Skip to content
Main Banner

TRIẾT KHOA HỌC (V)

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-13 05:25 UTC+7 4

TRIẾT KHOA HỌC (V)

Jefferey L. Kasser

(Chuyển ngữ: Joseph Tân Nguyễn, ofm)

QUY GIẢN VÀ TIẾN BỘ

Nhiều giai đoạn nổi tiếng của khoa học dường như liên quan việc một lý thuyết bị hấp thụ hoặc được quy giản vào lý thuyết khác: định luật Kepler dường như quy giản vào động lực học Newton; di truyền học cổ điển dường như quy giản vào sinh học phân tử;  nước quy giản thành H₂O. Khi một lý thuyết đồng hóa lý thuyết khác và giải thích hiện tượng của nó ở mức cơ bản hơn, ta có cảm giác hiểu biết sâu hơn và thay đổi lý thuyết trở nên “tiến bộ” theo nghĩa rõ ràng. Ta bắt đầu từ quan niệm quy giản của các nhà thực chứng: nhờ các nguyên lý cầu nối, lý thuyết bị quy giản có thể được suy dẫn từ lý thuyết quy giản. Tuy nhiên, Kuhn và Feyerabend cho rằng nhiều “quy giản” thực ra gần với thay thế hơn. Vậy bao nhiêu tiến bộ khoa học thật sự diễn ra dưới dạng quy giản, và mức độ “êm” của tiến bộ ấy đến đâu?

Giờ ta quay sang quy giản, dựa trên các chủ đề về giải thích và tiến bộ. Nói khái quát, quy giản xảy ra khi ta cho thấy một cái gì đó “không gì khác ngoài” một cái khác. Quy giản có thể nhắm đến vật chất (nước → H₂O), định luật/lý thuyết (Kepler → Newton), hay cả ngành (sinh học → vật lý). Ban đầu, cách nói này có vẻ bản thể luận—về cái gì tồn tại—nhưng các nhà thực chứng nghi ngại màu siêu hình đó và diễn giải quy giản theo hướng ngôn ngữ: lời nói về “nước” quy giản thành lời nói về “H₂O.” Câu hỏi dẫn đường thành: trong điều kiện nào một số lý thuyết, mệnh đề hay thuật ngữ có thể quy về những cái khác? Ở đây ta tập trung vào lý thuyết. Và nếu chủ nghĩa toàn thể của Quine đúng, phân biệt giữa “quyết định cách nói” và “quyết định cái gì tồn tại” có thể không đứng vững.

Ta đã gặp những quy giản triết học: Berkeley quy lời nói về vật thể thành lời nói về ý niệm và kinh nghiệm; các nhà thực chứng cố quy các thực thể không quan sát được về các quan sát được. Trong những quy giản này, vấn đề biết được và nghĩa chi phối: ngôn ngữ không có nghĩa nếu vượt quá kinh nghiệm. Quy giản khoa học đôi khi cũng bị thúc đẩy bởi nghĩa (như thao tác luận của Bridgman), nhưng quy giản chuẩn trong khoa học gắn trực tiếp với giải thích và tiến bộ hơn là với nghĩa.

Quy giản thường trông như tiến bộ rõ ràng: không phải vứt bỏ lý thuyết cũ như sai, mà bảo tồn nó trong một khuôn khổ phong phú hơn. Tiến bộ thể hiện ở năng lực giải thích tăng: nếu nhiệt động lực học quy giản vào cơ học thống kê, thì sự kiện về nhiệt độ trở thành trường hợp đặc biệt của chuyển động phân tử, và lý thuyết “mới” giải thích được các định luật của lý thuyết “cũ.”

Quan niệm thực chứng cổ điển xem quy giản là suy diễn: một lý thuyết quy giản vào lý thuyết khác khi lý thuyết bị quy giản có thể được suy ra từ lý thuyết quy giản. Trong quy giản đồng nhất (homogeneous), điều này khá thẳng: các thuật ngữ của lý thuyết bị quy giản đã có sẵn trong lý thuyết quy giản hoặc định nghĩa được từ đó. Ví dụ điển hình là quy luật chuyển động của Galileo/Kepler quy giản vào Newton, vì các thuật ngữ như vận tốc giữ nghĩa ổn định và Newton thống nhất chuyển động trên trời/dưới đất.

Thú vị hơn là quy giản dị loại (heterogeneous), cần các nguyên lý cầu nối. Lý thuyết bị quy giản dùng thuật ngữ xa lạ với lý thuyết quy giản—“nhiệt” và “nhiệt độ” không có trong cơ học thống kê—nên suy diễn đòi hỏi bổ sung khái niệm. Nguyên lý cầu nối nối hai vốn từ, như “Nhiệt độ là động năng trung bình của phân tử,” và lý thuyết cũ được kỳ vọng suy ra từ lý thuyết mới cộng các cầu nối.

Nhưng nguyên lý cầu nối là gì? Chúng không giống định nghĩa, vì “nhiệt độ” không có nghĩa là “động năng trung bình của phân tử.” Do đó, dù mô tả bằng ngôn ngữ, đây không phải quy giản ngữ nghĩa. Cầu nối nên được hiểu như giả thuyết thực nghiệm đồng nhất hóa các thuộc tính, đối tượng hay quá trình. Nhiều triết gia cho phép cầu nối yếu hơn đồng nhất nghiêm ngặt, nhưng ở đây ta tập trung vào đồng nhất hóa vì tính đơn giản và vì nó có thể cần cho các chương trình quy giản tham vọng.

Bức tranh thực chứng này gặp phản bác mạnh. Suy diễn đòi nhất quán logic, nhưng lý thuyết quy giản thường sửa lý thuyết bị quy giản. Định luật Galileo giả định gia tốc không đổi gần mặt đất; Newton lại ngụ ý gia tốc thay đổi theo khoảng cách đến tâm khối lượng Trái Đất, nên Galileo và Newton không tương thích và không thể suy ra trực tiếp. Đáp án chuẩn là suy ra một xấp xỉ của Galileo từ Newton—nhưng khi đó cái được quy giản không còn là lý thuyết nguyên bản mà là phiên bản đã hiệu chỉnh, khiến ranh giới giữa quy giản và thay thế trở nên mờ.

Khó khăn tăng thêm bởi chủ nghĩa toàn thể của Kuhn và Feyerabend về nghĩa: thuật ngữ then chốt có thể đổi nghĩa qua thay đổi lý thuyết, đe dọa các suy diễn vốn giả định nghĩa ổn định. Dù lo ngại này không nhất thiết chí tử—đồng nhất hóa thuộc tính có thể cho phép thay thế bất chấp khác biệt nghĩa—nó sắc hơn nếu “bất khả thông” cản trở việc đồng nhất.

Ngay cả không cần bất khả thông cực đoan, vấn đề nghĩa và quy chiếu vẫn xuất hiện trong trường hợp cụ thể. Người ta hay nói gen quy giản vào chuỗi DNA, nhưng khái niệm gen cổ điển có nhiều đặc tả, mỗi đặc tả tương ứng với các đoạn DNA khác nhau; do đó không rõ “gen cổ điển” rốt cuộc đã quy về cái gì. Có thể lại viện đến xấp xỉ, nhưng một mô tả chung được chấp nhận rộng rãi vẫn khó.

Ta cũng cần độ linh hoạt mà không được quá dễ dãi. Ta không muốn nói “quỷ ám” quy giản thành “bệnh tâm thần”; ta muốn nói thuyết quỷ ám đã bị tâm thần học thay thế. Sau cùng, có một căng thẳng lặp lại: quy giản thường đi xa khỏi cái dễ tiếp cận theo nhận thức. “Nhiệt độ” tương đối quan sát được bị quy về chuyển động phân tử tương đối khó quan sát, cho thấy xung đột giữa sự tiết chế kinh nghiệm luận và tham vọng giải thích của khoa học.

QUY GIẢN VÀ VẬT LÝ LUẬN

Quy giản trở nên kịch tính nhất khi áp dụng cho toàn bộ ngành: một viễn tượng “thống nhất khoa học” mạnh mẽ cho rằng khoa học xã hội quy về tâm lý học, quy về sinh học, quy về hóa học, quy về vật lý. Ta xét triển vọng chương trình này và các chướng ngại do tính đa hiện thực (multiple realizability) của nhiều thực thể/thuộc tính. Niềm tin và gen, có thể, là cái chúng là nhờ vai trò chức năng chứ không phải chất liệu nền; điều này làm quy giản khó hơn (dù có thể không hoàn toàn phá sản). Nếu tâm lý học không quy giản vào sinh học, khoa học có kém thống nhất đáng kể không? Và nếu đại quy giản thất bại, điều đó có làm suy yếu tính ưu thế của cái vật lý không?

Nếu thừa nhận có những quy giản cục bộ, chương trình thống nhất khoa học muốn xây một thứ bậc quy giản đến vật lý cơ bản. Động cơ là một bức tranh siêu hình: tự nhiên đồng nhất ở tầng đáy, làm từ cùng một “chất” cơ bản. Nhưng thế giới cũng biểu lộ các hiện tượng trồi lên: muối ăn khác xa natri hay clo; quy giản thường nhằm “giải ảo” về tính trồi lên—dù ta đã thấy quy giản có thể kèm nhiều “nới tay.”

Các thuộc tính chức năng là rào cản lớn. Nhiệt kế, chẳng hạn, được định nghĩa bởi cái nó làm, không phải bởi vật liệu cấu thành; vì thế nó đa hiện thực. Nhưng quy về mô tả vật liệu sẽ khó nếu không nêu được điều kiện vật liệu tất yếu để là nhiệt kế. Không có điều kiện tất yếu, không rõ cầu nối sẽ nối “nói về nhiệt kế” với “nói về vật liệu” ra sao, vì ngôn ngữ vật liệu có thể không nắm được cái làm nên nhiệt kế.

Trường hợp nặng hơn là tâm lý học tính toán về năng lực suy luận diễn dịch của não. Thuộc tính tính toán đa hiện thực (máy tính, não người, và có lẽ các loại não khác), nên khó đồng nhất với một cấu hình thần kinh cụ thể. Người quy giản có thể đáp bằng cách xem thuộc tính tính toán là những thuộc tính vật lý rất phức tạp, thậm chí “rời rạc”  kiểu tuyển hợp: hoặc là vi xử lý loại này, hoặc là kiểu não kia, v.v. Các thuộc tính tuyển hợp không tự thân bất hợp pháp, nhưng lo ngại là một “thuộc tính vật lý tuyển hợp khổng lồ” như vậy không phải loại mà nhà khoa học xem là một “loại tự nhiên” có sức giải thích; nó thành quy giản của triết gia hơn là của nhà khoa học.

Một cách khác là thu hẹp thuộc tính bị quy giản: thay vì quy “tính toán nói chung,” ta quy “tính toán-trong-người.” Nhưng như thế không quy giản tính toán như vậy, chỉ một phiên bản hạn chế. Và ngay cả vậy, chưa chắc não người thực thi tính toán theo một cách vật lý đồng nhất. Nếu cứ thu hẹp, ta có nguy cơ đánh mất điều làm thuộc tính ban đầu trở nên thú vị về mặt khoa học.

Vấn đề tương tự xuất hiện với nhiều thuộc tính cấp cao như “là tiền,” vốn khó đặc tả thuần vật lý. Điểm chính không chỉ là nhiều-về-một, mà là các thuộc tính vật lý có thể xuất hiện trong cầu nối lại không giống những thuộc tính có thể bước vào định luật hay giải thích.

Ngay cả khi quy giản có vẻ hợp lý, nó có thể gây mất mát lẫn thu hoạch về sức giải thích. Ví dụ của Garfinkel: nhà sinh thái học giải thích con thỏ chết bằng quần thể cáo cao; giải thích cấp thấp hơn nêu việc con thỏ bước vào một vùng có cáo vào thời điểm nhất định. Người quy giản có thể nói lời giải thích cấp cao bị thay. Nhưng hai lời giải thích dường như trả lời hai câu hỏi khác: vì sao con thỏ bị ăn nói chung, và vì sao nó bị ăn đúng lúc/đúng nơi. Mô tả cấp thấp chi tiết hơn, nhưng đôi khi chính sự kiện ít đặc thù mới là điều ta muốn giải thích—vì sao con thỏ rất có thể sẽ bị ăn ngay cả nếu nó đi đường khác.

Vì vậy, vẫn có chỗ cho các phiên bản vật lý luận không nhất thiết quy giản mạnh. Vật lý luận từng-biến-cố (token physicalism) nói mỗi nhiệt kế hay mỗi đồng tiền cụ thể đều là vật thể vật lý, nhưng phủ nhận rằng các loại (types) tương ứng là loại vật lý. Vật lý luận siêu hệ (supervenience physicalism) nói không thể có khác biệt tinh thần nếu không có khác biệt vật lý: tinh thần siêu hệ trên vật lý. Điều này dung hòa đa hiện thực bằng cách cho phép biến thiên vật lý mà không có biến thiên tinh thần, nhưng không cho phép ngược lại. Tuy nhiên, ngay cả siêu hệ có thể vẫn quá mạnh nếu có những định luật chi phối các kiểu tương tác chưa từng xảy ra, vì các định luật ấy không “siêu hệ” trên các biến cố vật lý thực tế. Kết luận là: phát biểu một cách sáng rõ ý niệm rằng thế giới hay khoa học “thống nhất” theo nghĩa sâu xa khó hơn ta tưởng.

NHỮNG QUAN ĐIỂM MỚI VỀ Ý NGHĨA VÀ QUY CHIẾU

Một lý thuyết mới về quy chiếu và nghĩa giúp xử lý bất khả thông dễ hơn: ta có thể nói ta có lý thuyết mới về cùng khối lượng cũ, thay vì nói “khối lượng Einstein” cạnh tranh với “khối lượng Newton.” Sự chuyển dịch ngữ nghĩa này cũng khiến việc nói về thực tại không quan sát được trở nên dễ hơn—đôi khi quá dễ. Bài này khảo sát cách tiếp cận mới về nghĩa và quy chiếu, cùng sự thay đổi đi kèm trong cách hiểu lý thuyết khoa học: không chủ yếu như hệ suy diễn, mà như các mô hình và phép loại suy. Ta cũng xét những lo ngại từ “quan điểm tiếp nhận” cũ và từ chính tiếp cận mới.

Ta bắt đầu tích hợp nghĩa và quy chiếu vào thảo luận về giải thích. Từ trước đến nay, ta ngầm dựa vào quan niệm mô tả quen thuộc: ta quy chiếu một vật bằng cách mô tả đúng nó. Theo bức tranh này, nghĩa và quy chiếu tách nhau: “Albert Einstein” và “người khám phá thuyết tương đối hẹp” có thể cùng chỉ một người nhưng khác nghĩa; “sinh vật có tim” và “sinh vật có thận” có thể áp dụng lên cùng đối tượng mà không đồng nghĩa.

Theo quan điểm chuẩn, một mô tả như “nhà vật lý được các nhà thực chứng logic ưa thích nhất” chỉ quy chiếu nếu nó khớp duy nhất với một cá nhân. Nếu người đó thật ra là Heisenberg chứ không phải Einstein, thì cụm từ của tôi quy chiếu đến Heisenberg. Các nhà thực chứng xem nghĩa/quy chiếu quan sát tương đối không vấn đề, nhưng thuật ngữ lý thuyết thì vấn đề. Theo lập trường nghiêm ngặt, thuật ngữ lý thuyết không quy chiếu; nói về “quark” chỉ hệ thống hóa và dự báo quan sát. Các nhà kinh nghiệm luận bớt nghiêm (Kuhn chẳng hạn) cho phép thuật ngữ lý thuyết quy chiếu, nhưng cách của Kuhn có thể làm quy chiếu quá dễ: theo ông, phlogiston “quy chiếu” chắc như oxy vì mỗi mô thức (paradigm) cố định quy chiếu trong thế giới-mô-tả của nó. Nhiều triết gia thấy tự nhiên hơn khi nói: phlogiston chưa từng tồn tại nên không quy chiếu.

Tuy vậy, quan niệm mô tả cũng có thể làm quy chiếu quá khó. Nếu Franklin mô tả điện sai và không có gì khớp mô tả ấy, thì ông “không nói về điện” — một kết luận nhiều người thấy vô lý. Bức tranh này cũng nuôi dưỡng lập luận bất khả thông: nếu nội dung mô tả đổi đủ mạnh qua các cuộc cách mạng, quy chiếu cũng đổi, khiến Newton và Einstein có thể không bất đồng về cùng khối lượng, từ đó làm suy yếu tích lũy và tiến bộ.

Một quan niệm mới về quy chiếu, nổi bật từ thập niên 1970, muốn bảo đảm quy chiếu mà không đòi mô tả đúng. Với một số thuật ngữ, quy chiếu được cố định bằng chuỗi lịch sử/nhân quả thay vì nội dung mô tả. Tên riêng là trường hợp dễ nhất: nếu bạn nói “James Buchanan, tổng thống thứ 14” (dù ông là tổng thống thứ 15), bạn vẫn quy chiếu Buchanan. Tên được gắn qua một “sự kiện đặt tên” và các lần dùng sau thừa hưởng quy chiếu qua chuỗi ý định giao tiếp quay về điểm cố định ban đầu.

Ý tưởng tương tự áp dụng cho thuật ngữ loại tự nhiên. Ta muốn nói: những người từng nghĩ cá voi là cá vẫn quy chiếu đến cá voi. Quy chiếu được cố định qua mẫu vật điển hình—“cá voi là những thứ như thế này”—trong đó “như thế này” nghĩa là chia sẻ cấu trúc sâu hay thuộc tính bản chất (với nguyên tố hóa học là số hiệu nguyên tử). Mô hình này đưa ra “phân công lao động ngôn ngữ”: người thường có thể quy chiếu đúng dù không biết sự thật sâu; chuyên gia giúp ổn định quy chiếu.

Bất ngờ là tiếp cận này phục hồi các tất yếu nghe có vẻ siêu hình. Nếu “Hesperus” và “Phosphorus” đều là Venus, thì “Hesperus là Phosphorus” tất yếu đúng nhưng không phân tích và không biết được a priori, mở không gian cho tất yếu siêu hình. Nói về cấu trúc sâu cũng làm “bản chất” bớt đáng nghi, vì cấu trúc sâu có vẻ khoa học. Nó cũng làm bất khả thông kém đe dọa: cách mạng có thể là các lý thuyết cạnh tranh về cùng thứ, không phải về các “thứ” khác nhau.

Tuy nhiên vẫn còn khó khăn. Ta không thể chỉ vào electron như chỉ vào cá voi; chuỗi nhân quả từ electron đến vệt buồng mây phức tạp, khó nói “cái gì” đang được “rửa tội” làm quy chiếu. Tiếp cận này cũng có thể làm quy chiếu quá dễ: ta không muốn nói “phlogiston” quy chiếu oxy chỉ vì oxy gây cháy.

Song song, quan niệm về lý thuyết khoa học cũng dịch chuyển. Theo “quan điểm tiếp nhận,” lý thuyết là hệ suy diễn được diễn giải khi một số thuật ngữ gắn với kinh nghiệm; mệnh đề lý thuyết chỉ được diễn giải một phần. Quan niệm mới nhấn mạnh mô hình: mô hình có thể hình thức (phương trình sóng mô tả âm thanh/ánh sáng) hoặc vật chất (hình dung phân tử khí như bi-a). Các nhà thực chứng cho phép mô hình chủ yếu như công cụ gợi ý/giáo cụ, không thuộc bản thân lý thuyết.

Nhưng trong thực hành, mô hình hữu dụng đủ rộng có thể trở nên khó tách khỏi lý thuyết; khoa học thường vận hành bằng mô hình hóa. “Quan niệm ngữ nghĩa” coi một lý thuyết như lớp các mô hình của nó, với thế giới thực là một mô hình trong số đó. Một lý thuyết sinh thái có thể được hiện thực hóa bằng mô phỏng máy tính, phương trình, hay chính động lực quần thể. Quan trọng hơn, cách tiếp cận này cho phép thuật ngữ lý thuyết được diễn giải trực tiếp qua mô hình, trao vai trò nghiêm túc cho suy luận loại suy và ẩn dụ trong khoa học.

Nhưng nó đặt ra ràng buộc cuối: làm sao giới hạn mô hình hóa và loại suy hợp lệ? Điều gì ngăn các loại suy sai—chẳng hạn hiểu “đồng thời tuyệt đối” theo mô hình “đồng thời cục bộ”? Và trong cơ học lượng tử, có thể có lý do mạnh để không hiểu mô hình quá sát nghĩa đen.

CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC KHOA HỌC(Scientific Realism)

Những phát triển ngữ nghĩa ở bài trước mở ra không gian cho chủ nghĩa hiện thực khoa học: học thuyết rằng khoa học nói về thực tại không quan sát được gần như cách nó nói về hiện tượng quan sát được. Nhiều triết gia nghi ngờ rằng có thể vạch một ranh giới sâu giữa ngôn ngữ quan sát và ngôn ngữ lý thuyết. Khi ranh giới này sụp, thực chứng logic mất nền tảng. Kinh nghiệm luận vẫn có thể sống, nhưng dưới dạng biến đổi. Lý thuyết mới về nghĩa/quy chiếu gợi rằng tầm với ngôn ngữ vượt xa quan sát trực tiếp. Hơn nữa, các trực giác gắn với Kuhn và Feyerabend làm người ta hoài nghi phân tách sạch giữa quan sát và lý thuyết: lý thuyết ảnh hưởng không chỉ điều ta thấy mà cả cách ta mô tả điều ta thấy. Dù nhiều triết gia phản đối những phát biểu mạnh nhất về “quan sát thấm lý thuyết,” họ vẫn chấp nhận rằng ngôn ngữ quan sát bị thấm bởi từ vựng lý thuyết. Ví dụ, từ “radio” giúp ta mô tả cái quan sát được bằng khái niệm quy chiếu thực thể không quan sát được. Ngược lại, ngôn ngữ quan sát có thể được kéo dài ẩn dụ sang vật không quan sát được, như khi hình dung phân tử khí là bi-a. Vì vậy, phân biệt quan sát/lý thuyết không trùng với phân biệt quan sát được/không quan sát được trong thực tại.

Nếu mệnh đề về cái không quan sát được cũng có thể đúng/sai như mệnh đề về cái quan sát được, thì hiện thực khoa học trở thành lập trường khả dĩ. Hiện thực luận nói khoa học nhằm mô tả đúng cả phương diện quan sát được lẫn không quan sát được của thế giới. Lập trường này có hai cam kết tưởng như kéo ngược: (1) khiêm tốn siêu hình—thế giới tồn tại độc lập với niềm tin và khung khái niệm của ta; (2) táo bạo nhận thức—con người có thể, ít nhất về nguyên tắc, khám phá thế giới độc lập ấy như nó thực là. Căng thẳng hiển hiện: thế giới càng độc lập, ta càng khó thấy vì sao ta có thể biết nó.

Các truyền thống triết học chấp nhận hay bác bỏ hai cam kết này theo cách khác nhau. Thực chứng logic bác bỏ câu hỏi siêu hình về “thế giới thật là gì” như vô nghĩa. Các nhà kiến tạo chịu ảnh hưởng Kuhn cho rằng cấu trúc thế giới phần nào phụ thuộc khung khái niệm và mô thức. Hiện thực luận cũng chia phe: “hiện thực cứng” nói thế giới tự quyết định các loại tự nhiên như vàng với bản chất chung; “hiện thực mềm” cho phép phân loại phụ thuộc một phần vào lợi ích và thực hành khái niệm của con người, nhưng vẫn khẳng định chúng phải trả lời trước một thực tại độc lập. Hiện thực cứng có nguy cơ quá cứng nhắc; hiện thực mềm có nguy cơ quá dễ dãi khi nhiều lý thuyết bất tương thích vẫn có vẻ chấp nhận được.

Về nhận thức luận cũng có đối lập: thực chứng phủ nhận ta có bằng chứng về cái không quan sát được; Popper thừa nhận có thể đạt chân lý nhưng phủ nhận xác nhận có thể biện minh niềm tin; kiến tạo Kuhn hoài nghi việc “bước ra khỏi” khung để biết thế giới tự thân. Trái lại, hiện thực lạc quan nói các lý thuyết thành công đem lại tri thức thật về cái không quan sát; hiện thực khiêm tốn chỉ nói khoa học đôi khi đạt điều đó và có thể hợp lý khi theo đuổi.

Tranh luận tập trung vào thách thức nhận thức. Một thách thức là bất định bởi dữ liệu (underdetermination) mà Quine nêu: các lý thuyết khác nhau có thể phù hợp như nhau với bằng chứng. Hiện thực luận đáp bằng cách nghi ngờ liệu các đối thủ thật sự khác biệt có luôn tồn tại không, hoặc viện đến cân nhắc rộng hơn trong mạng niềm tin. Một thách thức khác là quy nạp bi quan từ lịch sử: nhiều lý thuyết từng rất thành công sau bị chứng minh sai. Hiện thực luận đáp bằng cách nhấn mạnh tính liên tục giữa lý thuyết kế tiếp, thu hẹp cam kết hiện thực vào phần được kiểm nghiệm chặt, hoặc chuyển sang hiện thực về cấu trúc toán học hơn là thực thể cụ thể.

THÀNH CÔNG, KINH NGHIỆM VÀ GIẢI THÍCH

Hiện thực khoa học thường tự vệ bằng suy luận “đến lời giải thích tốt nhất.” Theo lập luận “không phép màu,” thành công dự báo và công nghệ phi thường của khoa học sẽ là phép màu nếu các lý thuyết không ít nhất đúng xấp xỉ, kể cả về các thực thể không quan sát được. Nhưng lập luận này phải đặt chuẩn thành công cao, vì có thành công rẻ hoặc ngẫu nhiên. Thêm nữa, lịch sử có ví dụ lý thuyết thành công nhưng sai.

Do đó, các nhà hiện thực nhấn mạnh tiên đoán mới (novel predictions)—những dự báo không dùng khi xây dựng lý thuyết—vì chúng khó giải thích như “chắp vá” dữ liệu có sẵn. Tuy nhiên, “tính mới” khó định nghĩa, và thành công tiên đoán mới cũng không đảm bảo chân lý. Thuyết sóng ánh sáng từng rất thành công dù sai; một số hiện thực gia đáp rằng các phần thành công của lý thuyết nắm bắt nét thật của thực tại dù phần khác sai.

Kinh nghiệm luận thách chính nhu cầu giải thích làm nền cho lập luận hiện thực. Van Fraassen đưa ra ví dụ tiến hóa: lý thuyết thất bại bị loại, nên chẳng lạ khi những lý thuyết còn lại trông thành công. Kinh nghiệm luận cũng nghi ngờ việc xem “đẹp về giải thích” là bằng chứng của chân lý và cảnh báo suy luận đến lời giải thích tốt nhất có thể dẫn đến suy đoán siêu hình.

Thuyết “kinh nghiệm luận kiến tạo” của van Fraassen là một lựa chọn tinh vi: ông chấp nhận rằng lý thuyết khoa học phát biểu có nghĩa về cái không quan sát được, nhưng phủ nhận rằng nhà khoa học nên tin các phát biểu ấy. Ta chỉ nên tin vào tính đầy đủ kinh nghiệm (empirical adequacy): lý thuyết giải thích đúng các hiện tượng quan sát được. Ta có thể dùng lý thuyết một cách thực dụng mà không cam kết điện tử tồn tại. Lập trường này giữ tinh thần kinh nghiệm luận mà không quay về thực chứng, nhưng nảy sinh câu hỏi khó về ranh giới quan sát/không quan sát và về mức độ khiêm tốn nhận thức mà nó khuyến nghị.

Các nguồn quan trọng trong Triết Khoa Học của Jefferey L. Kasser

David Hume. An Enquiry Concerning Human Understanding (1748)

John Stuart Mill. A System of Logic (1843)

Rudolf Carnap. The Logical Structure of the World (1928); Meaning and Necessity (1947)

Carl Hempel. Aspects of Scientific Explanation (1965)

Karl Popper. The Logic of Scientific Discovery (1934/1959); Conjectures and Refutations (1963)

Willard Van Orman Quine. “Two Dogmas of Empiricism” (1951); Word and Object (1960)

Nelson Goodman. Fact, Fiction, and Forecast (1955)

Thomas Kuhn. The Structure of Scientific Revolutions (1962)

Imre Lakatos. The Methodology of Scientific Research Programmes (1978)

Paul Feyerabend. Against Method (1975)

Bas van Fraassen. The Scientific Image (1980)

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.