Skip to content
Main Banner

TRIẾT KHOA HỌC (II)

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-13 05:18 UTC+7 4

TRIẾT KHOA HỌC (II)

Jefferey L. Kasser

(Chuyển ngữ: Joseph Tân Nguyễn ofm)

CHỦ NGHĨA DUY NGHIỆM CỔ ĐIỂN

Để hiểu kinh nghiệm liên hệ thế nào với ý nghĩa và tri thức, ta trở lại truyền thống kinh nghiệm luận cổ điển của John Locke, George Berkeley và David Hume. Chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng kinh nghiệm giác quan đặt ra giới hạn của tri thức và cung cấp sự biện minh tối hậu của nó.

Locke lập luận rằng mọi ý niệm đều phát sinh từ kinh nghiệm. Những ý niệm cảm giác đơn giản kết hợp và trừu tượng hóa thành các khái niệm phức tạp hơn. Nhưng sự trong sáng kinh nghiệm luận này có một cái giá: ta không thể biết bản tính nội tại của “thực thể” hay cách chúng tạo ra tri giác nơi ta. Berkeley đẩy kinh nghiệm luận đến cực đoan bằng cách phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của vật chất. Với ông, thực tại gồm các ý niệm được Thiên Chúa duy trì; và khoa học trở thành nhiệm vụ khám phá các mẫu hình cho phép ta dự đoán kinh nghiệm tương lai.

Hume đẩy kinh nghiệm luận tới hoài nghi. Ông cho rằng ta không bao giờ tri giác được nhân quả tự nó, mà chỉ tri giác được các chuỗi sự kiện; và khái niệm về một bản ngã ổn định chỉ là một bó các ấn tượng. “Cái nĩa” nổi tiếng của ông chia các phát biểu có nghĩa thành quan hệ giữa các ý niệm và các sự kiện, đặt ra câu hỏi khó: triết học nằm ở đâu trong một khung kinh nghiệm luận như thế?

Đến cuối giai đoạn cổ điển, kinh nghiệm luận đối mặt hai thách thức lớn: (1) làm sao khoa học có thể hợp thức vượt quá kinh nghiệm trực tiếp nếu chỉ kinh nghiệm mới là nền tảng của tri thức; (2) liệu triết học có thể được biện minh trong một thế giới quan kinh nghiệm luận hay không. Những câu hỏi ấy mở đường cho các phát triển sau này trong triết học khoa học và tiếp tục chi phối tranh luận về ý nghĩa, bằng chứng và giới hạn của hiểu biết con người.

CHỦ NGHĨA THỰC CHỨNG LOGIC và NGUYÊN TẮC KIỂM CHỨNG

Chủ nghĩa thực chứng logic — còn gọi là chủ nghĩa kinh nghiệm logic — xuất hiện trong những thập niên đầu thế kỷ XX ở thế giới nói tiếng Đức, trong cùng một khí hậu trí thức đã sản sinh triết học khoa học của Popper. Giống Popper, các nhà thực chứng bị kích thích mạnh bởi những đột phá của Einstein. Nhưng khác Popper, họ ít bị thôi thúc bởi nỗi lo giả khoa học mà bị thúc đẩy bởi một vấn đề kinh nghiệm luận cổ điển: mối quan hệ giữa ý nghĩa và kinh nghiệm. Tham vọng của họ là tái thiết kinh nghiệm luận theo cách chặt chẽ về logic, tôn trọng khoa học, và “không khoan nhượng” với siêu hình học.

Họ xem mình là đồng minh của vật lý hiện đại và là đối thủ của những khuynh hướng mà họ cho là khô cằn, suy đoán của triết học Đức thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Họ lo rằng triết học, khi lạc vào trừu tượng siêu hình, không chỉ không giúp khoa học mà còn cản trở nó. Khác biệt về khí chất này khiến họ đi tới một cách tiếp cận phân định khác: Popper nhắm vào giả khoa học, còn họ nhắm vào siêu hình học — những mệnh đề triết học dường như trôi nổi ngoài mọi ràng buộc thực nghiệm.

Phong trào có hai thành tố: “thực chứng” nối về Comte với thái độ nghi kỵ siêu hình học; “logic” phản ánh niềm tin rằng logic toán hiện đại và triết học ngôn ngữ mới có thể cung cấp công cụ để xây dựng một kinh nghiệm luận mới — đủ kỷ luật để nâng đỡ khoa học và đủ nghiêm khắc để loại trừ siêu hình học. Nói cách khác, thực chứng logic cố nắm lấy một nhánh của “cái nĩa” Hume: triết học, hiểu đúng, không cung cấp sự kiện; nó xử lý quan hệ giữa các ý niệm, làm sáng tỏ ngôn ngữ và cho thấy các mệnh đề khoa học liên kết với kinh nghiệm thế nào.

Ở trung tâm chương trình ấy là một luận đề thẳng thừng: mọi mệnh đề có ý nghĩa nhận thức hoặc là phân tích, hoặc là một khẳng định về kinh nghiệm khả hữu. “Có ý nghĩa nhận thức” ở đây nghĩa là “có thể mang giá trị chân–ngụy”: mệnh đề phải là thứ có thể đúng hoặc sai theo nghĩa đen. Mệnh lệnh, câu hỏi và phần lớn thơ ca có thể “có nghĩa” theo cách khác, nhưng không phải ứng viên cho chân lý theo nghĩa liên quan. Trong miền chân–ngụy, mệnh đề phân tích đúng nhờ ý nghĩa, không chứa nội dung sự kiện; thuộc logic và toán học; có thể biết tiên nghiệm; và là tất yếu chứ không ngẫu nhiên. Với tinh thần này, nhiều phát biểu triết học truyền thống bị xem không phải là trực giác sâu về thế giới mà là các quy ước ngôn ngữ trá hình — phản ánh cách dùng từ hơn là tiết lộ thực tại.

Kẻ thù thật sự, theo quan điểm này, là siêu hình học truyền thống: những mệnh đề tự nhận nói điều có nội dung về thế giới nhưng lại tự nhận độc lập với kinh nghiệm. Với thực chứng logic, nội dung của một mệnh đề sự kiện tổng hợp được rút cạn bởi những gì nó kéo theo về kinh nghiệm khả hữu. Một khẳng định “sự kiện” siêu hình không thể quy đổi sang kinh nghiệm thì không chỉ là chưa được chứng minh; nó thậm chí không thuộc loại có thể đúng hoặc sai. Tốt nhất đó là ngôn ngữ lẫn lộn; tệ nhất là thơ ca giả dạng tri thức.

Đây là chỗ nguyên tắc khả kiểm chứng xuất hiện. Họ gắn ý nghĩa nhận thức với khả kiểm chứng: nếu một mệnh đề đúng hoặc sai theo nghĩa đen, phải có một phương pháp thích hợp để kiểm tra nó đúng hay sai. Với mệnh đề phân tích, kiểm chứng là chứng minh, rốt cuộc đặt nền trên quy ước ngôn ngữ. Điểm căng thật sự nằm ở ý nghĩa thực nghiệm. Tại đây, thuyết khả kiểm chứng chuyển trọng tâm từ thuật ngữ sang toàn bộ mệnh đề. Chủ nghĩa thao tác và kinh nghiệm luận cổ điển nhấn vào cách thuật ngữ móc nối với kinh nghiệm; còn thực chứng logic nhấn vào cách câu trần thuật đối diện với kinh nghiệm. Sự chuyển dịch này vừa làm kinh nghiệm luận “mở” hơn vừa làm nó phức tạp hơn: một thuật ngữ không cần chứng minh có nghĩa trong cô lập; nó có thể có nghĩa nhờ vai trò của nó trong các mệnh đề có nghĩa trong một lý thuyết.

Dẫu vậy, nguyên tắc khả kiểm chứng lập tức vấp một lưỡng nan. Nếu ta đòi một tập quan sát khả dĩ có thể xác lập dứt khoát một mệnh đề tổng hợp là đúng, ta sẽ loại bỏ phần lớn khoa học: không có tập quan sát hữu hạn nào có thể chứng minh dứt khoát một khái quát phổ quát như “Mọi đồng đều dẫn điện”. Nếu ta nới bằng cách chuyển sang khả bác bỏ dứt khoát kiểu Popper, ta gặp vấn đề tương tự — và có nguy cơ loại bỏ các phát biểu khoa học về thực thể không quan sát được (như electron), vì quan sát dường như không thể xác lập dứt khoát chúng.

Vì thế, thuyết khả kiểm chứng cần một dạng yếu hơn. Ayer gợi ý rằng một mệnh đề có nghĩa nếu nó giúp suy ra những hệ quả quan sát mà không thể suy ra nếu thiếu nó. Nhưng tiêu chí này quá dễ dãi: với các giả định phụ trợ đủ khéo, người ta có thể suy ra hệ quả quan sát từ gần như bất cứ thứ gì — kể cả những mệnh đề thần học như “Mọi sự diễn ra theo kế hoạch của Thiên Chúa”. Ayer cố sửa bằng cách yêu cầu các giả định phụ trợ phải độc lập có nghĩa, nhưng đề xuất ấy gặp khó khăn kỹ thuật. Điều đáng chú ý là các vấn đề này không “giết chết” thực chứng logic. Trực giác nền — rằng ý nghĩa thực nghiệm phải được giải thích bằng quan hệ giữa mệnh đề và quan sát — vẫn hấp dẫn, ngay cả khi biểu đạt gọn ghẽ của nó khó nắm bắt.

CHỦ NGHĨA THỰC CHỨNG LOGIC, KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA

Bài giảng vừa qua phác họa tiêu chí thực chứng về ý nghĩa nói chung, bước tiếp theo là đối diện trực tiếp với khoa học. Kinh nghiệm luận luôn lúng túng trước các thực thể không quan sát được: khó giải thích vì sao những phát biểu về các thực thể không thể nhìn, chạm, hay trực tiếp phát hiện lại có nghĩa. Thế nhưng các lý thuyết khoa học đầy ắp quark, electron, trường, gene, và các “tính chất khuynh hướng” như độ tan hay tính dễ vỡ — tất cả đều đáng ngờ dưới lăng kính kinh nghiệm luận nghiêm ngặt. Nỗ lực loại bỏ kiểu ngôn ngữ này bằng cách quy nó về ngôn ngữ quan sát thì quá khắt khe, khiến khoa học thực sự không thể đứng vững. Nhưng nếu nới kinh nghiệm luận đủ để dung nạp diễn ngôn lý thuyết, ta lại có nguy cơ mở cửa cho siêu hình học. Một hệ quả thực tiễn quan trọng của áp lực này là chủ nghĩa công cụ: lý thuyết chỉ cần “cứu vãn hiện tượng”, chứ không cần mô tả thực tại không quan sát được như nó thực là.

Các nhà thực chứng logic đáp lại bằng cách phát triển điều về sau được gọi là “quan điểm chuẩn” (received view) về lý thuyết. Theo quan điểm này, một lý thuyết khoa học trước hết là một đối tượng ngôn ngữ: một tập câu trần thuật được cấu trúc, lý tưởng là được chỉnh lý vào ngôn ngữ logic để đạt sự rõ ràng và minh thị. Họ không nói rằng khoa học gia phải viết lý thuyết theo cách đó trong thực hành; họ cho rằng việc tái kiến tạo hình thức ấy là cách tốt nhất để phô bày các quan hệ giữa ý nghĩa và bằng chứng làm nên tính ưu việt nhận thức của khoa học. Đây là phương pháp đặc thù của họ: tái kiến tạo duy lý.

Logic tự nó không tạo vấn đề ý nghĩa; vấn đề nảy sinh khi ta cố diễn giải các phát biểu lý thuyết theo hướng thực nghiệm. Ta có thể khởi đầu với một từ vựng quan sát — tên gọi cho các vật và thuộc tính quan sát được — mà các nhà thực chứng xem là có nghĩa hiển nhiên. Nhưng chỉ có từ vựng quan sát và logic thì quá mỏng: nó cho phép ghi chép quan sát, nhưng không tạo được sức mạnh dự đoán và giải thích làm nên “khoa học”. Để đạt hiểu biết khoa học, ta cần các thuật ngữ lý thuyết — không trực quan sát được, không thuộc logic thuần, và không đơn giản quy về quan sát.

Ở đây căng thẳng lộ rõ: khoa học vừa phải giới hạn mình trong kinh nghiệm, vừa phải vượt khỏi kinh nghiệm. Thực chứng logic cố quản trị điều này bằng cách định nghĩa thuật ngữ mới trong những từ vựng đã được chấp nhận. Nhưng ngay các trường hợp đơn giản cũng cho thấy khó khăn. Hãy xét “dễ vỡ”. Ta không thể nhìn là thấy tính dễ vỡ; ta thử bằng cách tác động (gõ/đập) vật. Dễ vỡ là một tính chất khuynh hướng: nó chỉ biểu hiện trong điều kiện nhất định. Định nghĩa “X dễ vỡ” là “Nếu ta gõ X, nó sẽ vỡ” thì quá mạnh và dẫn đến hệ quả vô lý (bất cứ vật gì chưa từng bị gõ đều trở thành “dễ vỡ” theo mặc định). Định nghĩa theo phản thực (counterfactual) — “Nếu ta gõ X thì nó sẽ vỡ” — lại viện đến các mệnh đề phản thực khó quy giản vào ngôn ngữ quan sát hay logic, vì chúng phụ thuộc vào các sự kiện phức tạp về việc thế giới sẽ ra sao nếu khác đi.

Vì vậy, các nhà thực chứng rút về các định nghĩa từng phần: những câu chỉ định nghĩa thuật ngữ trong các hoàn cảnh bị giới hạn, chẳng hạn khi vật bị tác động trong điều kiện chuẩn. Định nghĩa từng phần có nội dung thực nghiệm: nó cho phép dự đoán và nối thuật ngữ lý thuyết với quan sát mà không đòi định đoạt toàn bộ ý nghĩa trong mọi hoàn cảnh. Nhưng khoa học không dừng ở các khuynh hướng; nó vươn lên các khẳng định giải thích sâu hơn — chẳng hạn liên kết tính dễ vỡ với cấu trúc phân tử. Điều này buộc từ vựng liên tục mở rộng: thuật ngữ mới được “diễn giải từng phần” bằng các liên kết đi xuống quan sát và đi lên các mệnh đề lý thuyết trừu tượng hơn.

Theo quan điểm chuẩn, một lý thuyết giống một hệ thống toán học: các định luật tổng quát đóng vai trò tiên đề, và ý nghĩa đi vào nơi một số mệnh đề lý thuyết nối với quan sát. Các quan hệ suy diễn truyền lan ý nghĩa thực nghiệm khắp mạng lưới mệnh đề. Tuy nhiên, lời giải này tạo ra một lo ngại mới: nếu ý nghĩa được phân phối trong lý thuyết bằng các liên kết như vậy, điều gì ngăn ta lén đưa siêu hình học trở lại dưới vỏ bọc định nghĩa từng phần? Vì sao ta không thể đưa vào một vị từ lý thuyết kỳ quặc — chẳng hạn “nước bất thánh” định nghĩa là nước từng dùng để nấu bia nhẹ — rồi suy ra vài dự đoán quan sát? Câu trả lời chuẩn của thực chứng logic là: vị từ ấy sẽ bị cô lập, không hội nhập vào cơ chế giải thích và dự đoán của lý thuyết; nó giống như một piston rời rạc gắn vào động cơ.

Nhưng các khoa học đôi khi dung nạp các mệnh đề cô lập hoặc liên kết yếu nhiều hơn điều các nhà thực chứng dự tính. Vì thế, ranh giới giữa việc mở rộng lý thuyết hợp pháp và sự trôi dạt siêu hình học vẫn bấp bênh. Biện pháp bảo vệ thay thế của thực chứng logic còn triệt để hơn: từ chối xem ngôn ngữ lý thuyết như mô tả theo nghĩa đen một thực tại không quan sát được. Công việc của lý thuyết không phải nói thế giới “phía sau” kinh nghiệm ra sao, mà là tổ chức và dự đoán kinh nghiệm. Theo tinh thần này, ta có thể tôn trọng sức mạnh dự đoán và hiệu quả thực hành của một lý thuyết trong khi vẫn giữ thái độ không cam kết về chân lý theo nghĩa đen của các thực thể lý thuyết — như trường hợp châm cứu: ta có thể chấp nhận dự đoán đáng tin và hiệu quả trị liệu mà không cần tin rằng “kinh mạch năng lượng” là mô tả đúng về một cơ cấu ẩn kín. Đây là cám dỗ công cụ luận: lý thuyết là công cụ suy luận, không phải chân dung của thế giới vô hình.

CHỦ NGHĨA TOÀN THỂ (Holism)

Một “con voi trong phòng” luôn hiện diện: vai trò của các giả thuyết phụ trợ. Một mệnh đề như “Mọi đồng đều dẫn điện” tự nó không có hệ quả quan sát. Để tạo một dự đoán có thể kiểm nghiệm, ta cần các giả định nền: vật này là đồng, thiết bị hoạt động đúng như mô tả, không có lực nhiễu lạ, v.v. Một số giả định phụ trợ hiển nhiên; số khác kỳ quặc nhưng về nguyên tắc vẫn có thể cần. Điểm mấu chốt là logic: khi quan sát mâu thuẫn với dự đoán, logic chỉ cho ta biết rằng có điều gì đó sai trong tập hợp các mệnh đề kết hợp — chứ không cho biết mệnh đề nào sai.

Điều này gây rắc rối lớn cho ý tưởng của Popper về phép thử phản nghiệm “then chốt”, và cho nỗ lực của thực chứng logic nhằm gắn ý nghĩa của từng câu riêng lẻ với khả kiểm nghiệm quan sát. Kinh nghiệm tự nó không nêu đích danh thủ phạm. Popper đôi khi nói như thể khoa học gia có thể chỉ định trước điều gì sẽ bị loại bỏ nếu dự đoán thất bại, và đôi khi cho phép đổ lỗi sang giả định phụ trợ nếu các giả định ấy có thể kiểm tra độc lập. Nhưng vấn đề sâu hơn vẫn còn: không giả thuyết nào có thể kiểm nghiệm trong cô lập. Popper và các nhà thực chứng đều biết điều này, nhưng họ thường đánh giá thấp mức độ phá vỡ triết học mà nó gây ra.

W. V. Quine rút ra các hệ quả triệt để từ điểm này trong bài “Hai giáo điều của chủ nghĩa kinh nghiệm” (1951). Quine kết hợp toàn thể luận về kiểm nghiệm — ý tưởng rằng lý thuyết đối diện với kinh nghiệm như một toàn bộ — với liên kết thực chứng giữa ý nghĩa và kiểm nghiệm. Nếu kiểm nghiệm là toàn thể, ý nghĩa cũng là toàn thể: các mệnh đề riêng lẻ không tự mang ý nghĩa thực nghiệm; chính mạng lưới lý thuyết mới là nơi mang ý nghĩa nhận thức. Điều này làm sụp đổ hy vọng thực chứng rằng ta có thể phân biệt siêu hình học với phát biểu có nghĩa bằng cách gắn từng câu với một phép thử quan sát rõ ràng.

Bước đi kịch tính nhất của Quine là bác bỏ phân biệt phân tích/tổng hợp. Trực giác cho rằng “Mọi người độc thân đều chưa kết hôn” là phân tích, còn “Người độc thân Mỹ trung bình cao 5’10’’” là tổng hợp dường như hiển nhiên. Nhưng Quine cho rằng đường ranh phân tích/tổng hợp không thực hiện được công việc triết học mà nó được kỳ vọng phải làm. Không có điều gì quyết định phụ thuộc vào việc một mệnh đề được xem như định nghĩa hay như khẳng định thực nghiệm — ngay trong vật lý, nơi đôi khi không rõ một nguyên lý là quy ước hay khám phá. Nếu phân biệt này rỗng về mặt triết học, thì mọi mệnh đề đều thuộc về một “mạng lưới niềm tin” duy nhất, tất cả đều ngẫu nhiên và về nguyên tắc đều có thể sửa đổi.

Từ đó, Quine kết luận rằng lý thuyết luôn bị dữ liệu quyết định thiếu. Quan sát không bao giờ buộc ta phải sửa duy nhất một cách. Không mệnh đề nào miễn nhiễm trước sửa đổi; và ngược lại, bất cứ mệnh đề nào cũng có thể được giữ lại, dù kinh nghiệm có phản nghịch đến đâu, nếu ta sẵn sàng điều chỉnh đủ nhiều chỗ khác trong mạng lưới. Kinh nghiệm tác động ở rìa, nhưng ta có thể phân phối “cú sốc” theo nhiều cách. Việc sửa đổi được dẫn dắt không bởi một logic phương pháp thuần túy mà bởi các tiêu chí thực dụng như đơn giản và bảo thủ — giữ định luật và các loại/kind tối thiểu, và bảo toàn tối đa những gì ta đã chấp nhận. Liệu các đức tính thực dụng này có bám sát chân lý hay không vẫn là một câu hỏi đang mở.

Quan điểm của Quine thường bị xem như đe dọa tính khách quan khoa học, nhưng ông không phải là nhà tương đối luận: không phải mọi “mạng lưới” đều ngang nhau, vì đơn giản và bảo thủ giới hạn sự thay đổi hợp lý. Dẫu vậy, ông nêu một điểm sâu và gây bất an: ngay cả với bằng chứng vô hạn, vẫn sẽ còn nhiều lý thuyết tương thích với dữ liệu. Trong thực tế, khoa học gia thường chật vật tìm ra một lý thuyết đủ tốt; nhưng thách thức của Quine buộc ta hỏi liệu có những ràng buộc bổ sung — phương pháp luận, giải thích, hay loại khác — có thể giới hạn lựa chọn lý thuyết vượt quá logic và thực dụng hay không.

KHÁM PHÁ VÀ BIỆN MINH

Sau khi bàn về phân định và ý nghĩa, giờ ta chuyển trực tiếp sang bằng chứng, xác nhận và phương pháp khoa học. Theo nghĩa rộng nhất, một lý thuyết về phương pháp khoa học nhằm giải thích những gì khoa học gia làm khiến khoa học đạt thành công nhận thức đặc thù. Lý thuyết ấy có thể thuần mô tả, chỉ ghi lại thực hành phổ biến. Nhưng nói về “phương pháp” hầu như luôn mang tính chuẩn tắc: nó khuyến nghị thủ tục vì chúng được cho là hữu hiệu, và cố giải thích vì sao chúng hữu hiệu.

Quan niệm cổ điển về phương pháp hình dung một “công thức” cho tri thức. Một phương pháp đúng phải giúp người tìm hiểu khám phá (hoặc ít nhất tạo ra) giả thuyết ứng viên hợp lý, biện minh cho việc chấp nhận giả thuyết ấy, và giảm lệ thuộc vào may mắn hay thiên tài bằng cách làm cho việc truy tìm tri thức càng cơ giới càng tốt. Trong thế kỷ XIX, một hình ảnh khác nổi bật: giả thuyết được hình thành trước rồi mới kiểm nghiệm. Nhưng đó không phải giấc mơ ban đầu của phương pháp, vốn hy vọng “đọc” ra lý thuyết đúng trực tiếp từ dữ liệu.

John Stuart Mill bảo vệ một phiên bản kinh nghiệm luận mạnh của tham vọng cũ. Mill là nhà kinh nghiệm luận triệt để, thậm chí xem toán học rốt cuộc cũng có thể kiểm nghiệm bằng kinh nghiệm. Những “phương pháp” nổi tiếng của ông được thiết kế để lấy quan sát làm đầu vào và cho ra giả thuyết nhân quả đúng làm đầu ra. Phương pháp Tương hợp tìm một hoàn cảnh chung giữa nhiều trường hợp của cùng hiện tượng và suy ra liên kết nhân quả; Phương pháp Sai biệt so sánh trường hợp có hiện tượng và không có hiện tượng, giữ mọi thứ không đổi trừ một yếu tố; Phương pháp Kết hợp tổng hợp hai phương pháp trên; Biến thiên Đồng hành theo dõi các biến đổi tương quan; và Phương pháp Dư lượng quy phần hiệu ứng còn lại cho các nguyên nhân còn lại.

Những kỹ thuật này vẫn hữu ích, và thống kê hiện đại thường khuếch đại sức mạnh của chúng. Nhưng các phương pháp của Mill gặp các khó khăn quen thuộc: tương quan không phải nhân quả; trùng hợp có thể giả dạng nguyên nhân; cùng hiệu ứng có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác nhau; và sự phức tạp nhân quả thường đánh bại các mô hình cộng tính đơn giản. Sâu hơn, các thủ tục của Mill giả định rằng ta có thể liệt kê mọi hoàn cảnh liên quan — nhưng gần như bất cứ điều gì cũng có thể liên quan; và nếu không có một lý thuyết trước về tính liên quan, ta thậm chí không biết phải đo cái gì. Vì vậy, phê bình cho rằng Mill cố làm cho quan sát gánh công việc của lý thuyết: không có giả thuyết hay khung khái niệm, việc thu thập dữ liệu trở nên vô hướng. Mill cũng khó dung nạp các giả thuyết viện đến thực thể không quan sát được — một hạn chế lớn trong khoa học trưởng thành.

Căng thẳng này thúc đẩy sự phân biệt có ảnh hưởng giữa bối cảnh khám phá và bối cảnh biện minh, được Popper và các nhà thực chứng logic nhấn mạnh. Họ phủ nhận rằng có một phương pháp hợp lý để tạo ra giả thuyết; khám phá phụ thuộc vào sáng tạo, may mắn hoặc lao động. Nhưng họ khẳng định rằng có thể có một logic hợp lý để đánh giá giả thuyết sau khi đã được đề xuất. Điều thú vị là những phát triển gần đây — đặc biệt trong trí tuệ nhân tạo — đã bắt đầu hồi sinh các tiếp cận “giống phương pháp” đối với khám phá, dù việc này có phục hồi giấc mơ cũ hay không vẫn là vấn đề bỏ ngỏ.

QUY NẠP NHƯ MỘT SUY LUẬN BẤT HỢP THỨC

Mọi nỗ lực xây dựng một logic quy nạp đều phải đối mặt với thách thức của Hume: ta không có biện minh hợp lý nào để tin rằng tương lai sẽ giống quá khứ. Điều này quan trọng vì khoa học thường xuyên vượt xa quan sát. Ngay cả một mệnh đề khiêm tốn như “Mọi đồng đều dẫn điện” đã vượt quá mọi quan sát khả dĩ. Vì không thể chứng minh diễn dịch ở đây, logic xác nhận đặt một câu hỏi khác: điều gì khiến bằng chứng cung cấp một lý do tốt — không phải lý do kết luận dứt khoát — để chấp nhận một kết luận?

Quy nạp, hiểu rộng, bao gồm mọi suy luận hợp lý không phải suy luận diễn dịch hợp lệ. Hiểu hẹp hơn, nó bao gồm các suy luận “thêm-nữa-cũng-thế”, như dự đoán mẫu đồng tiếp theo sẽ dẫn điện dựa trên các mẫu trước, hoặc tổng quát hóa từ các trường hợp quan sát sang định luật phổ quát. Ta nhận ra không phải mọi suy luận như vậy đều được biện minh; sự biện minh phụ thuộc vào cỡ mẫu, độ đa dạng và hiểu biết nền.

Lập luận của Hume nhằm cho thấy suy luận quy nạp không được biện minh. Thứ nhất, nó không thể được biện minh bằng diễn dịch: dù ta quan sát bao nhiêu mẫu dẫn điện, vẫn không suy ra rằng mẫu kế tiếp nhất thiết dẫn điện, hoặc rằng mọi đồng đều dẫn điện. Cầu nối diễn dịch sẽ cần một tiền đề như “Tương lai sẽ giống quá khứ” — nhưng đó chính là điều quy nạp phải thiết lập. Thứ hai, quy nạp không thể được biện minh bằng quy nạp mà không vòng tròn: lập luận rằng quy nạp đáng tin vì nó đã từng hữu hiệu trong quá khứ bản thân là một lập luận quy nạp. Hume làm sắc nét điểm này bằng cách đối chiếu quy nạp với phản quy nạp: cám dỗ của con bạc suy rằng chuỗi thua kéo dài đảm bảo sắp thắng. Phản quy nạp có vẻ vô lý, nhưng nó có thể bắt chước cùng kiểu tự-chống-lưng. Kết luận là một chẩn đoán u ám: ta không thể không suy luận quy nạp, nhưng những suy luận ấy không được điều khiển bởi lý trí.

Popper tiếp nhận hoài nghi của Hume và phản ứng mạnh: quy nạp không có vai trò trong khoa học. Khoa học tiến hành bằng các phỏng đoán táo bạo và những nỗ lực phản nghiệm nghiêm ngặt. Một phản ví dụ đơn lẻ có thể bác bỏ một khẳng định phổ quát. Điều khoa học gia có thể nói có lý về một lý thuyết không phải là nó “có lẽ đúng”, mà là nó đã sống sót qua các phép thử khắc nghiệt — một trạng thái Popper gọi là được củng cố (corroboration). Nhưng “được củng cố” không thể được coi như bằng chứng của thành công tương lai, vì như vậy sẽ lén đưa quy nạp trở lại: giả định rằng sống sót trong quá khứ dự báo sống sót trong tương lai.

Điều này khiến Popper lâm vào khó khăn. Nếu sự củng cố không nâng đỡ kỳ vọng, vì sao ta nên ưu tiên một lý thuyết đã được củng cố hơn một lý thuyết chưa kiểm nghiệm? Popper đôi khi dường như xem sự ưu tiên ấy là điều cấu thành khoa học, nhưng điều đó không thỏa đáng nếu ta muốn có lý do. Điểm yếu bộc lộ rõ trong bối cảnh thực tiễn: nếu thành tích quá khứ không cho ta lý do nào để kỳ vọng thành tích tương lai, thì chuyện ta dựa vào máy bay, cầu đường hay y học một cách hợp lý sẽ ra sao? Popper vẫn cho rằng lý thuyết nhằm tới chân lý, nhưng ông phủ nhận rằng ta có thể có bằng chứng cho thấy lý thuyết đã chạm tới nó. Đó là cái giá của việc trục xuất quy nạp — và liệu cái giá ấy có quá đắt hay không trở thành một trong những câu hỏi trung tâm của phần còn lại của khóa học.

VÀI LỜI GIẢI VÀ MỘT CÂU ĐỐ MỚI

Thách thức hoài nghi của Hume đối với quy nạp tỏ ra bền bỉ một cách đáng kinh ngạc, và nhiều lời giải được đề xuất đã thất bại khi bị soi xét kỹ. Một đáp án hấp dẫn thường viện đến toán học — cụ thể là định luật số lớn. Hiểu một cách không hình thức, định lý này gợi rằng một mẫu ngẫu nhiên đủ lớn sẽ cho phép ta xấp xỉ tần suất “thật” của các đặc tính trong quần thể gần tùy ý. Thoạt nhìn, điều này dường như minh oan cho lý luận quy nạp: thu thập đủ dữ liệu thì sẽ suy ra kết luận đáng tin.

Nhưng lời đáp này sụp đổ khi ta xét kỹ khái niệm ngẫu nhiên. Mẫu trong khoa học hiếm khi chứng minh được là ngẫu nhiên, và thường tỏ ra lệch hẳn khi so với tầm vóc của các khẳng định phổ quát. Chẳng hạn, quan sát về tính dẫn điện của đồng chỉ rút từ một lát cắt rất nhỏ của lịch sử và địa lý vũ trụ. Vì thế, định luật số lớn không thể “cứu” quy nạp trừ phi ta đã giả định điều mà Hume đặt vấn đề — rằng phương pháp lấy mẫu của ta nắm được cấu trúc liên quan của thế giới.

Một đáp án khác đến từ triết học ngôn ngữ thường nhật, theo đó quy nạp đơn giản là một phần của ý niệm “hợp lý”. Hỏi vì sao hợp lý khi tin rằng Mặt Trời sẽ mọc ngày mai dường như tương đương với hỏi vì sao bản thân tính hợp lý lại là hợp lý. Theo quan điểm này, quy nạp không thể được biện minh bởi cái gì nền tảng hơn chính nó; tối đa, nó chỉ có thể được “xác nhận” bằng cách chỉ ra rằng nó đã được khắc sâu trong thực hành khái niệm của chúng ta. Tuy nhiên, kiểu đáp án này không đưa ra sự biện minh hướng về tương lai: nó nói rằng quy nạp thuộc về quan niệm của ta về lý trí, nhưng không giải thích vì sao quy nạp lại là một phương pháp tốt để khám phá chân lý hay đưa ra dự đoán đáng tin.

Một đề xuất khiêm tốn hơn là biện minh thực dụng cho quy nạp. Thay vì khẳng định quy nạp chắc chắn thành công, lập luận này cho rằng quy nạp sẽ thành công nếu bất kỳ phương pháp nào có thể thành công. Lập luận thường tập trung vào quy nạp liệt kê đơn giản — “quy tắc thẳng” — vốn chiếu tỷ lệ quan sát được của một đặc tính sang các trường hợp chưa quan sát. Nếu thế giới có các tần suất ổn định, việc áp dụng vô hạn quy tắc này sẽ hội tụ về giá trị đúng. Dẫu vậy, lập luận này kém quyết định hơn vẻ ngoài của nó. Có vô số quy tắc thay thế cũng có thể hội tụ trong những điều kiện thích hợp, nhất là nếu chúng cài các giả định nền sẽ “mờ dần” khi kích thước mẫu tăng. Nếu nhiều phương pháp bất tương thích đều hứa hẹn thành công, thì biện minh thực dụng có nguy cơ để ta không còn một lựa chọn duy nhất được xem là hợp lý.

Nelson Goodman làm vấn đề thêm gay gắt bằng “câu đố mới về quy nạp” nổi tiếng. Nếu Hume lo rằng có quá ít suy luận quy nạp được biện minh, thì Goodman lại nói rằng có quá nhiều suy luận dường như đều được biện minh như nhau. Vị từ “grue” của ông — áp cho các vật được quan sát trước một mốc thời gian tương lai nếu chúng xanh, và sau mốc ấy nếu chúng lam — cho thấy cùng một bằng chứng quan sát có thể nâng đỡ những phép ngoại suy bất tương thích. Mọi viên ngọc lục bảo đã quan sát đều vừa “xanh” vừa “grue”; nhưng ngoại suy theo “xanh” dẫn đến một kỳ vọng về tương lai, còn ngoại suy theo “grue” dẫn đến kỳ vọng khác. Thách thức của Goodman không phải rằng ta nên trông đợi ngọc lục bảo sẽ hóa lam, mà rằng ta thiếu một lời giải thích sáng sủa vì sao “xanh” là vị từ hợp lệ để ngoại suy còn “grue” thì không. Câu đố này cho thấy khó khăn thật sự không nằm ở chỗ tìm các tính đồng nhất trong tự nhiên, mà ở chỗ nhận diện tính đồng nhất nào là có thể ngoại suy (projectible).

MẪU TRƯỜNG HỢP VÀ HỆ QUẢ

Sau khi khảo sát quy nạp ở bình diện rộng, ta chuyển sang cấu trúc của bằng chứng. Các nhà thực chứng logic tìm một quan hệ hình thức giữa các mệnh đề quan sát và giả thuyết — một mô hình logic của sự xác nhận. Đề xuất trực tiếp nhất là mô hình mẫu trường hợp: một vật F mà là G cung cấp bằng chứng cho khẳng định phổ quát rằng mọi F đều là G. Thế nhưng nghịch lý “con quạ” nổi tiếng của Carl Hempel phơi bày những hệ quả bất ngờ của cách tiếp cận này.

Vì “Mọi con quạ đều đen” tương đương logic với “Mọi vật không-đen đều là không-quạ”, nên bất kỳ vật nào vừa không-đen vừa không-phải-quạ — thậm chí một chiếc áo trắng — dường như cũng xác nhận giả thuyết ban đầu. Chính Hempel chấp nhận kết quả ấy, cho rằng nghịch lý phản ánh trực giác tâm lý của ta chứ không phải khó khăn logic thực sự. Từ góc nhìn hình thức thuần túy, cả hai mệnh đề đều nói về mọi vật trong vũ trụ, chứ không chỉ về quạ. Tuy nhiên, nhiều nhà phê bình chống lại hệ quả phản trực giác này và gợi ý rằng xác nhận còn tùy thuộc vào cách bằng chứng được thu thập. Bằng chứng chỉ có giá trị nếu nó có thể đã phản chứng giả thuyết — một lập trường mà Hempel chống lại vì ông muốn xác nhận là một quan hệ hình thức thuần túy.

Ngay cả ngoài nghịch lý, mô hình mẫu trường hợp vẫn không đủ. Nó chỉ áp dụng cho giả thuyết có một số dạng thức logic nhất định và lúng túng trước các khẳng định về thực thể không quan sát được hoặc các mệnh đề tồn tại. Vì vậy, các triết gia chuyển sang mô hình giả thuyết–diễn dịch: một giả thuyết được nâng đỡ khi nó kéo theo các hệ quả quan sát và các hệ quả ấy được xác nhận. Mô hình này phù hợp hơn với lập luận khoa học, cho phép bằng chứng nâng đỡ các lý thuyết về sóng ánh sáng hay hạt hạ nguyên tử. Nhưng nó cũng dẫn đến điều phi lý: những chân lý không liên quan có thể xác nhận bất kỳ giả thuyết nào nếu ta khéo dựng các hệ quả logic.

Ý tưởng suy luận đến lời giải thích tốt nhất đưa ra một phương án khác. Ở đây, giả thuyết được nâng đỡ không chỉ vì nó dự đoán dữ liệu, mà vì nó giải thích dữ liệu tốt hơn các đối thủ. Cách tiếp cận này nắm bắt khá sát lý luận khoa học thực tế, từ điều tra hình sự đến thí nghiệm vật lý. Tuy nhiên, nó lại đặt ra các câu hỏi riêng: thế nào là “lời giải thích tốt nhất”? Vẻ đẹp giải thích — tính đơn giản, tính thống nhất, sự tao nhã — là chỉ dấu của chân lý hay chỉ là một sở thích thẩm mỹ? Và ta có thể hợp thức suy từ thành công giải thích sang xác suất đúng hay không? Những câu hỏi này chưa ngã ngũ, khiến vấn đề xác nhận vẫn để ngỏ.

Các nguồn quan trọng trong Triết Khoa Học của Jefferey L. Kasser

David Hume. An Enquiry Concerning Human Understanding (1748)

John Stuart Mill. A System of Logic (1843)

Rudolf Carnap. The Logical Structure of the World (1928); Meaning and Necessity (1947)

Carl Hempel. Aspects of Scientific Explanation (1965)

Karl Popper. The Logic of Scientific Discovery (1934/1959); Conjectures and Refutations (1963)

Willard Van Orman Quine. “Two Dogmas of Empiricism” (1951); Word and Object (1960)

Nelson Goodman. Fact, Fiction, and Forecast (1955)

Thomas Kuhn. The Structure of Scientific Revolutions (1962)

Imre Lakatos. The Methodology of Scientific Research Programmes (1978)

Paul Feyerabend. Against Method (1975)

Bas van Fraassen. The Scientific Image (1980)

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.