Triết học Cận đại sơ kỳ
TRIẾT HỌC CẬN ĐẠI SƠ KỲ
BỐI CẢNH CẬN ĐẠI
Thiên Chúa có tồn tại không? Niềm tin vào một Thiên Chúa độc thần có tương thích với tri thức của chúng ta về thế giới — đặc biệt với sự hiện hữu của cái ác — hay không? Lịch sử có tiến trình phát triển nào hay chỉ là ngẫu nhiên hoặc tuần hoàn? Toàn bộ thực tại có thể quy về vật lý học không? Những câu hỏi ấy phát sinh từ điều kiện độc đáo của thế giới hiện đại. “Triết học” — theo nguyên nghĩa là tình yêu đối với minh triết — có thể được định nghĩa theo nhiều cách; một trong số đó xem triết học là loại truy vấn tổng quát nhất, không loại trừ điều gì ngoại trừ các chi tiết chuyên biệt của những khoa học khác. “Triết học đệ nhất” chỉ hai lĩnh vực: nhận thức luận (lý thuyết về tri thức) và siêu hình học (lý thuyết về thực tại). Đây là trọng tâm của khóa học: thực tại là gì, và chúng ta biết nó bằng cách nào?
Triết học hiện đại, từ thế kỷ XVI–XVII, đánh dấu bước ngoặt so với Trung Cổ. Khoa học mới đã lật đổ khoa học Aristote và Ptolemy vốn gắn chặt với Kitô giáo. Điều này dẫn đến Thời Khai sáng thế kỷ XVIII, khi khoa học, giáo dục và tự do chính trị được xem là chìa khóa cải tạo xã hội. Một công chúng có học vấn ngày càng lớn xuất hiện, thúc đẩy tự do và đưa tư tưởng mới vào đời sống thực tế.
Cùng với tiến bộ là sự trỗi dậy của hoài nghi triết học, dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa duy tâm vào cuối thế kỷ XVIII và thống trị thế kỷ XIX. Cách mạng Công nghiệp biến đổi sâu sắc xã hội; những hệ thống triết học lịch sử lớn ra đời nhằm giải thích sự khác biệt của con người hiện đại với quá khứ. Nếu các ý tưởng hiện đại khởi nguồn từ thế kỷ XVII–XVIII, thì chỉ đến thế kỷ XIX đời sống đại đa số con người mới thực sự bị biến đổi bởi công nghiệp hóa, khoa học và công nghệ.
Đầu thế kỷ XX, triết học phương Tây phân mảnh hơn khi các trường phái tìm nền tảng tri thức mới ở những nơi khác nhau. Các làn sóng triết học cấp tiến liên tục đặt lại vấn đề về tri thức, đặc biệt qua việc phân tích sự phụ thuộc của nhận thức vào ngôn ngữ và văn hóa.
Nửa sau thế kỷ XX chứng kiến sự từ bỏ dự án tìm nền tảng tri thức chắc chắn. Nhiều người nhận ra triết học có thể không đạt được mục tiêu truyền thống của nó: đạt tới tri thức chắc chắn về thực tại và số phận con người. Cuối thế kỷ, triết học chuyển sang câu hỏi căn bản hơn: làm thế nào hiểu được ý nghĩa của đời sống con người trong một vũ trụ mà khoa học hiện đại dường như không dành chỗ cho ý nghĩa ấy?
KINH VIỆN VÀ CUỘC CÁCH MẠNG KHOA HỌC
Làm sao hòa giải khoa học mới với tôn giáo, linh hồn, tự do và luân lý, khi khoa học tuyên bố vũ trụ chỉ là tập hợp các vật chất vận hành theo luật cơ học? Nếu điều đó đúng cho Trái Đất và Mặt Trăng, thì cũng phải đúng cho chính tôi. Điều này nói gì về tâm trí và linh hồn tôi?
Thay đổi triết học gắn liền với biến đổi xã hội thời Trung Cổ: châu Âu gồm các lãnh địa phong kiến, nông dân mù chữ chiếm đa số, và chỉ giới giáo sĩ là tầng lớp biết chữ. Triết học do các linh mục thực hiện trong các đại học lớn. Sau thế kỷ XIII, một trường phái triết học trở nên phổ biến đến mức được gọi đơn giản là Kinh viện — triết học của các “trường học”.
Kinh viện kết hợp logic và siêu hình học Aristote với Kitô giáo. Khoa học Aristote mang tính định tính, xem các bản thể tự nhiên như những thực thể độc lập. Vật lý Aristote được kết hợp với vũ trụ quan địa tâm của Ptolemy. Trong Kinh viện, Thiên Chúa cai trị một vũ trụ hữu hạn, nơi mọi bản thể tự nhiên phục vụ mục đích thần linh.
Thế giới quan Kinh viện suy tàn vào thế kỷ XV–XVI do nhiều nguyên nhân: khám phá Tân Thế giới, Cải cách Tin Lành, sự trỗi dậy của quyền lực hoàng gia và tầng lớp trung lưu. Nhưng cú đánh quyết định đến từ cuộc cách mạng khoa học thế kỷ XVII. Năm 1543, Nicolaus Copernicus công bố De Revolutionibus, đề xuất hệ nhật tâm. Galileo phát triển cơ học mới, giải thích chuyển động mà không cần đến “hình thể bản chất” của Aristote. Cuối cùng, Isaac Newton với Principia (1687) chứng minh rằng các định luật chuyển động trên Trái Đất và chuyển động thiên thể là như nhau, xóa bỏ sự phân chia giữa thế giới hạ nguyệt và thượng nguyệt.
Cuộc cách mạng khoa học không trực tiếp chống lại Tân Ước mà tấn công Aristotelianism — vốn đã hòa trộn với Kitô giáo đến mức bất kỳ phê phán nào đối với Aristotle cũng bị xem là tấn công tôn giáo. Vấn đề triết học đặt ra là làm sao kết hợp khoa học mới với các quan niệm về tâm trí, luân lý và ý nghĩa đời sống vốn chịu ảnh hưởng Kitô giáo.
CHỦ NGHĨA DUY LÝ VÀ NHỊ NGUYÊN CÙA DESCARTES
Descartes đặt câu hỏi: chúng ta có thể biết điều gì một cách chắc chắn? Làm sao phân định giữa truyền thống Kinh viện và khoa học mới Galilei–Copernicus? Ông tìm kiếm nền tảng chắc chắn cho tri thức bằng cách hoài nghi mọi thứ. Sau khi nghi ngờ cả toán học, vật lý, ký ức và giác quan, ông đi đến kết luận nổi tiếng: “Cogito ergo sum” — “Tôi tư duy, nên tôi hiện hữu.” Dù bị lừa dối về mọi sự, việc tôi suy nghĩ chứng minh tôi tồn tại. Vì vậy Descartes thường được xem là cha đẻ của triết học hiện đại.
Sự chắc chắn của cogito nằm ở tính “rõ ràng và phân biệt”. Trong Meditationes de Prima Philosophia, ông bắt đầu bằng hoài nghi triệt để, tìm điều chắc chắn, rồi chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa và thế giới.
Descartes cho rằng bản chất của vật chất là tính kéo dài trong không gian, còn tâm trí thì không chiếm không gian. Như vậy tâm và thân là hai bản thể khác nhau — một nhị nguyên luận triệt để. Thiên Chúa ban cho tâm trí những ý niệm bẩm sinh toán học và logic, cho phép khoa học phát triển. Ông là đại diện điển hình của duy lý luận và chủ nghĩa nền tảng luận (foundationalism). Vấn đề lớn ông để lại là: làm sao tâm và thân tương tác với nhau? Đây trở thành một trong những câu hỏi trung tâm của triết học hiện đại.
CHỦ NGHĨA DUY NGHIỆM CỦA LOCKE VÀ BERKELEY
Khi ta nhận biết màu cam, hình cầu, độ cứng và kích thước của quả bóng rổ, ta vẫn nghĩ phải có “một cái gì đó” làm nền tảng cho các thuộc tính ấy — điều mà Locke gọi là “nền tảng không biết được”. John Locke, triết gia Anh quan trọng, trong An Essay Concerning Human Understanding đã đưa ra phản đề kinh nghiệm luận đối với Descartes. Theo ông, mọi ý niệm đều đến từ kinh nghiệm; tâm trí ban đầu là tấm bảng trắng (tabula rasa).
Locke phân tích tâm trí như một kho các ý niệm đơn giản đến từ cảm giác và phản tư, rồi được kết hợp thành ý niệm phức tạp. Ông giả định thuyết nguyên tử vật lý: thế giới vật chất gồm các nguyên tử nhỏ bé gây nên cảm giác trong ta.
Tuy nhiên, George Berkeley — một giám mục Anh giáo — đã đưa kinh nghiệm luận đến cực điểm bằng cách phủ nhận sự tồn tại của vật chất, phát triển một dạng duy tâm luận: thực tại là tinh thần. Dù lập trường của ông dường như cực đoan, nó có hai ảnh hưởng lớn: phơi bày mâu thuẫn nội tại trong siêu hình học của Descartes và Locke; và nhấn mạnh rằng kinh nghiệm của ta có lẽ chỉ là các biến cố tinh thần, chứ không phải trực tiếp về các sự vật bên ngoài. Cuộc tranh luận giữa duy lý luận và kinh nghiệm luận từ đó tiếp tục kéo dài cho đến ngày nay.
CÁC TRIẾT GIA TÂN-ARISTOTLE—SPINOZA VÀ LEIBNIZ
Thật thú vị khi có thể nói rằng tất cả các triết gia này — Descartes, Locke, Spinoza, Leibniz và Berkeley — đều sử dụng Thiên Chúa như nguyên lý liên kết thực tại: hoặc để làm cho mối tương quan giữa tâm trí và thân xác trở nên khả hữu, hoặc để thiết lập sự liên hệ giữa các yếu tố căn bản của thực tại. Baruch Spinoza và Gottfried Wilhelm Leibniz, cả hai vừa là nhà khoa học vừa là triết gia, đã cố gắng kiến tạo một mô hình khác về tương tác tâm–thân. Họ được truyền cảm hứng từ quan niệm Aristote về “bản thể”, theo đó mỗi bản thể phải độc lập. Họ chấp nhận các nguyên lý của khoa học mới, nhưng vẫn cố gắng trả lời câu hỏi: làm thế nào hình ảnh khoa học mới về thế giới và về Thiên Chúa có thể hòa giải với siêu hình học bản thể của Aristotle?
Spinoza lập luận rằng chỉ có một bản thể duy nhất — Toàn Thể — có thể gọi là Thiên Chúa hay Tự nhiên. Vì thế ông trở thành một trong những nhà tư tưởng nổi tiếng nhất của khuynh hướng “phiếm nội thần luận” trong triết học hiện đại. Bản thể duy nhất này có vô số thuộc tính, trong đó hai thuộc tính con người biết được là tâm trí và thân xác. Các biến cố tinh thần và các biến cố vật chất tạo thành hai chuỗi nhân quả song song nhưng tách biệt. Quan điểm này dẫn ông đến một thuyết tất định nghiêm ngặt, trong đó không có tự do ý chí.
Leibniz lại đi theo hướng ngược lại: có vô số bản thể nguyên tử, bất khả phân — gọi là “đơn tử” (monads) — cấu thành mọi sự. Khác với thuyết nguyên tử truyền thống, các bản thể của Leibniz mang tính năng động, có xu hướng và có tri giác. Mọi biến đổi của một đơn tử đều phát xuất từ quy luật phát triển nội tại của chính nó; các đơn tử không tương tác trực tiếp với nhau — chúng “không có cửa sổ”. Mỗi đơn tử nội tại hóa và phản ánh toàn bộ vũ trụ, và sự “hài hòa tiền định” do Thiên Chúa thiết lập khiến mọi sự vận hành đồng bộ.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.