Các triết lý mới trong thế kỷ XX
IV.
CÁC TRIẾT LÝ MỚI TRONG THẾ KỶ XX
Chủ nghĩa thực dụng
Vào cuối thế kỷ XIX, ba trường phái tư tưởng bắt đầu hình thành, về sau sẽ định hình diện mạo của phần lớn triết học thế kỷ XX — đến mức chúng dần “đông cứng” thành những tiểu văn hóa mà vào giữa thế kỷ XX hiếm khi đối thoại vượt qua ranh giới phe phái. Thay vì đối đầu nhau như ba đội bóng chày khác nhau (như thường thấy trong lịch sử triết học: các trường phái tranh luận trực diện), chúng giống như một đội bóng chày, một đội bóng bầu dục và một đội bóng đá: mỗi đội chơi một “môn” khác, xử lý câu hỏi triết học bằng ngôn ngữ riêng, đến nỗi các đội khác không có gì để nói vì họ đang chơi một trò chơi khác.
Cuối thế kỷ XIX chứng kiến sự xuất hiện của ba truyền thống đặt nền tảng cho hầu hết triết học phương Tây thế kỷ XX. Cả ba đều nổi dậy chống lại một sự pha trộn nào đó giữa duy tâm luận, chủ nghĩa lịch sử, và đặc biệt là chủ nghĩa tâm lý hóa (psychologism) — quan điểm cho rằng logic và toán học chỉ là những quy nạp từ kinh nghiệm. Đối với truyền thống phân tích, các khái niệm logic là khách quan, độc lập với mọi nền tảng tâm lý hay tự nhiên luận. Đối với truyền thống lục địa của hiện tượng học, các ý nghĩa được “cấu thành” theo kiểu siêu nghiệm trong ý thức. Còn truyền thống thứ ba — truyền thống Mỹ — cho rằng ý nghĩa được thiết lập trong hành động công khai của cộng đồng.
Chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) là đóng góp nổi tiếng nhất của Mỹ cho triết học thế giới; hai đại diện tiêu biểu nhất là Charles Peirce và William James. Peirce lập luận rằng mọi ý niệm, kể cả tri giác, đều là các ký hiệu do tâm trí tạo ra; không ký hiệu nào liên hệ trực tiếp, tức thì, với đối tượng của nó. Cách “cố định” nghĩa của từ ngữ và ý niệm là xem vai trò của chúng trong việc hướng dẫn hành vi. Ông mở rộng điều này thành một quan niệm về chân lý. Người bạn William James khiến học thuyết này trở nên nổi tiếng, khi cho rằng chân lý là chuyện “cái gì hoạt động được”.
James, William (1842–1910): một trong các triết gia “Mỹ phái”. Ông đóng góp cho tâm lý học (tác phẩm Principles of Psychology là công trình lớn của tâm lý học khoa học thế kỷ XIX) và triết học tôn giáo, nhưng nổi tiếng nhất như đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa thực dụng. Về cuối sự nghiệp, ông xây dựng một siêu hình học đa nguyên gọi là kinh nghiệm luận triệt để (radical empiricism).
Peirce, Charles Sanders (1839–1914): người khai sinh chủ nghĩa thực dụng. Một triết gia xuất sắc, am hiểu khoa học tự nhiên, toán học và logic. Ông vẫn là nguồn mạch của phần lớn truyền thống triết học Mỹ.
triết học Mỹ: còn gọi là triết học “Mỹ phái” hay triết học Mỹ cổ điển. Đây là truyền thống triết học bản địa của Hoa Kỳ, phát triển từ giữa thế kỷ XIX đến thập niên 1930, trước khi triết học phân tích và triết học lục địa trở nên thống trị tại Mỹ. Học thuyết nổi tiếng nhất là chủ nghĩa thực dụng; các đại diện nổi bật gồm Charles Sanders Peirce, George Herbert Mead, William James, John Dewey, George Santayana và Josiah Royce.
chủ nghĩa thực dụng: ban đầu là một lý thuyết về ý nghĩa: ý nghĩa của một thuật ngữ hay mệnh đề là vai trò của nó trong việc hướng dẫn hành vi. Nó cũng là một lý thuyết về chân lý, dù các nhà thực dụng bất đồng về công thức chính xác: chân lý của một mệnh đề là sự kiểm chứng của nó; hoặc là tính thỏa đáng của các hành động giả định nó; hoặc là sự chấp nhận của cộng đồng truy cứu trong dài hạn. Ở bình diện rộng hơn, chủ nghĩa thực dụng thừa nhận rằng ý nghĩa và tâm trí nảy sinh trong bối cảnh hành động xã hội.
Triết học Phân tích
Bertrand Russell… kết tinh tất cả các yếu tố mới của triết học phân tích… ông là “vị thánh bổn mạng” của triết học phân tích thời kỳ đầu. Ông tiêu biểu cho sự khước từ duy tâm luận, chủ nghĩa lịch sử và chủ nghĩa tâm lý hóa; ông thực hành phân tích cách dùng thông thường và ký hiệu học logic minh bạch để loại bỏ những biểu đạt gây ngộ nhận về mặt triết học.
Triết học phân tích nảy sinh từ hai gốc rễ: phản ứng của các triết gia Anh chống lại duy tâm hệ thống của Hegel, và sự phát triển của một lý thuyết logic mới do người Đức Gottlob Frege khởi xướng. Khi cố giải thích nền tảng logic của toán học (tức định nghĩa số bằng các ý niệm logic), Frege buộc phải đi vào triết học ngôn ngữ để làm rõ ý nghĩa ngôn từ.
Công trình của Frege ảnh hưởng đến Bertrand Russell, người với thuyết mô tả (theory of descriptions) cố gắng chứng minh rằng nhiều vấn đề triết học vốn được trả lời bằng những sơ đồ siêu hình phức tạp thực ra chỉ là hậu quả của các sai lầm logic trong việc hiểu từ ngữ. George Edward Moore bổ sung vào đó một sự bảo vệ “lẽ thường” và một phản bác đối với hoài nghi luận. Triết học phân tích hướng đến việc xây dựng logic mới, triết học ngôn ngữ và triết học khoa học để “hòa tan” nhiều vấn đề triết học. Cuối cùng, nó trở thành phương pháp triết học thống trị ở các quốc gia nói tiếng Anh, bao gồm cả Hoa Kỳ.
Frege, Gottlob (1848–1925): người định hình hàng đầu của một logic phi-Aristote vào cuối thế kỷ XIX; đóng góp lớn cho logic thế kỷ XX và triết học ngôn ngữ phân tích. Ông có ảnh hưởng mạnh đến Bertrand Russell, Ludwig Wittgenstein và Edmund Husserl.
Moore, George Edward (1873–1958): một trong những người sáng lập truyền thống phân tích ở Cambridge, cùng với Bertrand Russell. Đóng góp lớn của ông gồm: (1) các tiểu luận cho thấy hoài nghi luận và duy tâm luận dựa trên những lập luận vô nghĩa; (2) công trình đạo đức học lớn Principia Ethica, bảo vệ quan điểm rằng cái thiện là một thuộc tính phi-tự-nhiên.
Russell, Bertrand (1872–1970): nhân vật nổi bật nhất của triết học phân tích Anh giai đoạn đầu; ông là nhà logic học, siêu hình học, nhận thức luận và triết học chính trị, viết rất rộng. Ông cũng là một người chủ hòa và nhà hoạt động nổi tiếng.
triết học phân tích: đôi khi gọi là triết học Anh–Mỹ, là truyền thống triết học chủ yếu bằng tiếng Anh của thế kỷ qua, bắt nguồn từ các nhân vật như Frege, Russell, Moore, Rudolf Carnap, Ludwig Wittgenstein và W. V. O. Quine; truyền thống này đề cao sự minh bạch ngôn ngữ và mối liên hệ giữa các mệnh đề triết học với logic hoặc khoa học.
Hiện tượng học
Khi Husserl nhìn lại Locke, Berkeley và Hume, điều ông thấy là một nỗ lực mô tả kinh nghiệm, nhưng lại mang quá nhiều giả định ngầm phía sau. … Husserl muốn không áp đặt lên các “trường bằng chứng” — kinh nghiệm thực tế mà ta có — những khái niệm toán học, khoa học hay tự nhiên luận xuất hiện về sau; ông không muốn phân tích chúng thành các ý niệm hay tri giác rời rạc. Trái lại, ông muốn mô tả đời sống ý thức đang tuôn chảy như nó diễn ra.
Giống Frege, Edmund Husserl tin rằng logic và toán học đòi hỏi một lý thuyết về ý nghĩa/khái niệm không dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm (tức kinh nghiệm do các tương tác tự nhiên gây ra). Mục tiêu của Husserl là tạo ra một sự làm sáng tỏ “lý tưởng” (ideal), phi-kinh-nghiệm, phi-tự-nhiên-luận về các ý nghĩa cấu thành kinh nghiệm — kinh nghiệm được hiểu không phải như điều xảy đến với con người trong tự nhiên, mà như một trường bằng chứng thuần túy.
Phân tích kinh nghiệm của Husserl mang tính toàn thể, không nguyên tử luận như các nhà kinh nghiệm luận đầu thời kỳ. Ông định nghĩa “khoa học mới” của hiện tượng học như một khoa học lý tưởng, phi-thực-nghiệm, nhằm làm sáng tỏ bằng nội quan các đặc trưng thiết yếu của các loại kinh nghiệm và các đối tượng của kinh nghiệm. Do đó, mọi khoa học, mọi triết học, thậm chí cả toán học đều lệ thuộc hiện tượng học, vì mọi truy cứu đều lệ thuộc bằng chứng được trình hiện cho ý thức. Ảnh hưởng đối với triết học lục địa là rất lớn: Husserl dường như giải phóng việc khảo sát kinh nghiệm sống khỏi kinh nghiệm luận, tâm lý học và khoa học tự nhiên.
triết học lục địa: các triết học từ lục địa châu Âu trong hai thế kỷ qua, bắt nguồn từ những nhân vật như Hegel, Husserl, Heidegger, Gadamer, Sartre, Adorno, Merleau-Ponty, Derrida…; thường phi-tự-nhiên-luận và nghiêng về diễn giải học.
hiện tượng học: thuật ngữ này từng được Hegel dùng cho mô tả tiến trình biện chứng của kinh nghiệm nhân loại; Peirce dùng cho nghiên cứu những đặc trưng tổng quát nhất của kinh nghiệm; nhưng nổi tiếng nhất là cách Husserl dùng: một phương pháp triết học khảo sát kinh nghiệm bằng cách “gác lại” hoặc bỏ qua mọi câu hỏi về tồn tại tự nhiên.
Husserl, Edmund (1859–1938): triết gia Đức về số học và logic, đã rẽ ngoặt lớn để trở thành triết gia hàng đầu về kinh nghiệm đầu thế kỷ XX. Ông khai sinh hiện tượng học như một phân tích phi-tự-nhiên-luận, phi-tâm-lý-học về các ý nghĩa nảy sinh trong ý thức thuần túy. Husserl dường như giải phóng việc khảo sát kinh nghiệm sống khỏi kinh nghiệm luận, tâm lý học và khoa học tự nhiên.
Chủ nghĩa thực chứng và Wittgenstein thời kỳ đầu
Việc trục xuất “ê-te” và thay các định luật Newton bằng công thức tương đối tính dường như hàm ý rằng… khoa học không tìm cách biết những thực thể tối hậu ẩn bên dưới gây ra hiện tượng quan sát được, mà chỉ tạo ra các mô hình toán học để dự đoán các hiện tượng quan sát được.
chủ nghĩa thực chứng (positivism): còn gọi là thực chứng logic hay kinh nghiệm luận logic. Thuật ngữ “positivism” do Auguste Comte đặt ra thế kỷ XIX để chỉ “tinh thần khoa học” của thời đại, nhưng nổi tiếng hơn khi được nhóm Vienna Circle đầu thế kỷ XX (Moritz Schlick, Otto Neurath, Rudolf Carnap…) dùng cho lập trường coi các câu hỏi hiện hữu hay thực nghiệm đã được khoa học giải quyết, còn nhiệm vụ của triết học là logic và làm sáng tỏ ngôn ngữ khoa học.
Từ 1900 đến 1930, các cuộc cách mạng lớn nhất của vật lý kể từ thế kỷ XVII đã tác động đa diện đến triết học. Thuyết tương đối hẹp, rồi tương đối rộng, rồi cơ học lượng tử, cùng với phát hiện của Hubble về sự giãn nở của vũ trụ, đã làm biến đổi hoàn toàn hình ảnh vật lý của thế giới. Cuộc cách mạng này loại bỏ không gian và thời gian tuyệt đối, “ê-te”, và thuyết tất định nghiêm ngặt khỏi vật lý. Vũ trụ không còn có thể được hình dung một cách đơn giản; các tính bất biến giữa những biến cố tự nhiên giờ mang tính toán học cao. Ảnh hưởng đến triết học rất phức tạp; phản ứng nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất là chủ nghĩa thực chứng.
Khoa học mới thúc đẩy kinh nghiệm luận logic, hay thực chứng luận, cho rằng khoa học chỉ phối hợp và dự đoán dữ liệu giác quan bằng toán học, thay vì truy tìm các thực tại siêu hình nằm bên dưới. Khi ấy, mục tiêu của triết học là kiến tạo một ngôn ngữ logic minh bạch để làm rõ nhiệm vụ của khoa học. Thực chứng luận được nhóm Vienna Circle cổ vũ trong thập niên 1920, do Moritz Schlick tổ chức và gồm Otto Neurath, Rudolf Carnap và Kurt Gödel. Độc lập với họ, Ludwig Wittgenstein thời trẻ kết luận rằng phương pháp nghiêm ngặt duy nhất của triết học là nhắc lại các kết quả của khoa học, rồi chỉ ra rằng mọi câu hỏi triết học “phát sinh thêm” đều bắt nguồn từ sự hiểu lầm ngôn ngữ.
Carnap, Rudolf (1891–1970): triết gia Vienna về logic và khoa học, một trong các động lực chính của thực chứng luận logic thuộc Vienna Circle. “Nguyên tắc khoan dung” và khuynh hướng thực dụng đang hình thành trong ông vẫn còn hợp thời khi thực chứng luận bị chỉ trích.
Neurath, Otto (1882–1945): một thành viên thực chứng Vienna Circle. Ông nổi tiếng với ẩn dụ rằng trong nhận thức luận và logic, ta giống như thủy thủ đang sửa một con tàu ngay khi đang đi biển, vì ta chỉ có thể dùng chính tri thức mình có trong lúc sửa nó.
Wittgenstein, Ludwig (1889–1951): triết gia Áo, có lẽ là người có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Công trình logic thời kỳ đầu dẫn đến Tractatus Logico-Philosophicus, tác động mạnh đến Vienna Circle. Sau khi rời triết học nhiều năm, ông trở lại Cambridge để xây dựng một triết học mới về ý nghĩa trong Philosophical Investigations (Khảo cứu Triết học).
Thuyết “trồi lên” (emergentism) và Whitehead
Mặc dù chủ nghĩa thực chứng ngày càng có ảnh hưởng và vốn “dị ứng” với siêu hình học… vẫn tồn tại một truyền thống siêu hình học tự nhiên luận mang tính suy tư, chủ yếu được gợi hứng từ các phản ứng đối với Darwin, khởi từ cuối thế kỷ XIX và đạt đỉnh vào thập niên 1920. Kể từ Charles Darwin, một số triết gia, trong đó có Henri Bergson, William James và John Dewey, đã cố gắng xây dựng một tường thuật tiến hóa toàn diện về tự nhiên, không chỉ bao gồm cái vật lý và hóa học, mà còn bao gồm sự sống và tâm trí. Trong khi chủ nghĩa thực chứng trở thành triết học khoa học thống trị, thì vào thập niên 1920 vẫn có hai cách diễn giải khoa học mang tính siêu hình rõ rệt tiếp tục duy trì truyền thống cũ này.
Thuyết trồi lên Anh (British emergentism): một trường phái thập niên 1920, đề xuất một lựa chọn thay thế cho cơ giới luận và sinh lực luận: tổ chức phức hợp của các thành phần ở một tầng (vd. vật lý) có thể tạo ra các thuộc tính mới, bất khả quy giản ở tầng cao hơn (vd. hóa học). Các đại diện nổi bật: Samuel Alexander, Conwy Lloyd Morgan, C. D. Broad, cùng với người Mỹ Roy Wood Sellars. Các nhà trồi lên luận cho rằng những hệ thống phức hợp được cấu thành từ các bộ phận đơn giản có thể, nhờ cấu trúc tổ chức của chúng, biểu lộ những thuộc tính mà các bộ phận không có, và do đó không thể quy giản về các bộ phận. Vì thế, các thuộc tính tinh thần, dù lệ thuộc vào thần kinh học, vẫn không thể quy giản thành thần kinh học; các thuộc tính sinh học không thể quy giản thành hóa học, cũng như hóa học không thể quy giản thành vật lý.
Đồng thời, Alfred North Whitehead, cộng tác viên của Bertrand Russell, là triết gia thế kỷ XX duy nhất cố gắng làm điều mà các triết gia thế kỷ XVII từng làm: kiến tạo một hệ thống siêu hình học vừa nhất quán với vật lý, vừa giải thích vị trí của tâm trí, các giá trị và Thiên Chúa trong một vũ trụ như vậy. Whitehead xây dựng một siêu hình học về các tiến trình và thực thể tối hậu của tự nhiên, có tính đến thuyết tương đối và lượng tử. Ông gọi các thực tại tối hậu là những “dịp hiện thực” (actual occasions): các biến cố trải qua một tiến trình phát triển nội tại, quy tụ cái đa tạp thành một nhất thể. Mỗi “dịp” tiếp-nhiếp (prehend) tất cả các “dịp” khác, tương tự như các đơn tử của Leibniz. Toàn bộ tiến trình thế giới là sự tiến hóa của nhất thể từ đa tạp — đó là hành vi sáng tạo của Thiên Chúa. Như thế Whitehead đã tạo nên hình thức nổi tiếng nhất của triết học tiến trình.
Alexander, Samuel (1859–1938): triết gia Anh có ảnh hưởng, một trong các nhà trồi lên luận Anh, tác giả Space, Time, and Deity.
Broad, C. D. (Charlie Dunbar; 1887–1971): thành viên trồi lên luận Anh, tác giả Mind and Its Place in Nature.
Morgan, Conwy Lloyd (1852–1936): nhà tâm lý học Anh, động lực chính của trồi lên luận Anh, tác giả Emergent Evolution.
Sellars, Roy Wood (1880–1973): triết gia Mỹ theo chủ nghĩa hiện thực phê phán, cũng phát triển một siêu hình học trồi lên tiến hóa tương tự các nhà trồi lên luận Anh; ông là cha của triết gia Wilfred Sellars. Whitehead, Alfred North (1861–1947): được đào tạo như một nhà toán học, hợp tác với Russell viết Principia Mathematica — công trình logic quan trọng nhất thế kỷ XX — rồi phát triển một siêu hình học tiến trình độc đáo, tích hợp thuyết tương đối và lượng tử.
Triết học tiến trình (process philosophy): mọi triết học xem thực tại và mọi hình thức/quy phạm đều lệ thuộc một tiến trình biến đổi. Thường gắn với Whitehead, nhưng cũng phù hợp với Bergson và Dewey, v.v.
Tự nhiên luận Mỹ
Điều Dewey tìm kiếm hơn bất cứ điều gì là một tự nhiên luận mang tính nhân bản… tức trở thành nhà tự nhiên luận theo cách có thể tích hợp các thuộc tính độc đáo của tâm trí con người, đạo đức, chính trị, mỹ học… vào trong tự nhiên luận của mình, thay vì tuyên bố chúng phi lý tính và bất khả giải thích như các nhà thực chứng. John Dewey là triết gia Mỹ nổi tiếng nhất đầu và giữa thế kỷ XX. Ban đầu chịu ảnh hưởng của Hegel, nhưng giống Marx, ông “lật ngược” Hegel, đưa biện chứng của Hegel vào trong một tự nhiên luận Darwin. Giống Whitehead và Bergson, Dewey là một triết gia tiến trình.
Khởi đi từ tâm lý học và triết học giáo dục, Dewey dần trở nên có hệ thống, áp dụng tự nhiên luận năng động của mình vào hầu như mọi lĩnh vực triết học, từ khoa học đến logic, từ chính trị đến mỹ học.
Dewey cũng là triết gia nổi bật nhất về dân chủ, lập luận rằng khoa học và dân chủ có tính tương đồng. Ông gắn liền với phong trào cấp tiến Mỹ. Giống William James, Dewey là một triết gia công luận đích thực: diễn thuyết và bày tỏ quan điểm về các vấn đề công cộng của thời đại. Với Dewey, triết học không nhằm tìm nền tảng cố định của tri thức hay luân lý; nó trình bày các phương pháp nhờ đó con người biến đổi ý niệm và hành động theo thời gian, hướng tới sự tích hợp kinh nghiệm ngày càng lớn hơn.
Dewey cũng là triết gia nổi bật nhất về dân chủ, lập luận rằng khoa học và dân chủ có tính tương đồng. Tự nhiên luận, theo nghĩa chặt, là quan điểm cho rằng mọi sự đều là tự nhiên hoặc thuộc về tự nhiên, nên không có gì siêu nhiên. Vì vậy, thuyết vật lý luận và duy vật luận có thể xem là các dạng tự nhiên luận; nhưng thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa hẹp hơn cho những quan điểm không đồng nhất “tự nhiên” với “vật lý” hay “vật chất”.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.