KHÁI QUÁT TRIẾT HỌC TÔN GIÁO
KHÁI QUÁT TRIẾT HỌC TÔN GIÁO
Joseph Tân Nguyễn ofm
Trong các hiện tượng đã chiếm lĩnh trí tưởng tượng, năng lượng tinh thần và cả lịch sử xung đột của nhân loại, tôn giáo là một hiện tượng nổi bật. Bởi vậy, triết học không thể làm ngơ trước tôn giáo: nó tìm cách lý giải cấu trúc khái niệm của “Thần”, đánh giá tính hợp lý của niềm tin, và phân tích mối tương quan giữa Thần tính với thế giới. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: triết học tôn giáo không phải là “nghiên cứu các tôn giáo” theo nghĩa mô tả văn hóa—đó là nhiệm vụ của nhân học tôn giáo hay tôn giáo học. Triết học tôn giáo nhắm đến những vấn đề có tính phổ quát, vượt qua ranh giới nghi lễ và giáo điều của từng truyền thống cụ thể. Theo cách hiểu này, có thể quy các câu hỏi cốt lõi của triết học tôn giáo về bốn nhóm vấn nạn: (1) bản chất của Thần tính, (2) địa vị hiện hữu của Thần—Thần có tồn tại không, (3) vấn đề sự dữ, và (4) bản chất của niềm tin tôn giáo.
Trong tranh luận, nhiều thuật ngữ thuộc nhân học như “độc thần” hay “đa thần” có thể hữu ích để phân loại tôn giáo, nhưng không giúp nhiều cho câu hỏi triết học “Thiên Chúa là gì”. Trái lại, triết học tôn giáo thường dùng ba nhãn quan trọng: (1) Theist (hữu thần): cho rằng ta biết hoặc có biện minh đủ để tin Thiên Chúa (theistic God) tồn tại. (2) Atheist (vô thần): cho rằng ta biết hoặc có biện minh đủ để phủ nhận Thiên Chúa theo mô hình hữu thần. (3) Agnostic (bất khả tri): cho rằng không có đủ bằng chứng để kết luận theo một phía.
Điểm tinh tế là: theo cách dùng hẹp của triết học tôn giáo, một người có thể bị gọi là “vô thần” đối với theism, nhưng vẫn có thể tin theo một mô hình khác (như deism hay pantheism), bởi họ phủ nhận “Thiên Chúa Tam Toàn” chứ không nhất thiết phủ nhận mọi dạng Thần tính.
Làm rõ khái niệm “Thiên Chúa”
Vấn đề đầu tiên tưởng như đơn giản: khi con người nói “Thiên Chúa”, họ đang nói về điều gì? Trong đời sống thường ngày, từ “Chúa” được dùng rất nhiều, nhưng hiếm khi người ta dừng lại để định nghĩa. Sự “tự nhiên” này dễ tạo ra một ảo tưởng: ai cũng tưởng mình đang nói về cùng một đối tượng, nhưng chỉ cần yêu cầu giải thích cụ thể, các mô tả sẽ đa dạng và đôi khi mâu thuẫn nhau. Triết học, vì thế, bắt đầu bằng công việc nền tảng: giải minh khái niệm—không phải để áp đặt một niềm tin, mà để làm rõ đối tượng tranh luận, tránh nhập nhằng và ngụy biện.
Chỉ sau khi khái niệm đã rõ, ta mới có thể chuyển sang câu hỏi thứ hai: đối tượng được định nghĩa ấy có hiện hữu hay không? Biết “rồng” là gì không đồng nghĩa với việc “rồng tồn tại”. Tương tự, ta có thể hiểu “Thiên Chúa sẽ là gì nếu Ngài tồn tại”, nhưng đó vẫn khác với việc chứng minh “Ngài tồn tại thật”. Để làm rõ khái niệm về Thần tính, truyền thống triết học thường trình bày một số mô hình (hay định nghĩa cạnh tranh) về “Thiên Chúa”. Ba mô hình tiêu biểu gồm: Theism, Deism, và Pantheism
(a) Theism – “Thiên Chúa Hữu thần” (theism). Thiên Chúa là một hữu thể có tác nhân tính (agency), nghĩa là có khả năng tác động và làm phát sinh biến cố trong thế giới. Nhưng khác với mọi tác nhân hữu hạn, quyền năng của Thiên Chúa không chỉ “lớn” mà là tuyệt đối: Ngài toàn năng (omnipotent), toàn tri (omniscient), và toàn thiện (omnibenevolent). Điểm quan trọng là: “toàn năng” không có nghĩa làm được mọi thứ, kể cả điều phi lý. Toàn năng được hiểu là làm được mọi điều có thể làm được, tức mọi điều không bao hàm mâu thuẫn. Tương tự, “toàn tri” không phải “biết câu trả lời của mọi câu hỏi” (vì có những câu hỏi vô nghĩa như “số lớn nhất là gì?”), mà là biết mọi mệnh đề đúng, và do đó phân biệt được mọi mệnh đề sai.
Từ toàn năng và toàn tri, quan niệm theism đi đến toàn thiện: nếu Thiên Chúa không thiếu năng lực và không thiếu tri thức, Ngài không thể thất bại trong việc thực hiện điều thiện đúng đắn. Đồng thời, Thiên Chúa theo theism là hữu ngã vị (personal): luân lý là phạm trù của quan hệ xã hội, và một Thiên Chúa “can thiệp”, “quan phòng”, “làm phép lạ” được hiểu như một chủ thể có tương quan với vũ trụ và lịch sử. Một điểm thú vị: “toàn tại (omnipresent)” không nhất thiết là thuộc tính bắt buộc của theism. Lý do là siêu việt tính (transcendent) vốn đã được giả định trong theism có nghĩa là Thiên Chúa không bị giới hạn trong không–thời gian. Nếu “hiện diện” đã là một phạm trù không–thời gian, thì Thiên Chúa “ở ngoài” không–thời gian không cần (và thậm chí không thể) được mô tả như một vật thể “ở khắp nơi”.
(b) Deism – Thuyết duy thần sáng tạo, không can thiệp. Deism chia sẻ với theism hai thuộc tính: toàn năng và toàn tri, vì một “hữu thể tối cao” không thể thiếu những điều có thể làm hay có thể biết. Tuy nhiên, deism khác theism ở chỗ không nhấn mạnh tính vị ngã và tính can thiệp. Thiên Chúa là Đấng sáng tạo hoàn hảo: vận dụng tri thức tuyệt đối và quyền năng tuyệt đối để tạo nên một vũ trụ “tối ưu”. Vì thế, vũ trụ không cần các “can thiệp đặc biệt” (phép lạ), và Thiên Chúa không nhất thiết phải được mô tả như một tác nhân đạo đức tham dự vào lịch sử cứu độ. Ở đây, Thiên Chúa có thể được hình dung như “nguyên nhân tối hậu” và “đấng quan sát siêu nhiên”, hơn là một chủ thể đồng hành với vận mệnh thế giới.
(c) Pantheism (vũ trụ là Thần) và panentheism (Thần là nền tảng của tồn tại). Pantheism bác bỏ siêu việt tính theo nghĩa “Thiên Chúa ở ngoài vũ trụ”, và thay vào đó khẳng định Thiên Chúa đồng nhất với vũ trụ. “Thần” tất yếu hiện diện khắp nơi. Mọi sự vật đều là “phần” hay “biểu hiện” của cái Toàn Thể. Pantheism có nhiều biến thể: có biến thể hiểu vũ trụ chỉ như vật chất (khi đó “toàn tri” không nhất thiết), có biến thể hiểu vũ trụ như một “ý thức vũ trụ” (khi đó vấn đề đặt ra là ý thức ấy có bao hàm mọi trạng thái chi tiết hay chỉ là một ý thức “tổng thể” không theo dõi từng phần tử như ý thức con người đối với các tế bào trong cơ thể). Nhưng nếu nhấn mạnh Thiên Chúa không đồng nhất với vũ trụ; Ngài “vượt quá” tổng các phần, thì gọi là “panentheism” vốn thường được mô tả như một dung hợp: vừa giữ nét siêu việt của theism, vừa giữ nét nội tại của pantheism. Trong mô hình này, Thiên Chúa có thể được hiểu như “nền tảng hiện hữu” (ground of being): từ đó mọi hữu thể phát sinh, nhưng không làm cạn kiệt bản tính Thiên Chúa.
Các luận cứ về sự tồn tại của Thiên Chúa
Sau cùng, triết học tôn giáo không chỉ dừng ở định nghĩa; nó còn khảo sát các lập luận biện minh cho niềm tin về Thiên Chúa (chủ yếu theo mô hình theism). Dù có vô số lập luận, chúng thường được gom thành một vài “gia đình” lớn:
Luận cứ bản thể (ontological, a priori): từ chính khái niệm Thiên Chúa mà suy ra sự tồn tại của Thiên Chúa, tiêu biểu là Anselm.
Luận cứ vũ trụ luận (cosmological, a posteriori): từ một dữ kiện về vũ trụ (chuyển động, nhân quả, sự tồn tại) mà suy ra nguyên nhân tối hậu là Thiên Chúa, tiêu biểu là Aquinas.
Luận cứ cùng đích/thiết kế (teleological, design argument): từ trật tự và tính “hữu lý” của thế giới mà suy ra một tác nhân thiết kế, tiêu biểu là Paley.
Luận cứ từ kinh nghiệm tôn giáo: từ tính phổ quát của tôn giáo trong văn hóa (consensus gentium) hoặc từ báo cáo về kinh nghiệm thần bí xuyên văn hóa.
Luận cứ luân lý (moral argument): gắn với Kant, nhấn mạnh rằng cấu trúc của lý tính luân lý và bổn phận đạo đức gợi mở một nền tảng tối hậu của thiện hảo và luật luân lý.
Những lập luận này, dù khác nhau về phương pháp, đều nhằm trả lời câu hỏi trọng tâm: liệu có cơ sở hợp lý để tin rằng “Thiên Chúa” (theo nghĩa theism) tồn tại hay không? Như vậy, triết học tôn giáo là một phân ngành của siêu hình học, không nhằm mô tả các tôn giáo như hiện tượng văn hóa, mà nhằm phân tích khái niệm Thần tính và đánh giá tính hợp lý của các niềm tin liên quan đến Thần. Nó vận hành quanh bốn trục vấn nạn: định nghĩa Thiên Chúa, xét địa vị hiện hữu của Thiên Chúa, đối diện với vấn đề sự dữ, và phân tích bản chất nhận thức của đức tin. Trên nền tảng đó, triết học tôn giáo trình bày nhiều mô hình về Thần tính—từ hữu thần đến duy thần, từ phiếm thần đến vạn hữu tại thần—và khảo sát các gia đình lập luận cổ điển về sự tồn tại của Thiên Chúa. Dù kết luận cuối cùng có thể khác nhau, giá trị của lĩnh vực này nằm ở chỗ: nó buộc ta phải làm điều mà thói quen tôn giáo thường né tránh—định nghĩa rõ điều mình tin, và chịu trách nhiệm lý tính cho điều mình khẳng định.
Vài cách tiếp cận triết học tôn giáo thông dụng
Triết học tôn giáo là một trong những lĩnh vực vừa cổ điển vừa gây tranh luận sâu sắc nhất của triết học. Từ những câu hỏi về sự tồn tại của Thiên Chúa cho đến bản chất của đức tin, nghi lễ, cộng đồng tôn giáo và mối quan hệ giữa tôn giáo với luân lý, chính trị hay khoa học, lĩnh vực này bao trùm một phạm vi rộng lớn của tư duy nhân loại. Truyền thống triết học phương Tây thường hiểu triết học tôn giáo là việc phân tích các vấn đề liên quan đến Thiên Chúa: Thiên Chúa có tồn tại không? Nếu có, Ngài có những thuộc tính gì? Khái niệm Thiên Chúa có nhất quán hay không? Tuy nhiên, cách tiếp cận này thực chất nghiêng nhiều về thần học triết học (philosophical theology). Ở nghĩa rộng hơn, triết học tôn giáo đặt ra mọi câu hỏi triết học căn bản liên quan đến bản chất và giá trị của tôn giáo: vai trò của nghi lễ, ý nghĩa của việc thuộc về một cộng đồng tôn giáo, sự khác biệt giữa niềm tin (belief) và đức tin (faith), hay mối quan hệ giữa tôn giáo với luân lý và chính trị. Chúng ta sẽ sơ lược qua năm cách tiếp cận triết học tôn giáo căn bản sau đây của Lebens, Plantinga, Stump, Berman, Rea & Pojman.
Samual Lebens: Về căn bản của triết học tôn giáo
Cuốn sách đầu tiên là tác phẩm Philosophy of Religion: The Basics (Barnes & Noble, 2022) của Samuel Lebens, Đây là một công trình nhập môn được viết với chủ đích bao quát toàn bộ lĩnh vực trong dung lượng ngắn gọn và dễ tiếp cận. Khác với nhiều sách triết học tôn giáo “nhảy cóc” trực tiếp vào các luận chứng về Thiên Chúa, Lebens dành dung lượng đáng kể để bàn về câu hỏi nền tảng: tôn giáo là gì và vì sao tôn giáo đáng để triết học quan tâm. Cuốn sách đề cập đến ngôn ngữ tôn giáo, các luận chứng ủng hộ và phản đối sự tồn tại của Thiên Chúa, các lập luận cho những truyền thống tôn giáo cụ thể (Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo, Ấn Độ giáo, Phật giáo), cũng như những vấn đề đạo đức và chính trị xoay quanh tôn giáo. Với văn phong rõ ràng và cấu trúc mạch lạc, đây được xem là điểm khởi đầu lý tưởng cho người mới bước vào lĩnh vực này.
Alvin Plantiga: Các luận cứ về sự tồn tại của Thiên Chúa
Cuốn sách thứ hai là một tuyển tập đặc sắc, xuất phát từ một loạt bài giảng nổi tiếng của Alvin Plantinga. Điều gây ngạc nhiên là chính Plantinga – người nổi tiếng với quan điểm cho rằng niềm tin vào Thiên Chúa không cần được chứng minh bằng các luận chứng – lại đề xuất “hai mươi mấy” luận chứng cho sự tồn tại của Thiên Chúa. Các luận chứng trong tuyển tập này không mang tính ép buộc hay chứng minh tuyệt đối, mà giàu tính sáng tạo và triết học. Ông đặc biệt nổi tiếng với việc bảo vệ tính hợp lý của niềm tin vào Thiên Chúa thông qua “nhận thức luận cải cách” (reformed epistemology), theo đó niềm tin vào Thiên Chúa có thể là một niềm tin căn bản đúng nghĩa (properly basic), được bảo chứng (warranted) mà không cần dựa trên các luận chứng truyền thống. Toàn bộ tư tưởng này gắn liền với bối cảnh giáo dục và truyền thống của Giáo hội Kitô giáo Cải cách (Christian Reformed Church) nơi ông trưởng thành. Plantinga là một trong những gương mặt hàng đầu của triết học Kitô giáo đương đại, có ảnh hưởng lớn đến các cuộc tranh luận hiện nay về đức tin, khoa học và lý trí.
Plantinga đi sâu vào nhận thức luận tôn giáo, đặc biệt là câu hỏi: khi nào một niềm tin được xem là có cơ sở (warranted)? Plantinga đặt vấn đề trong bối cảnh của chủ nghĩa nền tảng (foundationalism) và đề xuất quan điểm nổi tiếng của mình: niềm tin vào Thiên Chúa có thể là một niềm tin “căn bản đúng đắn” (properly basic), tương tự như niềm tin vào thế giới bên ngoài hay sự tồn tại của người khác. Những đóng góp nền tảng của ông bao gồm lập luận biện hộ cho tự do ý chí (free-will defense), nhằm giải quyết vấn nạn sự dữ theo nghĩa logic—tức quan niệm cho rằng sự dữ không thể tồn tại một cách hợp lý song song với một Thiên Chúa toàn năng, toàn tri và toàn thiện. Plantinga phản biện rằng ngay cả một Thiên Chúa toàn năng cũng không thể tạo dựng những hữu thể có tự do mà luôn luôn chọn điều thiện; do đó, một Thiên Chúa toàn thiện không thể loại trừ sự dữ mà không đồng thời hủy bỏ thiện hảo lớn hơn nữa, đó chính là tự do ý chí.
Eleonore Stump: Vấn đề sự dữ và niềm tin về Thiên Chúa
Vấn đề sự dữ là một trong những thách thức lớn nhất đối với niềm tin hữu thần. Trong Wandering in Darkness, Eleonore Stump tiếp cận vấn đề này như một vấn đề liên vị (interpersonal problem), chứ không chỉ là một bài toán logic trừu tượng. Bà cho rằng triết học phân tích, với khuynh hướng giản lược và trừu tượng hóa, không đủ để nắm bắt chiều sâu của đau khổ con người. Vì thế, Stump sử dụng các trình thuật Kinh Thánh – như câu chuyện về Gióp, Abraham hay Samson – kết hợp với một quan niệm về tình yêu để xây dựng một lời đáp giàu tính nhân bản và thần học cho vấn đề sự dữ. Wandering in Darkness trình bày thần biện của Thánh Tôma Aquinô trong khung tâm lý học luân lý và lý thuyết giá trị, làm rõ quan niệm về thiện hảo, tình yêu và sự hiệp nhất giữa các ngôi vị, với sự hỗ trợ từ thần kinh học và tâm lý học phát triển. Stump biện minh phương pháp tiếp cận bằng trình thuật—dựa trên các nghiên cứu về tự kỷ—và chú giải sáng tạo các câu chuyện Kinh Thánh như Gióp, Samson, Abraham–Isaac và Maria Bêtania. Trên nền đó, bà cho thấy thần biện của Aquinô đưa ra một lời giải thích mạnh mẽ và nhất quán cho việc Thiên Chúa cho phép đau khổ.
Không phải bất cứ khi nào chúng ta giả định có “Thiên Chúa” và có “sự dữ” thi chúng ta phải gặp mâu thuẫn; mâu thuẫn nảy sinh tùy theo quan hệ giữa Thiên Chúa và thế giới. Nếu Thiên Chúa vừa là nguyên nhân của vũ trụ, vừa thiện hảo, lại vừa có năng lực và tri thức tuyệt đối, thì câu hỏi xuất hiện: vì sao sự dữ vẫn tồn tại? Dĩ nhiên, để lập luận chặt chẽ, cần làm rõ “sự dữ là gì” và “sự dữ có thật hay chỉ là thiếu vắng thiện hảo”, nhưng dù theo hướng nào, bài toán vẫn đòi một lời giải siêu hình và luân lý. Vấn đề thứ tư liên quan đến bản chất của niềm tin tôn giáo: các quy tắc của nhận thức luận thông thường có áp dụng cho niềm tin tôn giáo không? Nếu không, “đức tin” vận hành theo tiêu chuẩn nào? Đây là vùng giao thoa giữa triết học tôn giáo và nhận thức luận: nó đặt câu hỏi về bằng chứng, biện minh, tính hợp lý của niềm tin, và khả năng của con người trong việc tiếp cận cái tuyệt đối.
Joshua Berman: Kinh Thánh và triết học tôn giáo
Cuốn sách cuối cùng tuy không phải thuần triết học, nhưng có ý nghĩa đặc biệt đối với triết học tôn giáo. Joshua Berman phê phán mạnh mẽ lối phê bình Kinh Thánh mang tính giản lược và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu thể loại văn học và bối cảnh Cận Đông cổ đại. Việc hiểu sai thể loại Kinh Thánh thường dẫn đến những xung đột giả tạo giữa đức tin và lý trí. Một triết học tôn giáo trưởng thành đòi hỏi phải đọc Kinh Thánh một cách tinh tế, lịch sử và triết học hơn, thay vì áp đặt những giả định hiện đại lên các văn bản cổ. Joshua Berman cho rằng trong bối cảnh hiện đại, khi các cộng đồng tôn giáo không còn “hàng rào bảo vệ” trước phê bình Kinh Thánh, nhiều người muốn rơi vào niềm tin giản lược, muốn từ bỏ truyền thống vì thiếu định hướng. Qua Ani Maamin, ông đề xuất một con đường thứ ba, suy tư phê bình Kinh Thánh từ cả viễn tượng tôn giáo lẫn học thuật. Nền tảng học thuật vững chắc cùng lựa chọn sống đời tuân giữ tôn giáo của ông định hình cách tiếp cận dung hòa giữa đức tin và phê bình học thuật.
Rea & Pojman: Tiếng nói vô thần trong triết học tôn giáo
Cuối cùng, tuyển tập Philosophy of Religion: An Anthology (Wadsworth, 2007) của Michael Rea & Louis Pojman gồm có các bài viết từ cả lập trường hữu thần và vô thần, bao quát các chủ đề từ bản tính của Thiên Chúa, các luận chứng thần học, vấn đề sự dữ, kinh nghiệm tôn giáo, cho đến vấn đề sự sống sau cái chết. Tuyển tập này bao gồm bảy mươi lăm bài viết, được tổ chức thành chín lĩnh vực chính của triết học tôn giáo: các lập luận truyền thống về sự hiện hữu của Thiên Chúa; tính khả tín của kinh nghiệm tôn giáo; vấn nạn sự dữ và các lập luận vô thần khác; các thuộc tính của Thiên Chúa; phép lạ và mạc khải; cái chết và sự bất tử; mối tương quan giữa đức tin và lý trí; đa nguyên tôn giáo; và mối liên hệ giữa đạo đức và tôn giáo. Các bài viết được sắp xếp trong một khuôn khổ khái niệm mạch lạc, trong đó mỗi chủ đề được trình bày theo tiến trình lịch sử từ cổ điển đến đương đại, đồng thời được xử lý theo phương thức biện chứng, đặt các lập luận ủng hộ và phản đối vào thế đối thoại.
Nói tóm lại, triết học tôn giáo không phải là một lĩnh vực khô khan hay thuần biện luận. Đó là không gian nơi triết học, thần học, Kinh Thánh, lịch sử và kinh nghiệm nhân sinh gặp gỡ. Danh sách sách trên không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng, mà còn mời gọi người đọc bước vào một cuộc đối thoại nghiêm túc giữa lý trí và đức tin – một cuộc đối thoại chưa bao giờ khép lại trong lịch sử tư tưởng phương Tây.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.