các khái niệm cơ bản—như các loại từ và thuộc tính—với trật tự thứ bậc rõ ràng và khuynh hướng nhấn mạnh các phạm trù ngữ nghĩa. Ngược lại, loại Regulae trình bày các danh sách dài ví dụ về hiện tượng hình thái, có vẻ dùng để tra cứu hơn là học hệ thống, hướng đến người học nâng cao đã nắm các hình thức cơ bản. Ví dụ cho hai xu hướng này có thể thấy ở Phocas (về biến cách danh từ) và Eutyches (về chia động từ). Một số tác giả kết hợp cả hai phương thức, như Consentius, Diomedes và Priscian. Trước thách thức dạy ngữ pháp cho người không phải bản ngữ Latinh, nhiều học giả đầu Trung Cổ đã thử nghiệm các hình thức sư phạm khác nhau: chú giải các văn bản cổ, tổng hợp từ nhiều nguồn, hoặc biên soạn các bảng mẫu (paradigms) theo nhiều cách phân loại—chẳng hạn theo giống, theo hậu tố, hoặc theo nguồn gốc từ.

Trong số các văn bản ngữ pháp có ảnh hưởng nhất ở châu Âu trung cổ là trước tác của Aelius Donatus (khoảng 350). Ars minor—một chuyên luận ngắn về các loại từ theo hình thức hỏi–đáp—trở thành sách nhập môn Latinh tiêu chuẩn suốt thời Trung Cổ. Ars maior (trình độ nâng cao) cũng phổ biến rộng rãi và gồm ba phần: (1) âm (uox), chữ (littera), âm tiết, nhịp thơ, trọng âm và dấu câu; (2) các loại từ; (3) các vấn đề phong cách như barbarismus, solecismus, lỗi vần luật, metaplasmus, các schematatropi. Ars maior định hình cấu trúc chuẩn của thảo luận ngữ pháp cho đến khi bị thay thế trong Trung Cổ muộn bởi cách phân chia bốn phần (orthographia, prosodia, etymologia, diasintastica). Mức độ lưu hành rộng của Donatus còn thể hiện ở việc tên ông trở thành danh xưng chung cho “ngữ pháp” trong một số ngôn ngữ bản địa, như dwned trong tiếng Welsh trung đại. Các tác phẩm của ông cũng được chú giải rộng rãi từ Hậu Cổ đại đến Trung Cổ bởi Servius, Sergius, Cledonius, Pompeius và Julian thành Toledo, nhằm giải thích thuật ngữ kỹ thuật, làm sáng tỏ chỗ khó và bổ sung ví dụ.

Song song với Donatus, trước tác của Priscian có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy ngữ pháp từ đầu Trung Cổ. Là thầy dạy tại Constantinople đầu thế kỷ VI, Priscian được biết đến qua ba tác phẩm chính. Thứ nhất, Institutio de nomine et pronomine et verbo là sách nhập môn chủ yếu về hình thái, giúp người học nắm nhanh cách biến cách và chia động từ, đặc biệt hữu ích ở các vùng không nói Latinh. Thứ hai, Partitiones—một phân tích hỏi–đáp chi tiết của dòng đầu mỗi quyển Aeneid—ít được dùng đầu Trung Cổ nhưng được tái phát hiện trong thời Phục hưng Carolingian và góp phần hình thành thể loại ngữ pháp phân tích (parsing grammar). Tác phẩm đồ sộ nhất là Institutiones grammaticae, gồm 18 quyển, bàn từ âm lời nói và chính tả đến hình thái, dẫn xuất, các loại từ và cú pháp; trong truyền thống ngữ pháp Latinh, cú pháp dường như chưa từng được trình bày hệ thống trước đó. Công trình này đặc trưng bởi nỗ lực kết hợp ngữ pháp Latinh với các khái niệm lý thuyết Hy Lạp và cung cấp kho trích dẫn phong phú từ văn chương La Mã. Cũng như Partitiones, Institutiones được “tái phát hiện” vào đầu thế kỷ IX, khi được nghiên cứu cùng các tác phẩm logic của Aristotle.

Một kênh quan trọng khác truyền tải tri thức ngữ pháp Cổ điển và Hậu Cổ đại trong Trung Cổ là các bản tóm lược trong những tác phẩm bách khoa. Tiêu biểu là Quyển III của De nuptiis Mercurii et Philologiae của Martianus Capella (thế kỷ V), một tác phẩm ngụ ngôn giới thiệu bảy liberal arts và còn tồn tại trong khoảng 250 bản thảo trung cổ. Tri thức về ngữ pháp và các môn nghệ thuật khác cũng được truyền qua Institutiones của Cassiodorus (thế kỷ VI), trong đó chương về tu từ nhấn mạnh tầm quan trọng của đào luyện hùng biện và trích dẫn Cicero cùng Quintilian. Ảnh hưởng sâu rộng nhất thuộc về Etymologiae của Isidore thành Seville (khoảng 560–636), một bách khoa thư trình bày toàn bộ tri thức trong khung Kitô giáo. Phần về liberal artscủa Isidore mở đầu bằng một trình bày hệ thống về ngữ pháp, kết hợp mô tả kỹ thuật với giải thích nguồn gốc khái niệm. Tác phẩm này cũng phổ biến phương pháp từ nguyên học trung cổ, xem việc truy tìm nguồn gốc từ—qua cấu tạo từ, tượng thanh hay liên hệ âm thanh—như một cách diễn giải ý nghĩa, thường nhằm trao cho từ ngữ chiều kích biểu tượng hoặc thiêng liêng.

Cả bách khoa thư lẫn sách ngữ pháp đều là nguồn quan trọng truyền tải tri thức tu từ, bên cạnh ba trước tác La Mã chủ yếu được học trong Trung Cổ: Cicero (De inventione), Rhetorica ad Herennium và Quintilian (Institutio oratoria). Ngoài ra, phần bàn về các phép tu từ và hình tượng trong Quyển III của Ars maior của Donatus trở thành khuôn mẫu cho nhiều thảo luận trung cổ về thủ pháp phong cách, áp dụng cho cả diễn ngôn miệng lẫn văn bản.

Thời Trung Cổ

Sau khi Kitô giáo lan rộng khắp châu Âu từ thế kỷ V, việc học ngữ pháp ngày càng được hiểu trước hết như phương tiện đọc hiểu Kinh Thánh Latinh. Tiếng Latinh đồng thời là ngôn ngữ của các cẩm nang ngữ pháp kế thừa từ thế kỷ IV–V và là ngôn ngữ vận hành của Hội Thánh trong Trung Cổ sơ kỳ—định chế chịu trách nhiệm bảo tồn, sản xuất văn bản và duy trì giáo dục chữ nghĩa—nên năng lực Latinh trở thành điều kiện tiên quyết cho mọi học giả hoạt động trong môi trường Giáo hội. Hơn nữa, grammatica cung cấp trực tiếp bộ kỹ thuật chú giải—lectio, enarratio, emendatio, iudicium—vốn được chuyển nguyên trạng sang thao tác đọc Kinh Thánh. Tuy vậy, vì các văn bản ngữ pháp “cổ” thường minh họa điểm kỹ thuật bằng ví dụ ngoại giáo (Virgil, Cicero), giới học thuật phải không ngừng biện minh và “Kitô giáo hóa” chúng.

Trước tác sư phạm của Bede (đầu thế kỷ VIII, Wearmouth–Jarrow) là một trường hợp điển hình: De arte metrica dựa trên Donatus và Servius nhưng đặt cạnh Virgil là các thi sĩ Kitô giáo; De schematibus et tropis thay thế hệ ví dụ của Donatus bằng trích đoạn Kinh Thánh và tác giả Kitô giáo. Smaragdus thành Saint-Mihiel (khoảng 760–840) đi xa hơn khi trong chú giải Donatus ông thay ví dụ ngoại giáo bằng Kinh Thánh và gắn các phạm trù ngữ pháp với biểu tượng Kinh Thánh (như liên hệ tám loại từ với tàu Nôê hoặc tám Mối Phúc). Cùng lúc, các tường thuật Kinh Thánh về nguồn gốc ngôn ngữ (Adam đặt tên muôn loài; Babel như nguồn gốc đa ngôn ngữ) thấm sâu vào diễn ngôn ngữ pháp, trong khi thần học mở rộng suy tư về “dấu chỉ”: Augustine, chẳng hạn, trong De Trinitate phân biệt verbum như “lời–ý nghĩa” và vox như “lời–hình thức”, và đối chiếu với tương phản trong Gioan giữa Ngôi Lời và Gioan Tẩy Giả như “tiếng kêu trong hoang địa”.

Trong bối cảnh ấy, trường hợp Virgilius Maro Grammaticus (thế kỷ VII)—có thể gốc Ireland và từng bị xem là “lạc chuẩn”—cho thấy grammatica đã trở thành một địa hạt có thể dung nạp cả diễn ngôn tôn giáo, từ nguyên và lối chơi chữ trong khung liberal arts: EpitomaeEpistolae pha trộn mô thức Donatus với chất liệu giả-triết học và giai thoại khó truy nguyên, nhưng lại ảnh hưởng rõ rệt đến truyền thống ngữ pháp và chú giải (Latinh lẫn bản địa) ở Ireland và các trung tâm Ireland tại lục địa thế kỷ VIII, đôi khi được đọc như một biến thể của “văn chương minh triết” Latinh Ireland.

Từ khoảng 800 đến 1100, “Phục hưng Carolingian” đã tạo cú hích thể chế cho nghiên cứu ngôn ngữ. Các cải tổ của Charlemagne (768–814)—lập trường học và scriptoria, khuyến khích sao chép văn bản Cổ điển, chuẩn hóa chữ viết và phong cách Latinh—phục vụ một mục tiêu sư phạm–giáo hội: kiến tạo hàng giáo sĩ thông thạo văn bản để giáo huấn cộng đồng từ các bản văn trung tâm của Kitô giáo. Trong khí hậu ấy, Donatus được đọc lại và chú giải rộng rãi (Remigius, Murethach, Sedulius Scottus, Smaragdus), đồng thời thế kỷ IX chứng kiến sự nổi lên của “ngữ pháp phân tích cú–từ” (parsing grammar): theo mô hình hỏi–đáp của Donatus và gợi hứng từ Partitiones của Priscian, các bản văn (thường ẩn danh) mổ xẻ từng từ trong một bản văn để huấn luyện thao tác phân tích. Hai chuyên luận về trật tự từ còn cho thấy mối quan tâm về “dựng câu” vượt quá cú pháp tương đối sơ đẳng trong Institutiones của Priscian, khi bắt đầu tính đến câu phức và cấu trúc lồng ghép.

Trong số các nhân vật then chốt, Alcuin of York—viện trưởng trường cung đình của Charlemagne—đã định hình cách hiểu ngữ pháp như nền tảng của một nền giáo dục được Kitô giáo hóa triệt để: Disputatio de vera philosophiaquy việc lĩnh hội liberal arts về mục tiêu sapientia, tức năng lực đọc đúng Kinh Thánh; còn De grammatica (theo hình thức hỏi–đáp của Ars minor, bổ sung từ Priscian) cho thấy trực tiếp bài toán dạy Latinh cho người không bản ngữ. Ảnh hưởng của Alcuin còn gắn với “cơn bùng nổ” sao chép Priscian khoảng năm 800, đặc biệt quanh các đan viện gần Tours; từ thế kỷ IX đến XII, một phần đáng kể học thuật ngữ pháp là quá trình “tiêu hóa” Priscian qua mạng lưới glosses, trong đó đáng chú ý là các chú giải Old Irish trong một bản sao thế kỷ IX của Institutiones. Đồng thời, chiều kích triết học của Priscian cũng góp phần thúc đẩy phục hưng biện chứng: dù phần lớn Organon chỉ được tái phát hiện vào giữa thế kỷ XII, giới Carolingian đã tiếp cận Categoriae decem, bản dịch Isagoge của Porphyry do Boethius thực hiện, De interpretatione và chú giải Boethius, qua đó thử nghiệm kỹ thuật định nghĩa–phân loại logic như công cụ khảo cứu ngôn ngữ, đối chiếu loại từ và hiện tượng ngôn ngữ với các phạm trù “ngoài đời”.

Từ khoảng 1100 đến 1500, sự nổi lên của đại học (Paris, Oxford, Cambridge, Lisbon, Toulouse, Naples) tái định chế hóa ngữ pháp trong chương trình arts, dựa vào Priscian và Aristotle. Từ thế kỷ XII, Tây Âu tiếp cận rộng hơn các trước tác Aristotle từng xa lạ (Physics, Metaphysics, Ethics, De anima) qua dịch Latinh từ Hy Lạp và Ả Rập, làm tăng áp lực lý thuyết hóa ngôn ngữ. Trong sư phạm, Donatus và Priscian vẫn là trụ cột, nhưng bị thách thức bởi giáo trình mới—đặc biệt xu hướng vần hóa tri thức để ghi nhớ—như Doctrinale của Alexander of Villa-Dei (1199) và Graecismus của Evrard of Bethune (1212), cả hai trở thành văn bản nhà trường quan trọng (đến mức được đưa vào chương trình Paris năm 1366). Một số tác phẩm sớm cũng thử xử lý cú pháp theo hướng mới (Hugh of St Victor, De grammatica), trong khi nhiều giáo trình kết hợp ngữ pháp–tu từ để phục vụ các nghệ thuật thực hành như thi pháp (ars poetria), viết thư (ars dictaminis) và giảng thuyết, với ảnh hưởng kéo dài đến cuối thế kỷ XV (Matthew of Vendôme; Geoffrey of Vinsauf).

Trên bình diện lý thuyết, hệ quả quan trọng nhất của sự tiếp nhận logic và siêu hình Aristotle là sự hình thành “ngữ pháp suy niệm” (speculative grammar) của Modistae—một nhóm tương đối nhỏ, chủ yếu ở khoa arts Paris—nhằm tích hợp mô tả Latinh của Priscian–Donatus vào hệ thống kinh viện và truy tìm một “ngữ pháp phổ quát”. Khung phân tích trung tâm của họ triển khai ba modi liên kết ngôn ngữ với thực tại: modi essendi (mô thức hiện hữu của đối tượng), modi intelligendi (mô thức trí năng nắm bắt thành khái niệm) và modi significandi (mô thức ký hiệu hóa nơi dấu chỉ). Các công trình thuộc truyền thống này dao động từ khảo luận về tám loại từ đến chú giải Priscian; tiêu biểu là Summa super Priscianum của Petrus Helias (thế kỷ XII) và De modis significandi seu grammatica speculativa của Thomas of Erfurt (khoảng 1300, từng bị gán nhầm cho Duns Scotus), được sao chép và chú giải rộng rãi trong thời Trung Cổ.

Kết luận

Từ toàn bộ tiến trình được khảo sát, có thể thấy rằng ngữ pháp thời Trung Cổ không đơn thuần là một kỹ thuật ngôn ngữ học, mà là một thiết chế tri thức nằm ở giao điểm của thần học, triết học và giáo dục. Khởi đi như một công cụ phục vụ việc đọc và chú giải Kinh Thánh, grammatica dần được mở rộng thành một khung diễn giải bao trùm, nơi ngôn ngữ không chỉ phản ánh thế giới mà còn tham dự vào trật tự hữu thể và nhận thức.

Trong bối cảnh ấy, sự “Kitô giáo hóa” các truyền thống cổ điển không chỉ là một chiến lược sư phạm mà còn là một chuyển dịch mang tính nền tảng: từ việc sử dụng ngôn ngữ như phương tiện biểu đạt, sang việc hiểu ngôn ngữ như một hệ thống dấu chỉ có khả năng dẫn nhập con người vào chân lý thần linh. Những đóng góp của các nhân vật như Bede, Alcuin hay các nhà Modistae cho thấy một nỗ lực liên tục nhằm dung hòa giữa di sản Hy–La và viễn tượng Kitô giáo, đồng thời đặt nền móng cho các suy tư siêu hình về ngôn ngữ.

Đặc biệt, sự hình thành của ngữ pháp suy niệm (speculative grammar) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng: ngôn ngữ được lý thuyết hóa như một cấu trúc có tính phổ quát, gắn liền với các mô thức hiện hữu (modi essendi), nhận thức (modi intelligendi) và ký hiệu (modi significandi). Ở đây, grammatica vượt khỏi vai trò công cụ để trở thành một khoa học về mối tương quan giữa thế giới, trí tuệ và dấu chỉ—một tiền đề quan trọng cho sự phát triển của triết học ngôn ngữ trong truyền thống phương Tây.

Như vậy, thay vì xem ngữ pháp Trung Cổ như một giai đoạn “bảo tồn” đơn thuần, cần nhìn nhận nó như một thời kỳ sáng tạo trí tuệ sâu sắc, nơi các vấn đề về ngôn ngữ, ý nghĩa và chân lý được đặt ra trong một khung liên ngành rộng lớn. Chính trong không gian này, những trực giác đầu tiên về tính phổ quát của ngôn ngữ, về mối liên hệ giữa ký hiệu và thực tại, và về vai trò của trí năng trong việc kiến tạo ý nghĩa đã được hình thành—mở đường cho các truyền thống triết học và ngôn ngữ học về sau.

Tài liệu tham khảo

Alcuin of York. De grammatica. In Patrologia Latina, vol. 101. Paris: Migne, 1851.

Alexander of Villa-Dei. Doctrinale puerorum.

Augustine of Hippo. De Doctrina Christiana. Translated by R. P. H. Green. Oxford University Press, 1995; De Trinitate. Translated by Edmund Hill. Brooklyn, New City Press, 1991.

Bede. De schematibus et tropis. In Opera Didascalica. Turnhout: Brepols, 1975.

G. L. Bursill-Hall. Speculative Grammars of the Middle Ages. The Hague: Mouton, 1971.

Rita Copeland and Ineke Sluiter, eds. Medieval Grammar and Rhetoric: Language Arts and Literary Theory, AD 300–1475. Oxford University Press, 2009.

Umberto Eco. Semiotics and the Philosophy of Language. Indiana University Press, 1984.

Sten Ebbesen. “The Modistae.” In The Cambridge History of Later Medieval Philosophy. Cambridge University Press, 1982.

Evrard of Bethune. Graecismus.

Peter Helias. Summa super Priscianum.

Martin Irvine. The Making of Textual Culture: “Grammatica” and Literary Theory, 350–1100. Cambridge University Press, 1994.

Vivien Law. The History of Linguistics in Europe: From Plato to 1600. Cambridge University Press, 2003.

Joseph Tân Nguyễn, OFM. Sơ Lược Triết Ngôn Ngữ. Học Viện Phanxicô, 2015. Lưu hành nội bộ

Jan Pinborg. Logik und Semantik im Mittelalter. Stuttgart: Frommann-Holzboog, 1972.

Priscian. Institutiones grammaticae. Edited by Martin Hertz. Leipzig: Teubner, 1855–59.

Irene Rosier-Catach. A History of Medieval Linguistics. Turnhout: Brepols, 2013.

Thomas of Erfurt. Grammatica speculativa. Edited by G. L. Bursill-Hall. London: Longman, 1972.

Jocelyn Wogan-Browne et al., eds. The Idea of the Vernacular. Penn State Press, 1999.

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.