Triết học thời Khai Sáng
TRIẾT HỌC THỜI KHAI SÁNG
Thời Khai sáng và Rousseau
Nếu Galileo khởi đầu khoa học mới, thì Principia (1687) của Newton dường như hoàn tất nó. Đối với nhiều người có học, sau Newton chỉ còn việc bổ sung chi tiết để hoàn thiện tri thức về tự nhiên. Nhà thơ Alexander Pope từng viết: “Thiên Chúa phán: ‘Hãy có Newton,’ và ánh sáng liền xuất hiện.” Thời Khai sáng là sự bùng nổ văn hóa khoa học, chính trị và triết học tại Tây Bắc châu Âu thế kỷ XVIII. Các nhà tư tưởng tự hỏi: phiên bản hiện đại của những nền cộng hòa tự do cổ đại Hy Lạp và La Mã nên ra sao? Từ thời kỳ này hình thành một quan niệm cốt lõi của tính hiện đại: tự do cá nhân và bình đẳng, chân lý khoa học và giáo dục phổ cập cùng nhau tạo nên tiến bộ xã hội trước sự chống đối của tập tục, mê tín và quyền lực truyền thống. Phong trào Khai sáng diễn ra không chỉ ở Anh và Pháp mà còn tại Hà Lan, Scotland và sau đó là Đức.
Những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng gồm Isaac Newton, người dường như đã đạt đến chân lý tối hậu về tự nhiên; Voltaire, hình ảnh điển hình của trí thức văn chương chống lại quyền lực Giáo hội Công giáo; và Adam Smith, người đề xuất khái niệm “trật tự tự phát”, theo đó xã hội tốt nhất xuất hiện từ sự tương tác tự do của các cá nhân. Tiếng nói phản biện lớn nhất là Jean-Jacques Rousseau, người cho rằng tiến bộ trong nghệ thuật, khoa học và kinh tế không đồng nghĩa với tiến bộ đạo đức hay hạnh phúc. Nghịch lý thay, chính tư tưởng của ông lại góp phần thúc đẩy cuộc Cách mạng Pháp.
Chủ nghĩa hoài nghi triệt để của Hume
Hume để lại cho chúng ta một nghịch lý: lý trí và đời sống dường như đối nghịch nhau — gần với tinh thần hiện sinh ngay từ thế kỷ XVIII. Ông cho thấy rằng nếu bắt đầu từ kinh nghiệm luận, với niềm tin rằng mọi tri thức đến từ cảm giác, thì rốt cuộc ta phải kết luận rằng hầu hết niềm tin của chúng ta về thế giới đều không có cơ sở lý tính chắc chắn. Tuy vậy, chúng ta không thể ngừng tin vào chúng, vì tự nhiên mạnh hơn nguyên tắc.
David Hume, một trong những đại diện nổi bật của Khai sáng Scotland, đã đẩy kinh nghiệm luận đến mức hoài nghi triệt để. Là người không tin tôn giáo, ông không sử dụng Thiên Chúa hay yếu tố siêu việt trong triết học của mình. Với Hume, tâm trí con người được hình thành bởi tự nhiên, và lịch sử nhân loại mang tính ngẫu nhiên chứ không phải sự mặc khải tiến bộ của một kế hoạch thần linh.
Ông phân biệt hai loại tri thức: “sự kiện” (matters of fact), liên hệ kinh nghiệm quá khứ với kinh nghiệm mới; và “quan hệ ý niệm” (relations of ideas), những chân lý định nghĩa như “mọi người độc thân đều chưa kết hôn”. Loại thứ nhất cho ta tri thức thực nhưng không chắc chắn; loại thứ hai cho ta tính chắc chắn nhưng chỉ về ý niệm. Từ đó Hume phủ nhận tính tất yếu trong kinh nghiệm: không có lý do lý tính nào bảo đảm Mặt Trời sẽ mọc ngày mai hay hòn đá rơi xuống khi thả tay. Các định luật khoa học chỉ tóm lược quá khứ, không bảo đảm tương lai. Tương tự, không thể chứng minh bằng lý tính sự tồn tại của bản thể vật chất, bản thể tinh thần hay Thiên Chúa; niềm tin của chúng ta chỉ là thói quen.
Cuộc “Cách mạng Copernicus” của Kant
Trong Kant, chúng ta thấy bước tiến lớn khi ông gán cho tâm trí một vai trò chủ động — điều sẽ chi phối triết học hai thế kỷ tiếp theo — nhưng đồng thời cũng đặt một rào cản mới giữa tâm trí và “vật tự thân”. Immanuel Kant được xem là một trong những triết gia vĩ đại nhất thời hiện đại. Vấn đề đầu tiên của ông là tìm câu trả lời cho Hume, bởi nếu không có điều đó thì khoa học và triết học đều mất nền tảng tri thức phổ quát. Kant thay đổi triết học bằng cách khẳng định rằng tâm trí không thụ động tiếp nhận kinh nghiệm mà chủ động cấu trúc nó.
Nếu nhận thức chỉ thụ động, Hume đúng rằng ta không thể biết điều gì phổ quát hay tất yếu. Nhưng nếu tâm trí chủ động tổ chức cảm giác thành thế giới khách quan — nếu kinh nghiệm là sản phẩm một phần của tâm trí — thì ta có thể có tri thức phổ quát và tất yếu. Bản thể, nhân quả, không gian và thời gian là những hình thức của nhận thức. Nhờ đó, ta biết mọi kinh nghiệm tương lai phải phù hợp với các phạm trù này. Kant đã vượt qua Hume bằng lập luận rằng ít nhất một phần tri thức của chúng ta về kinh nghiệm mang tính tất yếu.
Immanuel Kant (1724–1804) là một trong những triết gia có ảnh hưởng sâu rộng nhất lịch sử phương Tây. Sau sự nghiệp khoa học tự nhiên, ông viết ba tác phẩm lớn: Phê phán Lý tính Thuần túy nhằm đáp lại chủ nghĩa hoài nghi của Hume, Phê phán Lý tính Thực hành đặt nền tảng cho luật luân lý, và Phê phán Năng lực Phán đoán xây dựng cơ sở khách quan cho mỹ học. Nhờ đó, ông đã thay đổi vĩnh viễn nhận thức luận, đạo đức học và mỹ học, đồng thời mở ra khởi đầu mới cho triết học Đức.
Kant và “Tôn giáo của Lý tính”
Kant đã thay đổi mọi sự. Từ đó về sau, ai cũng phải trả lời Kant — không chỉ trong triết học mà cả trong tâm lý học, thậm chí sinh học. … Ở bất cứ đâu bạn nghe ai nói rằng tâm trí con người, trong nhiệm vụ nhận biết sự vật, đang chủ động cấu trúc điều nó biết… thì bạn đang nghe Kant. Câu trả lời của Immanuel Kant trước David Hume phải trả một cái giá. Làm sao một khoa học tất định có thể tương hợp với tự do ý chí, đạo đức và tôn giáo? Chúng ta chỉ có thể kinh nghiệm và biết các hiện tượng — tức cách thế giới xuất hiện đối với cảm giác và nhận thức — chứ không thể biết thực tại độc lập với kinh nghiệm của ta, hay “vật tự thân”. Đối với cái sau, ta không thể biết gì cả. Điều đó cũng có nghĩa rằng ta không thể biết — và khoa học cũng không bao giờ có thể khảo sát — những gì không xuất hiện trong kinh nghiệm, chẳng hạn: tâm trí hay linh hồn tôi có tồn tại độc lập với tự nhiên (và do đó bất tử) hay không; tôi có tự do ý chí hay không; hay Thiên Chúa có tồn tại hay không. Lý tính tất yếu và luôn luôn cố gắng biết những điều ấy, nhưng về nguyên tắc điều đó là bất khả. Đây là bi kịch của Lý tính.
Nhưng Kant đã biến chính sự bất lực này thành lợi thế. Bởi nếu khoa học không bao giờ có thể chứng minh linh hồn, tự do ý chí hay Thiên Chúa, thì nó cũng không bao giờ có thể chứng minh chúng là sai. Đây là con đường khác mà Khai sáng Đức đã chọn. Những vấn đề ấy vĩnh viễn nằm ngoài tầm của khảo cứu; vì thế ta tự do tin vào chúng mà không sợ mâu thuẫn. Thật vậy, vì những lý do thực hành — để sống một đời sống luân lý — ta phải tin vào chúng. Nhu cầu luân lý thực hành do đó có thể “đặt định” (posits) tự do ý chí, linh hồn và Thiên Chúa mà không vi phạm khảo cứu hợp lý.
Duy tâm phê phán (critical idealism): thuật ngữ Kant dùng cho hình thức duy tâm của mình: thừa nhận rằng các “vật tự thân” (phi-tinh thần) gây ra kinh nghiệm của ta, nhưng kinh nghiệm ấy được cấu trúc a priori bởi hoạt động nhận thức của chính ta. Cũng thường được gọi là duy tâm siêu nghiệm (transcendental idealism).
Phiếm Thần (deism): một triết học tôn giáo mô phỏng một Kitô giáo tối giản: tin có luật luân lý, linh hồn, đời sau và Thiên Chúa, nhưng không kèm các tín điều thần học khác hay thực hành nghi lễ. Jean-Jacques Rousseau và Immanuel Kant là những người theo thần giáo.
Cách mạng Pháp và Duy tâm Đức
Niềm phấn khích to lớn mà duy tâm Đức gây ra… nằm ở chỗ người ta tin rằng, với một mô hình tiến hóa, ta có thể trình bày một tường thuật về Tự nhiên dựa trên một tường thuật về tâm trí, cái tôi, Thiên Chúa hay tự do — chứ không phải ngược lại. Cách mạng Pháp năm 1789 là biến cố định hình cuối thế kỷ XVIII. Các triết gia trẻ ở khắp nơi đều được nó truyền cảm hứng, và không đâu điều này mạnh bằng nước Đức còn đậm tính phong kiến. Tại Đức, một “cơn lên men” trí thức đã xuất hiện: Khai sáng Đức bùng nổ quanh Immanuel Kant, đi kèm sự phục hưng mối quan tâm đối với Baruch Spinoza và những lo âu dân tộc chủ nghĩa về sự “lạc hậu” của nước Đức. Ở Đức, Khai sáng Pháp và Anh vừa được ngưỡng mộ vừa bị e ngại vì nguy cơ của chúng: chủ nghĩa hoài nghi đối với tôn giáo.
Hai nhà duy tâm Đức có ảnh hưởng nhất thời kỳ này là Johann Gottlieb Fichte và Friedrich Wilhelm Joseph von Schelling. Fichte biến triết học Kant thành một duy tâm siêu hình, cho rằng toàn bộ thực tại được “đặt định” bởi hành vi của cái tôi. Rồi Schelling, người bạn trẻ của Georg Wilhelm Friedrich Hegel, khởi đi từ phiếm thần luận của Spinoza, đã tạo ra một triết học huyền nhiệm về sự tự-phát-triển của Thiên Chúa qua tự do con người — một “Spinozism năng động”. Với cả hai, và với Hegel thời trẻ, mục tiêu là kiến tạo một siêu hình học trong đó tự do con người — và do đó hoạt động của tinh thần hay tâm trí — là nền tảng, chứ không phải thứ phải “thêm vào” một mô tả khoa học–vật lý về hữu thể.
Ở Đức, Khai sáng Pháp và Anh vừa được ngưỡng mộ vừa bị e ngại vì nguy cơ của chúng: chủ nghĩa hoài nghi đối với tôn giáo.
Fichte, Johann Gottlieb (1762–1814): giáo sư triết học Đức. Fichte tự coi mình đã tìm ra ý nghĩa đích thực của Kant và nhờ đó bắc cầu giữa duy tâm phê phán của Kant và duy tâm Đức. Ông cũng là tác giả Diễn văn gửi Quốc dân Đức (Addresses to the German Nation), một tác phẩm có tính nền tảng của chủ nghĩa dân tộc châu Âu.
Schelling, Friedrich Wilhelm Joseph von (1775–1854): người bạn trẻ xuất chúng của Georg Wilhelm Friedrich Hegel, đã phát triển một hình thức duy tâm Đức gần với một lý thuyết tự nhiên luận hơn cả.
Hegel — “Hệ thống vĩ đại” cuối cùng
Hegel, Georg Wilhelm Friedrich (1770–1831): triết gia có ảnh hưởng nhất thế kỷ XIX. Ông kiến tạo một hệ thống duy tâm trong đó Tinh thần/Thiên Chúa tự hiện thực hóa qua dòng lịch sử nhân loại bằng các lần “mặc khải” tiến bộ cho đến khi “khoa học chân thực về Tinh thần” — quan điểm của Toàn Thể — được bày tỏ.
Ảnh hưởng của Hegel là không gì sánh được. … Ông đã trình bày một hệ thống toàn bộ thế giới, bao gồm không chỉ vật lý và các khoa học, tôn giáo, đạo đức, mà cả một lịch sử của thế giới; một hệ thống toàn bộ vốn được cho là rốt cuộc mang tính tôn giáo, đồng thời lại mô tả bằng chi tiết học thuật những gì đã xảy ra trong lịch sử thế giới. Đó thực sự là một “lý thuyết về mọi sự” — không chỉ mọi sự siêu hình, mà còn mọi sự lịch sử. Ta có thể nói đây là hệ thống vĩ đại cuối cùng, và phần còn lại của thế kỷ XIX là thời kỳ phải đối diện với Hegel, theo hướng ủng hộ hoặc phản bác.
Là người vĩ đại và có ảnh hưởng nhất trong các nhà duy tâm Đức, Georg Wilhelm Friedrich Hegel cũng nhằm xây dựng một siêu hình học trong đó tự do là nền tảng. Nhưng khác với Fichte và Schelling, Hegel khẳng định lịch sử phải được tích hợp vào đồ hình siêu hình.
Hegel tổng hợp duy tâm của Fichte và phiếm thần luận của Schelling với lịch sử: lịch sử thế giới là câu chuyện Thiên Chúa đi tới tự-ý-thức. Mọi dạng tiến hóa vận hành bằng biện chứng: bất cứ sự thống nhất nào chưa đạt tới Toàn Thể đều tạo ra hoặc để lại đối lập; đối lập ấy buộc phải xuất hiện một sự thống nhất bao quát hơn, dung hợp cả hai phía. Mọi quan điểm lịch sử cục bộ, bất toàn đều phải sụp đổ và nhường chỗ cho quan điểm của Toàn Thể — tức của Thiên Chúa. Chỉ có Toàn Thể — hệ thống tích hợp giữa Thiên Chúa, lịch sử và tự nhiên — mới là chân lý. Hegel đã tạo nên hệ thống triết học vĩ đại cuối cùng, cố gắng trả lời mọi câu hỏi triết học trong một viễn tượng nhất quán. Ở một nghĩa nào đó, Hegel tìm cách kết hợp duy lý và huyền nhiệm, đưa ra một tường thuật duy lý về Toàn Thể.
Tính toàn thể (holism) dùng theo Hegel ám chỉ quan điểm cho rằng đặc tính của các yếu tố cá biệt, hay chính cách chúng xuất hiện, tùy thuộc vào vị trí của chúng trong một hệ thống lớn hơn. Theo nghĩa này, tâm lý học Gestalt và logic–siêu hình học của Hegel đều là “toàn thể luận”. Trong triết học phân tích gần đây, thuật ngữ này đôi khi được hiểu hẹp hơn như quan điểm của W. V. O. Quine: lý thuyết đối diện kinh nghiệm như một toàn khối, nên khi có quan sát phản chứng, ta không xác định dứt khoát phải thay phần nào của lý thuyết.
Siêu hình học (metaphysics) theo Hegel là ngành triết học khảo sát bản tính tối hậu của thực tại, cấu trúc của mọi sự và vấn đề sự tồn tại của Thiên Chúa. Trong siêu hình học, khảo cứu về hữu thể như hữu thể được gọi là bản thể luận (ontology). Ngoài ra, khái niệm/ý niệm (Begriff) nói về một sự vật trong chân lý của nó là sự vật ấy như một phần năng động trong sự tiến hóa của tinh thần, được thấy đúng đắn bởi triết học suy niệm. Cón tinh thần, hay tâm trí là “Geist”, lý tính là “Vernunft"; năng lực hiểu/hiểu theo nghĩa phản tư (understanding, reflection: là “Verstand”.
Hegel phân biệt hai khái niệm Moralität và Sittlichkeit. Moralität là bổn phận luân lý (có thể đồng nhất với quan niệm bổn phận nổi tiếng của Kant). Sittlichkeit là luân lý tính của cộng đồng: những quy tắc được “cắm rễ” trong tập tục của một cộng đồng cụ thể, với lịch sử và thực hành riêng.
HEGEL VÀ “THẾ KỶ ANH”
Trong thế kỷ XIX, khi khoa học bắt đầu thực hiện “phép thuật kỹ nghệ” của nó, khi Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, khi nông dân kéo nhau rời những nông thôn nghèo khó để vào thành phố làm việc trong nhà máy, khi các nhà khoa học mỗi ngày dựng lên các lý thuyết mới, khi những người cấp tiến muốn cải tạo xã hội dựa trên các lý thuyết ấy — một khi điều đó xảy ra — thì thời hiện đại không còn chỉ là một ý niệm trong tâm trí của Descartes, Kant hay Rousseau nữa; nó trở thành một thực tại sống động đối với ngày càng nhiều người.
Từ quan điểm của đa số triết gia, tiến trình ấy mang tính tích cực phi thường: đó là sự hoàn tất niềm hy vọng thế kỷ XVIII về một xã hội không bị cai trị bởi nghi kỵ, mê tín, truyền thống, tập tục và sợ hãi, nhưng được điều hành bởi khoa học và lý tính, trong bối cảnh tự do cá nhân. Cách mạng Công nghiệp, sự trỗi dậy của chủ nghĩa đế quốc châu Âu và triết học của Hegel dẫn đến mối bận tâm lớn của thế kỷ XIX: lịch sử và tiến bộ. Nước Anh dẫn đầu về kinh tế, khoa học và triết học. Lý thuyết của Hegel và chủ nghĩa lãng mạn Đức ảnh hưởng đến các triết học Anh quan trọng nhất trong thế kỷ, đặc biệt là chủ nghĩa công lợi và chủ nghĩa tự do.
Sau Hegel, nhiều tư tưởng gia khác xây dựng những đồ hình lịch sử để giải thích sự phát triển của thế giới hiện đại. Người Pháp Auguste Comte và người Anh Herbert Spencer hình thành các hệ thống lịch sử toàn diện. Nhận thức rằng thế giới thay đổi nhanh chóng tạo ra một tự ý thức về tính hiện đại. Chủ nghĩa lãng mạn, mạnh ở cả Đức và Anh, khuyến khích tư duy về cái cụ thể, cái thực nghiệm và cái lịch sử, nhưng trong bối cảnh những đồ hình tiến hóa vĩ mô. Anh trở thành trung tâm của chủ nghĩa công lợi — “luân lý khoa học” của Jeremy Bentham và James Mill — và của chủ nghĩa tự do của John Stuart Mill.
Nửa sau thế kỷ XIX xuất hiện một cách nhìn mới về lịch sử nhờ hai khám phá khoa học lớn: năm 1864 James Clerk Maxwell phát hiện ánh sáng, điện và từ là một hiện tượng thống nhất; và quan trọng nhất, năm 1859 Charles Darwin công bố On the Origin of Species by Means of Natural Selection. Các tranh luận tiếp theo về việc chọn lọc tự nhiên có thể giải thích tính mới mẻ (novelty) hay không chịu ảnh hưởng bởi triết gia Pháp Henri Bergson và học thuyết của ông về thời gian.
Bentham, Jeremy (1748–1832): người khai sinh chủ nghĩa công lợi, học thuyết cho rằng ta nên hành động nhằm tối đa hóa hạnh phúc chung; ông áp dụng quan điểm này vào cải cách pháp luật Anh.
Bergson, Henri (1859–1941): tư tưởng gia Pháp cho rằng cách xử lý thời gian bằng toán học là sai lầm vì nó biến “kéo dài” (duration) thành những điểm không độ dài. Siêu hình học của ông bao gồm một lực sáng tạo nền tảng trong vũ trụ: élan vital.
Darwin, Charles (1809–1882): nhà tự nhiên học xây dựng lý thuyết hiện đại về tiến hóa loài qua chọn lọc tự nhiên; tác giả On the Origin of Species… và The Descent of Man cùng nhiều tác phẩm khác.
Mill, John Stuart (1806–1873): triết gia Anh quan trọng nhất thế kỷ XIX; đóng góp lớn cho logic (dù về sau bị thế hệ logic gia phê phán) và cho triết học chính trị–đạo đức. Các tác phẩm về công lợi của ông đặt tiêu chuẩn cho lập trường này; phân tích của ông về tự do trong xã hội cộng hòa vẫn là mẫu mực; ông cũng sớm cổ vũ bình đẳng giới.
Spencer, Herbert (1820–1903): triết gia Anh nổi bật, xây dựng một lý thuyết tiến hóa về toàn bộ văn minh; là tác giả cụm từ “survival of the fittest” (“sự sống sót của kẻ thích nghi nhất”).
Chủ nghĩa công lợi (utilitarianism): luân lý học của “lợi ích” (utility), cho rằng hành vi tốt là hành vi có hệ quả tối đa hóa hạnh phúc xã hội, được phát triển nổi bật bởi Jeremy Bentham, James Mill và John Stuart Mill.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.