Skip to content
Main Banner

Triết học đương đại

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-04 04:16 UTC+7 1

V.

TRIẾT HỌC ĐƯƠNG ĐẠI

Hữu thể và Thời gian của Heidegger

Heidegger, Martin (1889–1976): một trong những triết gia có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Ông kết hợp hiện tượng học của Husserl với Nietzsche và Kierkegaard để hình thành hiện tượng học hiện sinh. Về sau, sau khi gia nhập Đảng Quốc xã năm 1933 và ủng hộ chủ nghĩa quốc gia–xã hội suốt thời chiến, ông cổ vũ một triết học gần như huyền nhiệm về sự chăm chú hướng về hữu thể.

Kết quả phân tích của Heidegger… mang tính chấn động. Điều Heidegger tạo ra là một loại hiện tượng học mới về các hiện tượng như chúng tự trình hiện trong kinh nghiệm. Hữu thể và Thời gian (Being and Time, 1927) là một trong những cuốn sách có ảnh hưởng nhất của triết học thế kỷ XX. Trong đó, ông nhằm xác định ý nghĩa của hữu thể như hữu thể bằng phương pháp hiện tượng học của Husserl. Cách tiếp cận của ông là bắt đầu từ hữu thể mà đối với nó, “hữu thể” là một vấn đề: con người — theo thuật ngữ của ông là Dasein, thường dịch “hiện hữu-tại-đó” (being-there). Ông triển khai phân tích về việc “là người” nghĩa là gì: một hữu thể hữu hạn, bị ném vào thế giới và dễ bị tổn thương trong thế giới; bị ám ảnh bởi lo âu trước tội lỗi và cái chết không thể tránh.

Triết học này khước từ bản thể luận Aristote, bản thể tinh thần kiểu Descartes, và chủ nghĩa siêu nghiệm của Kant và Husserl. Heidegger kết hợp Husserl với Kierkegaard và Nietzsche để tạo nên một hiện tượng học mới truy tìm ý nghĩa của tồn tại nhân sinh. Nhờ đó, ông đặt nền tảng cho hiện sinh luận hiện đại: mọi nhà hiện sinh về sau đều quy chiếu về Hữu thể và Thời gian. Ở giai đoạn sau, Heidegger đi theo hướng khác, nhưng suốt sự nghiệp ông luôn khiêu khích tư duy và là triết gia lục địa có ảnh hưởng nhất thế kỷ.

Hiện sinh luận và Trường phái Frankfurt

Tha hóa là chủ đề tự nhiên của các tư tưởng gia châu Âu trong cuộc khủng hoảng lớn nhất của thế kỷ XX. … Chủ đề lớn của thời kỳ này là ý niệm rằng con người — cái tôi con người — bằng cách nào đó bị tha hóa khỏi môi trường xung quanh, bị công nghệ hiện đại đè nặng, bị áp lực xã hội và văn hóa đại chúng lấn át; đối với nhiều người, đây hiển nhiên là thời tồi tệ nhất — và đó không phải là một phán đoán vô lý. Ngay trước và trong Thế chiến II, các triết gia châu Âu đã sống trong cảm thức tận thế, và triết học của họ phản chiếu sự thật đó. Lạ thay, tư tưởng của họ bị chi phối bởi các ý tưởng Đức thời tiền chiến, đặc biệt là hiện tượng học, hiện sinh luận, phân tâm học và Marxism. Dòng chảy chung của bốn hệ thống này là: chủ thể cá nhân bị tha hóa bởi và khỏi thế giới xã hội–văn hóa, khiến chủ thể phải từ bỏ chân lý nội tâm, đích thực của mình.

Có hai nhánh đặc biệt có ảnh hưởng. Thứ nhất, hiện sinh luận Pháp học từ Heidegger nhưng đồng thời đưa Freud và Marx vào vận dụng. Những triết gia nổi tiếng nhất của nhánh này là Jean-Paul Sartre, Maurice Merleau-Ponty, Albert Camus và Simone de Beauvoir. Nhánh thứ hai là một nhóm triết gia lục địa phát triển một dạng phê phán xã hội độc đáo, kết hợp Hegel, Marx và Freud: đó là tân Marxism Đức, tiêu biểu nhất trong các công trình của các nhà tư tưởng Trường phái Frankfurt như Theodor Adorno và Max Horkheimer — và về sau, trong ảnh hưởng lan rộng (chẳng hạn qua Herbert Marcuse). Mỗi trào lưu mới này đi đến những kết luận u ám về triển vọng nhân sinh, phù hợp với thời đại của họ.

Adorno, Theodor (1903–1969): nhà tư tưởng nổi bật của Viện Nghiên cứu Xã hội Frankfurt theo tân Marxism, kết hợp Marx, Hegel và Freud. Tác giả Negative Dialectics và đồng tác giả (với Horkheimer) Dialectic of Enlightenment.

Camus, Albert (1913–1960): nhà văn–triết gia hiện sinh Pháp, tác giả The Stranger, The Rebel, The Plague. Sau khi bị giới trí thức Pháp hậu chiến gạt bỏ vì lập trường chính trị ôn hòa, ông được phục hồi xứng đáng như một cây bút luân lý lớn cuối thế kỷ XX.

de Beauvoir, Simone (1908–1986): triết gia hiện sinh Pháp, tác giả The Ethics of Ambiguity; đồng thời viết một trong những tác phẩm nền tảng của nữ quyền giữa thế kỷ: The Second Sex.

Horkheimer, Max (1895–1973): thành viên Viện Frankfurt trước Thế chiến II; tác giả A Critique of Instrumental Reason và cộng tác với Adorno trong Dialectic of Enlightenment.

Marcuse, Herbert (1898–1979): cộng sự của Viện Frankfurt; về sau nổi tiếng như nhà lý thuyết của “tân tả” Mỹ thập niên 1960, qua sự kết hợp phân tích xã hội tân Marxist và Freudian.

Merleau-Ponty, Maurice (1908–1961): một trong các triết gia hiện sinh thời Thế chiến II; có lẽ là nhà hiện tượng học sâu sắc nhất nhóm; các tác phẩm của ông (đặc biệt The Phenomenology of Perception) vẫn thuyết phục lâu bền hơn nhiều so với Sartre và những người khác.

Sartre, Jean-Paul (1905–1980): triết gia Pháp chuyển hóa Hữu thể và Thời gian của Heidegger thành hiện sinh luận Pháp. Là thành viên kháng chiến Pháp và tác giả cực kỳ sung sức (tiểu luận, sách, kịch), Sartre có lẽ là triết gia nổi tiếng nhất thế giới trong hai thập niên sau Thế chiến II.

“Bước ngoặt” của Heidegger chống lại chủ nghĩa nhân bản

Trong Hữu thể và Thời gian (Being and Time), mục tiêu thật sự của Heidegger là ý nghĩa của hữu thể như hữu thể; ông chỉ chọn việc phân tích cách hiện hữu của Dasein như một con đường tiếp cận câu hỏi lớn hơn ấy. Nhưng trong giai đoạn sau — thực ra là rất sớm sau Hữu thể và Thời gian — ông bắt đầu xem điểm xuất phát từ Dasein của mình như một sai lầm mang tính nhân bản (humanist) hay nhân tâm luận (anthropocentric); nói cách khác, ông đi đến chỗ khước từ điều “hiện sinh” nhất trong tư tưởng thời kỳ đầu.

Heidegger làm rõ rằng phân tích hiện sinh về Dasein trong Hữu thể và Thời gian chỉ là một phương thức tiếp cận câu hỏi quan trọng hơn: Ý nghĩa của hữu thể là gì? Sau Hữu thể và Thời gian, tư tưởng của ông trải qua một “bước ngoặt” (theo chính lời ông thừa nhận): thay vì xem Dasein là “khoảng quang” nơi các hiện tượng được khai lộ, ông cho rằng hữu thể tự khai lộ qua Dasein — chủ thể “tác động” là hữu thể.

Trong và sau chiến tranh, Heidegger kết luận rằng từ Plato, qua Descartes và Kant, triết học Tây phương đã phóng chiếu các khái niệm của mình lên hữu thể, tự coi mình là năng lực chủ động. Công nghệ hiện đại — vốn đối xử với hữu thể như nguồn lực để chiếm đoạt — chỉ là biểu hiện hoàn chỉnh nhất của thái độ triết học cổ xưa ấy. Nhưng đó luôn là một ảo tưởng: chính hữu thể đã luân phiên che khuất và khai lộ себя qua các thời đại khác nhau của lịch sử nhân loại. Heidegger xem Hoa Kỳ và Liên Xô là hiện thân tiêu biểu của sự thống trị hữu thể này; niềm hy vọng duy nhất, theo ông, nằm ở di sản văn hóa Hy Lạp–Đức.  Chính hữu thể đã luân phiên che khuất và khai lộ mình qua các thời đại khác nhau của lịch sử nhân loại.

“Vấn đề về công nghệ” của Heidegger

Trong bài “Vấn đề về công nghệ” (The Question Concerning Technology), Heidegger xây dựng một lý thuyết cho rằng công nghệ “đóng khung” (enframes) các hữu thể như một “dự trữ thường trực” (standing reserve). Điều này có nghĩa: công nghệ đối xử với hữu thể như “vật liệu/đồ để dùng”. Đồng thời, công nghệ còn “đóng khung” hữu thể theo nghĩa: việc sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại, cùng với những lý thuyết khoa học hiểu chúng, áp đặt một khung tri nhận khiến ta hiểu thế giới theo một cách nhất định.

Ông muốn nói rằng trong thời đại chúng ta, có một đe dọa mới đối với việc hiểu hữu thể: khoa học và công nghệ chính là sự hoàn tất dự án siêu hình học đã bắt đầu từ Plato — dự án hiểu hữu thể chủ yếu theo tính-hiện-diện (presence), tức theo “hiện tại” như một mô thức của thời gian, rồi phóng chiếu lên tính-hiện-diện ấy “ý niệm/khái niệm” như sản phẩm của tưởng tượng triết học. Nói cách khác, hữu thể bị thu nhỏ thành cái đang hiện diện; và cái đang hiện diện lại bị làm cho lệ thuộc vào các ý niệm của tâm trí.

Vậy làm sao vượt qua việc ta phớt lờ hữu thể như nó tự khai lộ cho ta? Điều này chỉ có thể vượt qua bằng cách quay lại với aletheia: chân lý như sự khai-mở/phi-che-giấu (unconcealment), thay vì chân lý như sự biểu đạt chính xác hay chân lý mệnh đề. Chỉ khi ấy ta mới có thể bảo vệ sự khai lộ huyền nhiệm, không thể quy thành “một vật thể” (nonentitative) của hữu thể. Hữu thể tự khai lộ; trong đó có mầu nhiệm. Nhiệm vụ của ta là suy tư về điều ấy mà không hủy hoại nó; còn truyền thống triết học thì hủy hoại nó, hoặc đúng hơn, hủy hoại khả năng suy tư sâu về nó.

Nhưng “vượt qua công nghệ” không có nghĩa là bác bỏ hay phá hủy công nghệ; mà là trở về với chân lý bị che phủ mà công nghệ đã phủ lấp. Bởi công nghệ tự nó cũng là một hành vi sáng tạo; chú tâm vào hành vi sáng tạo khi phát minh công nghệ có thể là một con đường hiểu điều nằm bên dưới công nghệ. Mục tiêu của Heidegger giai đoạn sau luôn là nhìn lại lịch sử để tìm “ngã rẽ”: tại một thời điểm nào đó, con người sáng tạo ra cái mới; sự sáng tạo ấy dạy ta điều gì đó, vì mỗi khi ta tạo ra cái mới, hữu thể đã khai lộ một điều gì cho ta. Nhưng rất nhanh ta mải mê với vật được tạo ra — công nghệ mới — đến mức quên mất hữu thể nằm bên dưới. Công nghệ quyến rũ ta và khiến ta lướt qua nguồn gốc của nó mà không nhận ra. Điều ta cần không phải là vắng bóng công nghệ, mà là sự nhạy cảm đối với chân lý — cái mà Heidegger gọi là aletheia nguyên thủy: điều gì ban đầu được khai lộ qua việc sáng tạo và sử dụng công nghệ.

Văn hóa, diễn giải học và cấu trúc luận

Với Gadamer, tư duy của chúng ta luôn vận động giữa những hiện vật và văn bản mà quá khứ để lại. Ngôn ngữ của ta tự nó là một sự tích tụ lịch sử: mỗi thuật ngữ mang theo các cách dùng trong quá khứ. Heidegger ở giai đoạn sau từng gợi ý rằng ngôn ngữ là “ngôi nhà của hữu thể”. Nay đối thủ của ông, Ernst Cassirer, tái diễn giải Kant để xem các môi giới văn hóa như ngôn ngữ là phương tiện qua đó con người tổ chức thế giới kinh nghiệm của mình. Đồng thời, các phong trào mới trong ngôn ngữ học, nhân học và nghiên cứu Kinh Thánh đang thôi thúc các triết gia quan tâm đến khoa học nhân văn nhìn cái tôi như sản phẩm của ý nghĩa ngôn ngữ và văn hóa, chứ không phải ngược lại. Giống tư tưởng Heidegger giai đoạn sau, đây là một sự chuyển động rời xa chủ nghĩa nhân bản.

Dù công trình của Cassirer phần lớn bị lãng quên sau Thế chiến II, vẫn có hai trường phái khác cũng đặt ý nghĩa trong văn hóa thay vì trong cái tôi, và về sau chúng nở rộ, có ảnh hưởng lớn đến triết học. Các triết học Đức vĩ đại về chủ thể — hiện tượng học, hiện sinh luận, Marxism thời kỳ đầu và phân tâm học — tìm ý nghĩa trong tâm trí con người. Nay diễn giải học (hermeneutics) và cấu trúc luận (structuralism) tìm ý nghĩa trong các cấu trúc văn hóa.

Diễn giải học vốn là “khoa học” giải thích Kinh Thánh thế kỷ XIX; Hans-Georg Gadamer nay đọc lại lý thuyết diễn giải học theo hướng Heidegger. Nhưng hình thức có ảnh hưởng nhất của “bước ngoặt ngôn ngữ” lục địa là cấu trúc luận. Được Ferdinand Saussure hình thành trong ngôn ngữ học và Claude Lévi-Strauss áp dụng nổi tiếng vào nhân học, cấu trúc luận cho rằng ý nghĩa của các “cái biểu đạt” (signifiers) được cố định bởi các khác biệt giữa chúng trong một hệ thống ký hiệu; mỗi ký hiệu được xác định bởi quan hệ của nó với các ký hiệu khác.  Cấu trúc luận là cách tiếp cận lý thuyết trong khoa học nhân văn/xã hội, theo đó ý nghĩa của hành động con người bắt nguồn từ các mạng lưới ký hiệu và/hoặc khái niệm, chẳng hạn trong Saussure và Lévi-Strauss.

Cassirer, Ernst (1874–1945): học giả Đức theo Tân-Kant, một “bách khoa” đa ngành, triết học trải từ toán học–vật lý đến triết học văn hóa và lịch sử. Vai trò nổi bật nhất của ông là nhà lý thuyết văn hóa hàng đầu thế kỷ XX, tác giả bộ ba tập The Philosophy of Symbolic Forms. Cassirer đã tái diễn giải Kant để xem các môi giới văn hóa như ngôn ngữ là phương tiện qua đó con người tổ chức thế giới kinh nghiệm của mình.

Gadamer, Hans-Georg (1900–2002): chịu ảnh hưởng Heidegger, Gadamer phục hồi truyền thống diễn giải Kinh Thánh thế kỷ XIX như một phương pháp hiểu biết nhân văn. Tác phẩm nổi tiếng nhất: Truth and Method. Diễn giải học (hermeneutics) là khoa học diễn giải do các học giả Kinh Thánh thế kỷ XIX phát minh; sang thế kỷ XX, trở thành triết học với những người như Gadamer, đặt ý nghĩa trong truyền thống lịch sử và văn hóa.

“Bước ngoặt” của Wittgenstein sang ngôn ngữ thường nhật

“Triết học là một cuộc chiến chống lại sự mê hoặc trí tuệ của chúng ta bằng phương tiện ngôn ngữ.”--Ludwig Wittgenstein (1889–1951). Đây là một triết gia Áo có lẽ ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Công trình logic thời kỳ đầu đưa đến Tractatus, ảnh hưởng Vienna Circle. Sau khi rời triết học nhiều năm, ông trở lại Cambridge để xây dựng triết học mới về ý nghĩa của ngôn ngữ.

Philosophical Investigations (Khảo cứu Triết học) của Wittgenstein có lẽ là tác phẩm có ảnh hưởng nhất của triết học thế kỷ XX. Trong đó, Wittgenstein bác bỏ chính chủ nghĩa thực chứng trước đây của mình để khẳng định rằng ý nghĩa ngôn ngữ là cách dùng — không bị quy định bởi logic thuần túy, mà bởi các hoạt động xã hội có ngữ cảnh nơi câu nói vận hành. Các vấn đề triết học phát sinh do ta xé các thuật ngữ ra khỏi bối cảnh thực hành của chúng. Sau Wittgenstein, người Anh J. L. Austin tiếp tục truy tìm lỗi ngôn ngữ như nền tảng của nhiều vấn đề tưởng như nan giải.

Trong một cuốn sách giống chuỗi đối thoại ngắn và câu đố, Wittgenstein phê phán quan điểm cho rằng ý nghĩa nằm ở việc gán nhãn các nội dung tinh thần riêng tư bằng từ ngữ được định nghĩa qua chỉ trỏ công khai hay riêng tư. Trái lại, nghĩa của từ được lĩnh hội qua việc dùng câu trong bối cảnh thực hành như một phần của hoạt động nhân sinh. Tóm lại, nghĩa là cách dùng.

Wittgenstein tiếp tục chỉ ra rằng một loạt giả định truyền thống về ngôn ngữ là sai. Nổi tiếng nhất, ông bác bỏ nỗi lo rằng nếu nghĩa từ là sự tương ứng riêng tư với ý niệm thì chúng có thể khác nhau có hệ thống giữa người với người. Ông áp dụng điều này cho nhiều chủ đề, trong đó có nhận thức luận, và cho thấy rằng cả hoài nghi luận lẫn các lập luận chống hoài nghi đều vô nghĩa như nhau. Các vấn đề triết học phát sinh do ta xé các thuật ngữ ra khỏi bối cảnh thực hành của chúng.

Quine và sự cáo chung của chủ nghĩa thực chứng

Quine, Willard Van Orman (1908–2000) có lẽ là triết gia Mỹ nổi bật nhất thế kỷ XX. Ông khởi đầu là học trò của các nhà thực chứng nhưng về sau làm suy yếu nhiều tín điều của họ và ủng hộ tương đối tính bản thể luận. Quine là người hoàn toàn không có cảm quan nào đối với các câu hỏi hiện sinh hay tôn giáo; với ông, triết học không nên đi đến nơi mà phương pháp duy lý không thể quyết định vấn đề. Quine từng học với các nhà thực chứng nhưng rồi làm suy yếu học thuyết của họ. Nổi tiếng nhất, ông phủ nhận phân biệt phân tích/tổng hợp của Kant: tức ta không thể tách, ngoại trừ vài trường hợp tầm thường, những mệnh đề đúng nhờ ý nghĩa của chúng và những mệnh đề đúng nhờ kinh nghiệm. Các lý thuyết của ta đối diện thế giới như những hệ thống toàn khối.

Quine đồng ý với Wittgenstein rằng ý nghĩa mang tính công khai và hành vi. Do đó, dịch thuật các thuật ngữ mang tính toàn thể luận: nghĩa của các mảnh riêng lẻ trong lý thuyết (như các thuật ngữ) là bất định; nghĩa của từng thuật ngữ không thể quy về một điều duy nhất. Điều này cũng có nghĩa kinh nghiệm không thể quyết định siêu hình học nào là “đúng”; Quine tán thành tương đối tính bản thể luận. Giống Rudolf Carnap, ông chấp nhận rằng việc chọn siêu hình học là một quyết định mang tính thực dụng.

Vật lý luận (physicalism): quan điểm cho rằng thực tại là vật lý. Đôi khi dùng như đồng nghĩa với duy vật luận, nhưng đúng hơn “vật lý” là phạm trù rộng hơn (ví dụ: chân không và trường điện từ là vật lý nhưng không phải “vật chất”). Chủ nghĩa quy giản (reduction/reductionism): trong triết học khoa học, “quy giản” có thể chỉ (1) việc giải thích thuộc tính của một hệ thống như sản phẩm của thuộc tính các thành phần/các thực thể tầng thấp hơn (quy giản giải thích/lý thuyết), hoặc (2) luận đề rằng hệ thống chỉ là tập hợp các phần của nó/các thực thể tầng thấp hơn (quy giản bản thể luận). Nếu các giải thích quy giản được coi là bắc cầu theo tính bắc cầu, thì sẽ dẫn đến kết luận rằng mọi hiện tượng đều có thể giải thích bằng vật lý. Một số người phủ nhận điều này nhưng vẫn giữ quy giản bản thể luận.

Những triết lý khoa học mới

Hầu hết các triết gia khoa học ngày nay bác bỏ vẻ “phi lý” dường như có trong tường thuật của Kuhn. … Tuy vậy, sự chuyển đổi giữa các mô thức (paradigms) vẫn là một vấn đề then chốt trong các tường thuật về tính duy lý khoa học. Nếu khái niệm “bất khả thông ước” (incommensurability) của Kuhn, nói vậy, không được các nhà khoa học nói chung hoàn toàn chấp nhận, thì trong triết học khoa học, ai cũng phải đối diện với nó; nói cách khác, Kuhn thực sự đã “nâng mức cược” và gợi ra một điều chưa ai gợi ra trước đó: rằng chính mô thức của tính duy lý — thứ ta gọi là khoa học — có thể tự nó có một lõi phi lý tính.

Sự suy tàn của chủ nghĩa thực chứng kiểm chứng (verificationism), và niềm tin rằng các mệnh đề quan sát có thể được phân biệt một cách nghiêm ngặt với các mệnh đề lý thuyết, đã dẫn đến những cách diễn giải mới về tri thức khoa học. Karl Popper, khi cố giải quyết vấn đề quy nạp của David Hume, đi đến kết luận rằng khoa học không bao giờ “xác nhận” các mệnh đề của mình; nó chỉ bác bỏ những phương án sai. Các triết gia sinh học bắt đầu phản đối rằng triết học khoa học thực chứng đã phớt lờ các khoa học ngoài vật lý. Donald Davidson đề xuất khái niệm siêu trụ (supervenience), dường như khả tín hơn chủ nghĩa quy giản vật lý luận nghiêm ngặt. Về sau, Thomas S. Kuhn đưa ra một cách tường thuật mới về lịch sử khoa học: thay vì tiến bộ bằng sự tích lũy kiên nhẫn của các phát hiện, khoa học tiến lên bằng những cuộc cách mạng, trong đó một mô thức mới thay thế mô thức cũ. Điều này đặt ra câu hỏi: việc lựa chọn giữa các mô thức có thể duy lý đến mức nào?

Davidson, Donald (1917–2003): triết gia phân tích Mỹ, có đóng góp lớn trên nhiều lĩnh vực, gồm lý thuyết hành động, dịch thuật triệt để, ẩn dụ và khái niệm siêu trụ.

Kuhn, Thomas S. (1922–1996): sử gia khoa học Mỹ, đã làm “cách mạng hóa” ngành của mình khi lập luận trong The Structure of Scientific Revolutions rằng khoa học tiến hành gián đoạn, qua các cuộc cách mạng định kỳ, nơi một mô thức gồm các khái niệm nền tảng bị thay bằng một mô thức khác, từ đó nảy sinh các vấn đề về tính duy lý của việc lựa chọn lý thuyết trong những thời điểm ấy.

Popper, Karl (1902–1994): triết gia khoa học người Áo rồi Anh, đóng góp trải rộng từ logic quy nạp (ông xây dựng thuyết phản chứng, falsificationism, để đáp lại Hume) đến nhận thức luận, triết học sinh học và triết học chính trị (trong The Open Society and Its Enemies). Ông là một trong những triết gia quan trọng nhất thế kỷ XX.

Chủ nghĩa kiểm chứng (verificationism): quan điểm của một số nhà thực chứng logic (vd. A. J. Ayer) cho rằng ý nghĩa của một mệnh đề là những quan sát sẽ kiểm chứng hay xác nhận nó.

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.