ĐỨC GIÊ SU CÓ TỰ Ý THỨC VỀ SỨ MẠNG CỦA MÌNH?
Joseph Tân Nguyễn, ofm
Muốn tìm hiểu về sự tự thức của Chúa Giêsu, trước hết cần có những nguồn tư liệu đáng tin cậy. Tuy nhiên, sự phong phú của tư liệu vừa tạo điều kiện cho nghiên cứu phê bình, vừa đặt ra những khó khăn đáng kể về phương pháp. Khi sàng lọc và đánh giá các văn bản còn lại từ thời cổ đại, học giả thường áp dụng các nguyên tắc nghiên cứu gọi là “các tiêu chuẩn xác thực.”[1] Bài này sẽ tóm tắc các điều sử gia có thể biết về cách Chúa Giêsu tự hiểu về sứ mạng của Người.
TƯ LIỆU NGHIÊN CỨU VỀ ĐỨC GIÊSU LỊCH SỬ
Có ba nhóm tư liệu liên quan đến Chúa Giêsu: Kitô giáo, Do Thái và ngoại giáo. Tuy nhiên, ranh giới giữa các nhóm này không phải lúc nào cũng rõ. Nhiều nguồn Kitô giáo sơ khai phát sinh từ môi trường Do Thái; ngược lại, một số văn bản Kitô giáo lại là các tác phẩm Ngộ đạo.
Nguồn Kitô giáo
Quan trọng nhất là các sách Tân Ước, đặc biệt bốn sách Tin Mừng Matthêu, Máccô, Luca và Gioan. Trong một số thư, thánh Phaolô cũng nhắc đến các lời của Chúa Giêsu, dù trong vài trường hợp vẫn còn tranh luận liệu ngài đang quy chiếu đến lời lịch sử của Chúa Giêsu hay đến mặc khải hậu Phục Sinh.[2] Ngoài ra còn có các ám chỉ rải rác khác, như 2 Phêrô 1:16–18 về biến cố Hiển Dung. Thư Giacôbê và thư Giuđa, vốn theo truyền thống gắn với “anh em của Chúa,” cũng chứa đựng những âm vang đáng chú ý của giáo huấn Chúa Giêsu.[3]
Bên ngoài Tân Ước, có một số trước tác Kitô giáo rất sớm, nổi bật là Didache, một văn bản bảo tồn được nhiều chất liệu liên hệ đến giáo huấn của Chúa Giêsu, dù mối liên hệ của nó với truyền thống Nhất Lãm chưa thật rõ. Có thể đây là một bộ sưu tập rất sớm, ở vài điểm độc lập với các nguồn mà các thánh sử đã sử dụng. Gần với Didache là các mảnh của những Tin Mừng Do Thái–Kitô giáo hay Ebion, nhưng tương quan của chúng với các sách Nhất Lãm vẫn khá bất định. Ngoài ra còn có các mảnh của những bản hòa hợp Tin Mừng và của các Tin Mừng đã thất lạc.
Truyền thống Syria cũng để lại nhiều tác phẩm, tiêu biểu nhất là Tin Mừng Tôma. Tuy còn tranh luận, đa số chứng cứ cho thấy văn bản này khó có thể sớm hơn cuối thế kỷ II, nhất là vì dường như nó đã biết đến Diatessaron của Tatian và các truyền thống Syria khác. Các tài liệu như Papyrus Egerton 2 và Tin Mừng Bí mật của Máccô, bị xem là một ngụy tạo hiện đại. Những tác phẩm như Infancy Gospel, Protevangelium of James hay Acts of Pilate có thể phản ánh lòng đạo bình dân và trí tưởng tượng của Kitô giáo thế kỷ II–IV, nhưng hầu như không giúp ích cho việc phục dựng Chúa Giêsu lịch sử.
Nguồn Do Thái
Nguồn Do Thái chủ yếu gồm Josephus và các truyền thống rabbi. Tuy nhiên, vì không có phần nào trong truyền thống rabbi về Chúa Giêsu có thể được xác quyết là sớm hơn thế kỷ III, nên về phương diện sử học, các dữ liệu này hầu như không có giá trị đáng kể.[4] Josephus thì khác. Trong Cổ sử Do Thái, ông nhắc đến Chúa Giêsu hai lần. Một đoạn nói đến Giacôbê, “anh em của Giêsu, người được gọi là Kitô” (Ant. 20.200); đoạn này chủ yếu cung cấp thông tin về Giacôbê, nhưng cũng xác nhận ngoài Kitô giáo rằng Giêsu có một người anh em tên như vậy. Đoạn nổi tiếng hơn ở Ant. 18.63–64, dù đã bị các sao chép viên Kitô giáo chen thêm ở vài chỗ, vẫn có một lõi văn bản mang phong cách và từ vựng của Josephus. Khi loại bỏ những yếu tố rõ ràng mang tính Kitô giáo, ta vẫn còn một chứng từ quan trọng: Giêsu được mô tả như một bậc thầy và người làm những việc phi thường, bị giới lãnh đạo Do Thái tố cáo và bị Philatô kết án đóng đinh. Chứng từ này đặc biệt có giá trị vì nó xác nhận, từ một nguồn ngoài Kitô giáo, nét đại cương của trình thuật Tin Mừng.[5]
Nguồn ngoại giáo
Chúa Giêsu cũng được nhắc đến trong một số nguồn Hy–La: Thallus qua trích dẫn của Julius Africanus; Mara bar Serapion; Suetonius; Pliny Trẻ; Tacitus; Celsus; và Lucian. Những chứng từ này có một giá trị xác nhận tối thiểu: chúng cho thấy vào đầu thế kỷ II, người ta đã biết đến Đức Kitô, đến cái chết của Người dưới thời Philatô, và đến sự hiện hữu của cộng đoàn Kitô hữu thờ kính Người. Riêng các văn bản Ngộ đạo như Tin Mừng Philipphê, Tin Mừng Maria hay Tin Mừng Giuđa thường được một số học giả mô tả như những “Kitô giáo bị thất lạc.” Các văn bản này không chia sẻ niềm tin cốt lõi của Kitô giáo sơ khai rằng ơn cứu độ được thực hiện qua cái chết của Chúa Giêsu; trái lại, chúng hiểu cứu độ chủ yếu như tri thức bí truyền (gnosis). Vì thế, chúng là các hình thức Ngộ giáo mang màu sắc Kitô giáo hơn là như những chứng từ độc lập về Chúa Giêsu lịch sử. Nói chung, các nguồn quan trọng nhất, sớm nhất và đáng tin cậy nhất cho việc nghiên cứu Chúa Giêsu vẫn là các sách Tin Mừng Tân Ước.
SỰ TỰ THỨC CỦA ĐỨC GIÊSU
Chúa Giêsu không để lại trước tác nào. Vì thế, sự tự thức của NgườI chỉ có thể được suy ra từ hành động, giáo huấn, và ảnh hưởng mà Người để lại nơi những kẻ theo mình. Điều này cũng có nghĩa rằng khi nói về “sự tự thức,” ta không nói đến một chân dung tâm lý học của Chúa Giêsu. Theo nghĩa ấy, nhận định nổi tiếng của Rudolf Bultmann rằng chúng ta hầu như không biết gì về “nhân cách” của Chúa Giêsu không phải là không có lý. Tuy không thể đi vào đời sống nội tâm của Người theo nghĩa tâm lý, chúng ta vẫn có thể phục dựng, với mức độ hợp lý, những mục tiêu, định hướng và vài nét cốt lõi trong cách Người hiểu chính mình.
Trong Jesus and Judaism, E. P. Sanders đã nêu tám dữ kiện có xác suất cao: Chúa Giêsu chịu phép rửa bởi Gioan Tẩy Giả; Người là người Galilê rao giảng và chữa lành; kêu gọi môn đệ và nói đến Nhóm Mười Hai; giới hạn hoạt động của mình trong Israel; dính líu đến tranh cãi về Đền Thờ; bị đóng đinh ngoài Giêrusalem bởi nhà cầm quyền Rôma; sau cái chết của Người, các môn đệ vẫn tiếp tục hiện hữu như một phong trào có thể nhận diện; và phong trào ấy đã gặp bách hại từ một số người Do Thái.[6] Sau đó, Sanders còn bổ sung các dữ kiện như việc Chúa Giêsu lớn lên tại Nazareth, dùng bữa cuối cùng với các môn đệ, bị bắt và thẩm vấn bởi giới chức Do Thái, và sau khi Người chết, các môn đệ tin rằng họ đã “thấy” Người.
Phép rửa bởi Gioan và Nhóm Mười Hai
Việc Chúa Giêsu chịu phép rửa bởi Gioan Tẩy Giả (Mc 1:9–11; Mt 3:13–17; Lc 3:21–22; x. Ga 1:29–34) cho thấy ít nhất Người đã chia sẻ định hướng thần học căn bản của Gioan: lời mời gọi sám hối và viễn tượng phục hồi Israel trong bối cảnh cánh chung. Trong ánh sáng ấy, việc Chúa Giêsu thiết lập Nhóm Mười Hai (Mc 3:14; 6:7; x. 1 Cr 15:5) và hứa rằng họ sẽ xét xử mười hai chi tộc Israel (Mt 19:28; Lc 22:28–30) là một chỉ dấu quan trọng: Người đã ý thức sứ mạng của mình như công trình quy tụ và phục hồi dân Thiên Chúa vào thời sau hết.
Việc công bố Nước Thiên Chúa
Phù hợp với định hướng này là việc Chúa Giêsu công bố Nước Thiên Chúa như “Tin Mừng” đã được ứng nghiệm và đang đến gần (Mc 1:14–15). Ngôn ngữ ấy vừa phù hợp với vai trò ngôn sứ, vừa gợi rõ đến Isaia 61, nơi nói đến người được Thần Khí xức dầu để loan báo tin vui. Truyền thống ở Mt 11:4–5 = Lc 7:22 rất có thể bảo tồn một hạt nhân xác thực của sự tự hiểu ấy.[7] Từ đó có thể suy ra rằng Chúa Giêsu không chỉ loan báo một thông điệp tôn giáo chung chung, nhưng hiểu sứ mạng của mình trong viễn tượng phục hồi cánh chung của Israel. Đồng thời, những quy chiếu đến Isaia 61 cũng gợi mạnh rằng Chúa Giêsu hiểu mình như Đấng được Thiên Chúa xức dầu, tức Đấng Mêsia. Dù lời tuyên xưng của Phêrô trong Mc 8:27–30 đã được công thức hóa bởi truyền thống, nó vẫn có thể phản ánh một hạt nhân lịch sử đáng tin: Chúa Giêsu đã được các môn đệ nhận ra là Đấng Mêsia, và Người đã không bác bỏ hoàn toàn nhận thức ấy.
Chữa lành, trừ quỷ và tước hiệu “Con Người”
Điều ghi nhận là nơi các Tin Mừng và cả nhiều nguồn ngoài Kitô giáo, những hành vi của Chúa Giêsu đã thực hiện được đương thời hiểu như một người chữa lành và trừ quỷ.[8] Quan trọng hơn, chính Chúa Giêsu dường như đã diễn giải các hành vi đó như dấu chỉ cho thấy quyền lực của sự dữ đang bị đánh bại: hình ảnh “trói kẻ mạnh” trong Mc 3:27 không chỉ là một dụ ngôn, nhưng còn là một tuyên bố về vị thế của chính Người trong cuộc xung đột cánh chung. Điểm này liên kết chặt với việc Chúa Giêsu thường tự xưng là “Con Người,” một tước hiệu gợi về Đanien 7:13–14. Khi gắn tước hiệu này với quyền tha tội, quyền phán quyết, quyền giải thích Lề Luật và vai trò cánh chung, Chúa Giêsu cho thấy Người hiểu mình như một tác nhân được Thiên Chúa ủy quyền cách đặc biệt, vượt quá mô hình ngôn sứ thông thường.[9] Bên cạnh đó, một số lời của Chúa Giêsu còn gợi đến truyền thống Đức Khôn Ngoan, như Mt 11:28–30 hay Mt 12:42. Những câu này cho thấy Chúa Giêsu không chỉ nói nhân danh Thiên Chúa, mà còn đặt mình vào vị trí mà truyền thống Do Thái thường dành cho chính Đức Khôn Ngoan thần linh.[10]
Chúa Giêsu như Đấng Mêsia và Con Thiên Chúa
Trong Mc 14:61–62, khi vị Thượng tế hỏi Người có phải là Đấng Mêsia, Con của Đấng Đáng Chúc Tụng hay không, Chúa Giêsu đáp bằng một khẳng định cánh chung. Dù một số học giả hoài nghi tính lịch sử của đoạn này, việc Chúa Giêsu bị xử tử dưới danh nghĩa “Vua dân Do Thái” lại là một dữ kiện có sức nặng. Từ viễn tượng Do Thái, tước hiệu chính trị ấy không tách rời khỏi ngôn ngữ thần học về Đấng Mêsia. Việc Giáo hội hậu Phục Sinh phổ quát tuyên xưng Chúa Giêsu là Đấng Mêsia giả định đã có một nền tảng nào đó cho niềm tin về đời sống và sứ vụ của Người. Phục Sinh làm bùng nổ một nhận thức vốn đã manh nha trong tương quan giữa Chúa Giêsu và các môn đệ.
Cái chết của Chúa Giêsu và ý nghĩa cứu độ
Truyền thống về bữa ăn cuối cùng (Mc 14:22–25) là một trong những dữ liệu quan trọng nhất cho việc phục dựng sự tự ý thức của Chúa Giêsu. Khi nói “Đây là máu giao ước của Thầy, đổ ra vì muôn người,” Người không chỉ tiên báo mà còn diễn giải cái chết trong ngôn ngữ giao ước và hy tế. Công thức này gợi đến Xh 24:8, Gr 31:31 và có lẽ cả Is 53:12.[11] Các môn đệ Do Thái, với tiền thức “cái chết của người công chính có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng” dể dàng tiếp nhận việc Chúa Giêsu trực tiếp gắn cái chết của mình với giao ước mới. Điều đó cho thấy Người không xem cái chết của mình chỉ như số phận bi thảm của một ngôn sứ bị khước từ, nhưng như một biến cố có ý nghĩa cứu độ đối với Israel và, sau đó, đối với muôn dân.[12]
Kết luận
Về sự tự ý thức của Đức Giêsu, chúng ta có thể tóm lược như sau. Trước hết, Chúa Giêsu đã gắn bó với phong trào của Gioan Tẩy Giả và chia sẻ viễn tượng phục hồi Israel. Người đã công bố Nước Thiên Chúa như nguyên lý hiện thực hóa ơn cứu chuộc ấy, và đã xác nhận lời công bố bằng các hành vi quyền năng. Tiếp theo, Chúa Giêsu hiểu mình như một tác nhân cánh chung được Thiên Chúa trao quyền đặc biệt, và cũng được các môn đệ nhận ra là Đấng Mêsia và Con Thiên Chúa qua chính sứ vụ của Người trước lễ Phục Sinh. Sau cùng, Chúa Giêsu đã tiên liệu cái chết của mình và hiểu nó không chỉ là kết cục của một cuộc xung đột chính trị–tôn giáo, nhưng là biến cố cứu độ nhờ đó giao ước mới được khai mở. Những điều này giải thích vì sao Hội Thánh tiên khởi đã tuyên xưng Chúa Giêsu là Đấng Mêsia, Con Thiên Chúa và Đấng Cứu Độ của thế gian. Dù Kitô học còn tiếp tục phát triển trong lịch sử thần học, các yếu tố nền tảng của nó, xét về phương diện lịch sử, đã bắt nguồn từ chính Chúa Giêsu trước lễ Phục Sinh.
Tài liệu tham khảo: Lược Sử Giáo Hội Sơ Khai, Giuse Tân Nguyễn OFM. NXB Đồng Nai, 2025.
[1] John P. Meier, A Marginal Jew: Rethinking the Historical Jesus, vol. 1 (New York: Doubleday, 1991), 167–95.
[2] Xem 1 Cr 7:10–12; 9:14; 11:23–25; James D. G. Dunn, Jesus Remembered (Grand Rapids: Eerdmans, 2003), 175–205.
[3] Richard Bauckham, Jude and the Relatives of Jesus in the Early Church (Edinburgh: T&T Clark, 1990).
[4] Craig A. Evans, Jesus and His Contemporaries (Leiden: Brill, 1995), 387–412.
[5] Louis H. Feldman, Josephus and Modern Scholarship, 1937–1980 (Berlin: de Gruyter, 1984), 684–703.
[6] E. P. Sanders, Jesus and Judaism (Philadelphia: Fortress Press, 1985), 11–12, 318–23.
[7] N. T. Wright, Jesus and the Victory of God (Minneapolis: Fortress Press, 1996), 299–307.
[8] Graham H. Twelftree, Jesus the Exorcist (Tübingen: Mohr Siebeck, 1993).
[9] Adela Yarbro Collins and John J. Collins, King and Messiah as Son of God (Grand Rapids: Eerdmans, 2008), 73–101.
[10] Ben Witherington III, Jesus the Sage (Minneapolis: Fortress Press, 1994), 239–66.
[11] Brant Pitre, Jesus and the Last Supper (Grand Rapids: Eerdmans, 2015), 393–460.
[12] Morna D. Hooker, Jesus and the Servant (London: SPCK, 1959).
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.