Triết học Hậu-hiện đại
VI.
TRIẾT HỌC HẬU-HIỆN ĐẠI
Derrida và sự “giải kiến tạo” triết học
Luận đề then chốt của Derrida là: một ký hiệu và ý nghĩa của nó thuộc về cả một chuỗi đồng đại (diachronic) hay theo thời gian — tức chuỗi các lần ký hiệu ấy xuất hiện — lẫn một mẫu thức cộng đại (synchronic) hay đồng thời của các ký hiệu liên hệ trong ngôn ngữ; và việc quy chiếu đến cả hai bình diện ấy là thiết yếu cho ý nghĩa của ký hiệu.
Hậu hiện đại là phê phán triệt để nhất đối với triết học hiện đại (và cả mọi triết học khác). Là một trong những tác giả nổi tiếng “khó đọc” nhất, Jacques Derrida là nguồn cảm hứng nổi bật nhất của hậu hiện đại trong triết học. Chính xác hơn, như một nhà hậu cấu trúc, Derrida đào sâu các hệ quả của cách nhìn cấu trúc luận về khoa học nhân văn và triết học, dù ông phủ nhận tham vọng “khoa học” của cấu trúc luận. Mọi việc sử dụng ký hiệu ngôn ngữ đều sản sinh đa nghĩa. Văn bản (viết), khác với lời nói (nói), đặc biệt gây rắc rối vì nó tách ý nghĩa khỏi sự hiện diện của tác giả; do đó nó đặc biệt bị thấm nhiễm bởi “différance” — tức sự sản xuất vô tận các khác biệt trong ý nghĩa. Văn bản triết học cố phủ nhận hay kìm nén tính đa nghĩa này để đạt ý nghĩa cố định, đơn nhất, nhưng không bao giờ thành công. Derrida giải kiến tạo các tác phẩm triết học, cho thấy chính nỗ lực cố định ý nghĩa của chúng lại tự phá hoại mình. Derrida giải kiến tạo các tác phẩm triết học, cho thấy chính nỗ lực cố định ý nghĩa của chúng lại tự phá hoại mình.
Derrida, Jacques (1930–2004): triết gia Pháp theo hậu cấu trúc, người khai sinh giải kiến tạo — một triết học đọc văn bản triết học như chứa nhiều ý nghĩa bất định, không thể chốt lại. Ông là một trong những người khởi phát chủ chốt của hậu hiện đại trong triết học.
Hậu hiện đại (postmodernism): một “họ” các phong trào triết học, nghệ thuật và xã hội, hoặc cho rằng các xã hội phát triển đương đại đã từ bỏ những đặc trưng then chốt của tính hiện đại, hoặc cho rằng mọi trình hiện thực tại (vd. tri giác) đều giả định sự đại diện bằng ký hiệu. Định nghĩa nổi tiếng nhất do Jean-François Lyotard đưa ra trong The Postmodern Condition: A Report on Knowledge.
Hậu cấu trúc (poststructuralism): các triết gia hậu hiện đại Pháp thập niên 1960 như Derrida và Michel Foucault được gọi chính xác hơn là hậu cấu trúc: họ áp dụng cấu trúc luận một cách phản tư vào các lý thuyết khoa học nhân văn và triết học, dẫn đến các kết luận cấp tiến.
Thách thức của hậu hiện đại
Một số nhà hậu hiện đại trở thành cái ta có thể gọi là hậu phê phán (postcritical). Đây là một nhóm khác của hậu hiện đại. Bằng “hậu phê phán” tôi muốn nói… nhóm này đã áp dụng phê phán cấp tiến đối với các chuẩn tắc chính trị và xã hội triệt để đến mức họ làm suy yếu chính việc dùng những chuẩn tắc ấy để phê phán hiện trạng.
Derrida và các nhà hậu cấu trúc Pháp đã thúc đẩy một phong trào mới trong triết học: hậu hiện đại. Các nhà hậu hiện đại phủ nhận sự hiện diện (presence) hay mối liên hệ trực tiếp giữa ý niệm, tri giác, hay biểu tượng của ta với tính khách quan. Mọi trình hiện đều giả định sự đại diện, tức việc dùng ký hiệu, vốn do ta kiến tạo. Một số nhà hậu hiện đại đưa ra luận đề lịch sử rằng xã hội hay tri thức đương đại vận hành mà không cần tính xác thực hay tính nhất thể như xã hội và tư tưởng hiện đại trước đó đòi hỏi. Vì thế, Lyotard cho rằng khoa học đương đại không còn tìm kiếm — cũng không cần — một bức tranh thống nhất về thế giới; còn Jean Baudrillard thì cho rằng ta thực sự không còn tương tác với thực tại, mà với một siêu thực tại (hyperreality) của những mô phỏng.
Những người khác, chịu ảnh hưởng Michel Foucault, lập luận rằng “tính bình thường” xã hội được kiến tạo bằng cách đàn áp các kẻ lệch chuẩn; và căn tính của văn hóa đa số được duy trì bằng sự đè nén thiểu số. Các nhà nữ quyền như Iris Marion Young, Susan Bordo, Sandra Harding; các tác giả hậu thuộc địa như Gayatri Chakravorty Spivak; và triết gia Mỹ về chủng tộc Cornel West tìm thấy trong hậu hiện đại một công cụ phê phán xã hội. Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: phê phán hậu hiện đại có triệt để đến mức không chỉ hiện trạng, mà mọi lý tưởng chuẩn tắc dùng để dẫn dắt cải cách cũng phải sụp đổ trước nó hay không?
Các nhà hậu hiện đại phủ nhận sự hiện diện hay mối liên hệ trực tiếp giữa các ý niệm, tri giác, hay biểu tượng của ta với tính khách quan.
Foucault, Michel (1926–1984): cùng với Derrida, một trong hai nhà hậu cấu trúc có ảnh hưởng nhất và là người kiến tạo hậu hiện đại triết học. Khác Derrida, công trình của ông mang tính lịch sử: ông muốn cho thấy ngôn ngữ của khoa học nhân văn từ thế kỷ XVI đã “cấu thành” con người hiện đại như thế nào. Ông chịu ảnh hưởng mạnh từ Nietzsche về phả hệ và quyền lực.
Harding, Sandra (s. 1935): triết gia Mỹ nổi tiếng vì đóng góp cho nhận thức luận nữ quyền; bà lập luận rằng lý thuyết tri thức và khoa học hiện đại đã đặc quyền hóa một quan niệm “nam tính” về tri thức như khách quan và dựa trên khoảng cách hơn là tương tác.
Lyotard, Jean-François (1924–1998): triết gia hậu cấu trúc Pháp, công trình gần với lý thuyết chính trị–pháp lý; The Postmodern Condition: A Report on Knowledge trở thành định nghĩa nổi tiếng nhất về hậu hiện đại triết học và xã hội trong thập niên 1980.
Spivak, Gayatri Chakravorty (s. 1942): triết gia hậu thuộc địa, sinh ở Ấn Độ và được giáo dục tại Ấn Độ lẫn Hoa Kỳ. Bà kết hợp nữ quyền, Marxism và Derrida để cho thấy văn chương các đế quốc châu Âu thuộc địa kiến tạo và khuất phục tầng lớp “hạ thuộc” (subaltern): phụ nữ, người nghèo và người phi-Tây-phương.
West, Cornel (s. 1953): triết gia và mục sư người Mỹ gốc Phi, làm việc ở nhiều lĩnh vực và là triết gia công luận theo truyền thống James–Dewey. Trong The American Evasion of Philosophy, ông đề xuất một “chủ nghĩa thực dụng ngôn sứ” dựa trên truyền thống triết học Mỹ.
Young, Iris Marion (1949–2006): triết gia chính trị nữ quyền Mỹ chịu ảnh hưởng hậu cấu trúc, tác giả nhiều sách, gồm Justice and the Politics of Difference và “Throwing Like a Girl” and Other Essays in Feminist Philosophy and Social Theory.
Rorty và “sự cáo chung” của triết học
Rorty vẫn gây tranh cãi sâu sắc: được một số người yêu thích, nhưng có lẽ bị đa số không ưa. Dù sao, có thể nói tối thiểu rằng Rorty đã tuyên bố rõ ràng hơn bất cứ triết gia nào khác của nửa sau thế kỷ XX về sự kết thúc của chủ nghĩa nền tảng. … Câu hỏi sâu hơn còn lại là: triết học có bị “trói chặt” vào dự án nền tảng ấy không? Nếu có… thì triết học như ta từng hiểu đã đến hồi kết.
Trong Heidegger giai đoạn sau, trong diễn giải học và cấu trúc luận, trong Quine và Kuhn, ta bắt đầu thấy sự kết thúc của một quan niệm về “triết học đệ nhất” từng hoạt động ít nhất từ Descartes: chủ nghĩa nền tảng (foundationalism). Nỗ lực biện minh cho chủ nghĩa hiện thực nhận thức — tức tri thức khách quan của ta về thế giới — bằng cách xác định những nguyên lý đầu tiên bất khả nghi hoặc dữ liệu giác quan “không thể sai” đã chấm dứt. Giờ đây không có những nguyên lý đầu tiên không tầm thường nào vừa bất khả nghi vừa có thể được biện minh phi vòng tròn; và mọi phát biểu về dữ liệu giác quan đều bị thấm nhiễm bởi các lý thuyết và viễn tượng mà chính dữ liệu ấy không biện minh được.
Không có, như Thomas Nagel nói, một “cái nhìn từ hư vô” (view from nowhere), hay như Hilary Putnam nói, một “cái nhìn từ mắt Thiên Chúa” (God’s Eye view) về thế giới. Tương tự, như Joseph Margolis chỉ ra, ý niệm Kant rằng có thể có một bản kiểm kê phổ quát và tất yếu về những “phóng chiếu” của con người lên thế giới, hay một tường thuật thuần khiết, không tiền giả định về kinh nghiệm, cũng là bất khả. Ta không có một lý thuyết nền tảng về chính bộ máy nhận thức của mình hơn là về điều nó nhận thức. Điểm then chốt là: chủ nghĩa nền tảng đã chết. Người viết cáo phó là Richard Rorty.
Là người Mỹ đóng góp nổi tiếng nhất cho triết học hậu hiện đại, Rorty lập luận rằng việc truy tìm nền tảng tri thức là một dự án phá sản; triết học truyền thống nên được “quên đi”; tri thức đơn giản là bất cứ điều gì mà các thủ tục kiểm chứng của xã hội cho phép gọi là tri thức. Mọi phát biểu về dữ liệu giác quan đều bị thấm nhiễm bởi các lý thuyết và viễn tượng mà chính dữ liệu ấy không biện minh được.
Margolis, Joseph (s. 1924): triết gia Mỹ hiếm hoi làm việc sâu trong cả ba truyền thống thế kỷ XX: phân tích, lục địa và thực dụng. Ông viết nhiều sách tìm một quan niệm tri thức theo tinh thần thực dụng, chấp nhận tính tương đối nhưng không làm suy yếu cách hiểu hiện thực về khoa học.
Putnam, Hilary (s. 1926): triết gia phân tích Mỹ quan trọng về ngôn ngữ và tâm trí; từng ủng hộ sớm thuyết chức năng trong triết học tâm trí. Tư tưởng giai đoạn sau của ông chịu ảnh hưởng mạnh từ chủ nghĩa thực dụng và J. L. Austin.
Rorty, Richard (1931–2007): triết gia phân tích chuyển sang phê phán toàn bộ thể loại triết học phân tích và lục địa. Ông là nhà phê bình nổi tiếng nhất của chủ nghĩa nền tảng và tự xem mình là một nhà thực dụng cấp tiến.
Tái khám phá tiền-hiện-đại
Với Hannah Arendt, ý nghĩa của đời sống con người không thể nằm trong tự nhiên, hay các nhu cầu sinh học, hay sinh thái học, mà nằm ở hai điều: (1) hành động tự do của các tác nhân con người trong chính trị (những việc làm và lời nói của họ trước mặt người khác) và (2) việc kiến tạo những đối tượng văn hóa bền vững, cung cấp cho ta một môi trường hiện vật (artifactual) có ý nghĩa. Theo quan điểm của bà, tự nhiên tự nó là vô nghĩa; chỉ có sự sáng tạo của con người hay hoạt động sáng tạo mới ban ý nghĩa cho đời sống. Nếu triết học hiện đại đã đi vào ngõ cụt, thì có lẽ chính sự đoạn tuyệt của nó với tư tưởng tiền-hiện-đại đã tạo ra vấn đề ngay từ đầu. Một loạt triết gia thế kỷ XX, trong đó có những người chịu ảnh hưởng từ Martin Heidegger, đã kêu gọi tái tích hợp các quan niệm tiền-hiện-đại để bổ sung cho tính hiện đại. Nổi bật nhất trong lý thuyết chính trị là Leo Strauss và Hannah Arendt.
MacIntyre, Alasdair (s. 1929): triết gia Mỹ, một trong những nhà đạo đức học nổi bật nhất nửa sau thế kỷ XX. Giai đoạn đầu sự nghiệp, ông tham gia tranh luận về tính duy lý với Peter Winch và Ernest Gellner. Về cuối sự nghiệp, ông xây dựng một quan niệm tân-Aristote về đạo đức và chính tính duy lý trong các sách After Virtue và Whose Justice? Which Rationality? Trong đạo đức học, Alasdair MacIntyre đưa ra tường thuật toàn diện nhất về một nhận thức luận tiền-hiện-đại cho thời hiện đại. Kiểu “khả hiểu” mà một đời người có thể vươn tới là khả hiểu theo lối tự sự — khả hiểu của một câu chuyện. Những câu chuyện cá nhân có ý nghĩa nhờ các truyền thống. MacIntyre cho rằng tính duy lý chỉ vận hành trong một truyền thống. Ông xây dựng một khái niệm tinh vi về các truyền thống sống và các điều kiện tiên quyết của chúng. Nhưng chẳng phải như vậy sẽ dẫn đến chủ nghĩa tương đối sao? MacIntyre lập luận rằng không phải vậy. Alasdair MacIntyre đã đưa ra tường thuật toàn diện nhất về một nhận thức luận tiền-hiện-đại cho thời hiện đại.
Arendt, Hannah (1906–1975): học trò của Martin Heidegger; một trong những triết gia chính trị vĩ đại của thế kỷ XX. Về chính trị, bà là đại diện của chủ nghĩa cộng hòa công dân.
Strauss, Leo (1899–1973): sử gia triết học chính trị gây tranh cãi, có ảnh hưởng đáng kể đến lý thuyết chính trị và thậm chí cả chính trị Mỹ trong nửa sau thế kỷ XX.
Hiện thực luận thực dụng — Cải cách tính hiện đại
Với Campbell, mọi nhận thức cần được hiểu theo tinh thần thực dụng, và theo nhiều nghĩa. Phương pháp nhận thức căn bản nhất ở bất cứ loài nào là sự lưu giữ có chọn lọc những mẫu hành động “có hiệu quả”, tức thành công; nói cách khác, tri thức đến bằng thử và sai. Nỗ lực bảo tồn cuộc truy tìm chân lý hiện thực của triết học trong khi không còn chủ nghĩa nền tảng đã dẫn đến sự phục hưng của chủ nghĩa thực dụng: quan điểm cho rằng tri thức nảy sinh trong bối cảnh hành động.
Jürgen Habermas (s. 1929) là đại diện cuối cùng của Trường phái Frankfurt, từng là trợ lý của Theodor Adorno, và là triết gia xã hội Đức nổi bật nhất cuối thế kỷ XX. Ông kết hợp chủ nghĩa thực dụng Mỹ với tư tưởng Đức để xây dựng một lý thuyết về dân chủ hiện đại. Tác giả The Theory of Communicative Action. Habermas lập luận rằng Lý tính là một dạng thực hành xã hội của giao tiếp, chứ không phải sở hữu của một năng lực tinh thần riêng tư; và như vậy, các thiết chế dân chủ và khoa học có thể được biện minh như những điều kiện tất yếu cho giao tiếp ấy. Hilary Putnam, triết gia phân tích Mỹ nổi bật, cho rằng dù ta không có “cái nhìn từ mắt Thiên Chúa”, ta cũng không cần nó để giải thích tính khách quan trong một hiện thực luận thực dụng. Joseph Margolis nhấn mạnh quan hệ cộng sinh giữa tư duy và sự vật theo hướng tương đối luận, nhưng ông vẫn chấp nhận rằng chủ nghĩa thực dụng biện minh cho một cách hiểu hiện thực về toàn bộ tri thức của ta. Trong một phát triển liên hệ, Konrad Lorenz và Donald T. Campbell lập luận cho một nhận thức luận tiến hóa: năng lực nhận thức của ta thực sự phóng chiếu một viễn tượng lên thế giới, nhưng đó là viễn tượng được định hình một cách thực dụng bởi sự sống còn trong môi trường. Đáng chú ý là nhiều cuộc tranh luận của nhận thức luận đương đại đang diễn ra trên “sân” thực dụng.
“Cái chết” của triết học bị thổi phồng rất nhiều
Một trong những chủ đề bền bỉ của tư tưởng hiện đại chắc chắn là nhu cầu hiểu thực tại một cách hệ thống dưới ánh sáng các thành tựu khoa học hiện đại, nhưng vẫn để chỗ cho tâm trí con người, ý nghĩa và hy vọng. Sự suy tàn của chủ nghĩa thực chứng đã làm giảm khí thế của các nhà quy giản vật lý, những người muốn nói rằng rốt cuộc, nếu biết đủ, vật lý sẽ giải thích được mọi thứ.
Nhưng quan trọng hơn vào cuối thế kỷ XX là sự trỗi dậy của triết học sinh học như một ngành, cùng một tập hợp quan tâm khoa học mới về tính phức hợp. Dần trở nên hiển nhiên rằng trong hóa học, vật lý chất rắn và sinh học, có nhiều điều để học hơn, nhiều hiện tượng bất ngờ hơn — hỗn độn, hệ phi tuyến, các hệ tự tổ chức và phân cấp, hiện tượng điểm tới hạn — hơn là cách quy giảm hệ thống về các thành phần nhỏ nhất có thể giải thích. Điều này đã truyền cảm hứng cho một số triết gia suy nghĩ khác về quy giản và trồi lên, trong đó quan trọng nhất có lẽ là William C. Wimsatt. Trong toàn bộ bối cảnh ấy, học thuyết siêu hình học cổ điển về “tính trồi lên” dường như đang quay trở lại — một sự tái-trồi-lên. Và cùng với nó, các khả thể cho một tự nhiên luận phức hợp, phi-quy-giản có vẻ sáng sủa hơn bao giờ hết. Trong hóa học, vật lý chất rắn và sinh học, còn có nhiều điều để học… hơn là cách quy giảm hệ thống về các thành phần nhỏ nhất có thể giải thích.
Triết học chỉ là cái tên ta đặt cho nỗ lực tìm hiểu thế giới và đời sống “trong nghĩa rộng nhất có thể”, bằng phương pháp truy vấn: nói điều ta tin là đúng, và đưa ra lý do cùng chứng cứ ủng hộ hay phản bác. Triết học tiến lên theo hình xoáy ốc: làm cho một số lý thuyết không còn có thể bảo vệ, thúc đẩy những lý thuyết khác, và tái chế các phần của lý thuyết cũ trong những dự án mới. Ngày nay ta khó có thể không chấp nhận nhiều phê phán đối với triết học truyền thống đã được nêu ra trong thế kỷ XX đầy cấp tiến. Chủ nghĩa nền tảng đã chết, và cùng với nó là mọi ý niệm về sự tiếp cận thực tại trực tiếp, tức thời, không thể sai và không qua diễn giải.
Nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa triết học đã chết. Dù tri thức có thể sai lầm, bị chi phối bởi lợi ích, “dày đặc” bối cảnh, được môi giới, được kiến tạo và mang tính cộng sinh, nó vẫn có thể đúng xấp xỉ. Ta có một bộ máy nhận thức “dày đặc” theo lối trạng từ: một phần sinh học và được chọn lọc tự nhiên, một phần lịch sử và văn hóa, và chắc chắn là xã hội — bộ máy ấy nắm bắt những chân lý xấp xỉ về đối tượng của nó. Đây không phải tất cả, cũng không phải là những chân lý duy nhất.
Về mặt siêu hình học, nếu chấp nhận tính trồi lên chống lại một quy giản luận hẹp, thì các chức năng độc đáo của nhân loại — nhận thức, đạo đức, thẩm mỹ, thậm chí tinh thần — có thể hoàn toàn tương hợp với một tường thuật tự nhiên luận về thực tại. Tất nhiên, đó là ý kiến của một triết gia; nhưng còn rất nhiều người khác, và nguồn cung ấy chưa hề có dấu hiệu cạn. Chủ nghĩa nền tảng đã chết, và cùng với nó là mọi ý niệm về sự tiếp cận thực tại trực tiếp, tức thời, không thể sai và không qua diễn giải.
Ngày nay, vào đầu thế kỷ XXI, triết học vẫn đang tiếp tục. Thật ra, công việc của triết gia có thể trung tâm hơn bao giờ hết. Dù qua nhiều thế kỷ triết học bị “thu hẹp” khi ngày càng nhiều lĩnh vực — trước là khoa học tự nhiên, rồi khoa học xã hội — tách khỏi triết học để theo đuổi phương pháp riêng, nhu cầu tích hợp tri thức của các lĩnh vực ấy với tri thức của đời sống thường nhật lại lớn hơn bao giờ hết.
Nỗ lực hiểu thế giới và chính mình, hiểu điều gì là đúng, tốt và đẹp, vẫn là một công việc triết học. Lựa chọn thay thế triết học về cơ bản là ngừng băn khoăn, ngừng đặt những câu hỏi vượt quá phương pháp và ranh giới trí tuệ của nhiều bối cảnh đời sống. Hoặc là, như Aristotle đã biết từ lâu, chấp nhận các niềm tin không phản tư, không phối hợp, thường mâu thuẫn của mình; hoặc là tự hỏi chúng có đúng không và chúng “móc nối” với nhau thế nào. Nếu bạn đặt những câu hỏi ấy và cố trả lời chúng, bạn đang làm triết học. Có lẽ chúng ta đơn giản không được “lắp đặt” cho sự nghỉ ngơi nhận thức: con người bị kết án phải hỏi những câu vượt ra ngoài và về chính điều mình làm và điều mình trải nghiệm. Vì vậy hành trình của tư tưởng hiện đại chưa kết thúc; có lẽ nó chỉ mới bắt đầu.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.