Vì sao không có mâu thuẫn tất yếu giữa Khoa học và Thiên Chúa?
Vì sao không có mâu thuẫn tất yếu giữa Khoa học và Thiên Chúa?
Joseph Tân Nguyễn ofm
Nhà toán học và triết học khoa học John Lennox khẳng định rằng mối quan hệ giữa khoa học và đức tin thường bị hiểu sai trong văn hóa hiện đại.[1] Quan điểm cho rằng khoa học tất yếu phủ nhận Thiên Chúa không chỉ dựa trên những tiền giả định triết học yếu kém, đặc biệt là một khái niệm sai về “Thiên Chúa” và một cách hiểu giản lược về “giải thích khoa học” Lennox chỉ ra một nghịch lý lịch sử: Isaac Newton, một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất, xem những khám phá của mình—như định luật hấp dẫn—là con đường dẫn tới niềm tin vào Thiên Chúa. Trái lại, Stephen Hawking cho rằng chính định luật hấp dẫn khiến Thiên Chúa trở nên không cần thiết. Vấn đề không nằm ở khoa học mà ở cách Hawking và nhiều người khác hiểu (hoặc hiểu sai) về bản chất của “giải thích”.
Theo Lennox, nhiều nhà phê bình đức tin đã đồng nhất Thiên Chúa của Kinh Thánh với các “thần” trong thần thoại cổ—những “vị thần lấp khoản trống” (God of the gaps) được viện dẫn để giải thích những hiện tượng chưa hiểu. Một khi khoa học tiến bộ, các “thần” ấy biến mất. Nhưng Thiên Chúa của Kinh Thánh không thuộc loại đó. Ngài không được đưa vào để vá chỗ trống tri thức, mà là Đấng tạo dựng toàn thể thực tại—“trời và đất”—bao gồm cả những gì ta hiểu lẫn những gì ta chưa hiểu. Sự nhầm lẫn này dẫn tới một đối lập giả tạo giữa khoa học và Thiên Chúa. Lennox minh họa bằng ví dụ đơn giản: nước sôi vì nhiệt năng làm các phân tử chuyển động; đồng thời, nước sôi vì con người muốn pha trà. Hai lời giải thích này không cạnh tranh mà bổ sung cho nhau—một ở bình diện vật lý, một ở bình diện mục đích. Tương tự, giải thích khoa học về vũ trụ không loại trừ giải thích thần học về nguồn cội tối hậu của nó.
Lennox phê bình lập luận nổi tiếng của Hawking rằng “vì có định luật hấp dẫn, vũ trụ có thể tự tạo ra từ hư vô”. Ông chỉ ra ba vấn đề nghiêm trọng. Thứ nhất, nếu có “định luật”, thì đã có “cái gì đó”, chứ không phải “hư vô”. Thứ hai, các định luật—dù là toán học hay vật lý—không tạo ra bất cứ điều gì; chúng chỉ mô tả cách sự vật vận hành khi đã tồn tại. Thứ ba, khái niệm “tự tạo ra” là mâu thuẫn logic: để X tạo ra X, X phải tồn tại trước khi tồn tại. Vấn đề “hư vô” (nothingness) càng cho thấy sự bối rối của lập luận vô thần. Khi nói vũ trụ sinh ra từ “hư vô”, nhiều tác giả thực chất đã tái định nghĩa “hư vô” thành “chân không lượng tử” hay một trạng thái vật lý (khoản trống) nào đó—tức là không còn là hoàn toàn “hư vô” theo nghĩa triết học. Theo Lennox, vũ trụ không đến từ “không có gì”, mà đến từ “không có gì vật chất”: nó đến từ Thiên Chúa, Đấng không phải là thực tại vật chất. [2]
Từ đây, Lennox mở rộng phê phán sang chủ nghĩa duy khoa học (scientism)—quan điểm cho rằng khoa học là con đường duy nhất dẫn tới chân lý. Nhưng ở đây có sự mâu thuẫn vì chính mệnh đề “chỉ khoa học mới cho ta chân lý” không thể được chứng minh bằng khoa học. Hơn nữa, khoa học không thể trả lời những câu hỏi nền tảng nhất của con người: ý nghĩa đời sống, thiện và ác, mục đích tồn tại. Khoa học chỉ mô tả sự kiện trong thế giới vận hành như thế nào, nhưng nên chọn các giá trị luân lý nào để tiếp cận thế giới hầu mang lại hạnh phúc và sự thiện thì vượt trên phạm vi của khoa học. Nếu thực tại chỉ là vật chất và ngẫu nhiên, thì các giá trị luân lý trở thành ảo tưởng—một hệ quả mà nhiều nhà vô thần buộc phải thừa nhận nhưng lại cố tránh né.[3]
Lennox đặc biệt nhấn mạnh đến hiện tượng “tinh chỉnh” (fine-tuning) của vũ trụ: các hằng số vật lý phải chính xác đến mức khó tưởng tượng để sự sống có thể tồn tại. Ngay cả những người vô thần hàng đầu cũng thừa nhận hiện tượng này “đòi hỏi một lời giải thích”. Một số chọn giả thuyết đa vũ trụ để tránh hệ quả thần học; nhưng theo Lennox, đây lại là một đối lập giả khác. Nếu Thiên Chúa tồn tại, Ngài có thể tạo ra một hay nhiều vũ trụ—giả thuyết đa vũ trụ không loại trừ Đấng Tạo Hóa.
Khoa học, thế giới quan và câu hỏi về Thiên Chúa
Một trong những huyền thoại bền bỉ nhất của văn hóa hiện đại là quan niệm cho rằng khoa học và tôn giáo tất yếu xung đột với nhau. Theo huyền thoại này, sự phát triển của khoa học hiện đại—từ cuộc cách mạng Copernicus đến thuyết tiến hóa Darwin, rồi vật lý lượng tử—dần dần loại bỏ nhu cầu về Thiên Chúa và làm cho niềm tin tôn giáo trở nên lỗi thời. Tuy nhiên, khi khảo sát nghiêm túc lịch sử khoa học cũng như những tiền giả định triết học của nó, huyền thoại ấy tỏ ra quá đơn giản và thiếu chiều sâu.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở chỗ khoa học có mâu thuẫn với đức tin vào Thiên Chúa hay không, mà ở xung đột giữa các thế giới quan. Trong cùng một ngành khoa học—thậm chí ở đỉnh cao như các giải Nobel—ta có thể gặp những nhà khoa học vô thần và những nhà khoa học hữu thần, cùng làm việc với cùng dữ liệu, cùng phương pháp, cùng chuẩn mực lý tính. Điều phân rẽ họ không phải là khoa học, mà là cách họ diễn giải ý nghĩa tối hậu của thực tại.
Chính vì thế, nói rằng khoa học “bác bỏ” Thiên Chúa là một ngộ nhận phạm trù. Khoa học mô tả cách thế giới vận hành; còn câu hỏi về ý nghĩa, nguồn gốc tối hậu hay tại sao có trật tự khả tri lại thuộc bình diện thế giới quan và triết học. Khi khoa học bị biến thành một hệ tư tưởng toàn diện—khi người ta khẳng định rằng “chỉ khoa học mới dẫn tới chân lý”—thì đó không còn là khoa học nữa, mà là chủ nghĩa duy khoa học (scientism), một lập trường tự mâu thuẫn vì chính nó không thể được chứng minh bằng phương pháp khoa học.
Một dữ kiện lịch sử đáng chú ý là khoa học hiện đại không xuất hiện ngẫu nhiên ở mọi nền văn minh, mà hình thành trong một bối cảnh văn hóa rất đặc thù. Nhiều sử gia khoa học đã chỉ ra mối liên hệ giữa thế giới quan Kinh Thánh và sự ra đời của khoa học hiện đại: niềm tin vào một vũ trụ có trật tự, được thiết lập bởi một Đấng Tạo Hóa duy nhất; niềm tin rằng lý trí con người—cũng do Đấng ấy tạo dựng—có khả năng nhận biết trật tự đó; và xác tín rằng tự nhiên không phải là thần linh, nên có thể được khảo sát mà không phạm thượng.
Điều này không có nghĩa là các nền văn minh khác—như thế giới Hồi giáo hay Trung Hoa cổ đại—thiếu thành tựu khoa học. Trái lại, họ đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn, phát triển toán học, thiên văn học và truyền tải di sản cổ điển. Tuy nhiên, bước nhảy mang tính hệ thống—thực nghiệm, toán học hóa tự nhiên, và truy tìm các định luật phổ quát—lại không hình thành đầy đủ ở những bối cảnh thiếu tiền giả định về một “Luật gia” đứng sau các quy luật tự nhiên.
Galileo và Darwin bị hiểu sai
Hai trường hợp thường được viện dẫn như bằng chứng cho xung đột giữa khoa học và Kitô giáo là Galileo và Darwin. Tuy nhiên, cả hai đều thường xuyên bị đơn giản hóa. Vụ Galileo không phải là cuộc đối đầu giữa khoa học và đức tin, mà là sự va chạm phức tạp giữa khoa học mới nổi, triết học Aristote, và các quyết định chính trị–thể chế của Giáo hội. Bản thân Galileo là một tín hữu, và những phản đối ban đầu đối với ông đến nhiều hơn từ giới triết gia bảo thủ chứ không phải từ thần học. [4]
Tương tự, cuộc tranh luận xoay quanh Darwin thường bị trình bày như khoa học “đánh bại” tôn giáo. Thực ra, thuyết tiến hóa—dù đúng đến đâu—không thể tự động trở thành lập luận chống lại Thiên Chúa. Một cơ chế tự nhiên, nếu tồn tại, không loại trừ khả năng có một Đấng Tạo Hóa đứng sau toàn bộ tiến trình đó. Như sự tồn tại của một chiếc đồng hồ tự động không phủ nhận sự hiện hữu của người thợ đồng hồ, việc gọi đến ngẫu nhiên hay chọn lọc tự nhiên không tự nó loại bỏ trí tuệ sáng tạo. Một phân biệt then chốt thường bị bỏ qua là giữa tiến hóa sinh học và nguồn gốc của sự sống. Tiến hóa, dù giải thích được mức độ nào đó về sự biến đổi của sinh vật sống, vẫn giả định sự tồn tại của sự sống ngay từ đầu. Do đó, nó không thể là lời giải thích cho chính sự sống.
Càng ngày, khoa học càng nhận ra rằng sự sống không chỉ phức tạp về mặt hóa học, mà còn phức tạp về mặt thông tin. DNA không đơn thuần là một phân tử phức tạp, mà là một hệ mã hóa mang tính “ngôn ngữ”—một chuỗi thông tin được sắp xếp chính xác để tạo nên các cấu trúc sống. Điều này đặt ra một câu hỏi nghiêm trọng cho chủ nghĩa duy vật: nếu thông tin không thể quy giản hoàn toàn về vật chất và năng lượng, thì đâu là nguồn gốc của nó?
Ở đây, Kitô giáo đưa ra một trực giác sâu sắc: vũ trụ là một thực tại dựa trên Logos—một “Lời”, một nguyên lý mang tính lý trí và thông tin. Việc toán học mô tả được vũ trụ vật lý, và việc sinh học ngày càng được hiểu như khoa học về thông tin, tạo nên một sự cộng hưởng đáng chú ý với trực giác này.
Giới hạn của thần học tự nhiên
Dẫu vậy, không nên hiểu Kitô giáo như một hệ thống lập luận thuần lý nhằm “chứng minh” Thiên Chúa. Các lập luận triết học có giá trị như bằng chứng, như cách tiếp cận “giải thích tốt nhất”, chứ không phải như định lý toán học. Phần lớn con người không đến với niềm tin tôn giáo nhờ lập luận, mà nhờ kinh nghiệm sống: kinh nghiệm về ý nghĩa, tha thứ, hy vọng và sự biến đổi nội tâm.
Nếu việc tin vào Thiên Chúa đòi hỏi trình độ triết học cao cấp, thì niềm tin ấy sẽ trở nên loại trừ và phản lại chính nội dung của Kitô giáo. Điều cốt yếu của đức tin Kitô giáo không phải là một hệ thống lý thuyết, mà là niềm tin vào một Thiên Chúa đã tự mạc khải trong lịch sử, bước vào đau khổ nhân loại, và mời gọi con người vào một tương quan sống động. [5]
Vấn đề ác dữ—đặc biệt trong bối cảnh tiến hóa—vẫn là thách đố nghiêm trọng nhất đối với mọi thế giới quan. Không có hệ thống triết học nào giải quyết trọn vẹn nghịch lý giữa vẻ đẹp và tàn phá của thế giới. Thay vì hỏi một cách trừu tượng “tại sao Thiên Chúa cho phép đau khổ?”, một câu hỏi khác có thể hữu ích hơn: liệu có bằng chứng nào cho thấy Thiên Chúa hiểu và chia sẻ đau khổ ấy hay không?
Kitô giáo trả lời câu hỏi này không bằng lý thuyết, mà bằng hình ảnh một Thiên Chúa chịu đóng đinh—một Thiên Chúa không đứng ngoài lịch sử nhân loại, mà đi vào chính bi kịch của nó. Dù câu trả lời này không loại bỏ mầu nhiệm, nó mở ra khả năng về một niềm hy vọng không phủ nhận thực tại đau khổ.
Kết luận
Khoa học, khi được hiểu đúng, không phải là kẻ thù của đức tin, mà là một hoạt động trí tuệ được nuôi dưỡng bởi những tiền giả định sâu xa về trật tự, tính khả tri và ý nghĩa của vũ trụ. Xung đột thực sự không nằm giữa khoa học và tôn giáo, mà giữa các thế giới quan cạnh tranh trong việc diễn giải thực tại. Trong bối cảnh đó, Kitô giáo không tìm cách lấp đầy “những khoảng trống của khoa học”, mà đề xuất một tầm nhìn toàn diện hơn về một vũ trụ có trật tự, mang tính thông tin, và mở ra cho tương quan giữa con người với Thiên Chúa. Khoa học, khi được hiểu đúng, hoàn toàn tương hợp với niềm tin vào Thiên Chúa—thậm chí còn gợi mở mạnh mẽ về một Trí tuệ siêu việt. Vấn đề cốt lõi không phải là chọn giữa khoa học và đức tin, mà là từ bỏ những khái niệm sai lầm khiến chúng ta dựng lên một xung đột không cần thiết. Như Lennox nhắc lại tinh thần cổ điển: hiểu biết càng sâu về vũ trụ, lý do để kinh ngạc trước Đấng đã làm nên vũ trụ ấy càng lớn.
Tài liệu tham khảo: Joseph Tân Nguyễn OFM, Triết Học Thiên Nhiên, NXB Đồng Nai, 2003.
[1] John Carson Lennox là nhà toán học, đạo đức sinh học và thần học gia giáo dân người Bắc Ireland, tác giả nhiều công trình về tôn giáo, đạo đức và mối quan hệ giữa khoa học với Thiên Chúa; ông cũng nổi tiếng qua các cuộc tranh luận công khai với những người vô thần như Richard Dawkins và Christopher Hitchens.
[2] John Lennox, God’s Undertaker: Has Science Buried God? (Lion UK, 2007).
[3] John Lennox. Seven Days That Divide the World (Zondervan, 2011).
[4] John Lennox. Artificial Intelligence and the Future of Humanity (The Good Book Company, 2020).
[5] John Lennox. Can Science Explain Everything? (The Good Book Company, 2019).
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.