TRIẾT KHOA HỌC (III)
TRIẾT KHOA HỌC (III)
Jefferey L. Kasser
(Chuyển ngữ: Joseph Tân Nguyễn, ofm)
KUHN VÀ THÁCH THỨC CỦA LỊCH SỬ
Thách thức mạnh nhất đối với thực chứng logic không đến từ bên trong triết học phân tích, mà từ nhà sử học Thomas Kuhn. Trong Cấu trúc các cuộc cách mạng khoa học, ông lập luận rằng những tái kiến tạo duy lý của triết học đã bỏ qua cách khoa học thực sự phát triển. Thực chứng và Popper tập trung vào logic của biện minh; Kuhn khẳng định rằng hiểu khoa học đòi hỏi phải khảo sát động lực lịch sử và xã hội của nó.
Theo Kuhn, hoạt động khoa học được chia thành các giai đoạn khoa học bình thường xen kẽ bởi các cuộc cách mạng. Trong khoa học bình thường, nhà nghiên cứu làm việc trong một hệ hình (paradigm) được chia sẻ — một khung gồm các giả định, mẫu mực (exemplars) và chuẩn mực dẫn dắt việc giải bài toán. Trái với hình ảnh Popper về khoa học như phê phán không ngừng, khoa học bình thường tương đối bảo thủ và hướng tới “giải đố”. Nhà khoa học giả định hệ hình là đúng và dồn nỗ lực để tinh luyện nó. Giáo dục và đào tạo nhấn mạnh ví dụ hơn là các quy tắc phương pháp luận minh thị, qua đó nuôi dưỡng sự đồng thuận về cách công việc khoa học nên tiến hành.
Khủng hoảng nảy sinh khi các dị thường dai dẳng làm xói mòn niềm tin vào hệ hình. Khi ấy, cộng đồng trở nên cởi mở với các khung thay thế và thay đổi cách mạng trở nên có thể. Kuhn cho rằng Popper đã nhầm khoa học khủng hoảng là chuẩn mực; cách mạng liên tục sẽ làm nghiên cứu bền vững bất khả. Tính “giáo điều”, nghịch lý thay, lại trở thành một đức tính: nó cho phép khoa học tích lũy tri thức chi tiết trước khi xét lại các giả định nền tảng.
Bức tranh của Kuhn đặt ra một câu hỏi căn bản: các mô thức lịch sử này có tương thích với các mô tả truyền thống về tính hợp lý khoa học hay không? Nếu khoa học phụ thuộc vào đồng thuận xã hội và việc giải đố trong khuôn hệ hình, thì các mô tả triết học coi khoa học như thuần logic hay thuần phương pháp dường như là thiếu.
CÁCH MẠNG VÀ TÍNH HỢP LÝ
Những luận đề gây tranh cãi nhất của Kuhn liên quan đến cách mạng khoa học và bản tính của tính hợp lý. Ông cho rằng các hệ hình cạnh tranh là bất khả thông ước (incommensurable): chúng không thể được đánh giá bằng một chuẩn trung lập duy nhất. Nhà khoa học làm việc trong các hệ hình khác nhau có thể “thấy” những điều khác nhau theo nghĩa đen, vì quan sát được định hình bởi cam kết lý thuyết. Giao tiếp giữa các hệ hình trở nên từng phần và khó khăn; và lập luận hợp lý thuần túy có thể không đủ để giải quyết bất đồng.
Theo Kuhn, lựa chọn hệ hình là một pha trộn phức tạp giữa các yếu tố có bằng chứng và không thuần bằng chứng. Các giá trị khoa học như độ chính xác, tính đơn giản, và tầm bao quát giải thích vẫn tồn tại xuyên hệ hình, nhưng có thể được diễn giải và cân trọng khác nhau. Trong các giai đoạn cách mạng, dịch chuyển thế hệ, cam kết nghề nghiệp và yếu tố tâm lý ảnh hưởng tới quyết định. Việc nhấn mạnh động lực xã hội này khiến các phê bình gia như Imre Lakatos cáo buộc Kuhn đã quy khoa học về “tâm lý đám đông”.
Kuhn cũng thách thức ý niệm rằng khoa học tiến bộ hướng tới chân lý. Chuyển dịch hệ hình có thể thay thế một thế giới quan bằng một thế giới quan khác vốn giải quyết những bài toán khác, chứ không nhất thiết “nhiều bài toán hơn”. Tường thuật lịch sử thường trình bày khoa học như tích lũy vì kẻ thắng viết lại quá khứ theo thuật ngữ của mình. Dù vậy, Kuhn không phủ nhận tiến bộ hoàn toàn. Ông gợi rằng khoa học tiến bộ về năng lực giải bài toán, ngay cả khi nó không tiến gần một chân lý khách quan duy nhất theo đường thẳng. Căng thẳng giữa hai hướng — hàm ý tương đối luận và khẳng định về tiến bộ — vẫn là một trong những nút thắt trung tâm của triết học Kuhn.
ĐÁNH GIÁ KUHN
Công trình của Kuhn buộc triết gia phải xem lại cả lịch sử lẫn triết học khoa học. Người phê bình đặt câu hỏi liệu mô tả của ông về thực hành khoa học có chính xác không. Nhà khoa học có thực sự giáo điều như Kuhn nói, hay sự soi xét phê phán kiểu Popper đóng vai trò lớn hơn ông thừa nhận? Cách mạng có luôn được dẫn bởi khủng hoảng không? Và hệ hình có thống nhất nội tại như Kuhn tin không?
Khái niệm bất khả thông ước bị phê bình đặc biệt mạnh. Nhiều triết gia cho rằng các giá trị khoa học — đơn giản, nhất quán, sức mạnh giải thích — có thể cung cấp cơ sở hợp lý để chọn giữa các hệ hình. Giao tiếp xuyên hệ hình có thể thành công hơn Kuhn gợi ý, và ý nghĩa có thể ít “toàn thể” hơn ông giả định. Ngay cả nếu quan sát là “thấm” lý thuyết, điều đó không suy ra rằng quan sát không thể thách thức hay phản chứng lý thuyết. Ví dụ nổi tiếng về “con thỏ tiền Cambri” minh họa rằng các mô tả thấm lý thuyết vẫn có thể phá vỡ dứt khoát các khung đang thống trị.
Chủ nghĩa hoài nghi của Kuhn đối với chân lý cũng được tranh luận. Một số phê bình cho rằng sự ngần ngại của ông khi nói về chân lý khách quan bắt nguồn từ các giả định thừa hưởng từ thực chứng logic. Nếu tri thức không phải sản phẩm của kiểm chứng cứng nhắc hay các quy tắc phương pháp luận nghiêm ngặt, điều đó không kéo theo rằng tri thức là bất khả hay rằng khoa học mất liên hệ với thực tại. Một quan niệm linh hoạt hơn về tri thức — coi lý thuyết như công cụ điều tra chứ không phải bức tường ngăn giữa ta và thế giới — có thể giữ lại cả trực giác lịch sử của Kuhn lẫn hoài bão hợp lý của khoa học.
Sau thách thức lịch sử của Kuhn đối với triết học khoa học truyền thống, Imre Lakatos đưa ra một trong những nỗ lực hệ thống đầu tiên nhằm bảo toàn tính hợp lý khoa học mà không bỏ qua lịch sử. Phương pháp luận các chương trình nghiên cứu khoa học của ông tìm cách hòa giải chủ nghĩa duy lý phê phán của Popper với trực giác của Kuhn rằng khoa học gia gắn bó sâu với các khung lý thuyết. Lakatos bác bỏ quan điểm rằng sự đồng thuận cộng đồng có thể là chuẩn tối hậu của tính hợp lý. Thay vào đó, ông nhấn mạnh khoa học phải được đánh giá bằng các quy tắc phương pháp luận khách quan — dù các quy tắc ấy cũng phải được “thử” bằng chính lịch sử phát triển của khoa học.
Lakatos hình dung khoa học không phải là tập hợp các lý thuyết cô lập mà là các chương trình nghiên cứu cạnh tranh. Mỗi chương trình có một “hạt nhân cứng” gồm các giả định nền tảng được che chắn khỏi phê phán trực tiếp, và một “vành đai bảo vệ” gồm các giả thuyết phụ trợ có thể điều chỉnh để ứng phó khó khăn thực nghiệm. Khác Kuhn, Lakatos cho phép nhiều chương trình cùng tồn tại đồng thời, cạnh tranh về sức mạnh giải thích và dự đoán. Việc đánh giá không diễn ra tại một thời điểm đơn lẻ mà theo thời gian: một chương trình là tiến bộ khi nó tạo dự đoán mới lạ và tích hợp dị thường vào một nghị trình nghiên cứu sinh sản; và là thoái hóa khi nó chỉ phản ứng phòng thủ trước khó khăn thực nghiệm mà không tạo tri thức mới.
Điều quan trọng: Lakatos không nói nhà khoa học phải tự động bỏ các chương trình thoái hóa. Đánh giá hợp lý thường chỉ rõ ràng hồi cố, sau khi quỹ đạo lịch sử của chương trình đã lộ. Vì vậy, triết học khoa học cung cấp chuẩn đánh giá hơn là lời khuyên phương pháp trực tiếp. Với Lakatos, ngay cả các tường thuật triết học cũng vận hành như chương trình nghiên cứu, được đánh giá bằng mức độ chúng làm cho lịch sử khoa học trở nên hợp lý và khả hiểu.
Paul Feyerabend đáp lại sự quay lại của phương pháp luận bằng một phê phán triệt để. Ông bác bỏ mọi nỗ lực mã hóa thực hành khoa học thành các quy tắc phổ quát, và nổi tiếng bảo vệ “vô chính phủ nhận thức luận”, tóm trong khẩu hiệu “anything goes”. Dựa vào các ví dụ lịch sử như việc Galileo bảo vệ Copernicus, Feyerabend lập luận rằng các nguyên tắc phương pháp cứng nhắc đã có thể ngăn cản nhiều đột phá khoa học. Thành công của Galileo, theo ông, không chỉ dựa vào lý luận thực nghiệm mà còn dựa vào kỹ năng tu từ, chiến lược tranh luận và sáng tạo trí tuệ. Nếu Kuhn nhấn vai trò ổn định của hệ hình, Feyerabend tôn vinh thiên tài gây xáo trộn của cá nhân. Lập trường của ông không phản khoa học mà phản độc đoán: ông lo rằng quyền uy văn hóa của khoa học có thể bóp nghẹt tưởng tượng và đe dọa các giá trị dân chủ.
XÃ HỘI HỌC, HẬU HIỆN ĐẠI, CUỘC CHIẾN KHOA HỌC
Sau Kuhn, một số học giả muốn vượt khỏi triết học khoa học bằng cách phát triển xã hội học tri thức khoa học. Phiên bản có ảnh hưởng nhất — “chương trình mạnh” gắn với Đại học Edinburgh — đề xuất rằng niềm tin khoa học phải được giải thích một cách đối xứng, bất kể về sau ta đánh giá chúng là đúng hay sai. Theo quan điểm này, lý thuyết khoa học được định hình chủ yếu bởi lợi ích xã hội, chuẩn mực văn hóa và cấu trúc quyền lực, hơn là bởi các yếu tố thuần nhận thức luận.
Chương trình mạnh tiếp cận khoa học theo kiểu nhân học, xem nó như một hệ niềm tin trong nhiều hệ niềm tin. Chân lý và tính hợp lý bị coi là khái niệm “địa phương” hơn là chuẩn khách quan. Các nhà xã hội học phân tích cách uy tín, quyền lực thể chế và động cơ chính trị ảnh hưởng đến đồng thuận khoa học; họ thường lập luận rằng sự bất định do dữ liệu (underdetermination) mở chỗ cho lợi ích xã hội quyết định kết quả lý thuyết. Người phê bình đặt câu hỏi: liệu yếu tố xã hội có thật sự giải thích được thành công khoa học mà không ngầm dựa vào các khái niệm về bằng chứng và hợp lý hay không? Hơn nữa, chương trình mạnh gặp một thách thức tự quy chiếu: nếu mọi niềm tin đều được giải thích bằng lợi ích xã hội, thì các khẳng định của chính nhà xã hội học cũng phải bị hiểu như vậy.
Các công trình như Leviathan and the Air-Pump của Shapin và Schaffer minh họa hướng tiếp cận này khi mô tả khoa học thực nghiệm như một thực hành được kiến tạo xã hội để giải quyết xung đột chính trị. Tuy nhiên, các thảo luận về “kiến tạo xã hội” thường gây lẫn lộn. Một số thực thể được kiến tạo xã hội — như công ty hay quốc gia — là hoàn toàn có thực; trong khi một số thực thể có thể không “thực” về sinh học nhưng vẫn có ý nghĩa xã hội sâu sắc. Do đó, làm rõ “kiến tạo xã hội” nghĩa là gì trở thành điều thiết yếu để đánh giá các luận đề xã hội học về khoa học.
Song song, các tiếp cận hậu hiện đại nghi ngờ năng lực của ngôn ngữ hay lý thuyết trong việc biểu đạt một thực tại độc lập. Với một số nhà hậu hiện đại, diễn ngôn khoa học giống một thể loại văn chương hơn là con đường đặc quyền dẫn tới chân lý. Những ý tưởng này kết tụ thành cái gọi là “Science Wars” thập niên 1990, nổi bật bởi trò “giễu nhại” của Alan Sokal, qua đó phơi ra căng thẳng giữa nhà khoa học và một số nhánh lý thuyết văn hóa. Dù tranh cãi thu hút nhiều chú ý, rốt cuộc nó cho thấy nhu cầu về một hiểu biết tinh tế hơn cả về thực hành khoa học lẫn phê phán triết học.
KHOA HỌC GIẢI THÍCH BẮNG CÁCH NÀO?
Sau khi đã khảo sát các thách thức xã hội học và hậu hiện đại, triết học quay lại câu hỏi về giải thích khoa học. Các nhà kinh nghiệm luận lâu nay nghi ngờ “giải thích”, vì sợ rằng đòi hỏi “tại sao” sẽ mời gọi suy đoán siêu hình vượt quá kinh nghiệm quan sát. Có người thậm chí gợi rằng khoa học nên giới hạn trong mô tả các quy luật/đều đặn thay vì giải thích.
Mô hình luật bao phủ (covering-law) của Carl Hempel là một nỗ lực lớn nhằm hòa giải kinh nghiệm luận với tham vọng giải thích của khoa học. Theo mô hình này, một giải thích về bản chất là một lập luận: bằng cách kết hợp các định luật tổng quát với các điều kiện ban đầu, ta có thể diễn dịch ra biến cố cần giải thích. Do đó, giải thích liên hệ tới tính tất yếu logic hơn là nhân quả siêu hình. Mô hình này nắm bắt nhiều trường hợp điển hình của lý luận khoa học, như suy ra các định luật Kepler từ cơ học Newton, hay giải thích sự bốc cháy của que diêm bằng các định luật hóa học và điều kiện môi trường.
Vì giải thích phải chứa các định luật có thể kiểm nghiệm thực nghiệm, Hempel tin rằng mô hình của ông có thể phân biệt giải thích khoa học với suy đoán siêu hình. Hơn nữa, mô hình còn thiết lập một tính đối xứng giữa giải thích và dự đoán: bất kỳ giải thích thích đáng nào cũng có thể đã là một dự đoán nếu các điều kiện liên quan được biết trước.
Dù thanh nhã, mô hình luật bao phủ đối mặt nhiều thách thức. Người phê bình nói rằng nó loại bỏ các giải thích hợp lệ trong sinh học, tâm lý học và lịch sử, nơi “định luật” có thể mang tính xác suất, không đầy đủ, hoặc vắng mặt. Các giải thích chức năng — như giải thích vì sao động vật có tim bằng vai trò bơm máu — khó nắm bắt trong một khung thuần định luật. Liệu các điều kiện của Hempel chỉ là điều kiện đủ hay thực sự là điều kiện cần của giải thích vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.
ĐƯA “NGUYÊN NHÂN” TRỞ LẠI “BỞI VÌ”
Dù có ảnh hưởng, mô hình luật bao phủ vừa quá hạn chế vừa quá dễ dãi. Nó cho phép những “giải thích” nghe trực giác sai — như giải thích việc một người đàn ông không mang thai bằng việc anh ta uống thuốc tránh thai — đồng thời thất bại trong việc nắm bắt tính bất đối xứng vốn có của giải thích đúng nghĩa. Để khắc phục, nhiều triết gia chuyển sang các lý thuyết nhân quả về giải thích, theo đó giải thích một biến cố là xác định các nguyên nhân của nó.
Nhân quả đưa vào tính bất đối xứng mà các mô hình logic thuần túy thiếu: nguyên nhân sinh ra kết quả, quá khứ tác động tương lai, và hướng giải thích đi theo hướng nhân quả. Bằng cách tập trung vào tính liên quan nhân quả, triết gia hy vọng loại bỏ thông tin thừa và tránh các “giải thích ngược chiều” dựa trên triệu chứng hoặc đảo chiều thời gian.
Tuy nhiên, mô hình nhân quả lại gặp khó khăn riêng, chủ yếu vì chính khái niệm nhân quả là mơ hồ và khó nắm. Nhà kinh nghiệm luận vẫn nghi ngờ ý niệm tất yếu nhân quả mang tính siêu hình, và ưa chuộng các phân tích dựa trên đều đặn quan sát hoặc phản thực. Các thuyết đều đặn xem nguyên nhân như một phần của điều kiện đủ cho hệ quả; các thuyết phản thực phân tích nhân quả bằng việc điều gì sẽ xảy ra nếu hoàn cảnh đã khác đi. Cả hai nắm được vài trực giác nhân quả, nhưng lúng túng trước các trường hợp phức tạp như đa định (overdetermination) hay chen ngang (preemption).
Hơn nữa, không phải mọi giải thích đều có vẻ là nhân quả. Các định luật không “gây ra” các định luật khác đúng; và một số giải thích dường như là giải thích bằng đồng nhất/định danh hơn là bằng tương tác nhân quả — chẳng hạn giải thích nhiệt độ bằng động năng trung bình của phân tử. Các giải thích chức năng trong sinh học đặt ra thách thức bổ sung, dù các cách tiếp cận tiến hóa cố diễn giải lại chúng theo hướng nhân quả, dựa trên lịch sử chọn lọc. Vì vậy, trong khi mô hình nhân quả giải quyết một số vấn đề mà Hempel để lại, nó đồng thời đưa vào những phức tạp triết học mới.
Các nguồn quan trọng trong Triết Khoa Học của Jefferey L. Kasser
David Hume. An Enquiry Concerning Human Understanding (1748)
John Stuart Mill. A System of Logic (1843)
Rudolf Carnap. The Logical Structure of the World (1928); Meaning and Necessity (1947)
Carl Hempel. Aspects of Scientific Explanation (1965)
Karl Popper. The Logic of Scientific Discovery (1934/1959); Conjectures and Refutations (1963)
Willard Van Orman Quine. “Two Dogmas of Empiricism” (1951); Word and Object (1960)
Nelson Goodman. Fact, Fiction, and Forecast (1955)
Thomas Kuhn. The Structure of Scientific Revolutions (1962)
Imre Lakatos. The Methodology of Scientific Research Programmes (1978)
Paul Feyerabend. Against Method (1975)
Bas van Fraassen. The Scientific Image (1980)
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.