Skip to content
Main Banner

TRIẾT KHOA HỌC (I)

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-13 05:16 UTC+7 5
2026mar13-triet-khoa-hoc-i-1773353616.png

TRIẾT KHOA HỌC (I)

Jefferey L. Kasser

(Chuyển ngữ: Joseph Tân Nguyễn ofm)

KHOA HỌC VÀ TRIẾT HỌC

Triết học khoa học ngày nay được thực hiện bằng một vốn từ vựng và các vấn đề được thừa hưởng từ thực chứng logic (còn gọi là kinh nghiệm luận logic). Do đó, ta sẽ triển khai hai câu chuyện về nguồn gốc, học thuyết và phê bình của dự án kinh nghiệm luận logic. Câu chuyện thứ nhất xoay quanh các khái niệm về ý nghĩa và bằng chứng, dẫn từ các nhà thực chứng qua công trình của Thomas Kuhn tới nhiều dạng kiến tạo xã hội và hậu hiện đại. Câu chuyện thứ hai khởi đi từ khái niệm giải thích, và đạt tới các phiên bản của tự nhiên luận và hiện thực luận khoa học.

Vienna đầu thế kỷ XX. Lời giải có tính khiêu khích của Karl Popper cho bài toán phân biệt khoa học với ngụy khoa học — theo đó lý thuyết khoa học tốt không phải là lý thuyết được quan sát “xác nhận” nhiều nhất — sẽ là điểm xuất phát. Popper muốn nắm bắt sự khác biệt mà ông tin mình thấy giữa công trình của Albert Einstein, một mặt, và của những người như Sigmund Freud, mặt khác. Theo cách này, vấn đề của Popper cũng giúp ta bước vào “hỗn hợp văn hóa” đầy kích thích đã khai sinh câu chuyện của chúng ta.

Để tiến tới lời giải của các nhà thực chứng cho bài toán phân định, ta phải đối diện các vấn đề sâu xa — do John Locke, George Berkeley và David Hume nêu ra và khai triển, nhưng được Einstein khiến trở nên cấp bách hơn — về việc kinh nghiệm giác quan có thể cấu thành, làm phong phú và giới hạn nguồn lực khái niệm của ta như thế nào. Với các nhà thực chứng, khoa học làm cạn kiệt miền diễn ngôn phát biểu sự kiện; mọi nỗ lực phát biểu “sự kiện” ngoài khoa học rơi vào diễn ngôn siêu hình, không hẳn là sai mà là vô nghĩa. Ta sẽ theo dõi họ vật lộn để dung hòa kinh nghiệm luận — đại khái: mọi bằng chứng cho các khẳng định sự kiện đều đến từ kinh nghiệm giác quan — với thực tế rằng các lý thuyết khoa học đầy ắp quy chiếu tới quark và các thực thể không quan sát được tương tự, vốn vẫn có vẻ có ý nghĩa và đôi khi được nâng đỡ đáng kể.

Cách tiếp cận mang động lực lịch sử của Kuhn đem lại một bức tranh khác quan trọng. Các nhà kinh nghiệm luận logic tin rằng họ đang làm sáng tỏ “hạt nhân duy lý” của khoa học, vốn theo họ khá phù hợp với thực hành khoa học thực tế. Kuhn cho rằng công việc khoa học thực tế, ở một nghĩa quan trọng, kém duy lý hơn các nhà thực chứng tưởng: nó bị thúc đẩy ít bởi dữ liệu hơn, và nhiều bởi sự gắn bó của nhà khoa học với lý thuyết của mình hơn truyền thống từng nghĩ. Kuhn gợi rằng khoa học chỉ có thể hiểu được “đầy sẹo và đầy tì vết”, và do đó ông đối mặt với căng thẳng nền tảng của chính mình: liệu có thể dung hòa việc hiểu điều gì làm khoa học “đặc biệt” về mặt trí tuệ, với việc hiểu đúng thực hành khoa học như nó vốn diễn ra không? Những người kế tục Kuhn trong xã hội học và triết học sẽ vật lộn với vấn đề này theo những cách rất khác nhau.

Kinh nghiệm luận của các nhà thực chứng cũng khiến họ khó nắm bắt các khái niệm như nhân quả, giải thích khoa học, định luật tự nhiên và tiến bộ khoa học. Mỗi khái niệm này đều dựa vào một kiểu liên kết hoặc cấu trúc không hiện diện trực tiếp trong kinh nghiệm. Cuộc vật lộn ấy mở ra câu chuyện thứ hai của ta: nó đi qua các phát triển mới về ý nghĩa và tiến tới hiện thực luận khoa học — một quan điểm nghe “thường thức” không kém kinh nghiệm luận, nhưng lại ở trong một căng thẳng sâu (dù có thể không bất khả giải) với chính kinh nghiệm luận. Hiện thực luận (đại khái) khẳng định rằng các lý thuyết khoa học có thể và đôi khi thực sự cung cấp một bức tranh chính xác về thực tại, kể cả thực tại không quan sát được. Trong khi các nhà kiến tạo dựa vào tính phụ thuộc lý thuyết của quan sát để nói rằng ta góp phần “kiến tạo” thực tại, các nhà hiện thực luận lập luận từ những tiền đề tương tự đến kết luận rằng ta có thể lần theo một thực tại độc lập. Nhiều nhà hiện thực luận thẳng thắn dùng khoa học để biện hộ cho khoa học, và ta sẽ xét tính hợp thức của chiến lược lập luận tự nhiên luận này.

Một sự khảo sát khoa học về chính khoa học đặt ra câu hỏi về vai trò của giá trị trong doanh nghiệp khoa học và việc các giá trị ấy có thể đóng góp cho, cũng như làm suy giảm, quyết định khoa học ra sao. Ta kết thúc bằng một lược khảo sát ứng dụng đương đại của xác suất và thống kê đối với các vấn đề triết học, rồi phác họa một số phát triển gần đây trong triết học vật lý, sinh học và tâm lý học.

ĐỊNH NGHĨA HAY MÔ TẢ “KHOA HỌC”?

Khởi đầu chúng ta cần định nghĩa ngay từ đầu các thuật ngữ khoa học và triết học. Tuy nhiên sự minh bạch và tính chặt chẽ là những mục tiêu mà ta hy vọng đạt được thông qua quá trình khảo cứu, chứ không phải những điều kiện tiên quyết khiến ta không thể khởi hành. Vì thế, sẽ hữu ích hơn nếu ta chấp nhận những mô tả khiêm tốn, rồi từ đó tìm hiểu điều gì làm cho khoa học trở nên đặc biệt về mặt trí tuệ?

Khoa học có vẻ khác biệt trước hết vì thành công nhận thức luận của nó. Ta có khuynh hướng xem khoa học là một trong những con đường đáng tin cậy nhất để theo đuổi tri thức, ít nhất đối với nhiều loại vấn đề. Điều này gợi lên một tò mò triết học tự nhiên: điều gì liên kết các ngành mà ta gọi là “khoa học”, và vì sao chúng có vẻ đạt được những kết quả nhận thức đáng kinh ngạc như vậy? Đồng thời, niềm tin của chúng ta đối với khoa học không phải là vô hạn. Khoa học đã trả lời sai nhiều câu hỏi và còn để ngỏ nhiều câu hỏi khác. Những giới hạn này nhắc ta rằng việc khảo sát triết học về khoa học phải luôn mang tính mở, không thể khép lại bằng những kết luận chung cuộc.

Người ta có thể hỏi: liệu triết học có thực sự là ngành thích hợp để xem xét địa vị đặc biệt của khoa học hay không. Lịch sử, xã hội học và tâm lý học đều có thể soi sáng cách khoa học vận hành. Trái lại, triết học không có một miền dữ kiện thực nghiệm “độc quyền” của riêng mình. Đóng góp đặc thù của triết học nằm ở phương pháp của nó — ở việc nêu ra những câu hỏi nền tảng và phân tích cấu trúc khái niệm. Triết học từng được mô tả như nghệ thuật đặt ra những câu hỏi mà trẻ em tự nhiên đặt ra, nhưng bằng những phương pháp mà luật sư tự nhiên sử dụng. Những câu hỏi như “Không gian là gì?” hoặc “Thế nào thì được tính là tri thức?” nằm ngay tại giao điểm giữa triết học và khoa học; và câu hỏi dẫn đường của chúng ta — điều gì làm khoa học trở nên đặc biệt — chính là loại khảo vấn rộng mà suy tư triết học đảm nhiệm.

Về mặt lịch sử, triết học từng được cho là nền tảng trí tuệ của mọi khoa học. Người ta tin rằng tri thức đích thực đòi hỏi một mức độ chắc chắn tương đương hình học. Nhưng theo thời gian, các khoa học đã phát triển những phương pháp riêng và đạt được thành công phi thường, vượt qua uy tín của triết học. Vật lý học, chứ không phải triết học, trở thành mẫu mực của tri thức đáng tin cậy. Sự chuyển dịch này lại gợi thêm một câu hỏi: khoa học còn cần triết học hay không? Có người lập luận rằng mọi câu hỏi về “sự kiện” rốt cuộc đều thuộc về các khoa học, còn những câu hỏi phi-khoa-học là có vấn đề. Thế nhưng ngay chính khẳng định ấy lại mang tính triết học chứ không phải khoa học, cho thấy triết học vẫn không thể tránh khỏi mỗi khi ta suy tư về ranh giới của việc tìm hiểu.

Triết học khoa học hiện đại phần lớn hình thành trong đối thoại với chủ nghĩa thực chứng logic, một phong trào nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan trong tri thức. Dù bản thân thực chứng logic đã suy tàn, vốn từ vựng và những vấn đề do nó đặt ra vẫn tiếp tục định hình nhiều tranh luận đương đại. Khóa học của chúng ta lần theo hai tuyến truyện chính: (1) sự trỗi dậy và suy thoái của thực chứng và các quan điểm liên hệ, khởi đầu từ nỗ lực có ảnh hưởng của Karl Popper nhằm định nghĩa khoa học; (2) các thách thức về sau nhấn mạnh lịch sử, giải thích, và chủ nghĩa hiện thực khoa học. Ta cũng sẽ khảo sát các vấn đề về ý nghĩa, bằng chứng và giải thích, và kết thúc bằng những suy tư về xác suất, tính khách quan, cùng các ứng dụng vào những khoa học cụ thể như vật lý, sinh học và tâm lý học.

POPPER VÀ VẤN ĐỀ PHÂN ĐỊNH RANH GIỚI CỦA KHOA HỌC

Một thách thức triết học trung tâm là vấn đề phân định: làm sao phân biệt khoa học đích thực với giả khoa học một cách có nguyên tắc và không tùy tiện? Không phải mọi thứ phi-khoa-học đều là giả khoa học. Giả khoa học là thứ mô phỏng thẩm quyền nhận thức của khoa học mà không xứng đáng với thẩm quyền ấy, dù đôi khi vẫn có thể nêu ra những mệnh đề đúng. Vấn đề này không chỉ quan trọng về mặt lý thuyết mà còn có hệ quả thực tiễn: nó ảnh hưởng đến giáo dục, tài trợ nghiên cứu, và niềm tin của công chúng.

Karl Popper đưa ra một trong những lời giải có ảnh hưởng nhất. Lấy cảm hứng từ công trình của Einstein, Popper bác bỏ ý tưởng rằng khoa học tiến bộ chủ yếu nhờ xác nhận. Thay vào đó, ông cho rằng lý thuyết khoa học được phân biệt bởi tính khả phản nghiệm — tức khả năng có thể bị chứng minh sai. Ông đối lập thuyết tương đối của Einstein, vốn đưa ra những dự đoán táo bạo và mạo hiểm, với những hệ thống như Marxism hay tâm lý học Freud, vốn dường như có thể thích nghi với bất kỳ quan sát nào. Theo Popper, giả khoa học đi tìm xác nhận ở khắp nơi, còn khoa học đích thực thì chủ động phơi mình trước những phép thử nghiêm khắc.

Tiêu chí của Popper vừa thanh nhã vừa phức tạp. Ông xem tính khả phản nghiệm là điều kiện cần chứ không phải một định nghĩa đầy đủ về khoa học. Một mệnh đề có thể phi-khoa-học mà không vì thế trở nên vô giá trị; những ý tưởng siêu hình có thể gợi hứng cho giả thuyết khoa học dù bản thân chúng không kiểm nghiệm được. Tuy nhiên, các phê bình quan trọng đã được nêu ra. Một số khẳng định khoa học — đặc biệt các khẳng định xác suất — khó bị phản nghiệm một cách dứt khoát. Các nhà khoa học không từ bỏ lý thuyết ngay khi gặp dị thường; và những lý thuyết thành công thường có sức giải thích và mức độ xác nhận mạnh, những phẩm tính mà Popper dường như đã xem nhẹ.

Những khó khăn ấy dẫn đến các câu hỏi sâu hơn: khoa học được định nghĩa bởi hình thức logic của lý thuyết, hay bởi cách các nhà khoa học đối xử với lý thuyết trong thực hành? Đề xuất của Popper vẫn rất có ảnh hưởng, nhưng không trọn vẹn, và do đó mở đường cho những cách tiếp cận thay thế.

Vì tầm quan trọng thực tiễn của việc phân biệt khoa học với giả khoa học, các triết gia đã đề xuất nhiều phương án thay thế falsificationism của Popper. Tuy nhiên, không tiêu chí nào được chấp nhận phổ quát. Bản thân tính kiểm nghiệm tỏ ra trơn trượt: nhiều lý thuyết khoa học vẫn sống sót dù dự đoán thất bại, và các ngành phức tạp thường chấp nhận dị thường trong khi nhà nghiên cứu tìm cách giải quyết.

Một tiêu chí được đề xuất nhấn mạnh tiến bộ lịch sử. Giả khoa học thường bị nói là trì trệ, còn khoa học thì phát triển và cải thiện. Nhưng “tiến bộ” rất khó định nghĩa và đo lường, và một số khoa học chân chính có thể tiến chậm. Gợi ý khác nhấn mạnh cơ chế, thực hành xã hội hoặc kiểu lập luận; song mỗi đề xuất đều gặp phản ví dụ. Ngay cả những lý thuyết khoa học thành công đôi khi thiếu cơ chế rõ ràng, xuất phát từ những nguồn gốc đáng nghi, hoặc dùng các kiểu lập luận cũng thấy trong giả khoa học.

Các tranh luận quanh thuyết sáng tạo cho thấy sự phức tạp của vấn đề phân định. Chủ nghĩa sáng tạo “Trái Đất trẻ” đưa ra các khẳng định thực nghiệm cụ thể, trong khi “thuyết thiết kế thông minh” nhấn mạnh các ý tưởng siêu hình rộng hơn. Người phê bình cho rằng viện dẫn nguyên nhân siêu nhiên làm suy yếu địa vị khoa học; nhưng động cơ và ý hướng tự nó không quyết định một lý thuyết có phải khoa học hay không. Các tranh chấp pháp lý và giáo dục cho thấy phân định có hệ quả xã hội–chính trị, trong khi đồng thuận triết học vẫn khó đạt.

Nhiều triết gia hiện nay nghi ngờ rằng không có một tiêu chí đơn giản nào có thể chia rạch ròi khoa học và giả khoa học. Nếu vậy, việc đánh giá lý thuyết có lẽ nên tập trung ít hơn vào câu hỏi “nó có phải khoa học không”, và nhiều hơn vào câu hỏi “nó có tốt không” — tức có sức giải thích, đáng tin và được nâng đỡ bởi bằng chứng thực nghiệm hay không.

EINSTEIN VỀ VẤN ĐỀ ĐO LƯỜNG VÀ Ý NGHĨA

Thuyết tương đối hẹp của Einstein ảnh hưởng sâu sắc đến triết học vì nó phơi bày những mơ hồ ẩn trong các khái niệm quen thuộc như không gian, thời gian và tính đồng thời. Vật lý học trước đó giả định có ê-te làm môi trường cho ánh sáng truyền đi, gợi ý một hệ quy chiếu chuyển động tuyệt đối. Tuy nhiên, các thí nghiệm không phát hiện được chuyển động nào so với môi trường ấy. Einstein giải quyết mâu thuẫn bề ngoài giữa tính tương đối của chuyển động và tốc độ ánh sáng bất biến bằng cách xét lại chính các khái niệm.

Ông cho thấy các phép đo thời gian và độ dài phụ thuộc vào hệ quy chiếu của người quan sát. Những câu hỏi như “Sự kiện E xảy ra khi nào?” chỉ trở nên có ý nghĩa khoa học nếu được gắn với các quy trình đo lường cụ thể. Thành tựu của Einstein không chỉ nằm ở các dự đoán vật lý mới mà còn ở việc liên kết chặt chẽ các khái niệm khoa học với thao tác đo lường và kinh nghiệm.

Trực giác này gợi hứng cho chủ nghĩa thao tác của P. W. Bridgman, theo đó các khái niệm khoa học phải được định nghĩa hoàn toàn bằng những quy trình dùng để đo chúng. Chẳng hạn, “độ dài” sẽ chỉ có nghĩa là những thao tác thực hiện bằng dụng cụ đo. Chủ nghĩa thao tác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc neo khái niệm vào kinh nghiệm, nhưng bị phê phán là quá hạn hẹp. Thực hành khoa học thường dựa vào những khái niệm lý thuyết vượt quá bất kỳ quy trình đo riêng lẻ nào, cho thấy ý nghĩa không thể bị quy giản hoàn toàn vào thao tác.

Do đó, di sản của Einstein thúc đẩy triết học đi tới một khảo sát sâu hơn về việc các khái niệm đạt được tính hợp thức nhờ mối liên hệ của chúng với kinh nghiệm, mà không biến chúng thành những phép đo thuần túy.

THỜI BIỂU

Thế kỷ VI TCN — Thales khẳng định nước là “nguyên lý căn bản.” Đây được xem là một trong những nỗ lực đầu tiên nhằm đưa ra giải thích khoa học và phép quy giản mang tính khoa học.

Thế kỷ IV TCN — Aristotle phát triển một cách tiếp cận có hệ thống và tinh vi đối với nghiên cứu khoa học, bao gồm cả tiến bộ về phương pháp lẫn nội dung.

khoảng 300 TCN — Euclid xây dựng cách trình bày chuẩn mực của hình học, trở thành hình mẫu của sự hoàn hảo khoa học trong suốt 2.000 năm.

khoảng năm 400 SCN — Bằng chứng về lập luận tinh vi liên quan đến xác suất xuất hiện trong sử thi Ấn Độ Mahabharata.

1543 — Nicholas Copernicus đưa ra đề xuất chi tiết đầu tiên rằng Trái Đất là một hành tinh quay quanh Mặt Trời. Tác phẩm được xuất bản với lời tựa của Andreas Osiander cho rằng lý thuyết nên được xem như công cụ tính toán, chứ không phải mô tả thực tại.

1583–1632 — Galileo Galilei bảo vệ tính chân thực theo nghĩa đen của hệ Copernicus, xây dựng định luật rơi tự do và định luật chuyển động con lắc, ứng dụng kính thiên văn vào quan sát thiên thể, phát biểu nguyên lý tương đối của chuyển động quán tính và phát triển phương pháp định lượng–quan sát đối với chuyển động.

1605–1627 — Francis Bacon phát triển phương pháp quy nạp có hệ thống đầu tiên nhằm đạt được và mở rộng tri thức dựa trên kinh nghiệm.

1609 — Johannes Kepler xây dựng hai định luật đầu tiên về chuyển động hành tinh (định luật thứ ba xuất hiện sau đó 10 năm).

1628 — William Harvey chứng minh sự tuần hoàn của máu và chức năng bơm của tim.

1633–1644 — René Descartes phát minh hình học giải tích và phát triển nền vật lý có ảnh hưởng sâu rộng.

khoảng 1660 — Nền toán học cơ bản của xác suất hình thành qua công trình của Blaise Pascal, Christiaan Huygens và nhiều người khác.

1660 — Hội Hoàng gia London vì sự phát triển tri thức tự nhiên được thành lập; các thành viên đầu tiên gồm Robert Boyle, Christopher Wren, Robert Hooke, John Locke và Isaac Newton. Hội cổ vũ tri thức thực nghiệm và chống lại kinh viện cũng như truyền thống.

1661–1662 — Robert Boyle góp phần tách hóa học khỏi giả kim thuật và xác lập mối quan hệ nghịch đảo giữa áp suất và thể tích của khí; quan niệm vật chất “tiểu thể” của ông ảnh hưởng mạnh tới John Locke.

1666 — Isaac Newton đã phát triển những nguyên lý cơ bản của giải tích, hình thành nguyên lý hấp dẫn phổ quát và chứng minh ánh sáng trắng gồm toàn bộ phổ màu.

1673 — Molière trong vở Le malade imaginaire châm biếm cách giải thích rằng thuốc phiện gây ngủ vì có “đức tính gây ngủ.”

1678 — Christiaan Huygens đề xuất một phiên bản của thuyết sóng ánh sáng.

1687 — Isaac Newton xuất bản Principia, trình bày cơ học của ông cùng quan niệm tuyệt đối về không gian và thời gian.

1690 — John Locke xuất bản An Essay Concerning Human Understanding.

1704 — Newton bảo vệ thuyết hạt ánh sáng trong Opticks.

1709, 1714 — Gabriel Daniel Fahrenheit chế tạo nhiệt kế rượu và sau đó là nhiệt kế thủy ngân.

1710 — George Berkeley xuất bản A Treatise Concerning the Principles of Human Knowledge.

1715–1716 — Gottfried Wilhelm Leibniz phát triển quan niệm quan hệ về không gian và thời gian qua phê phán Newton.

1738 — Daniel Bernoulli công bố phiên bản sớm của thuyết động học chất khí.

1739–1740 — David Hume xuất bản A Treatise of Human Nature.

Thập niên 1750 — Carl von Linné thiết lập hệ thống phân loại sinh học hiện đại.

1751 — Benjamin Franklin xuất bản Experiments and Observations on Electricity.

1763 — Định lý Bayes được trình bày trước Hội Hoàng gia bởi Richard Price.

1769 — James Watt đăng ký bằng sáng chế cho động cơ hơi nước.

Thập niên 1770 — Joseph Priestley phân lập nhiều loại khí, trong đó có oxy (được Antoine Lavoisier đặt tên).

1777 — Lavoisier tiến hành các thí nghiệm bác bỏ thuyết phlogiston.

1789 — Lavoisier xác lập định luật bảo toàn khối lượng và phân biệt nguyên tố–hợp chất theo hóa học hiện đại.

1795 — James Hutton xuất bản Theory of the Earth, văn kiện khai sinh khoa học địa chất.

1808 — John Dalton đề xuất thuyết nguyên tử trong New System of Chemical Philosophy.

1809 — Jean-Baptiste Lamarck đưa ra lý thuyết tiến hóa nhấn mạnh tính di truyền của đặc tính thu nhận.

1818 — Simeon Poisson dự đoán “điểm sáng Poisson” từ thuyết sóng ánh sáng; Dominique Arago xác nhận bằng thực nghiệm.

1824 — Sadi Carnot phát triển nhiều ý tưởng trung tâm của nhiệt động lực học.

1826 — Lobachevsky xây dựng hình học phi Euclid.

1830 — Auguste Comte phân biệt ba giai đoạn lịch sử: thần học, siêu hình và thực chứng; phổ biến thuật ngữ “chủ nghĩa thực chứng.”

1832 — Poisson chứng minh một dạng luật số lớn và phân biệt giữa xác suất tần suất tương đối và xác suất mức độ tin tưởng.

1840 — William Whewell phát triển phương pháp khoa học mang tính giả thuyết và đưa thuật ngữ “scientist” vào tiếng Anh.

1844 — Adolphe Quetelet áp dụng đường cong chuẩn vào hành vi con người.

1850 — Rudolf Clausius giới thiệu một phiên bản của định luật thứ hai nhiệt động lực học.

1859 — Charles Darwin xuất bản On the Origin of Species.

1861 — James Clerk Maxwell chứng minh ánh sáng là bức xạ điện từ.

1866 — Gregor Mendel xây dựng thuyết di truyền với tính trạng trội–lặn.

1869 — Dmitri Mendeleev phát triển bảng tuần hoàn.

Thập niên 1870 — Ludwig Boltzmann hòa giải tính bất đối xứng thời gian của nhiệt động lực học với các định luật chuyển động đảo nghịch.

1878 — Wilhelm Wundt lập phòng thí nghiệm tâm lý học thực nghiệm đầu tiên tại Leipzig.

1879 — Gottlob Frege công bố tác phẩm nền tảng của logic toán học hiện đại.

1887 — Thí nghiệm Michelson–Morley đo vận tốc ánh sáng theo mọi hướng và không phát hiện chuyển động của Trái Đất trong “ê-te.”

1889, 1892 — Fitzgerald và Lorentz đề xuất giả thuyết co chiều dài để giải thích kết quả trên.

1892 — C. S. Peirce lập luận rằng không có lý do khoa học hay triết học bắt buộc phải chấp nhận thuyết tất định.

1895 — Wilhelm Röntgen phát hiện tia X.

1900 — Max Planck đưa ra thuyết lượng tử.

1902 — Ivan Pavlov tiến hành thí nghiệm phản xạ có điều kiện.

1905 — Bertrand Russell xuất bản “On Denoting.”

1905 — Albert Einstein công bố các bài báo đặt nền tảng cho thuyết tương đối hẹp và giải thích thuyết lượng tử của Planck.

1912 — John Watson cổ vũ chủ nghĩa hành vi trong tâm lý học.

1912 — Alfred Wegener đề xuất thuyết trôi dạt lục địa.

1913 — Niels Bohr công bố lý thuyết nguyên tử sơ khai của cơ học lượng tử.

1915 — Einstein công bố thuyết tương đối rộng.

1919 — Nhóm của Arthur Eddington xác nhận ánh sáng sao bị bẻ cong bởi lực hấp dẫn của Mặt Trời.

1923 — Louis de Broglie đề xuất lưỡng tính sóng–hạt của vật chất.

1926 — Frank Ramsey đặt nền tảng cho diễn giải xác suất như mức độ tin tưởng.

1926 — Max Born đưa ra diễn giải xác suất cho sóng electron.

1927 — Werner Heisenberg phát biểu nguyên lý bất định.

1927 — Percy Bridgman xuất bản “The Operational Character of Scientific Concepts.”

1927 — Bohr và cộng sự hình thành diễn giải Copenhagen của cơ học lượng tử.

1929 — Edwin Hubble phát hiện các thiên hà đang rời xa nhau.

1929 — Carnap, Neurath và Hahn công bố tuyên ngôn của Nhóm Vienna, nền tảng của chủ nghĩa thực chứng logic.

1931 — Sewall Wright nhấn mạnh vai trò của trôi dạt di truyền.

1931 — Kurt Gödel công bố định lý bất toàn.

1934 — Karl Popper xuất bản The Logic of Scientific Discovery.

1936 — A. J. Ayer xuất bản Language, Truth and Logic.

1942 — Ernst Mayr xuất bản Systematics and the Origin of Species.

1942 — Julian Huxley xuất bản Evolution: The Modern Synthesis.

1945 — Carl Hempel công bố “Studies in the Logic of Confirmation.”

1948 — Hempel và Paul Oppenheim trình bày mô hình giải thích theo luật bao trùm.

1951 — W. V. Quine xuất bản “Two Dogmas of Empiricism.”

1953 — Watson và Crick xác định cấu trúc DNA.

1954 — Nelson Goodman xuất bản Fact, Fiction and Forecast.

1961 — Ernest Nagel xuất bản The Structure of Science.

1962 — Thomas Kuhn xuất bản The Structure of Scientific Revolutions.

1963 — J. J. C. Smart tranh luận về chủ nghĩa hiện thực khoa học.

1963 — Murray Gell-Mann và George Zweig đề xuất khái niệm quark.

1969 — Quine xuất bản “Natural Kinds.”

1970 — Saul Kripke trình bày thuyết quy chiếu nhân quả trong các bài giảng Naming and Necessity.

1970–1971 — Imre Lakatos phát triển phương pháp luận chương trình nghiên cứu khoa học.

1972 — Stephen Jay Gould và Niles Eldredge đề xuất thuyết cân bằng gián đoạn.

1974 — Michael Friedman trình bày lý thuyết giải thích như sự thống nhất.

1974 — The Structure of Scientific Theories, ed. Frederick Suppe xuất bản.

1974 — David Bloor xuất bản Knowledge and Social Imagery.

1975 — Paul Feyerabend xuất bản Against Method.

1977 — Larry Laudan xuất bản Progress and Its Problems.

1980 — Bas van Fraassen xuất bản The Scientific Image.

1981 — Paul Churchland bảo vệ chủ nghĩa duy vật loại bỏ.

1982 — McLean v. Arkansas Board of Education : “creationism is not a science”.

1983 — David Armstrong xuất bản What Is a Law of Nature?

1985 — Steven Shapin và Simon Schaffer xuất bản Leviathan and the Air-Pump.

1988 — David Hull xuất bản Science as a Process.

1990 — Helen Longino xuất bản Science as Social Knowledge.

1990 — Philip Kitcher công bố nghiên cứu về phân công lao động nhận thức.

1996 — Alan Sokal công bố bài nhái hậu hiện đại trong Social Text và sau đó tiết lộ trò lừa, đánh dấu cao trào của “Science Wars.”

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.