Những điểm cốt yếu trong Học thuyết Xã hội của Giáo Hội Công Giáo về truyền thông và mạng xã hội
NHỮNG ĐIỂM CỐT YẾU TRONG HỌC THUYẾT XÃ HỘI CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VỀ TRUYỀN THÔNG VÀ MẠNG XÃ HỘI
Nguyên tác: Norberto González Gaitano, Essentials of Social Doctrine of the Catholic Church on Communications and Social Media, tại website: Family and Media
Chuyển ngữ và bổ sung: Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
***
Trong bối cảnh văn hoá truyền thông và môi trường kỹ thuật số ngày nay, các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội không chỉ là công cụ chuyển tải thông tin, nhưng còn là những yếu tố cấu trúc lại cách con người hiểu chính mình, hiểu tha nhân và kiến tạo đời sống cộng đồng. Truyền thông, vì thế, mang một chiều kích rõ rệt về nhân học và xã hội học, đồng thời hàm chứa những vấn đề đạo đức, pháp lý và chính trị không thể bỏ qua.
Học thuyết Xã hội của Giáo Hội Công giáo, với tư cách là “công cụ” phục vụ việc đọc các dấu chỉ thời đại trong ánh sáng Tin Mừng, đã dành một chỗ đứng đáng kể cho suy tư về truyền thông, từ Công đồng Vaticanô II cho đến các giáo huấn gần đây của các Đức Giáo Hoàng về Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội. Bài viết này trình bày một cách hệ thống những điểm cốt yếu trong Học thuyết Xã hội của Giáo Hội về truyền thông và mạng xã hội, qua chín câu hỏi trọng tâm, nhằm làm rõ: (1) cái nhìn của Giáo Hội về các phương tiện truyền thông, (2) các nguyên tắc nền tảng của đạo đức truyền thông, (3) mối tương quan giữa truyền thông, tự do, trách nhiệm và vai trò của Nhà nước, cũng như (4) những cơ hội và thách đố của mạng xã hội và các công nghệ truyền thông mới đối với đời sống gia đình, cộng đoàn và văn hoá.
***
1. Quan điểm của Giáo Hội về các phương tiện truyền thông
Trước hết, cần xác định cách Giáo Hội tiếp cận các phương tiện truyền thông trong viễn tượng luân lý – xã hội. Trong suy tư của mình, Giáo Hội nhìn nhận các phương tiện truyền thông như những yếu tố hết sức quan trọng đối với đời sống cộng đồng nhân loại. Kể từ thời Công đồng Vaticanô II (Sắc lệnh Inter Mirifica, 1–2), và đặc biệt qua giáo huấn cũng như thái độ cởi mở của thánh Gioan Phaolô II đối với giới ký giả và những người làm truyền thông, Giáo Hội luôn khẳng định một cái nhìn nền tảng tích cực về truyền thông, nhấn mạnh đến tiềm năng phục vụ chân lý, công lý và hiệp thông.
Tuy nhiên, song song với đó, Giáo Hội cũng không ngừng nhắc đến nhu cầu phân định, bởi lẽ “thế giới truyền thông đại chúng cũng cần được Đức Kitô cứu chuộc” (The Rapid Development, 4; x. Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo Hội, 376; Redemptoris Missio, 37). Điều này cho thấy truyền thông không chỉ là một thực tại kỹ thuật, nhưng là một không gian nhân linh đòi hỏi soi sáng và hoán cải liên lỉ.
2. Đạo đức truyền thông và trách nhiệm của các tác nhân truyền thông
Từ cái nhìn tích cực nhưng phân định đó, Học thuyết Xã hội đặt ra câu hỏi về khả thể và nội dung của một nền “đạo đức truyền thông”. Khi bàn đến các vấn đề đạo đức trong lãnh vực truyền thông, Giáo Hội trước hết quy chiếu về chính các chủ thể truyền thông – những con người cụ thể – hơn là chỉ quan tâm đến “các phương tiện” như những công cụ trung tính. Luân lý chỉ có chỗ đứng ở nơi có tự do chọn lựa; vì thế, điều mang tính quyết định không phải là bản thân phương tiện, mà là cách con người sử dụng phương tiện ấy.
Do đó, có thể và phải nói đến trách nhiệm luân lý của nhiều tác nhân khác nhau: những người sản xuất nội dung (nhà báo, biên kịch, đạo diễn, nhiếp ảnh gia, biên tập viên…), các chủ cơ quan truyền thông, nhà chức trách công quyền, cũng như chính người sử dụng phương tiện truyền thông. Người ta thường nói “truyền thông đã làm điều này, điều kia”, nhưng truyền thông không phải là một sức mạnh mù quáng tự thân vận hành ngoài tầm trách nhiệm của con người. Dẫu việc sử dụng truyền thông có thể kéo theo những hậu quả không lường trước, thì sau cùng, vẫn là con người lựa chọn sử dụng truyền thông cho điều thiện hay cho điều ác (x. Ethics in Communication, 1; Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo Hội, 560–561).
3. Các nguyên tắc cốt lõi của đạo đức truyền thông
Trên nền tảng nhân học Kitô giáo, cộng đồng nhân loại và từng nhân vị cụ thể vừa là mục tiêu tối hậu, vừa là tiêu chuẩn để đánh giá mọi hoạt động truyền thông. Vì thế, các nguyên tắc đạo đức vốn được áp dụng trong đời sống xã hội cũng được áp dụng trọn vẹn cho lĩnh vực truyền thông:
“Các nguyên tắc của đạo đức xã hội như tinh thần liên đới, nguyên tắc bổ trợ, công bằng, bình đẳng và trách nhiệm cũng phải được tôn trọng trong thế giới truyền thông. Truyền thông luôn phải tôn trọng sự thật, vì sự thật là điều cần thiết cho tự do đích thực của mỗi người và cho một cộng đoàn hiệp thông chân thành” (Ethics in Communication, 20).
Sống theo sự thật có nghĩa là chỉ truyền đi những thông tin một cách có trách nhiệm; nội dung truyền thông không được cổ võ tâm thức bài ngoại, thái độ kỳ thị hay những hình thức chủ nghĩa dân tộc cực đoan nhân danh lòng yêu nước (x. Pacem in Terris, 90). Trong những bối cảnh xung đột, truyền thông Kitô giáo được mời gọi ưu tiên cho tiếng nói của những người yếu thế, của các nạn nhân, hơn là đứng về phía quyền lực:
“Những người cầm quyền có một bổn phận luân lý rất nghiêm túc là phải chú ý đến nhu cầu và quyền lợi của những người dễ bị tổn thương nhất – người nghèo, người cao tuổi và thai nhi, trẻ em và giới trẻ, những người bị áp bức và bị loại trừ, phụ nữ và các nhóm thiểu số, người bệnh và người khuyết tật – cũng như của gia đình và các cộng đoàn tôn giáo” (Ethics in Communication, 22).
Đồng thời, không bao giờ được lợi dụng chính những người dễ bị tổn thương ấy như một công cụ phục vụ bất cứ dự phóng ý thức hệ nào (Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo Hội, 414–416).
4. Người sử dụng và trách nhiệm trong việc phân định truyền thông
Một hệ luận quan trọng của đạo đức truyền thông là vai trò chủ động và trách nhiệm của người sử dụng. Huấn quyền nhấn mạnh rằng: “Bổn phận trước tiên của người dùng các phương tiện truyền thông là biết phân định và biết chọn lọc. Cha mẹ, gia đình và Giáo Hội có những trách nhiệm rất rõ ràng mà không ai trong họ được phép thoái thác” (Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo Hội, 562).
Trách nhiệm này bao hàm hai chiều kích gắn kết với nhau: một đàng, điều chỉnh và định hướng việc sử dụng phương tiện truyền thông nơi con cái; đàng khác, giáo dục chúng sống các nhân đức, đặc biệt là đức tiết độ, khả năng suy tư phê phán và năng lực phân định các giá trị một cách ngay chính.
Người tín hữu Công giáo có bổn phận phải được thông tin đầy đủ và chính xác về đời sống của Giáo Hội. Điều đó đòi hỏi, nơi phía giáo dân, việc biết tìm đến những nguồn thông tin đáng tin cậy; còn nơi các mục tử, việc thể hiện tinh thần minh bạch và trách nhiệm trong truyền thông. Các tín hữu, các mục tử và những người làm công tác truyền thông trong Giáo Hội đều cần ý thức rằng mình đang phục vụ sự hiệp thông của toàn thể Dân Thiên Chúa.
5. Tự do ngôn luận trong tương quan với tự do tôn giáo
Trong viễn tượng Học thuyết Xã hội, tự do ngôn luận được nhìn trong mối tương quan mật thiết với tự do tôn giáo. Giáo Hội khẳng định và đề cao tự do ngôn luận, đồng thời coi đó là một quyền gắn bó mật thiết với tự do tôn giáo. Khi tách rời hai quyền này, cả hai đều đánh mất nội dung đích thực, chỉ còn là những hình thức tự do “trên danh nghĩa” mà thôi.
Trong bối cảnh xã hội hôm nay, cả tự do ngôn luận lẫn tự do tôn giáo đều đang bị đe doạ, đặc biệt bởi chủ nghĩa cực đoan tôn giáo và một dạng chủ nghĩa tương đối bất khoan dung, vốn không chấp nhận bất cứ khẳng quyết nào về chân lý. Trước dạng chủ nghĩa tương đối này, con người có nguy cơ trở thành nạn nhân của điều mà các Giáo hoàng gần đây gọi là “chế độ chuyên chế” hay “nền độc tài của chủ nghĩa tương đối”. Khi sự thật không còn là chuẩn quy chiếu, quyền lực sẽ lên ngôi. Những người nắm quyền có thể sử dụng áp lực chính trị, kinh tế, các hình thức thao túng hoặc bạo lực tinh thần để đe doạ và áp chế tiếng nói của các tín hữu.
6. Những giới hạn chính đáng của tự do ngôn luận
Việc đề cao tự do ngôn luận không loại trừ khả thể có những giới hạn chính đáng trong việc thực thi quyền này. Theo cùng một nguyên tắc như đối với tự do tôn giáo và tự do lương tâm, Huấn quyền dạy rằng:
“Những giới hạn chính đáng của việc thực thi tự do tôn giáo và tự do ngôn luận phải được xác định trong từng hoàn cảnh xã hội, với sự khôn ngoan nơi những người làm chính trị, dựa trên đòi hỏi của công ích, và được nhà chức trách dân sự phê chuẩn bằng các luật lệ phù hợp với trật tự luân lý khách quan” (Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo Hội, 422).
Ở đây, Học thuyết Xã hội nêu bật hai tiêu chuẩn: (1) tính định hình bối cảnh – giới hạn phải được phân định trong những hoàn cảnh cụ thể bằng sự thận trọng chính trị; (2) tính quy chiếu đạo đức – mọi giới hạn được đặt ra phải phù hợp với trật tự luân lý khách quan và được quy hướng về công ích, chứ không nhằm bảo vệ những lợi ích phe nhóm hay ý thức hệ.
7. Vai trò của Nhà nước trong lãnh vực truyền thông
Trong tương quan với tự do ngôn luận, Học thuyết Xã hội cũng xác định vai trò của Nhà nước. Trong viễn tượng này, Nhà nước không những “có thể” mà trong nhiều trường hợp còn “phải” can thiệp, khi điều đó là cần thiết cho:
“việc bảo vệ thực sự các quyền của mọi công dân, cho việc giải quyết cách hoà bình những xung đột về quyền lợi, cho việc gìn giữ xứng hợp nền hoà bình công cộng đích thực – nghĩa là tình trạng trong đó con người cùng nhau sống trong trật tự tốt đẹp và trong công lý chân thật – và sau cùng, cho việc bảo vệ đúng mức luân lý công cộng” (Công đồng Vaticanô II, Dignitatis Humanae, 7).
Như vậy, can thiệp của Nhà nước trong lĩnh vực truyền thông không được hiểu như một dạng kiểm soát tuỳ tiện hay đàn áp tiếng nói xã hội, nhưng như một trách nhiệm phục vụ công ích, bảo vệ các quyền căn bản và gìn giữ hoà bình công cộng đích thực.
8. Đặc trưng của mạng xã hội so với các phương tiện truyền thông truyền thống
Nếu các phần trên chủ yếu nói đến truyền thông nói chung, thì bối cảnh truyền thông kỹ thuật số đặt ra những câu hỏi mới về mạng xã hội như một môi trường đặc thù. Trong bối cảnh này, mạng xã hội tạo nên một cấu trúc tương tác mới mẻ so với các phương tiện truyền thông truyền thống. Chính ở điểm này, có thể nhận ra nét khác biệt căn bản.
Mạng xã hội khác với các phương tiện truyền thông cổ điển ở chỗ công chúng tiếp nhận trở nên chủ động hơn: họ có thể tham gia, phản hồi và tác động trực tiếp vào tiến trình truyền thông. Người dùng không chỉ “xem” và “đọc”, nhưng chính họ cũng là những tác nhân sáng tạo nội dung.
Nhờ mạng xã hội, một thế giới mới được mở ra, cho phép chúng ta chia sẻ cuộc sống, kinh nghiệm, kiến thức, niềm vui và cả nỗi buồn với nhiều người khác. Tuy nhiên, song hành với cơ hội ấy, ranh giới giữa điều “công khai” và điều “riêng tư” có xu hướng trở nên mờ nhạt; và số lượng rất lớn các “kết nối” có thể khiến người ta lầm tưởng rằng mình đang sống những tương quan liên vị đích thực, trong khi các mối tương quan sâu xa lại có nguy cơ bị thay thế hoặc suy giảm.
9. Những thách đố của mạng xã hội và công nghệ mới đối với văn hoá và đời sống gia đình
Sau cùng, cần lưu ý cách đặc biệt đến những thách đố mà mạng xã hội và các công nghệ mới đặt ra cho đời sống gia đình và văn hoá nhân loại nói chung. Mạng xã hội và các công nghệ mới mở ra nhiều cơ hội, nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách đố cho văn hoá hôm nay, vì chúng đang định hình lại các mối tương quan giữa con người với nhau, cả trong gia đình lẫn trong đời sống xã hội rộng lớn hơn:
“Ngày nay, các phương tiện truyền thông hiện đại – vốn gắn liền với đời sống hằng ngày, nhất là của người trẻ – có thể trở thành trợ lực, nhưng cũng có thể trở thành chướng ngại cho việc truyền thông trong gia đình và giữa các gia đình. Chúng gây cản trở khi bị dùng như cách để khỏi phải lắng nghe người khác, để tránh gặp gỡ trực tiếp, để lấp đầy mọi khoảng thinh lặng và nghỉ ngơi, đến mức chúng ta quên rằng ‘thinh lặng là một yếu tố không thể thiếu trong truyền thông; nếu thiếu thinh lặng thì không thể có những lời nói thực sự đầy nội dung’” (Đức Bênêđictô XVI, Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội 2012).
Ngược lại, các phương tiện truyền thông lại trở nên trợ lực khi giúp chúng ta chia sẻ câu chuyện đời mình, giữ liên lạc với những người ở xa, biết nói lời cảm ơn, xin lỗi và mở ra những cuộc gặp gỡ mới. “Nếu mỗi ngày chúng ta học biết trân trọng tầm quan trọng của việc thực sự gặp gỡ người khác, (…) chúng ta sẽ biết dùng công nghệ cách khôn ngoan, thay vì bị nó điều khiển.
Trong tất cả những điều này, cha mẹ vẫn là những người giáo dục đầu tiên, nhưng họ không thể đơn độc. Cộng đoàn Kitô hữu được kêu gọi đồng hành, giúp họ dạy con cái biết sống trong môi trường truyền thông sao cho xứng với phẩm giá con người và phục vụ công ích” (Đức Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội 2015).
***
Từ những điểm cốt yếu được trình bày trên đây, có thể rút ra một vài nhận định tổng quát về Học thuyết Xã hội của Giáo Hội trong lãnh vực truyền thông và mạng xã hội.
Trước hết, Giáo Hội nhìn truyền thông như một thực tại vừa mang tính ân ban vừa mang tính thách đố: truyền thông là nơi Thiên Chúa có thể thông truyền chính mình cho con người, nhưng cũng là nơi tội lỗi và các cơ cấu bất công có thể biểu lộ và lan rộng. Do đó, Giáo Hội vừa khẳng định một cách mạnh mẽ tiềm năng tích cực của truyền thông, vừa kiên trì kêu gọi hoán cải và phân định trong việc sử dụng các phương tiện truyền thông.
Thứ đến, truyền thông không thể tách khỏi các chiều kích nhân học, luân lý và xã hội. Các nguyên tắc nền tảng của Học thuyết Xã hội – như phẩm giá nhân vị, công ích, liên đới và bổ trợ – phải được áp dụng cách nhất quán trong mọi hình thức truyền thông, từ báo chí truyền thống đến mạng xã hội và các công nghệ kỹ thuật số mới. Tự do ngôn luận được đề cao như một quyền căn bản, nhưng luôn được gắn liền với tự do tôn giáo, với trách nhiệm và với những giới hạn chính đáng vì công ích, được Nhà nước bảo vệ trong khuôn khổ trật tự luân lý khách quan.
Sau cùng, trong bối cảnh “văn hoá kỹ thuật số”, thách đố đặt ra không chỉ ở cấp độ cơ chế pháp lý hay kỹ thuật, nhưng trước hết là ở cấp độ giáo dục và linh đạo: giáo dục các tín hữu – đặc biệt là người trẻ và các gia đình – biết sử dụng truyền thông với tinh thần tiết độ, phân định và trách nhiệm; xây dựng một linh đạo truyền thông đặt trọng tâm nơi việc lắng nghe, thinh lặng nội tâm và cuộc gặp gỡ liên vị đích thực. Chỉ trong một hành trình như thế, các phương tiện truyền thông và mạng xã hội mới thực sự trở thành không gian phục vụ chân lý, tự do và hiệp thông, góp phần vào việc xây dựng một nền văn hoá xứng hợp với phẩm giá con người và sứ mạng của Giáo Hội trong thế giới hôm nay.
ĐỌC THAM KHẢO THÊM CÁC VĂN KIỆN LIÊN QUAN
1963 Sắc lệnh Inter Mirifica của Công đồng Vatican II về các phương tiện truyền thông xã hội
Compendium of the Social Doctrine of the Church
2005 Sự phát triển nhanh chóng
TUYÊN NGÔN VỀ TỰ DO TÔN GIÁO – DIGNITATIS HUMANAE
2000 Đạo đức trong truyền thông
Pacem in Terris (April, 11 1963)
Redemptoris Missio (7 December 1990)
WCD 49th 2015 Truyền thông trong gia đình, nơi dành riêng để gặp gỡ quà tặng tình yêu
WCD 46th 2012 Thinh lặng và Lời nói: Con đường Phúc âm hóa
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.