câu chuyện “Đức Giêsu” được tiếp nối…
CÂU CHUYỆN “ĐỨC GIÊSU”
ĐƯỢC TIẾP NỐI…
Giuse Tân Nguyễn OFM
Mỗi Chúa nhật, ở mọi góc thế giới, con người tụ họp để nghe một câu chuyện về một người Do Thái xứ Galilê, được gọi là Giêsu Nazareth và rồi trở thành Giêsu Kitô. Chính trong tiến trình “kể lại” ấy trong hơn hai thiên niên kỷ, mỗi thế hệ đã tìm thấy cho mình một ý nghĩa mới. Những lời mở đầu của Tin Mừng Luca—thiên thần Gabriel được sai đến với Maria, lời hứa về “Con Đấng Tối Cao,” và cái tên “Giêsu” trở thành điểm xuất phát của một truyền thống vốn đã tạo nên một tôn giáo, rồi từng bước vượt qua biên giới của một nhóm nhỏ để trở thành một lực lượng có thể “đối thoại,” “xung đột,” và cuối cùng “hòa nhập” với cả một đế quốc.
Chấn thương lịch sử và nhu cầu tái định nghĩa
Sau cuộc tàn phá Giêrusalem, kháng cự Do Thái không biến mất ngay lập tức. Masada—pháo đài “rất kiên cố” theo sử gia Josephus—trở thành biểu tượng cho tinh thần chống Rome, nơi những nhóm quyết liệt nhất tìm đến làm nơi cố thủ. Josephus kể rằng khi quân La Mã phá được tường thành, họ chỉ gặp “một sự cô tịch khủng khiếp” vì những người phòng thủ đã tự sát thay vì đầu hàng. Nhưng khảo cổ học hiện đại lại không tìm được nhiều dấu vết của một “tự sát tập thể,” khiến Masada vừa là một ký ức bi tráng vừa là một bí ẩn lịch sử. Dù thế nào, thất bại của cuộc nổi dậy thứ nhất tạo ra một chấn thương tập thể: Do Thái giáo phải tự hỏi “sống thế nào khi không còn Đền Thờ,” còn các cộng đoàn theo Giêsu—vốn vẫn thuộc nội giới Do Thái—cũng đối diện một khủng hoảng niềm hy vọng: Nước Trời đã không “đến” theo cách họ từng mong đợi; Đấng Mêsia không thiết lập vương quốc trần thế.
Chính trong bối cảnh đó, lịch sử tôn giáo bước vào một “thời đại định nghĩa.” Đối với Do Thái giáo, quyền lực của giới tư tế suy giảm cùng với Đền Thờ, nhường chỗ cho các rabbi và truyền thống Pharisêu: một hình thái Do Thái giáo rabbinic hình thành, có sức bền lịch sử kéo dài đến tận ngày nay. Đối với Kitô giáo sơ khai, khủng hoảng lại kích hoạt một chiến lược khác: kể lại câu chuyện về Giêsu—nhưng kể lại theo những cách có khả năng diễn giải thất bại, đau khổ và trì hoãn của lịch sử.
Từ truyền khẩu đến văn bản “Tin Mừng”
Trong nhiều thập niên sau cái chết của Giêsu (khoảng năm 30), không có “tiểu sử” nào được viết ngay. Các truyền thống về Giêsu sống trong hình thức kể truyền: dụ ngôn, phép lạ, ký ức cộng đoàn, huyền thoại, thánh thi và lời nguyện—những “phương tiện” tự nhiên của truyền khẩu. Phaolô, người viết sớm nhất trong Tân Ước (thư đầu khoảng thập niên 50), đã trích dẫn những bài thánh thi còn cổ hơn, như bài trong Philípphê 2, cho thấy câu chuyện về khổ nạn đã “neo” vào đời sống phụng vụ trước khi được “đóng khung” thành văn bản.
Khi những câu chuyện ấy được viết thành “Tin Mừng” (gospel—“tin mừng”), chúng không chỉ ghi lại dữ kiện mà còn tổ chức ký ức thành một cấu trúc ý nghĩa. Tin Mừng vì thế thuộc một thể loại “lạ”: không phải ký sự báo chí, cũng không phải tiểu sử theo nghĩa hiện đại, mà là một hình thức công bố—một “tuyên cáo thần học” thông qua kể chuyện. Bởi vậy, việc các Tin Mừng khác nhau không trùng khít không nhất thiết là “sự cố”; trái lại, phản ánh rằng các cộng đoàn khác nhau đã sống cùng một biến cố trong những chân trời lịch sử khác nhau, và cần những cách kể khác nhau để trả lời các câu hỏi khác nhau.
Máccô: Đền Thờ sụp đổ và “bí mật Mêsia”
Máccô thường được xem là Tin Mừng sớm nhất. Ông viết cho một cộng đoàn nói tiếng Hy Lạp, không phải Aram, sống ngoài Palestine, đang nhìn cuộc chiến và sự sụp đổ của Đền Thờ từ khoảng cách của lưu lạc. Trong trình thuật của Máccô, Giêsu không chỉ là một “người làm phép lạ” (vốn không hiếm trong thế giới cổ), nhưng là một nhân vật kỳ lạ: có lúc làm phép lạ “không trơn tru,” có lúc “không làm được,” và thường xuyên vừa mặc khải vừa che giấu căn tính mình. Nghịch lý ấy được các học giả gọi là “bí mật Mêsia”: Giêsu không muốn người ta nhận ra Mêsia tính của mình qua chiến thắng hay quyền lực, nhưng qua khổ nạn và cái chết—một kiểu “vương quyền” chỉ sáng tỏ ở đoạn kết, khi tiếng kêu bị bỏ rơi vang lên trong bóng tối.
Điều đáng nói là kết thúc “ngôi mộ trống” của Máccô, với bầu khí sợ hãi và một Giêsu dường như vắng mặt, phản chiếu kinh nghiệm của một cộng đoàn bị bách hại: họ cần một câu chuyện trong đó chính Giêsu đã đi qua sự vắng mặt của Thiên Chúa và cái chết nhục hình. Ở đây, thất bại không bị xóa đi; nó được tái diễn giải như nơi “mặc khải” đang ẩn mình, và hy vọng trở thành một năng lực tồn tại ngay trong bóng tối của lịch sử.
Mátthêu: Tranh luận nội bộ giữa Do Thái giáo và Môsê mới
Khoảng hơn một thập niên sau Máccô, Mátthêu viết cho một cộng đoàn Do Thái–Kitô gần Palestine (Galilê hoặc Syria), đang chứng kiến Do Thái giáo chuyển hướng dưới sự dẫn dắt của các rabbi. Trong bối cảnh đó, Tin Mừng Mátthêu vừa khẳng định Giêsu “thuộc Israel” (gia phả truy về Abraham), vừa tranh luận gay gắt với Pharisêu—không hẳn vì Pharisêu nổi bật thời Giêsu lịch sử, mà vì họ đang trở thành “đối thủ” xã hội-tôn giáo của cộng đoàn Mátthêu sau chiến tranh.
Mátthêu kể Giêsu bằng các biểu tượng Torah: lên núi giảng dạy như Môsê, trình bày các diễn từ được cấu trúc như Ngũ Thư, nhấn mạnh “không bãi bỏ Lề Luật nhưng kiện toàn.” Cách kể này cho thấy Kitô giáo sơ khai chưa tách khỏi Do Thái giáo như một “tôn giáo khác”; nó là một cuộc tranh luận gay gắt về “tương lai của Do Thái giáo,” và chính những căng thẳng này sẽ góp phần đẩy hai truyền thống đi về hai phía.
Luca–Công vụ: Mở rộng lều và trở thành “công dân tốt”
Nếu Máccô là câu chuyện của cộng đoàn bị thương tích và Mátthêu là câu chuyện của tranh luận nội bộ Israel, thì Luca–Công vụ lại là “đại tự sự” hướng ra thế giới Hy-La. Luca có lẽ là người ngoại, viết cho độc giả ngoại, với văn phong Hy Lạp trau chuốt và tham vọng văn chương rõ rệt. Luca không chỉ viết về Giêsu mà còn viết về hành trình của Tin Mừng từ Gioan Tẩy Giả đến khi Phaolô đến Rôma: một chuyển động mang tính biểu tượng “từ Giêrusalem đến thủ đô đế quốc.”
Trong bối cảnh các cộng đoàn Kitô bắt đầu bị nghi là gây bất ổn, Luca phải trả lời một câu hỏi chính trị–xã hội: Kitô hữu có thể là công dân tốt của đế quốc không? Vì thế, Luca nhấn mạnh một đạo đức tương thích với trật tự, giảm sắc thái nổi loạn, và kể một câu chuyện trong đó các đại diện La Mã đôi khi đối xử “đúng mực” với Phaolô. Nhưng cái giá là giọng điệu với Do Thái giáo trở nên căng hơn, phản ánh một tiến trình tách rễ đang gia tăng.
Gioan: bị loại trừ nhưng nằm trong chương trình cứu độ
Khoảng cuối thế kỷ I, Tin Mừng Gioan hiện như “Tin Mừng thiêng liêng,” nơi Giêsu nói dài, mang tính mặc khải, và toàn bộ câu chuyện được dệt bằng biểu tượng. Nếu Máccô có Giêsu “đau đớn trong vườn,” thì Gioan có Giêsu bình thản, chủ động, như người đang điều khiển diễn tiến. Ngay cả niên lịch khổ nạn cũng được “biên tập thần học”: Giêsu chết đúng ngày người ta sát tế chiên Vượt Qua—để biểu tượng hóa rằng chính Giêsu là Chiên. Nhưng biểu tượng càng dày, xung đột càng sắc. Gioan phản ánh một cộng đoàn Do Thái–Kitô đang bị đẩy ra khỏi hội đường; sự xa lạ ấy làm ngôn ngữ “chúng tôi” và “người Do Thái” trở nên đối kháng. Ở đây, ta thấy rõ cách một kinh nghiệm xã hội địa phương (bị loại trừ) đã đi vào cấu trúc thần học của văn bản, và về lâu dài sẽ để lại hệ quả đau đớn trong lịch sử quan hệ Do Thái–Kitô.
Năm 132 CN, cuộc nổi dậy Bar Kokhba bùng nổ trong bầu khí cánh chung: một “messi-a chính trị” được Rabbi Akiba ủng hộ, tiền xu tuyên bố “năm thứ nhất của ơn cứu chuộc Israel.” Nhưng thất bại thậm chí còn tàn khốc hơn cuộc chiến trước. Những phát hiện khảo cổ về “Cave of Horrors” và “Cave of Letters” cho thấy bi kịch của những người cố thủ, và đánh dấu sự suy tàn của kỳ vọng Mêsia theo mô hình chính trị. Đối với Kitô hữu, biến cố này “đóng dấu” sự tách biệt: họ không thể theo một Mêsia khác khi đã tuyên xưng Giêsu. Từ đây, hai người thừa kế của một truyền thống cổ—Do Thái giáo rabbinic và Kitô giáo—đi trên hai con đường ngày càng phân ly.
Sự hình thành “chính thống”: từ Pliny đến Irenaeus
Trong thế giới Hy-La, tôn giáo là một phần của đời sống công cộng; không có ý niệm tách rời tôn giáo và nhà nước. Rome khá khoan dung, miễn là người dân hoàn thành nghĩa vụ tế lễ cho hoàng đế và các thần. Chính sự từ chối tế lễ công khai khiến Kitô hữu bị xem là chống xã hội và nguy hiểm. Bức thư của Pliny Trẻ gửi Trajan (khoảng 112) cho thấy một khoảnh khắc bước ngoặt: Kitô hữu bắt đầu được nhận diện như một nhóm riêng, không còn “núp” dưới quy chế pháp lý của Do Thái giáo. Pliny vừa ngỡ ngàng vừa cứng rắn: hỏi “anh có phải Kitô hữu không,” nếu không chịu chối bỏ và tế lễ thì xử tử—một mô hình về sau trở thành tiền lệ hành chính.
Trong bối cảnh bách hại lẻ tẻ nhưng ám ảnh, câu chuyện tử đạo trở thành văn chương “anh hùng ca” để củng cố niềm tin. Nhật ký của Perpetua (Carthage, 202/203) khắc họa một kiểu uy quyền nghịch lý: một phụ nữ trẻ, vừa sinh con, bước vào đấu trường với sự điềm tĩnh đến mức “dẫn tay” lưỡi gươm kết liễu mình. Dẫu số người tử đạo không nhiều như truyền thuyết khiến ta tưởng, sức lôi cuốn của những câu chuyện ấy lại tạo ra một “vốn biểu tượng” mạnh mẽ: một thiểu số hy sinh trở thành ngọn lửa cho sự ngưỡng mộ của số đông.
Thế kỷ II cũng là thời điểm Kitô giáo phải tự trả lời: “Kitô giáo là gì?” Các “nhãn hiệu Kitô giáo” cùng tồn tại: Marcion, Valentinus, Justin, và nhiều dòng gnostic khác; rồi kho Nag Hammadi (1945) về sau cho thấy mức độ đa dạng đáng kinh ngạc của “các Kitô giáo.” Trong cuộc cạnh tranh ấy, Irenaeus nỗ lực thống nhất và đặt nền cho “chính thống” (orthodox—“tư tưởng thẳng”): ông chống gnostic, phản ứng trước nguy cơ phân mảnh, và tìm một thỏa hiệp giữa cực đoan “chỉ một Tin Mừng” và hỗn độn “vô số Tin Mừng” bằng việc khẳng định quy điển bốn Tin Mừng. Điều quan trọng: quy điển không xóa hết đa dạng, mà “giữ đa dạng trong giới hạn”—một chiến lược nhằm liên kết nhiều cộng đoàn vào một “Giáo hội lớn.”
Đế quốc La Mã là một “nồi hầm” tôn giáo: thần linh dày đặc, nghi lễ phong phú, các phái huyền bí (mystery cults) như Dionysus, các tín ngưỡng ngoại lai như Isis, Mithras lan rộng. Nhiều yếu tố hình tượng thậm chí có thể “thấm” qua biên giới biểu tượng: hình ảnh Isis lactans (Isis cho con bú) được gợi như một tiền đề biểu tượng có ảnh hưởng đến ảnh tượng Đức Maria–Hài Nhi. Kitô giáo bước vào môi trường ấy không chỉ bằng lời rao giảng, mà còn bằng một “tổ chức xã hội”: chăm sóc người nghèo, góa phụ, mồ côi; tạo mạng lưới tương trợ trong một thế giới không có phúc lợi. Song song, nghệ thuật hầm mộ cho thấy một Giêsu trẻ, chữa lành, gần gũi—một “Asclepius làm ‘house calls’,” chạm tay vào thân phận con người. Việc chuyển dịch biểu tượng (như hình mục tử vác chiên) vừa giúp Kitô giáo “dịch” mình vào ngôn ngữ thị giác Hy-La, vừa cho thấy một tiến trình hội nhập văn hóa không thể đảo ngược.
Bước ngoặt Constantine
Đến giữa thế kỷ III, khi đế quốc khủng hoảng biên cương, hoàng đế Decius áp dụng đàn áp toàn đế quốc bằng cơ chế “libellus”—giấy chứng nhận đã tế lễ vì an ninh đế quốc. Kitô hữu đứng trước các lựa chọn: tế lễ, mua giấy, nhờ người khác làm thay, hay từ chối và đối mặt cái chết. Mỉa mai là bách hại không tiêu diệt được phong trào; nó kích hoạt “văn hóa tử đạo” và củng cố bản sắc cộng đoàn. Đợt đàn áp cuối lớn dưới Diocletian cũng thất bại, phần vì Kitô hữu đã hiện diện trong bộ máy hành chính—có học thức, biết đọc viết, trở nên “quá nhiều để nhổ tận gốc.”
Bước ngoặt đến đầu thế kỷ IV với Constantine: một tướng lĩnh gắn với biểu tượng mặt trời (Apollo/Helios) nhưng theo truyền thống đã trải nghiệm thị kiến thập giá với câu “By this, conquer” (en touto nika). Từ đây, thập giá—biểu tượng của nhục hình và thất bại—được tái mã hóa thành biểu tượng chiến thắng. Constantine ưu đãi Kitô giáo: tài trợ xây nhà thờ, sao chép Kinh Thánh, miễn nghĩa vụ dân sự cho hàng giáo sĩ; và quan trọng hơn, ông đưa Giáo hội vào cơ cấu đế quốc. Tuy nhiên, “hiệp thông với quyền lực” có cái giá của nó: để có một Giáo hội thống nhất cho một đế quốc thống nhất, những “Kitô giáo khác” bị thanh lọc. Hình ảnh Pliny xử tử người “mang tên Christianus” và hình ảnh Constantine chủ tọa hội nghị giám mục để giải quyết tranh luận giáo lý đặt cạnh nhau cho thấy tốc độ biến đổi kinh ngạc: cùng một phong trào, trong vài thế hệ, từ bị coi là mê tín nguy hiểm đã trở thành trụ cột của trật tự chính trị.
Câu chuyện “Đức Giêsu” được tiếp nối…
Từ những buổi tụ họp trong nhà riêng, nơi các tín hữu kể đi kể lại dụ ngôn và phép lạ, cho đến những bản văn Tin Mừng được biên tập như diễn giải thần học của chấn thương lịch sử; từ Masada và Bar Kokhba đến thư Pliny và nhật ký Perpetua; từ đa dạng gnostic đến nỗ lực quy điển hóa của Irenaeus; từ cạnh tranh với Isis và Mithras đến mạng lưới tương trợ xã hội; và cuối cùng từ bách hại đến bảo trợ hoàng đế—tất cả cho thấy một điều: Kitô giáo sơ khai không chỉ là “một thông điệp,” mà là một chuỗi cách kể và cách sống, trong đó ký ức được tổ chức để tạo căn tính, và căn tính được tổ chức để tồn tại trong lịch sử.
Câu chuyện về Giêsu vì thế không đứng yên như một “bản ghi” của quá khứ. Nó là một truyền thống kể chuyện có sức biến đổi: biến thất bại thành hy vọng, biến bách hại thành chứng tá, biến biểu tượng nhục hình thành biểu tượng chiến thắng. Và khi “Nước Thiên Chúa” từng được loan báo bằng ngôn ngữ cánh chung dần trở thành một chân trời thiêng liêng—thậm chí một cấu trúc văn minh—thì câu chuyện đã vượt khỏi điểm khởi đầu của nó: từ một người thợ mộc xứ Galilê đến một “quyền lực trên trái đất,” mở ra một chương mới của lịch sử nhân loại.
Tài liệu tham khảo
Lược sử Giáo hội sơ khai: từ Đức Giêsu đến Constantine. Giuse Tân Nguyễn ofm. Nhà Sách Hoàng Mai, 2025.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.