Skip to content
Main Banner

LINH HỒN VÀ THẦN TRÍ CỦA CON NGƯỜI

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-13 04:27 UTC+7 20

LINH HỒN VÀ THẦN TRÍ CỦA CON NGƯỜI

Joseph Tân Nguyễn ofm

Con người thực sự là gì? Điều gì làm nên bản sắc sâu xa nhất của con người vượt lên trên các quá trình sinh học và tâm lý? Trong truyền thống Kitô giáo, những câu hỏi về cấu trúc nội tại của con người được tiếp cận thông qua một khung nhân học bắt nguồn từ Kinh Thánh và được phát triển qua nhiều thế kỷ suy tư thần học. Truyền thống ấy thường nói đến ba chiều kích cơ bản của con người: thân xác (body), linh hồn (soul), và thần trí (spirit) (1 Thess 5:23). Ngay từ thời Giáo phụ, đã xuất hiện những tranh luận về việc liệu linh hồn và thần trí có phải là hai thực tại riêng biệt hay chỉ là hai cách nói khác nhau về cùng một nguyên lý nội tại. Một số truyền thống thần học Hy Lạp đã nhấn mạnh một cấu trúc tam phân (trichotomy: thân xác, linh hồn và thần trí). Trong khi đó, nhiều nhà thần học phương Tây, đặc biệt từ thời Trung cổ trở đi, thường nhấn mạnh cấu trúc nhị phân (dichotomy: thân xác và linh hồn), trong đó “thần trí” được hiểu như một năng lực cao của linh hồn.[1]

Bất chấp những khác biệt này, Kinh Thánh chứa nhiều bản văn gợi ý rằng linh hồn và thần trí không hoàn toàn đồng nhất. Thư gửi tín hữu Thessalonica cầu xin Thiên Chúa “gìn giữ trọn vẹn thần trí, linh hồn và thân xác của anh em” (1 Thess 5:23). Trong thư gửi tín hữu Do Thái, Lời Thiên Chúa được mô tả như có khả năng “phân định giữa linh hồn và thần trí” (Heb 4:12). Những bản văn này đã trở thành điểm khởi đầu cho nhiều suy tư thần học về cấu trúc nội tại của con người (Hebrews 4:12). Chúng ta hãy tìm hiểu các thuật ngữ Kinh Thánh liên quan đến linh hồn và thần trí trong Cựu Ước và Tân Ước, cùng với cách các Giáo phụ và thần học gia kinh viện giải thích mối tương quan giữa hai thực tại này. Sau đó, chúng ta sẽ tóm lược các ý nghĩa thần học và hiện sinh về sự phân biệt ấy đối với đời sống thiêng liêng của con người ngày nay.

KINH THÁNH: CON NGƯỜI NHƯ HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA

Nền tảng của nhân học Kitô giáo nằm trong trình thuật tạo dựng của sách Sáng Thế. Theo bản văn này, con người không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của các tiến trình tự nhiên, nhưng là thụ tạo được Thiên Chúa dựng nên theo “hình ảnh và họa ảnh” của Ngài (Gen 1:26–27). Tư tưởng này đã trở thành nguyên lý trung tâm của nhân học Kitô giáo.

Tuy nhiên, khái niệm imago Dei không chỉ nói về phẩm giá đạo đức của con người mà còn liên quan đến cấu trúc nội tại của con người. Nhiều nhà thần học đã cho rằng việc con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa gợi ý một chiều kích thiêng liêng sâu xa vượt lên trên đời sống sinh học. Augustine chẳng hạn đã giải thích hình ảnh Thiên Chúa trong con người như một cấu trúc nội tâm gồm ký ức (memoria), trí tuệ (intellectus) và ý chí (voluntas).[2] Dù cách diễn giải có khác nhau, các truyền thống thần học đều đồng ý rằng con người có một chiều kích thiêng liêng cho phép họ nhận biết Thiên Chúa và hiệp thông với Ngài. Chiều kích này thường được liên kết với khái niệm thần trí.

Theo Sáng Thế 2:7, Thiên Chúa “nắn con người từ bụi đất và thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở thành một sinh linh sống động.” Trong tiếng Hebrew, bản văn này sử dụng ba yếu tố quan trọng: bụi đất (aphar); hơi thở sự sống (ruach hoặc nishmat chayyim); sinh linh sống động (nephesh chayyah). Các thuật ngữ này không chỉ mô tả một tiến trình vật lý mà còn chứa đựng một nhân học biểu tượng sâu sắc. Thân xác con người được hình thành từ bụi đất, nghĩa là con người thuộc về thế giới vật chất và chia sẻ cùng bản tính với toàn thể thụ tạo. Tuy nhiên, con người trở thành một sinh linh sống động khi Thiên Chúa thổi sinh khí của Ngài vào trong họ (Genesis 2:7). Theo nhiều nhà chú giải Kinh Thánh, trình thuật này cho thấy con người tồn tại trong sự kết hợp giữa yếu tố vật chất và yếu tố thiêng liêng. Nhân học Kinh Thánh không hiểu con người như một linh hồn bị giam cầm trong thân xác, nhưng như một hữu thể sống động được hình thành từ sự kết hợp giữa thân xác và hơi thở sự sống của Thiên Chúa.[3]

Linh hồn trong Kinh Thánh

Trong Cựu Ước, từ thường được dịch là “linh hồn” là nephesh. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này rộng hơn nhiều so với khái niệm linh hồn trong triết học Hy Lạp. Nephesh có thể chỉ toàn bộ con người, sự sống của con người, hoặc trung tâm của đời sống nội tâm. Trong nhiều bản văn Thánh Vịnh, nephesh biểu thị chiều sâu của đời sống cảm xúc và khát vọng của con người. Nỗi khao khát Thiên Chúa được diễn tả bằng hình ảnh: “Như nai rừng mong mỏi suối nước, linh hồn con cũng mong mỏi Ngài, lạy Thiên Chúa” (Thánh Vịnh 42). Ở đây, linh hồn không chỉ là một thực thể siêu hình mà là toàn bộ đời sống nội tâm của con người: khát vọng, cảm xúc, và kinh nghiệm cá nhân.

Trong Tân Ước, từ Hy Lạp tương ứng với nepheshpsyche. Thuật ngữ này cũng có phạm vi nghĩa rộng. Nó có thể chỉ sự sống, bản thân con người, hoặc chiều kích nội tâm của con người. Đức Giêsu nhấn mạnh giá trị vô cùng của linh hồn khi Người hỏi: “Được cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?” (Mt 16:26) Trong bối cảnh này, linh hồn biểu thị căn tính sâu xa của con người—thực tại mang theo ký ức, nhân cách và câu chuyện đời sống của mỗi người. Theo nhiều nhà thần học, linh hồn có thể được hiểu như trung tâm của đời sống tâm lý con người. Nó bao gồm trí tuệ, ý chí và cảm xúc. Chính nơi linh hồn mà các quyết định được hình thành và các trải nghiệm nội tâm diễn ra.[4]

Thần trí trong Kinh Thánh

Nếu linh hồn biểu thị đời sống nội tâm của con người, thì thần trí trong Kinh Thánh thường biểu thị chiều kích mở ra với Thiên Chúa. Trong Cựu Ước, từ ruach có thể có nhiều nghĩa: gió, hơi thở, thần khí, hoặc thần trí. Trong nhiều bản văn, ruach ám chỉ sức sống đến từ Thiên Chúa. Chẳng hạn, sách Châm Ngôn nói: “Thần trí của con người là ngọn đèn của Đức Chúa.” (Prov 20:27) Hình ảnh này cho thấy thần trí như một ánh sáng nội tâm qua đó Thiên Chúa soi chiếu đời sống con người. Trong Tân Ước, từ Hy Lạp pneuma được dùng với ý nghĩa tương tự. Thuật ngữ này có thể chỉ Thánh Thần, nhưng cũng có thể chỉ thần trí của con người—chiều kích nơi con người có khả năng nhận biết Thiên Chúa.

Theo thần học Kinh Thánh, thần trí là chiều kích nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa. Chính nơi thần trí mà con người có khả năng nhận biết mặc khải của Thiên Chúa và đáp lại Ngài trong đức tin. Thánh Phaolô viết: “Thần Khí chứng thực cho thần trí chúng ta rằng chúng ta là con cái Thiên Chúa.” (Rom 8:16) Bản văn này cho thấy một sự tương tác giữa Thần Khí của Thiên Chúa và thần trí của con người. Theo nhiều nhà chú giải, điều này gợi ý rằng thần trí là chiều kích sâu nhất của con người nơi sự hiệp thông với Thiên Chúa diễn ra.[5]

Sự rạn nứt của nhân tính và nhu cầu tái sinh của thần trí

Theo thần học Kitô giáo, tình trạng hiện tại của nhân loại không phản ánh trọn vẹn ý định ban đầu của Thiên Chúa. Tội lỗi đã gây ra một sự rạn nứt sâu xa trong cấu trúc nội tại của con người. Thánh Phaolô mô tả tình trạng này như một sự chết thiêng liêng: “Anh em đã chết vì những sa ngã và tội lỗi.” (Eph 2:1) Sự chết này không phải là cái chết sinh học mà là sự mất đi sự hiệp thông sống động với Thiên Chúa. Linh hồn của con người vẫn hoạt động—con người vẫn suy nghĩ, cảm xúc và lựa chọn—nhưng thần trí lại bị tách khỏi nguồn sự sống thần linh. Nhiều nhà thần học cho rằng tình trạng này giải thích sự bất an sâu xa của con người. Con người có thể đạt được nhiều thành công trong đời sống nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng bên trong.

Kitô giáo trình bày ơn cứu độ như sự phục hồi của mối tương quan giữa con người và Thiên Chúa. Đức Giêsu diễn tả sự biến đổi này bằng hình ảnh tái sinh thiêng liêng. Trong Tin Mừng Gioan, Người nói với Nicôđêmô: “Nếu ai không được tái sinh bởi nước và Thần Khí thì không thể vào Nước Thiên Chúa.” (Jn 3:5) Sự tái sinh này không phải là sinh lý nhưng là thiêng liêng. Khi con người quay về với Thiên Chúa, thần trí từng bị tách khỏi nguồn sống thần linh được làm cho sống lại nhờ Thánh Thần. Thánh Phaolô diễn tả sự biến đổi này bằng ngôn ngữ của sự sáng tạo mới: “Ai ở trong Đức Kitô thì là thụ tạo mới.” (2 Cor 5:17) Theo nhiều nhà thần học, sự đổi mới này bắt đầu nơi thần trí nhưng dần dần lan tỏa đến linh hồn—tức là đến suy nghĩ, cảm xúc và ý chí của con người.

Trong số các nhà thần học sơ khai đã khai triển khuôn khổ này có Origen, người đã phân biệt thân xác, linh hồn và tinh thần như những cấp độ khác nhau của sự hiện hữu con người.[6] Theo cách giải thích của ông, tinh thần biểu thị chiều kích sâu xa nhất và hướng về Thiên Chúa nhất trong con người. Ngôn ngữ tương tự cũng xuất hiện trong các tác phẩm của Gregory of Nyssa, mặc dù đối với ông, sự phân biệt này mang tính mô tả nhiều hơn là một sự phân biệt siêu hình học chặt chẽ. Tuy nhiên, những suy tư ban đầu này đã không trở thành công thức tín lý chuẩn mực trong thần học Kitô giáo phương Tây.

AUGUSTINE VÀ CHIỀU SÂU CỦA ĐỜI SỐNG NỘI TÂM

Trong lịch sử thần học Kitô giáo, ít có nhà tư tưởng nào suy tư sâu sắc về đời sống nội tâm của con người như Augustine of Hippo. Trong tác phẩm nổi tiếng Confessiones, Augustine đã mô tả hành trình tâm linh của mình như một cuộc khám phá chiều sâu của linh hồn và sự hiện diện của Thiên Chúa trong nội tâm con người. Đối với Augustine, con người không chỉ là một thực thể vật lý hay tâm lý; họ là một hữu thể có khả năng hướng nội và tìm kiếm Thiên Chúa trong chiều sâu của chính mình.[7]

Augustine nổi tiếng với nhận định: “Lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Ngài.” Câu nói này diễn tả một trực giác thần học sâu sắc: khát vọng sâu xa nhất của con người không thể được thỏa mãn bởi các thực tại hữu hạn của thế giới này, bởi vì con người được tạo dựng để hướng về Thiên Chúa. Chính vì vậy, đời sống nội tâm của linh hồn trở thành nơi diễn ra cuộc gặp gỡ giữa con người và Thiên Chúa.

Trong tác phẩm De Trinitate, Augustine phát triển một mô hình nhân học nổi tiếng dựa trên ba năng lực của linh hồn: ký ức (memoria), trí tuệ (intellectus), và ý chí (voluntas). Ba năng lực này, theo Augustine, phản ánh cách nào đó hình ảnh của Thiên Chúa Ba Ngôi trong con người. Cấu trúc này cho thấy linh hồn không chỉ là nguyên lý sự sống mà còn là trung tâm của đời sống nhận thức và yêu thương.[8]

Tuy nhiên, Augustine cũng nhận ra rằng chiều sâu nội tâm của con người không chỉ là một cấu trúc tâm lý. Trong nhiều đoạn của Confessiones, ngài mô tả việc Thiên Chúa nói với con người trong “nội tâm của linh hồn”. Điều này gợi ý một chiều kích sâu hơn của đời sống nội tâm—một chiều kích mà các nhà thần học sau này thường liên kết với thần trí. Như vậy, dù Augustine không luôn phân biệt rõ ràng giữa linh hồn và thần trí như hai thực thể riêng biệt, ngài đã mở ra một truyền thống thần học nhấn mạnh rằng chiều sâu nội tâm của con người là nơi diễn ra sự gặp gỡ với Thiên Chúa. Đối với Augustine, linh hồn và tinh thần không phải là hai thực thể riêng biệt trong con người, mà là chỉ một linh hồn thiêng liêng vốn có nhiều năng lực và hoạt động khác nhau. Trong khuôn khổ này, thuật ngữ tinh thần được dùng để chỉ linh hồn trong chừng mực nó có khả năng nhận biết và yêu mến Thiên Chúa. Vì thế, tinh thần không phải là một thực thể tách biệt, nhưng là chiều kích cao nhất của linh hồn, phần sâu thẳm trong nội tâm con người mở ra hướng về chân lý thần linh.

AQUINAS VÀ NHÂN HỌC KINH VIỆN

Trong thời Trung cổ, thần học Kitô giáo đã tiếp thu mạnh mẽ triết học của Aristotle, đặc biệt qua công trình của Thomas Aquinas. Aquinas phát triển một hệ thống nhân học trong đó linh hồn được hiểu như forma corporis—nguyên lý hình thức của thân xác. Theo Aquinas, con người là một hữu thể hợp nhất giữa thân xác và linh hồn, chứ không phải là sự kết hợp lỏng lẻo giữa hai thực thể tách biệt. Linh hồn là nguyên lý sự sống của thân xác, và mọi hoạt động của con người—từ cảm giác đến tư duy—đều phát xuất từ sự hợp nhất này (Summa Theologiae, I, q.75–76).

Tuy nhiên, Aquinas cũng thừa nhận rằng trong linh hồn con người có những năng lực khác nhau. Trong số đó, năng lực cao nhất là trí tuệ (intellectus), bởi vì trí tuệ cho phép con người nhận biết chân lý phổ quát và hướng đến Thiên Chúa. Trong khi đó, thuật ngữ “spiritus” thường được hiểu như chiều kích cao nhất của linh hồn, nơi con người có khả năng nhận biết Thiên Chúa và tham dự vào đời sống thiêng liêng. Như vậy, Aquinas không hoàn toàn chấp nhận mô hình tam phân của con người, nhưng ông vẫn thừa nhận rằng có một chiều kích trong linh hồn vượt lên trên các hoạt động tâm lý thông thường.[9]

Dựa trên triết học của Aristotle, Aquinas mô tả linh hồn như mô thể bản thể (forma substantialis) của thân xác, nguyên lý mang lại sự sống và sự thống nhất cho cơ thể con người. Theo Aquinas, các thuật ngữ linh hồn và tinh thần cùng chỉ một thực tại phi vật chất, nhưng nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau của thực tại ấy. Trong khi “linh hồn” nhấn mạnh vào nguồn sự sống của thân xác, thì “tinh thần” nhấn mạnh vào khả năng nhận bước vào sự hiệp thông với Thiên Chúa.[10] Sự viên mãn con người được đạt đến không chỉ qua các năng lực tự nhiên. Con người được tạo dựng để đạt đến thị kiến chân phúc (beatific vision), tức là việc chiêm ngắm trực tiếp Thiên Chúa. Chính chiều kích thiêng liêng của con người—điều mà nhiều truyền thống gọi là thần trí—cho phép con người hướng đến mục đích siêu việt này (Summa Theologiae, I–II, q.3, a.8).

NHÂN HỌC KINH THÁNH TRONG NGHIÊN CỨU HIỆN ĐẠI

Trong thế kỷ XX và XXI, nhiều học giả Kinh Thánh đã xem xét lại cách hiểu truyền thống về linh hồn và thần trí. Các nghiên cứu ngôn ngữ và bối cảnh Do Thái cổ đại cho thấy rằng Kinh Thánh không luôn sử dụng các thuật ngữ này theo nghĩa triết học Hy Lạp. Trong thần học Công giáo đương đại, truyền thống tư duy của Augustine-Aquinas vẫn là giáo huấn tiêu chuẩn của Giáo hội Công giáo. Catechism of the Catholic Church khẳng định rằng mỗi con người đều có một linh hồn thiêng liêng duy nhất, được Thiên Chúa trực tiếp tạo dựng và có tính bất tử. Khi Kinh Thánh phân biệt giữa linh hồn và tinh thần, Sách Giáo lý giải thích rằng sự phân biệt này nhằm nhấn mạnh những chiều kích khác nhau của cùng một thực tại thiêng liêng, chứ không phải để đề xuất một sự phân chia thực sự bên trong bản thể con người.

Các nhà thần học như Karl Rahner và Joseph Ratzinger nhấn mạnh sự thống nhất của con người như một hữu thể thiêng liêng hướng về chiều kích siêu việt bằng ngôn ngữ mang tính hiện sinh và nhân vị học.[11] Trong cách tiếp cận này, linh hồn được hiểu như trung tâm nội tâm của đời sống và căn tính con người, trong khi tinh thần biểu thị khả năng của con người mở ra với Thiên Chúa, chân lý và ý nghĩa tối hậu của hiện hữu.[12]

Thần học gia N. T. Wright nhấn mạnh rằng khái niệm linh hồn trong Kinh Thánh thường chỉ sự sống của toàn bộ con người, chứ không phải một thực thể phi vật chất tồn tại độc lập với thân xác. [13] Điều này có ý nghĩa quan trọng vì niềm hy vọng cuối cùng của Kitô giáo không phải là sự giải thoát của linh hồn khỏi thân xác, mà là sự phục sinh của thân xác. Tuy nhiên, Wright cũng thừa nhận rằng Kinh Thánh nói đến một chiều kích sâu xa của con người cho phép họ nhận biết Thiên Chúa. Chiều kích này thường được diễn tả qua thuật ngữ pneuma (thần trí). Nhân học Kinh Thánh không thể được giản lược thành một mô hình triết học đơn giản, nhưng đã sử dụng nhiều hình ảnh và thuật ngữ khác nhau để mô tả sự phong phú của đời sống con người.[14]

Sự phân biệt giữa linh hồn và thần trí có những hệ quả sâu sắc đối với đời sống thiêng liêng của con người. Trước hết, sự phân biệt này giúp giải thích kinh nghiệm phổ quát của con người về một khát vọng sâu xa vượt lên trên các nhu cầu vật chất và tâm lý. Con người không chỉ tìm kiếm sự thỏa mãn cảm xúc hay trí tuệ; họ tìm kiếm ý nghĩa tối hậu của đời sống. Khát vọng này phát sinh từ chiều kích thiêng liêng của con người. Thần trí của con người được tạo dựng để hướng về Thiên Chúa, và vì thế nó không thể được thỏa mãn bởi các thực tại hữu hạn. Thứ hai, sự phân biệt giữa linh hồn và thần trí giúp soi sáng kinh nghiệm hoán cải trong Kitô giáo. Khi con người trải nghiệm sự biến đổi thiêng liêng, sự thay đổi này thường bắt đầu ở chiều sâu của đời sống nội tâm và dần dần lan tỏa đến suy nghĩ, cảm xúc và hành động. Trong ngôn ngữ của Tân Ước, tiến trình này được mô tả như sự đổi mới của “tâm trí” và sự sống theo Thần Khí.

KẾT LUẬN

Sự phân biệt giữa linh hồn và thần trí trong Kinh Thánh phản ánh một trực giác thần học sâu sắc về cấu trúc nội tại của con người. Linh hồn biểu thị đời sống nội tâm của con người—nơi các suy nghĩ, cảm xúc và quyết định hình thành nên nhân cách cá vị. Thần trí, trái lại, biểu thị chiều kích sâu xa nhất của con người, nơi khả năng hiệp thông với Thiên Chúa được mở ra. Theo viễn tượng này, con người được tạo dựng để sống trong một trật tự nội tại hài hòa: thần trí hướng dẫn linh hồn, và linh hồn biểu lộ qua thân xác trong đời sống cụ thể. Khi trật tự này bị phá vỡ bởi tội lỗi, con người rơi vào tình trạng bất an và xa cách với nguồn sống thần linh. Tuy nhiên, trong đức tin Kitô giáo, công trình cứu độ của Đức Kitô và hoạt động của Chúa Thánh Thần mở ra khả năng phục hồi trật tự ấy. Thần trí được tái sinh, và từ đó toàn bộ đời sống nội tâm của con người dần được đổi mới.

Mối tương quan giữa linh hồn và thần trí đã được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau trong suốt lịch sử thần học. Augustine nhấn mạnh chiều sâu của đời sống nội tâm như nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa; Aquinas phát triển một nhân học triết học trong đó linh hồn là nguyên lý sự sống của thân xác; còn các học giả Kinh Thánh hiện đại nhấn mạnh rằng con người phải được hiểu như một hữu thể toàn diện trong mối tương quan sống động với Thiên Chúa. Các truyền thống này đều gặp nhau ở một điểm căn bản: con người được tạo dựng để sống trong sự hiệp thông với Thiên Chúa. Vì thế, việc suy tư về linh hồn và thần trí mở ra một cái nhìn sâu sắc về căn tính con người và về hành trình thiêng liêng của đời sống đức tin. Khi chiều kích thiêng liêng của con người được phục hồi và hướng dẫn đời sống nội tâm, con người có thể bước vào sự viên mãn mà Thiên Chúa đã định sẵn cho họ—một đời sống được biến đổi bởi ân sủng và được định hướng bởi sự hiệp thông với Thiên Chúa.


[1] Millard J. Erickson, Christian Theology, 3rd ed. (Baker Academic, 2013), 470–480.

[2] Augustine of Hippo, De Trinitate, XIV.6–12, trans. Edmund Hill (New City Press, 1991).

[3] Joel B. Green, Body, Soul, and Human Life: The Nature of Humanity in the Bible (Baker Academic, 2008), 50–75.

[4] Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I, q.75–76

[5] James D. G. Dunn, The Theology of Paul the Apostle (Eerdmans, 1998), 440–450.

[6] Origen, On First Principles, II.8.1–3.

[7] Augustine, Confessions, trans. Henry Chadwick (Oxford University Press, 1991), X.8–10.

[8] Augustine, De Trinitate, XIV.6–12, trans. Edmund Hill (New City Press, 1991).

[9] Étienne Gilson, The Christian Philosophy of St. Thomas Aquinas (University of Notre Dame Press, 1994), 205–220.

[10] Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I, q.75–76, especially q.75, a.1 and q.76, a.1.

[11] Karl Rahner, Foundations of Christian Faith: An Introduction to the Idea of Christianity (Seabury Press, 1978), tr. 28–35

[12] Joseph Ratzinger, Introduction to Christianity (Ignatius Press, 2004), tr. 274–280.

[13] N. T. Wright, The Resurrection of the Son of God (Fortress Press, 2003), 82–90.

[14] Joel B. Green, Body, Soul, and Human Life (Baker Academic, 2008), 50–75; John W. Cooper, Body, Soul, and Life Everlasting (Eerdmans, 2000), 31–55.

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.