Skip to content
Main Banner

PHẢN HỒI TRIẾT HỌC KHAI SÁNG

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-03-04 04:26 UTC+7 1

III.

PHẢN HỒI TRIẾT HỌC KHAI SÁNG

Phong trào Khai sáng thế kỷ XVIII đề cao lý trí, niềm tin vào tiến bộ phổ quát, phương pháp khoa học và xác tín rằng xã hội loài người có thể được tái tổ chức theo những nguyên tắc hợp lý. Tuy nhiên, sang thế kỷ XIX, nhiều trào lưu và tư tưởng gia đã bắt đầu đặt vấn đề: liệu lý trí thuần túy có đủ để nâng đỡ văn hóa, luân lý, tôn giáo và trật tự chính trị hay không. Vì thế, thế kỷ XIX chứng kiến không phải một sự phủ nhận đơn giản đối với Khai sáng, mà là một chuỗi phản ứng đa dạng và sâu sắc trước các tiền đề của nó.

Chủ nghĩa Lãng mạn

Một trong những phản ứng sớm và có ảnh hưởng lớn nhất là Chủ nghĩa Lãng mạn

(Romanticism), gắn liền với các tên tuổi như Johann Gottfried Herder, William Wordsworth và Samuel Taylor Coleridge. Các nhà Lãng mạn phê phán điều họ xem là chủ nghĩa duy lý lạnh lùng và cái nhìn cơ giới về thế giới của Khai sáng. Thay vì lý trí phổ quát và trừu tượng, họ đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng, cá tính và sự phát triển hữu cơ của các nền văn hóa. Thiên nhiên không còn chỉ là đối tượng của phân tích khoa học, mà trở thành một thực tại sống động và giàu tính biểu tượng. Con người không đơn thuần là chủ thể tính toán lý tính, mà là hữu thể của chiều sâu nội tâm, đam mê và sáng tạo. Theo nghĩa đó, Lãng mạn tái khẳng định những chiều kích kinh nghiệm mà lý trí Khai sáng từng gạt ra bên lề.

Một phản ứng quan trọng khác xuất hiện trong lãnh vực tôn giáo và thần học. Các tư tưởng gia Khai sáng thường cổ vũ thuyết thần luận (deism) hoặc tìm cách diễn giải Kitô giáo dưới lăng kính đạo đức và lý trí. Đáp lại, những thần học gia thế kỷ XIX như Friedrich Schleiermacher và sau đó là Søren Kierkegaard khẳng định rằng tôn giáo không thể bị giản lược thành các chứng minh duy lý hay một hệ thống đạo đức thuần túy. Đối với Schleiermacher, tôn giáo đặt nền trên “cảm thức lệ thuộc tuyệt đối”, tức một ý thức trực tiếp và hiện sinh, chứ không phải chỉ là tập hợp các mệnh đề tín lý. Kierkegaard còn đi xa hơn khi cho rằng đức tin đòi hỏi một “bước nhảy” vượt qua tính toán lý tính. Chống lại lý tưởng khách quan lạnh lùng của Khai sáng, ông bảo vệ tính chủ quan, sự dấn thân và quyết định hiện sinh của cá nhân.

Phản ứng trên bình diện chính trị cũng rất đáng kể. Những biến động sau French Revolution khiến nhiều người hoài nghi liệu chủ nghĩa duy lý Khai sáng có đủ khả năng dẫn dắt đời sống chính trị hay không. Các nhà bảo thủ như Edmund Burke lập luận rằng việc tái cấu trúc xã hội dựa trên các nguyên tắc lý tính trừu tượng đã bỏ qua truyền thống, tập quán và sự khôn ngoan tích lũy của lịch sử. Đối với họ, trật tự xã hội là một di sản hữu cơ được hình thành qua thời gian, chứ không phải một cỗ máy có thể tùy ý thiết kế lại.

Chủ nghĩa Lãng mạn tái khẳng định cảm xúc và trí tưởng tượng; các thần học gia bảo vệ đức tin và tính chủ quan; các nhà bảo thủ đề cao truyền thống; còn những nhà phê phán cấp tiến đặt lại vấn đề nền tảng của lý trí và đạo đức. Thay vì đơn thuần từ bỏ Khai sáng, các trào lưu này đã biến đổi và đào sâu nó, phơi bày những giới hạn của lý tính thuần túy và mở ra một không gian tư tưởng hiện đại luôn nằm trong căng thẳng giữa lý trí và những phê phán đối với nó.

Marx--Cuộc cách mạng kinh tế

Không phải mọi phản ứng đều mang tính bảo thủ. Georg Wilhelm Friedrich Hegel tìm cách vượt qua chủ nghĩa cá nhân Khai sáng bằng cách đặt lý trí vào trong tiến trình lịch sử biện chứng. Sau đó, các tư tưởng gia như Karl Marx và Friedrich Nietzsche đã đưa ra những phê phán triệt để hơn. Marx cho rằng các lý tưởng tự do và bình đẳng của Khai sáng che đậy những cấu trúc kinh tế và sự thống trị giai cấp. Nietzsche thì công kích niềm tin vào lý trí và đạo đức phổ quát, xem chúng như những sản phẩm lịch sử ngẫu nhiên, thậm chí mang tính phủ nhận sự sống. Theo những cách khác nhau, cả hai đều thách thức niềm tin của Khai sáng rằng tiến bộ lý tính tất yếu sẽ dẫn đến giải phóng con người.

“Giai cấp tư sản, xét về lịch sử, đã giữ một vai trò hết sức cách mạng. Giai cấp tư sản đã chấm dứt mọi quan hệ phong kiến, gia trưởng, êm đềm. Nó đã tàn nhẫn xé toạc những mối dây phong kiến lằng nhằng trói buộc con người với những ‘kẻ bề trên tự nhiên’ của mình, và không để lại bất cứ mối liên kết nào giữa người với người ngoài lợi ích tư kỷ trần trụi, ngoài sự ‘thanh toán tiền mặt’ lạnh lùng.” (Karl Marx)

Sự ra đời đầy chấn động của chủ nghĩa tư bản công nghiệp đã khơi dậy nhiều phê phán, và nhiều phong trào xã hội chủ nghĩa phản đối việc biến nông dân thành công nhân làm công ăn lương trong nhà máy, vận hành theo quy luật cung–cầu, làm bốc hơi đời sống xã hội truyền thống và tạo ra những gia tài mới chỉ sau một đêm. Có ảnh hưởng lớn nhất là tư tưởng của một người Đức trẻ tuổi, theo Hegel, người mà tư tưởng sẽ trở thành thách thức lớn nhất đối với chủ nghĩa tự do phương Tây trong thế kỷ XX: Karl Marx.

Marx và cộng sự Friedrich Engels tiếp nhận tường thuật biện chứng của Hegel về sự tiến hóa lịch sử, nhưng đặt nó trong chủ nghĩa duy vật kinh tế và coi đó như một khoa học. Họ viết rằng lịch sử loài người được quyết định bởi cuộc đấu tranh giữa các giai cấp kinh tế và được thúc đẩy bởi những biến đổi trong công nghệ sản xuất. Chủ nghĩa tư bản là đỉnh điểm của sự tha hóa: con người bị tách khỏi bản tính đích thực của mình như những kẻ sản xuất, vì nhà tư bản sở hữu những gì người công nhân làm ra. Tuy nhiên, lịch sử là tiến bộ; nó phải đi qua các giai đoạn tất yếu; và chủ nghĩa tư bản sẽ châm ngòi một cuộc cách mạng vô sản, mở đường cho xã hội không giai cấp và do đó là sự kết thúc của tiến trình tiến hóa lịch sử. Phê phán chủ nghĩa tư bản và viễn tượng về Chủ nghĩa Cộng sản của Marx đã không được áp dụng cho đến năm 1917 tại Nga. Dù các ý tưởng ấy không khơi dậy cách mạng ở những nước phát triển nhất như Marx dự đoán, quan niệm của ông về phê phán xã hội mang tính “khoa học”, phân tích về tha hóa và biện chứng lịch sử đã ảnh hưởng sâu rộng đối với giới trí thức thế kỷ XX.

Kierkegaard--Phê phán lý tính

Kierkegaard ghét Hegel; ông là một trong những ví dụ rõ ràng nhất của phản ứng chống Hegel vào giữa thế kỷ XIX. Kierkegaard từng mỉa mai rằng: “Giả như Hegel đã viết trọn bộ Logic” — một trong những tác phẩm then chốt của Hegel — “và trong lời tựa tiết lộ rằng đó chỉ là một thí nghiệm tư duy,” thì Hegel “đã là nhà tư tưởng vĩ đại nhất từng sống; còn như hiện nay, ông ta chỉ đáng buồn cười.” Đó gần như là lời hạ bệ cay nghiệt nhất mà triết gia này có thể dành cho triết gia khác.

Søren Aabye Kierkegaard là nhà phê bình nổi bật nhất của tính duy lý trong triết học hiện đại và là ảnh hưởng quan trọng đối với hiện sinh luận về sau. Ông cho rằng nỗ lực của Hegel nhằm tích hợp đức tin và Lý tính, cá nhân và cộng đồng vào một đại thống nhất là hoàn toàn sai đường. Kierkegaard khẳng định đời sống con người được đánh dấu bởi sự gián đoạn giữa những viễn tượng tối hậu khác nhau — những viễn tượng không thể hợp nhất — và ta buộc phải chọn lựa. Đó là bình diện thẩm mỹ (hay cảm tính), bình diện duy lý, và bình diện tôn giáo.

Kierkegaard viết rằng tính duy lý về căn bản mang tính xã hội, còn tôn giáo là vấn đề của tương quan cá nhân với Tuyệt đối. Tên gọi của tương quan ấy là đức tin, và đức tin theo nghĩa đen là phi lý tính và phi xã hội: “hiệp sĩ của đức tin” không thể giải thích hay biện minh cho mình. Với Kierkegaard, vai trò của triết học là đưa ta đến chỗ nhận ra mầu nhiệm của đức tin, chứ không phải giải thích nó. Kierkegaard vẫn là nhà phê bình triết học cấp tiến nhất đối với chính Lý tính. Niềm tin của ông về sự đối nghịch giữa thẩm mỹ, xã hội và tôn giáo đã dẫn ông đến một “ơn gọi văn chương” đặc biệt: ông viết từ nhiều lập trường khác nhau dưới các bút danh. Ông vẫn là một trong những cây bút hấp dẫn nhất trong lịch sử triết học.

Kierkegaard, Søren Aabye (1813–1855): triết gia tôn giáo, một trong những ảnh hưởng sớm của hiện sinh luận. Ông viết một khối lượng lớn các suy tư triết học dưới hình thức bút danh. Ông là nhà phê bình dễ hiểu nhất của Lý tính, khi xem đức tin là tự bản chất phi lý tính.

Nietzsche--Phê phán luân lý và chân lý

Nietzsche gần như là trí thức lớn đầu tiên nhìn thấy — hoặc ít nhất là viết ra và nói thẳng — vào nửa sau thế kỷ XIX rằng xã hội phương Tây… đang ngày càng thế tục hóa. Friedrich Nietzsche là nhà phê bình triệt để nhất đối với các nguồn mạch Do Thái–Kitô giáo, và ở mức độ nào đó cả Hy Lạp, của nền văn minh phương Tây. Là người học ngôn ngữ cổ, ông tin rằng cả các triết gia cổ điển lẫn truyền thống tôn giáo phương Tây đã từ bỏ những giá trị quý tộc lành mạnh của thế giới cổ đại để chạy theo một thứ duy tâm phủ định sự sống. Trong triết học của ông, Do Thái giáo và Kitô giáo cổ vũ một “đạo đức nô lệ” — phủ nhận bản năng tự nhiên và năng lực sáng tạo để hướng về một thế giới bên kia. Tự nhiên là thế giới duy nhất, và nó hàm chứa ý chí quyền lực — ý chí trần trụi muốn tạo tác, một quan niệm ông tiếp nhận từ Arthur Schopenhauer.

Nietzsche không cổ vũ quyền lực theo nghĩa thống trị; với ông, “quyền lực” là sự biểu hiện sáng tạo của bản tính một sự vật. Ông là người phân tích sớm nhất xu thế thế tục hóa của thời hiện đại, nổi tiếng với tuyên bố “Thượng đế đã chết”, nghĩa là con người — kẻ đã “phát minh” ra Thượng đế — nay đang quay lưng lại với chính sáng tạo của mình. Nietzsche đặt những câu hỏi sâu về mọi nền văn minh: điều kiện nào tối đa hóa sức mạnh và “sức khỏe” của một văn hóa? Điều gì làm một nền văn hóa vĩ đại? Câu hỏi lớn nhất của ông: nhân loại phương Tây sẽ chọn những giá trị nào để thay thế vị Thiên Chúa Do Thái–Kitô giáo đang rút lui? Viết trong cơn sốt sáng tạo giữa đời sống bệnh tật kinh niên, ông phát điên lúc 45 tuổi và qua đời ở tuổi 56.

Nietzsche có phải là kẻ hư vô (nihilist) không? Triết học Nietzsche đôi khi bị gắn với hư vô luận. Hư vô luận có thể hiểu là sự phủ nhận mọi giá trị, tin rằng không có gì có giá trị. Nhưng Nietzsche thực ra không phải là kẻ hư vô; ông cho rằng chính Do Thái giáo và Kitô giáo mới là hư vô vì chúng hạ giá con người, Tự nhiên và sự sống. Từ quan điểm của Tự nhiên, Nietzsche là người vô thần: không có gì “bên ngoài” thế giới này; không có một Thiên Chúa bên ngoài Tự nhiên. Theo ông, ai nói thế giới này chỉ là bước đệm cho một thế giới thật ở nơi khác; ai nói thế giới này chỉ là bóng mờ hay trò giả tạo — người đó mới là hư vô, vì họ miệt thị thực tại và giá trị của những gì thuộc về đời này.

Nietzsche, Friedrich (1844–1900): nhà phê bình triết học triệt để nhất đối với truyền thống Do Thái–Kitô giáo, và có lẽ đối với chính luân lý. Được đào tạo như một học giả ngôn ngữ cổ, ông đồng cảm với các giá trị tiền Kitô giáo. Bệnh tật kinh niên và định mệnh phát điên lúc 45 tuổi khiến Nietzsche trở thành một hình tượng bi kịch, dù ông viết cực kỳ nhiều và rực rỡ.

Schopenhauer, Arthur (1788–1860): tác giả của một triết học bi quan, mượn từ Kant phân biệt giữa hiện tượng và vật tự thân, nhưng thay “vật tự thân” bằng ý chí: sự thôi thúc hay quyền lực phi lý tính.

Weber—giới hạn của tâm thức hiện đại

Weber cho rằng khoa học hiện đại, bình đẳng, tự do và tiến bộ vô tận — dù tốt đến đâu — đều kéo theo một cái giá: tội lỗi, kiểm soát quan liêu và tha hóa. Trong tính hiện đại, mỗi “viền bạc” đều có “đám mây” bao quanh. Có thể nói họ đã đóng những chiếc đinh cuối cùng lên nắp quan tài của lạc quan luận Hegel.

Người Đức không phải là những trí thức duy nhất xây dựng các lý thuyết toàn cầu về tính hiện đại, về xã hội mới đang hình thành thế kỷ XIX–XX. Trước đó, các tư tưởng gia Anh, Pháp và Scotland đã theo đuổi hướng này từ thế kỷ XVIII; về sau, người Anh Henry Sumner Maine và người Pháp Émile Durkheim cũng đóng góp quan trọng. Nhưng chính các nhà tư tưởng Đức — đặc biệt Hegel, Marx, Nietzsche, Sigmund Freud và Max Weber — mới là những người đưa lý thuyết đến dạng cấp tiến và trở thành then chốt trong thảo luận về thời hiện đại.

Weber không có độ bao quát triết học như Hegel, cũng không cực đoan như Marx và Nietzsche. Tuy vậy, họ là các nhà lý thuyết khoa học xã hội, và mối quan tâm mang tầm toàn cục khiến họ đẩy lập luận đến ý nghĩa rộng nhất. Trong các trước tác phân tâm học, Freud mô tả một bức tranh chung về tâm lý con người như một xung đột thường trực. Về sau, ông áp dụng phân tâm học vào sự phát triển của văn minh, chẩn đoán ở đó một sự gia tăng liên tục của mặc cảm tội lỗi và bất mãn. Weber, một trong những nhà xã hội học Đức vĩ đại, cố gắng giải thích hướng đi của thế giới hiện đại; ông cho rằng cùng với tự do, bình đẳng và duy lý tính của hiện đại là một cảm giác tha hóa không thể tránh. Cả Freud lẫn Weber đều chỉ ra mặt trái có tính cấu trúc của tính hiện đại, và cả hai đều được các triết gia sau này tiếp nhận. ■

Học thuyết của Freud về vô thức

Sigmund Freud là bác sĩ và bác sĩ tâm thần. Công trình thiên tài đầu tiên của ông là The Interpretation of Dreams (1900), lập luận rằng giấc mơ hé lộ hoạt động của một tâm trí vô thức chi phối ý thức. Học thuyết của ông khẳng định ý thức không phải toàn bộ đời sống tinh thần. Ý thức là một hệ thống trong tâm trí, nhưng còn có vô thức; trong vô thức có những năng lượng do bản năng thúc đẩy, đặc biệt là bản năng tính dục. Freud gây chấn động khi cho rằng ngay cả trẻ sơ sinh cũng có một dạng ham muốn tính dục sơ khởi.

Cái tôi (ego) phải tự vệ trước hai “kẻ thù” nội tại, hay ít nhất là hai đối thủ: một mặt là các bản năng từ vô thức, vốn “tấn công” cái tôi; mặt khác là siêu ngã (superego), tức tiếng nói kiểm duyệt đã được nội tâm hóa từ cha mẹ. Những bản năng nuôi dưỡng đời sống — và theo một nghĩa nào đó là nền tảng cho mọi thứ — lại nguy hiểm cho cái tôi; vì thế cái tôi phải chống đỡ chúng bằng nhiều cơ chế phòng vệ, đồng thời biểu lộ chúng dưới những hình thức thăng hoa hoặc dịch chuyển.