Skip to content
Main Banner

SUY TƯ THẦN HỌC NƠI GIÁO HỘI SƠ KHAI

BTT HOCVIEN OFMVN
2026-02-11 19:37 UTC+7 9

SUY TƯ THẦN HỌC NƠI GIÁO HỘI SƠ KHAI

Joseph Tân Nguyễn OFM

Trong Giáo Hội sơ khai, suy tư thần học không khởi đi như một bộ môn trừu tượng hay thuần túy suy lý, nhưng nảy sinh từ chính kinh nghiệm sống đức tin của cộng đoàn Hội Thánh. Nó được định hình bởi việc đọc Kinh Thánh trong bối cảnh phụng vụ, bởi giảng thuyết và giáo huấn khai tâm, cũng như bởi nhu cầu diễn đạt ý nghĩa của Đức Kitô trước bách hại, lạc giáo và các vấn nạn mục vụ. Thần học Kitô giáo thời kỳ đầu vì thế mang tính tuyên xưngdiễn giải căn bản: tìm cách hiểu mầu nhiệm cứu độ được mặc khải nơi Đức Kitô bằng việc đọc lại Kinh Thánh Do Thái dưới ánh sáng của biến cố Phục Sinh, trong khi các phạm trù triết học chỉ được sử dụng như những công cụ thứ yếu. Suy tư thần học diễn ra qua cầu nguyện, phụng vụ và cả tranh luận, để rồi tín lý không phát triển trong cô lập mà tại giao điểm giữa chú giải Kinh Thánh, đời sống phụng vụ và nỗ lực trung thành của Hội Thánh đối với chứng tá tông truyền.

Bài giảng Kitô giáo đầu tiên

Bài giảng Kitô giáo đầu tiên được ghi nhận nằm trong chương 2 sách Công vụ Tông đồ, thuộc Tân Ước. Bối cảnh là Giêrusalem trong dịp lễ Ngũ Tuần của người Do Thái, diễn ra năm mươi ngày sau lễ Vượt Qua—thời điểm Đức Giêsu bị đóng đinh (Cv 2,1–41). Các môn đệ của Đức Giêsu, tất cả đều là người Do Thái, tụ họp tại Giêrusalem; đồng thời, người Do Thái từ khắp nơi trong thế giới Địa Trung Hải cũng quy tụ về đây để mừng lễ. Thánh Thần—Đấng vốn là Thần Khí của các ngôn sứ Ítraen—ngự xuống trên các môn đệ của Đức Giêsu, khiến họ bắt đầu nói nhiều thứ tiếng khác nhau, tương ứng với các ngôn ngữ của những người hiện diện. Trước hiện tượng này, đám đông kinh ngạc và đặt câu hỏi mang tính thần học: “Điều này có nghĩa là gì?” (Cv 2,2–12). Câu trả lời được đưa ra trong bài giảng của Tông đồ Phêrô—bài giảng Kitô giáo đầu tiên được ghi chép.

Bài giảng xoay quanh căn tính của Đức Giêsu và những gì Người đã thực hiện trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Chính Đức Giêsu là Đấng đã sai Thánh Thần đến, từ địa vị vinh hiển bên hữu Thiên Chúa—địa vị mà Người đạt được nhờ được cho sống lại từ cõi chết và thăng thiên (Cv 2,32–33). Người đã lãnh nhận từ Chúa Cha Thánh Thần đã được hứa ban, và nay tuôn đổ Thánh Thần ấy trên các môn đệ của mình. Tập trung vào hành động của Thiên Chúa, bài giảng trình bày một bản tường thuật cô đọng về cuộc đời của Đức Giêsu: Thiên Chúa chuẩn nhận Người qua các phép lạ; Thiên Chúa trao nộp Người theo kế hoạch tiền định và sự tiền tri của Ngài; và chính Thiên Chúa đã làm cho Người sống lại từ cõi chết. Bài giảng gán cho Đức Giêsu các tước hiệu lấy từ Kinh Thánh Ítraen: Người là Đấng Kitô (Mêsia), Con Được Xức Dầu của vua Đavít, và là Vua của dân Do Thái. Người cũng được kêu cầu với danh xưng “Chúa,” một danh xưng vốn dành cho chính Thiên Chúa Ítraen trong bản văn Kinh Thánh Hy Lạp (LXX), hàm ý một Kitô học rất sớm và rất cao.[1]

Bài giảng còn trích dẫn Cựu Ước như chứng từ tiên tri về Đức Giêsu Kitô. Các Thánh vịnh của vua Đavít—ca tụng Thiên Chúa vì đã cứu ông khỏi cái chết—được đọc lại và áp dụng vào biến cố phục sinh của Đức Giêsu. Việc đọc Kinh Thánh Ítraen dưới ánh sáng Đức Kitô Phục Sinh trở thành một dự án trung tâm của thần học và giảng thuyết Kitô giáo sơ khai. Kết thúc bài giảng, Phêrô kêu gọi người nghe sám hối và chịu phép rửa nhân danh Đức Giêsu Kitô—một sự biến đổi vừa nội tâm vừa hữu hình, đánh dấu việc gia nhập cộng đoàn Hội Thánh (Cv 2,25–31).

Hình ảnh Đức Giêsu Kitô vinh hiển được Hội Thánh sơ khai triển khai theo hai chiều: hồi cố về trước khi Người nhập thể và hướng tới tương lai khi Người quang lâm trong vinh quang. Sự phục sinh của Đức Giêsu không được hiểu như một hình thức “sự sống sau cái chết,” mà là sự chiến thắng dứt khoát cái chết—Người không còn chết nữa. Do đó, trung tâm của thần học và phụng vụ Kitô giáo không phải là linh hồn bất tử, mà là thân xác được phục sinh. Đức Giêsu, ngự bên hữu Thiên Chúa, vẫn là một con người sống động, và các tín hữu mong đợi một sự phục sinh thân xác tương tự như của Người (Rm 6,9; 1 Cr 15).

Các tác giả Tân Ước cũng gợi ý về “sự tiền hiện hữu” của Đức Kitô: trước khi sinh ra làm người, Người đã hiện hữu và ở với Thiên Chúa.17 Dù đồng bản tính với Thiên Chúa, Người đã tự hạ, mang thân phận tôi tớ; vì thế, Thiên Chúa đã siêu tôn Người và ban cho Người Danh trên mọi danh—Danh của Chúa. Lời tuyên xưng Kitô giáo sớm nhất chính là việc tuyên xưng: “Đức Giêsu là Chúa.”

Cánh chung luận của thánh Phaolô

Phaolô là nhà truyền giáo và người sáng lập các Hội Thánh, chu du khắp thế giới Địa Trung Hải để rao giảng Tin Mừng và viết thư cho các cộng đoàn ông đã thiết lập. Các thư của ông là những văn bản Kitô giáo sớm nhất mà chúng ta còn giữ được. Các Kitô hữu sơ khai sống trong trạng thái mong đợi cánh chung—thời gian giữa “đã rồi” và “chưa đến,” giữa công trình cứu độ đã hoàn tất trong thập giá–phục sinh và việc Đức Kitô sẽ trở lại trong vinh quang. Cánh chung luận là khung nền căn bản của thần học Phaolô, đặc biệt nơi giáo huấn về sự phục sinh của kẻ chết trong Đức Kitô.

Trong viễn cảnh của Phaolô, niềm hy vọng không phải là linh hồn lên trời, mà là Đức Kitô từ trời ngự xuống để làm cho kẻ chết sống lại. Thân xác hay chết sẽ “mặc lấy” sự bất tử; đó là “thân xác thiêng liêng,” được biến đổi nhờ quyền năng của Thiên Chúa. “Trời” không phải là nơi các tín hữu trốn khỏi thế gian, mà là nơi Đức Kitô hiện diện và từ đó ban sự sống. Đời sống hiện tại của tín hữu là đời sống “trong Đức Kitô,” nghĩa là trong Thân Thể của Người là Hội Thánh, nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần. Thần Khí ngự trong cộng đoàn các tín hữu—không chỉ trong cá nhân—và là nguồn mạch của đời sống thánh thiện, phụng vụ và lời ngôn sứ. Theo Phaolô, cả người Do Thái lẫn dân ngoại đều được nên công chính nhờ đức tin vào Đức Kitô, không qua việc tuân giữ Luật Môsê. Thân Thể Đức Kitô vì thế trở thành không gian hòa giải, nơi các ranh giới tôn giáo–sắc tộc truyền thống bị vượt qua.

Các Tin Mừng Nhất Lãm

Trong Tân Ước có bốn sách được gọi là Tin Mừng, kể lại cuộc đời của Đức Giêsu, cái chết của Người và—rất ngắn gọn—sự phục sinh của Người. Điều quan trọng cần biết là các sách này được biên soạn muộn hơn các thư của thánh Phaolô, vốn là những văn bản Kitô giáo sớm nhất còn lưu lại.[2] Bốn Tin Mừng là các nguồn tư liệu chính về cuộc đời Đức Giêsu. Thuật ngữ “Tin Mừng” (εὐαγγέλιον) nguyên nghĩa là “tin vui,” và trong truyền thống Phaolô, nó có thể chỉ chính nội dung của lời rao giảng cứu độ.2 Tuy nhiên, các Tin Mừng thành văn không chỉ là lời công bố, cũng không phải là tiểu sử theo nghĩa hiện đại, mà là những trình thuật mang dụng ý thần học và văn chương rõ rệt, nhằm thúc đẩy người đọc đối diện với câu hỏi trung tâm: “Đức Giêsu là ai?”

Ba trong bốn Tin Mừng—Mátthêu, Máccô và Luca—kể câu chuyện theo một trình tự tương đối giống nhau và có thể đặt song song để so sánh, nên được gọi là các Tin Mừng Nhất Lãm. Trong nghiên cứu hiện đại, đa số học giả cho rằng Tin Mừng Máccô được viết sớm nhất, và được Mátthêu cùng Luca sử dụng như một nguồn tư liệu chính.[3] Cả ba Tin Mừng Nhất Lãm đều đạt đến cao điểm ở giữa trình thuật, khi Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Mêsia, nhưng lại vấp ngã trước mạc khải rằng Đấng Mêsia ấy phải chịu đau khổ, chịu chết và sống lại. Tại đây, căn tính của Đức Giêsu được tái định nghĩa: Người không phải là Mêsia chiến thắng theo mong đợi chính trị–tôn giáo thông thường, mà là Đấng Mêsia chịu khổ. Hình ảnh Con Người sẽ ngự đến trong vinh quang được đặt trong khung ngôn sứ của Đanien 7,13, vừa nói đến sự siêu tôn của Đức Giêsu, vừa hướng về cuộc quang lâm.

Căn tính của Đức Giêsu là trục trung tâm của trình thuật Thương Khó. Khi Người tiến vào Giêrusalem như Con vua Đavít, bầu khí Mêsia trở nên rõ rệt và gây lo ngại cho chính quyền Rôma. Trong các phiên xử trước các thượng tế Do Thái và tổng trấn Philatô, vấn đề quyết định không phải là hành vi đạo đức, mà là Người là ai. Những câu trả lời đầy ẩn ý của Đức Giêsu—“Chính các ông nói đó”—đảo ngược vai trò: các quan xét trở thành những người bị xét xử bởi chính lời tuyên xưng (hoặc phủ nhận) của họ (Mc 14–15; Ga 18–19). Do chiến lược trình thuật ấy, các Tin Mừng không cho phép tách biệt “Đức Giêsu lịch sử” khỏi “Đức Kitô của đức tin.” Trớ trêu thay, tấm bảng Philatô cho treo trên thập giá—“Vua dân Do Thái”—lại trở thành một lời tuyên xưng thần học vô thức nhưng chính xác.

Tin Mừng theo thánh Gioan

Tin Mừng Gioan khác biệt rõ rệt với Nhất Lãm và thường được coi là Tin Mừng được biên soạn muộn nhất. Văn bản này tự trình bày như chứng từ của một nhân chứng, thường được truyền thống gán cho “Trưởng lão Gioan” tại Êphêsô, và phản ánh một truyền thống thần học độc lập.[4] Cấu trúc Tin Mừng Gioan—với “Sách các Dấu lạ” và “Sách Vinh Hiển”—nhấn mạnh Kitô học “cao,” đặc biệt qua các mệnh đề “Ta là,” vốn gợi lại Danh của Thiên Chúa Ítraen.

Phần Tựa đề (Ga 1,1–18) trình bày Đức Giêsu như Ngôi Lời tiền hiện hữu, “Ngôi Lời là Thiên Chúa” và “Ngôi Lời đã trở nên xác phàm,” đặt nền móng cho tín điều Ba Ngôi và Nhập Thể. Trong toàn bộ Tin Mừng, các dấu lạ không chỉ là phép mầu, mà là những dấu chỉ quy chiếu về căn tính thần linh của Đức Giêsu. Đỉnh điểm của “Sách các Dấu lạ” là việc cho Ladarô sống lại, một biến cố vừa mặc khải Đức Giêsu là “Sự sống lại và là Sự sống,” vừa trực tiếp dẫn tới quyết định giết Người—qua đó liên kết chặt chẽ vinh hiển và thập giá (Ga 11–12).

Những đa dạng của Kitô giáo thời kỳ đầu

Khi bước ra ngoài Tân Ước, chúng ta rời khỏi một thế giới Do Thái để đi vào một thế giới gần như hoàn toàn dân ngoại. Mọi trước tác Tân Ước đều cho thấy tính chất Do Thái sâu đậm của Kitô giáo sơ khai, trong khi các trước tác Kitô giáo ngoài Tân Ước còn tồn tại lại chủ yếu phát sinh trong môi trường dân ngoại.[5] Trong sự đa dạng của các thần học Kitô giáo sơ khai, một vấn đề trung tâm luôn là mối quan hệ giữa đức tin Kitô giáo và cội rễ Do Thái của nó.

Những Kitô hữu gốc Do Thái nhanh chóng trở thành một nhóm bên lề; sau Tân Ước, họ hầu như không để lại văn bản nào còn tồn tại. Họ tiếp tục sống như người Do Thái, tuân giữ Luật Môsê, ban đầu được gọi là nhóm Nazôré và tập trung tại Giêrusalem. Dần dần, họ bị Do Thái giáo rabbi loại trừ, đồng thời cũng ngày càng bị các Kitô hữu dân ngoại xem là không thể chấp nhận. Trong số các nhóm tách biệt từ môi trường Kitô giáo Do Thái, Ebionites là ví dụ điển hình của một Kitô học “thấp.” Họ coi Đức Giêsu là một con người công chính nhưng không phải là Thiên Chúa hay Con Thiên Chúa, và vì thế bác bỏ các thư của Phaolô, xem ông như kẻ phản bội Luật Môsê.[6]

Trong môi trường Kitô giáo dân ngoại, thách thức lớn nhất đối với điều về sau được gọi là chính thống là một phổ rộng các hệ tư tưởng thường được gom dưới nhãn “Ngộ đạo” (Gnosticism). Với người Ngộ đạo, ơn cứu độ là tri thức (gnosis): sự thức tỉnh của linh hồn về nguồn gốc siêu thế giới của mình. Thế giới vật chất bị xem là nhà tù xấu xa, do một Đấng tạo dựng thấp kém hoặc ác cai trị; do đó, Thiên Chúa của Do Thái giáo bị phủ nhận như Đấng Tạo Hóa tốt lành. Quan niệm này dẫn đến các hình thức Kitô học Ảo Thân (Docetism), trong đó Đức Kitô không thực sự mang thân xác.

Các văn bản thường được gọi là “Tin Mừng thất lạc,” đặc biệt những bản được tìm thấy tại thư viện Nag Hammadi, phản ánh rõ nét thế giới tư tưởng Ngộ đạo. Dù các văn bản này rất quan trọng cho việc nghiên cứu sự đa dạng của Kitô giáo sơ khai, chúng—ngoại trừ những trường hợp còn tranh luận như Tin Mừng Tôma—không phải là nguồn chính yếu cho việc tái dựng Đức Giêsu lịch sử.[7] Trong sự đối đầu với các trào lưu ấy—Kitô hữu Do Thái bên lề, Ebionites, Ngộ đạo, và Marcion—lập trường chính thống dần được định hình quanh một xác tín nền tảng: Thiên Chúa của Ítraen là Đấng Tạo Hóa tốt lành, đồng thời là “Thiên Chúa và Cha của Đức Giêsu Kitô.” Vì thế, thế giới vật chất là thiện hảo, và Kinh điển Do Thái không bị loại bỏ mà được đọc như chứng từ thiết yếu về Đức Kitô.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Giuse Tân Nguyễn, ofm. Lược Sử Giáo Hội Sơ Khai: Từ Đức Giêsu đến Constantine. Nhà Sách Hoàng Mai, 2025.



[1] Cv 2,36; Larry Hurtado, Lord Jesus Christ (2003), 111–145.

[2] James D. G. Dunn, Jesus Remembered (2003), 141–165

[3] Mark Goodacre, The Synoptic Problem (2001), 1–25.

[4] Raymond E. Brown, An Introduction to the Gospel of John (2003), 29–45

[5] Paula Fredriksen, From Jesus to Christ (2000), 1–20; Wayne A. Meeks, The First Urban Christians (1983), 9–34

[6] Irenaeus, Adversus Haereses 1.26; Bart D. Ehrman, Lost Christianities (2003), 95–113.

[7] James M. Robinson (ed.), The Nag Hammadi Library (1990); Elaine Pagels, The Gnostic Gospels (1979), 3–28.

Chia sẻ

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.