SƠ LƯỢC THẦN HỌC KITÔ GIÁO. I : CÁC NỀN TẢNG SƠ KHỞI
SƠ LƯỢC THẦN HỌC KITÔ GIÁO. I
CÁC NỀN TẢNG SƠ KHỞI
Joseph Tân Nguyễn OFM
CÁC TÔNG ĐỒ RAO GIẢNG VỀ ĐỨC KITÔ
Bài giảng Kitô giáo đầu tiên được ghi nhận nằm trong chương 2 sách Công vụ Tông đồ thuộc Tân Ước. Bối cảnh là Giêrusalem vào dịp lễ Ngũ Tuần của người Do Thái, diễn ra năm mươi ngày sau lễ Vượt Qua—thời điểm Đức Giêsu bị đóng đinh.
Các môn đệ của Đức Giêsu, đều là người Do Thái, tụ họp tại Giêrusalem. Đồng thời, người Do Thái từ khắp nơi cũng quy tụ về đây mừng lễ. Thánh Thần—Đấng vốn là Thần Khí của các ngôn sứ Ítraen—ngự xuống trên các môn đệ. Họ bắt đầu nói nhiều thứ tiếng khác nhau, tức các ngôn ngữ của những người hiện diện. Đám đông kinh ngạc và hỏi: “Điều này có nghĩa là gì?” Tông đồ Phêrô đáp lại bằng việc công bố bài giảng Kitô giáo đầu tiên được ghi chép.
Bài giảng tập trung vào căn tính của Đức Giêsu và những gì Người đã thực hiện. Chính Đức Giêsu là Đấng sai Thánh Thần đến, từ địa vị vinh hiển bên hữu Thiên Chúa—địa vị Người đạt được nhờ phục sinh và thăng thiên. Người đã lãnh nhận từ Chúa Cha Thánh Thần đã hứa ban và nay tuôn đổ Thánh Thần ấy trên các môn đệ.
Tập trung vào hành động của Thiên Chúa, bài giảng trình bày ngắn gọn cuộc đời Đức Giêsu: Thiên Chúa tấn phong và chuẩn nhận Người qua các phép lạ; trao nộp Người để chịu đóng đinh theo kế hoạch và tiền tri của Ngài; và làm cho Người sống lại từ cõi chết. Bài giảng gán cho Đức Giêsu những tước hiệu quen thuộc từ Kinh Thánh Ítraen: Đấng Kitô (Mêsia), Con Được Xức Dầu của vua Đavít, Vua của dân Do Thái. Người còn được gọi là “Chúa,” một danh xưng hàm ý rằng chính danh của Thiên Chúa Ítraen (“ĐỨC CHÚA”) được ban cho Người.
Bài giảng cũng trích dẫn Cựu Ước như chứng từ cổ xưa về Đức Giêsu Kitô. Các Thánh vịnh của vua Đavít—ca tụng Thiên Chúa đã cứu ông khỏi cái chết—được áp dụng vào biến cố phục sinh của Đức Giêsu. Một dự án trung tâm của các trí thức Kitô giáo sơ khai là cho thấy các ngôn sứ trong Kinh Thánh làm chứng cho Đức Giêsu như thế nào. Kết thúc, Phêrô kêu gọi người nghe sám hối và chịu phép rửa nhân danh Đức Giêsu Kitô. Đức tin vào Đức Kitô khởi đầu bằng một biến đổi vừa nội tâm vừa bên ngoài: nội tâm là sám hối—đổi lòng, từ bỏ lối sống cũ để gia nhập cộng đoàn môn đệ; bên ngoài là phép rửa—nghi thức biểu thị đời sống mới và đánh dấu ranh giới xã hội của Hội Thánh.
Hình ảnh Đức Giêsu Kitô vinh hiển được Hội Thánh sơ khai triển khai theo hai chiều: ngược về trước khi Người giáng sinh và hướng về tương lai khi Người trở lại trong vinh quang như Vua. Dù nhiều yếu tố quen thuộc, nhiều giả định của Hội Thánh sơ khai lại khác biệt. Sự phục sinh của Đức Giêsu không đơn thuần là “sự sống sau cái chết,” mà là việc Người không còn chết nữa. Cuộc khổ nạn và phục sinh của Đức Kitô là trung tâm của thần học và phụng vụ Kitô giáo. Câu chuyện nền tảng (cử hành trong lễ Phục Sinh) không phải về linh hồn bất tử, mà về thân xác được phục sinh. Điều gây kinh ngạc là: Đức Giêsu, ngự bên hữu Thiên Chúa, là một con người sống động. Những người tin vào Người mong đợi một sự phục sinh như thế—một phục sinh thân xác, không chỉ là đời sống sau cái chết mà là chiến thắng chính cái chết.
Các nhà thần học Kitô giáo sơ khai, ngay trong Tân Ước, đã gợi ý về điều các học giả gọi là “sự tiền hiện hữu” của Đức Kitô: trước khi nhập thể, Người đã hiện hữu và ở bên hữu Thiên Chúa. Dù đồng bản tính với Thiên Chúa, Người đã tự hạ, mang lấy thân phận tôi tớ. Vì thế, Thiên Chúa đã siêu tôn Người và ban cho Người một Danh trên mọi danh—Danh của Chúa. Lời tuyên xưng Kitô giáo sớm nhất chính là: Đức Giêsu là Chúa.
CÁNH CHUNG LUẬN CỦA THÁNH PHAOLÔ
Phaolô là một nhà truyền giáo và người sáng lập các Hội Thánh. Ông chu du khắp thế giới Địa Trung Hải—đặc biệt vùng đông bắc, từ Ítraen đến Rôma—để thiết lập các cộng đoàn, rao giảng Tin Mừng và viết thư cho các Hội Thánh ấy. Ông là tác giả của phần lớn các thư trong Tân Ước.
Các Kitô hữu sơ khai sống trong trạng thái mong đợi gọi là “cánh chung.” “Cánh chung luận” là học thuyết về thời cánh chung (tiếng Hy Lạp eschaton). Cánh chung luận Tân Ước diễn tả đời sống trong khoảng giữa “đã rồi” và “chưa đến”—giữa những gì Đức Kitô đã hoàn tất (thập giá và phục sinh) và những gì Người sẽ thực hiện (quang lâm và thiết lập vương quốc).
Cánh chung luận là khung nền căn bản của thần học Kitô giáo sơ khai, thể hiện rõ nơi tác giả Tân Ước sớm nhất mà ta biết—Tông đồ Phaolô. Chính các thư của ông—chứ không phải các Tin Mừng Nhất Lãm—cung cấp cho chúng ta những chứng từ sớm nhất về đời sống và thực hành Kitô giáo.
Niềm mong đợi cốt lõi (tức điều “chưa đến”) là sự phục sinh của tất cả những kẻ chết trong Đức Kitô. Khi Đức Kitô trở lại, kẻ chết sẽ sống lại, vì chính sự phục sinh của Người làm cho Người trở thành “hoa quả đầu mùa” (1 Cr 15). Viễn cảnh ở đây không phải là con người lên thiên đàng sau khi chết, mà là Đức Kitô từ trời ngự xuống, ban sự sống cho kẻ chết. Không phải linh hồn lìa khỏi thân xác, mà thân xác hay chết “mặc lấy” sự bất tử. Phaolô gọi đó là “thân xác thiêng liêng” và nói đến một nơi cư ngụ trên trời bao bọc con người. Trong viễn tượng của ông, “trời” không phải là nơi con người đi đến, mà là nơi Đức Kitô hiện diện—ẩn khuất nhưng đầy quyền năng sự sống đời đời mà tín hữu khao khát được mặc lấy.
Đời sống của các tín hữu (tức điều “đã rồi”) là đời sống trong Đức Kitô, nghĩa là trong Thân Thể của Người là Hội Thánh, nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần. Như trong biến cố Ngũ Tuần, Thánh Thần là nguồn mạch của lời ngôn sứ, việc giảng dạy và mọi hình thức diễn ngôn thánh thiêng, kể cả “thánh vịnh, thánh ca và những bài hát thiêng liêng” (Êp 5,19). Ngài cũng là nguồn mạch của đời sống thánh thiện - “sống theo Thần Khí” và “hoa trái của Thần Khí” (Gl 5,16.22). Phaolô nhấn mạnh rằng Thần Khí Thiên Chúa ngự trong “anh em”—ở số nhiều - trước hết là trong cộng đoàn, tức Hội Thánh (Rm 8,9).
Phaolô mô tả Hội Thánh như Thân Thể của Đức Kitô—một thân thể duy nhất gồm nhiều chi thể. Là Đầu, Đức Kitô là “khởi nguyên, trưởng tử từ cõi chết sống lại” (Cl 1,18) và là “Đầu của mọi sự vì Hội Thánh” (Êp 1,22). Phép rửa đánh dấu sự khởi đầu của đời sống mới này, đồng thời là cái chết của con người cũ.
Theo Phaolô, cả dân ngoại lẫn người Do Thái đều được nên công chính nhờ đức tin vào Đức Kitô. Vì Kitô giáo khởi đi từ môi trường Do Thái, nên ban đầu phát sinh câu hỏi: dân ngoại có cần cắt bì và trở thành người Do Thái để gia nhập Thân Thể Đức Kitô không? Câu trả lời của Phaolô—và cuối cùng của toàn thể Hội Thánh—là không. Dân ngoại được nên công chính và được giao hòa với Thiên Chúa chỉ nhờ tin vào Đức Giêsu, không cần cải sang Do Thái giáo.
Vì thế, Phaolô hình dung Thân Thể Đức Kitô như nơi hòa giải giữa Do Thái và dân ngoại. Học thuyết “nên công chính nhờ đức tin” của ông diễn tả cách cả hai được đặt lại trong tương quan đúng đắn với Thiên Chúa nhờ tin vào Đức Giêsu, và nhờ đó trở thành chi thể của Thân Thể qua phép rửa, chứ không phải qua cắt bì. Ông đối lập đức tin với các việc làm của Luật Môsê, vì phản đối quan điểm cho rằng dân ngoại phải tuân giữ Luật—kể cả cắt bì—mới có thể gia nhập Thân Thể Đức Kitô.
CÁC TIN MỪNG NHẤT LÃM
Trong Tân Ước có bốn sách gọi là Tin Mừng, kể lại cuộc đời, cái chết và - rất ngắn gọn - sự phục sinh của Đức Giêsu. Điều quan trọng là các sách này được viết khá lâu sau các thư của thánh Phaolô. Bốn Tin Mừng là nguồn tư liệu chính về cuộc đời Đức Giêsu. Từ “Tin Mừng” (Hy Lạp euangelion) nghĩa là “tin vui,” có thể chỉ nội dung lời rao giảng Kitô giáo như trong các thư Phaolô. Tuy nhiên, các Tin Mừng thành văn không chỉ là lời công bố, cũng không đơn thuần là sử liệu hay tiểu sử; chúng có dụng ý văn chương rõ ràng: thúc đẩy người đọc trả lời câu hỏi “Đức Giêsu là ai?”
Ba trong bốn Tin Mừng kể câu chuyện theo trình tự tương đối giống nhau, nên được gọi là các Tin Mừng Nhất Lãm: Mátthêu, Máccô và Luca. Thứ tự biên soạn có lẽ là: Máccô trước, rồi Mátthêu và Luca sử dụng Máccô như nguồn tư liệu.
Cả ba Tin Mừng Nhất Lãm đều đạt cao điểm ở giữa trình thuật, khi Phêrô đối diện câu hỏi của Đức Giêsu: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Ông trả lời: “Thầy là Đấng Mêsia,” tức Đức Kitô. Tuy nhiên, ông không chấp nhận khi Đức Giêsu nói Người phải chịu đau khổ, chịu chết và sống lại. Phêrô vẫn hiểu Đấng Mêsia như vị vua đến để khôi phục vương quốc, không phải để bị giết. Điều ông chưa hiểu là: đây là một Đấng Mêsia chịu đau khổ. Khi Phêrô trách Người, Đức Giêsu quở lại: “Satan, hãy lui lại đằng sau Thầy!” rồi nói về việc vác thập giá mà theo Người, đồng thời nhắc đến việc Con Người sẽ ngự đến trong vinh quang—hình ảnh từ Đanien 7,13.
Tiếp đó, căn tính của Đức Giêsu được mặc khải trong biến cố Hiển Dung. Người đưa Phêrô, Giacôbê và Gioan lên núi và hiện ra trong vinh quang. Môsê và Êlia—đại diện cho Luật và Ngôn sứ—xuất hiện bên Người. Một tiếng từ trời phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Hãy vâng nghe lời Người!” Lời này lặp lại khi Đức Giêsu chịu phép rửa, xác nhận căn tính của Người: không chỉ là Đấng Kitô, mà còn là Con Thiên Chúa.
Căn tính ấy trở thành trung tâm của trình thuật Thương Khó. Khi Đức Giêsu tiến vào Giêrusalem, Người được đón tiếp như Con vua Đavít - Đấng Mêsia. Người cưỡi lừa vào thành như một vị vua và được tung hô là người kế vị hợp pháp của vua Đavít. Bầu khí Mêsia này khiến chính quyền Rôma lo ngại, đặc biệt trong dịp lễ khi đông đảo người Do Thái tụ họp—một bối cảnh dễ dẫn đến bạo loạn.
Chính căn tính Con Thiên Chúa dẫn đến cái chết của Người. Trong Cựu Ước, vua Giuđê được coi là con được Thiên Chúa nhận làm nghĩa tử, cai trị nhân danh Ngài. Đức Giêsu bị xét xử trước cả người Do Thái lẫn dân ngoại—các thượng tế và tổng trấn Rôma Philatô. Trong cả hai phiên xử, dường như Người có thể thoát án nếu phủ nhận mình là Đấng Mêsia.
Các cuộc đối chất với các quan xét tạo nên cao trào của trình thuật Thương Khó, vì câu hỏi cốt lõi vẫn là: Đức Giêsu là ai? Trước các thượng tế, khi bị hỏi có phải là Con Thiên Chúa không, Người đáp: “Chính các ông nói đó!” Người đảo ngược thế cờ: họ muốn Người tự xác định, nhưng chính họ lại nói lên điều ấy. Những người xét xử trở thành kẻ bị xét xử - qua chính lời họ và cách họ hiểu (hay không hiểu) về Đức Giêsu, như trường hợp của Phêrô.
Philatô hỏi liệu Người có phải là Vua dân Do Thái không—một cách nói khác của danh xưng Mêsia. Một lần nữa, Đức Giêsu đáp: “Chính ông nói đó!” Sau đó, Người tự xưng là “Con Người,” Đấng sẽ ngự đến trên mây trời - ám chỉ thị kiến của Đanien về Đấng được đưa đến trước ngai Thiên Chúa. Tước hiệu này vừa diễn tả sự siêu tôn của Người bên hữu Thiên Chúa, vừa hướng đến cuộc quang lâm trong vinh quang. Do chiến lược trình thuật của mình, các Tin Mừng không cho phép tách biệt “Đức Giêsu lịch sử” khỏi “Đức Kitô của đức tin.” Trớ trêu thay, chính Philatô đã cho treo bản án trên thập giá: “Vua dân Do Thái.” Dù không hiểu, ông lại nói đúng.
TIN MỪNG THEO THÁNH GIOAN
Tin Mừng Gioan đặc biệt gây bối rối, vì tự trình bày như chứng từ của một nhân chứng. Theo truyền thống, tác phẩm do “Trưởng lão Gioan” (có lẽ không phải Tông đồ Gioan) viết tại Êphêsô vào khoảng thập niên 90, được xem là môn đệ và nhân chứng của Đức Giêsu. Tuy nhiên, ông kể câu chuyện rất khác các Tin Mừng khác, có lẽ vì không dựa vào cùng các truyền thống và nguồn tư liệu.
Tin Mừng Gioan—có lẽ được biên soạn muộn nhất—có cấu trúc rất khác. Nó bỏ qua nhiều biến cố quan trọng của các Tin Mừng Nhất Lãm, thêm vào những biến cố khác, và sắp xếp lại một số trình thuật. Tin Mừng này không kể việc thiết lập Thánh Thể, nhưng có diễn từ dài về “bánh ban sự sống” (ch. 6); không thuật việc Đức Giêsu chịu phép rửa, nhưng nói về “nước hằng sống” (4,14); và đặt việc thanh tẩy Đền Thờ ở chương 2, thay vì gần trình thuật Thương Khó.
Sau phần Tựa đề (Prologue), Tin Mừng được chia thành “Sách các Dấu lạ,” xoay quanh bảy phép lạ, và “Sách Thương Khó”—hay đúng hơn, “Sách Vinh Hiển.” Xuyên suốt là các mệnh đề “Ta là,” qua đó Đức Giêsu công bố căn tính: “Ta là bánh ban sự sống” (6,35); “Ta là ánh sáng thế gian” (8,12); “Ta là Mục tử nhân lành” (10,11); “Ta là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống” (14,6). Những mệnh đề này gợi lại Danh Thiên Chúa Ítraen: “Ta là.”
Phần Tựa đề trình bày Đức Giêsu như Ngôi Lời đã làm người. Với tư cách Logos (Ngôi Lời/Lý trí), Người hiện hữu trước công trình tạo dựng, tức trước nhân tính lịch sử. Gioan viết: “Ngôi Lời là Thiên Chúa” (nền tảng cho tín điều Ba Ngôi) và “Ngôi Lời đã trở nên xác phàm” (nền tảng cho tín điều Nhập Thể).
Trong một đoạn then chốt cho cứu độ học, Gioan viết: “Ai đón nhận Người… thì Người ban cho họ quyền trở nên con cái Thiên Chúa.” Đây là ví dụ điển hình của Kitô học “cao”: ngay từ đầu, Gioan nhấn mạnh phẩm tính siêu việt của Đức Giêsu. “Đón nhận” Người nghĩa là tin rằng Người từ trời đến, được Chúa Cha sai vào thế gian như Ánh Sáng và Sự Sống. Các dấu lạ đều quy chiếu về căn tính này: Người hóa bánh nuôi đám đông rồi tự giải thích là bánh ban sự sống; Người chữa người mù từ thuở mới sinh, rồi lên án sự mù lòa của nhóm Pharisêu.
“Sách các Dấu lạ” đạt đỉnh điểm ở việc Đức Giêsu cho Ladarô sống lại. Khi biết Ladarô đau nặng, Người trì hoãn, vì biết ông sẽ chết. Mácta ra đón và được nghe: “Ta là sự sống lại và là sự sống.” Không phải Phêrô, mà chính Mácta tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa.” Đức Giêsu khóc—không hẳn vì cái chết của Ladarô, nhưng vì sự không tin của những người xung quanh. Theo Gioan, chính phép lạ này—không phải việc thanh tẩy Đền Thờ—dẫn trực tiếp đến âm mưu giết Người.
Các cuộc tranh luận của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan mang tính gay gắt. Đối thủ thường được gọi là “người Do Thái,” nhưng chính xác hơn là “người Giuđê” (giới lãnh đạo vùng Giuđê). Gioan viết: “Người đã đến nhà mình, nhưng người nhà chẳng đón nhận Người,” như một cảnh báo không chỉ cho người Do Thái không tin, mà cả cho các Kitô hữu có thể bị cám dỗ chối bỏ Người.
NHỮNG ĐA DẠNG TRONG GIÁO HỘI SƠ KHAI
Khi bước ra ngoài Tân Ước, ta rời khỏi một thế giới Do Thái để đi vào một thế giới gần như hoàn toàn dân ngoại. Các trước tác Tân Ước đều mang dấu ấn Do Thái—cũng như hầu hết nhân vật chính là người Do Thái—trong khi các trước tác Kitô giáo hậu Tân Ước còn lại chủ yếu do người dân ngoại viết. Trong sự đa dạng (đôi khi gây choáng ngợp) của thần học Kitô giáo sơ khai, vấn đề trung tâm luôn là mối tương quan giữa đức tin Kitô giáo và cội rễ Do Thái của nó. Những Kitô hữu gốc Do Thái nhanh chóng trở thành nhóm bên lề; sau Tân Ước, họ hầu như không để lại văn bản. Họ tiếp tục sống như người Do Thái, tuân giữ Luật Môsê đến thế kỷ IV. Ban đầu được gọi là Nazôré (Nazarenes) và tập trung tại Giêrusalem, họ bị Do Thái giáo chính thống loại trừ, đồng thời ngày càng bị Kitô hữu dân ngoại xem là không thể chấp nhận.
Nhóm này tin Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, không chấp nhận lối diễn giải rabbi đang hình thành, và từ chối phong tục dân ngoại. Họ chấp nhận Phaolô, qua đó thừa nhận tính hợp lệ của Kitô giáo dân ngoại—nhưng chỉ dành cho dân ngoại. Đến thế kỷ V, họ bị gán là lạc giáo, dù trước đó chưa bị xem như vậy.
Nhóm Ebionites cho rằng Đức Giêsu chỉ là một người công chính, không phải Thiên Chúa cũng không phải Con Thiên Chúa—một hình thức Kitô học “thấp.” Họ có thể tách ra từ nhóm Nazôré và bác bỏ các thư của Phaolô, xem ông là kẻ phản bội Luật Môsê.
Trong giới Kitô hữu dân ngoại, đối lập quan trọng với điều sau này gọi là chính thống là phổ rộng các trào lưu thường được gọi là “Ngộ đạo” (Gnosticism, từ gnosis - “tri thức”). Với người Ngộ đạo, ơn cứu độ là tri thức về căn tính và nguồn gốc của con người. Thế giới vật chất là nhà tù giam hãm linh hồn, vốn thuộc về một cõi vượt trên không gian và thời gian. Các “archons” (quyền lực trời) bị xem là thế lực ác, ngăn linh hồn thoát khỏi thế giới này.
Sự khinh miệt vật chất gắn liền với việc phủ nhận Thiên Chúa Do Thái: Ngài bị coi là Đấng tạo dựng thế giới vật chất nên hoặc ngu muội hoặc ác. Ngài bị cho là ngăn con người đạt tới tri thức, và đôi khi bị mô tả như một archon kiêu ngạo tự xưng là Thiên Chúa duy nhất nhưng không biết gì về cõi thần linh cao hơn.
Quan niệm Ngộ đạo về Đức Kitô phù hợp với viễn tượng “siêu thế giới.” Thế giới thần linh (Pleroma, “Viên mãn”) gồm các aeons. Theo một số hệ, vật chất phát sinh từ sự rối loạn khi aeon Sophia sa ngã. Đức Kitô là một aeon được sai đến để đem tri thức cứu độ. Vì vật chất bị coi là xấu, Người không thực sự mang thân xác: hoặc chỉ “ngự” trong con người Giêsu, hoặc thân xác chỉ là ảo tượng (Docetism). Thiên Chúa Do Thái không phải là Cha của Đức Giêsu mà là đối thủ của Người.
Các “Tin Mừng thất lạc” thường được nhắc đến đa phần là văn bản Ngộ đạo, nổi bật là thư viện Nag Hammadi (Ai Cập). Những văn bản này quan trọng để hiểu Ngộ đạo cổ đại, nhưng - trừ một trường hợp khả dĩ - không phải nguồn chính cho Đức Giêsu lịch sử. Trường hợp đó là “Tin Mừng Tôma,” một tập hợp lời nói của Đức Giêsu. Một số câu có thể rất sớm và gần với Tân Ước, thậm chí có thể gần với lời Đức Giêsu thực sự nói (dù còn tranh luận); một số khác mang màu sắc Ngộ đạo rõ rệt, nhấn mạnh ơn cứu độ như sự thức tỉnh khỏi thế giới vật chất.
Một đối thủ đáng kể khác của Kitô giáo “đại chúng” là Marcion. Là người đọc Phaolô say mê, ông cho rằng cứu độ đến từ đức tin, không phải tri thức. Ông dạy có hai Thiên Chúa: Thiên Chúa Do Thái - Đấng tạo dựng thế giới - và một Thiên Chúa “xa lạ,” hoàn toàn tốt lành, Đấng cứu chuộc con người khỏi thế giới ấy. Theo một dạng Docetism, Đức Kitô là Con của Thiên Chúa tốt lành, xuất hiện như một hữu thể trưởng thành với thân thể kiểu thiên sứ. Marcion chỉ chấp nhận một bản rút gọn Tin Mừng Luca và các thư Phaolô làm Kinh Thánh.
Chính thống sơ khai được đặc trưng bởi niềm tin vào sự thiện hảo của Đấng Tạo Hóa—Thiên Chúa của người Do Thái—Đấng được Tân Ước gọi là “Thiên Chúa và Cha của Đức Giêsu Kitô.” Vì Thiên Chúa là thiện hảo, thế giới vật chất Ngài tạo dựng cũng là thiện hảo. Kinh điển Do Thái được đón nhận như chứng từ cổ xưa về Đấng Tạo Hóa tốt lành và về Con của Ngài là Đức Giêsu.
PHÂN BIỆT GIỮA CHÍNH THỐNG VÀ LẠC GIÁO
Mối quan tâm về việc dạy đúng—tức “giáo lý” (doctrine)—dần trở thành trung tâm của thần học Kitô giáo, theo cách hiếm thấy ở các tôn giáo khác. Chính ý niệm giáo lý, với sự phân biệt giữa chính thống và lạc giáo, mang dấu ấn đặc thù Kitô giáo. Ngoại giáo, với cội rễ thần thoại và sự khoan dung nghi lễ, hầu như không cần giáo lý; Do Thái giáo tập trung vào cách sống hơn là điều phải tin. Trong thế giới ngoại giáo, các trường phái triết học là hình thức gần nhất với “giáo thuyết,” nhưng không phải là các cộng đồng trọn đời xác định căn tính thành viên.
Người Kitô hữu “sáng chế” ý niệm giáo lý tôn giáo vì đức tin của họ là một hệ thống chân lý phải được giảng dạy. Mọi sự tùy thuộc vào việc tin đúng về Đức Kitô, nên chân lý ấy phải được truyền đạt chính xác. “Doctrine” xuất phát từ doctrina (Latinh: “giáo huấn”). Tiêu chuẩn của giáo lý đúng là “chính thống” (orthodoxy), vừa là đức tin đúng, vừa là phụng tự đúng. Giáo lý chính thống trở thành giáo huấn chính thức của Hội Thánh, thuộc trách nhiệm của chức vụ lãnh đạo (officium) trong việc giảng dạy.
Khái niệm “lạc giáo” (heresy) xuất hiện như mặt trái của chính thống. Ban đầu, từ này chỉ “giáo phái,” tức một nhóm phụ trong lòng “Đại Hội Thánh,” khác với giáo huấn chính thức. Chính thống gắn với “tính công giáo” (catholicity), khi Hội Thánh tìm xác định những gì được tin “ở khắp nơi, luôn luôn, và bởi mọi người,” như quy tắc nổi tiếng của Vincent thành Lérins. Do đó, việc loại trừ lạc giáo trở thành nhiệm vụ căn bản của các giám mục.
Di sản giáo huấn tông truyền - bao gồm cả những khẳng định gây sửng sốt về Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan - đòi hỏi phải được phân định và giải thích qua nhiều thế kỷ. Tiến trình này cũng dẫn đến việc loại trừ một số trào lưu như Ngộ đạo. Hệ quả quan trọng là: ngay từ sớm, Kitô giáo đã gắn bó sâu sắc với việc dung hòa đức tin và lý trí. Cấu trúc xã hội của Đại Hội Thánh - các Hội Thánh địa phương hiệp thông với nhau - giúp bảo vệ sự thống nhất giáo huấn về Đức Kitô.
“Hiệp thông” nghĩa là cùng chia sẻ các bí tích: tín hữu từ Hội Thánh này được tham dự Thánh Thể nơi Hội Thánh khác và phép rửa của họ được nhìn nhận là hữu hiệu. Hình phạt cơ bản cho lạc giáo là tuyệt thông - bị loại khỏi hiệp thông. Cơ cấu này giúp bảo tồn giáo huấn tông truyền và kháng cự đổi mới. Các Hội Thánh tự hiểu mình đang “trao truyền” giáo huấn của các tông đồ; chính việc này được gọi là “truyền thống.” Vì thế, “truyền thống tông truyền” trở thành chuẩn mực nền tảng của giáo lý.
Tân Ước được đón nhận như hình thức văn bản của giáo huấn tông truyền. Đối với Kitô hữu tiên khởi, “Kinh Thánh” là các trước tác thánh của Ítraen (Cựu Ước). Danh sách các sách được phê chuẩn gọi là “quy điển” (canon), và việc xác định quy điển là một quyết định thần học nền tảng. Tân Ước gồm các trước tác được chuẩn nhận để đọc công khai trong phụng vụ, tất cả đều mang thẩm quyền tông đồ.
Trách nhiệm chính về giáo lý thuộc về giám mục. Thời đầu, các nhà truyền giáo lưu động (Đức Giêsu, các tông đồ, các ngôn sứ) giữ vai trò lãnh đạo. Ở cấp địa phương, có giám mục, linh mục và phó tế; ban đầu tương đối ngang nhau, mỗi cộng đoàn có nhiều giám mục. Đến thế kỷ II, mô hình một giám mục chủ tọa mỗi Hội Thánh trở nên phổ biến. Mạng lưới giám mục, qua việc liên lạc giữa các Hội Thánh, hình thành một “không gian xã hội” quyết định điều gì là chính thống hay lạc giáo.
Đại Hội Thánh cũng bác bỏ các nguồn thẩm quyền khác cạnh tranh với truyền thống tông truyền, như phong trào Montanô. Montanus cổ vũ “Lời Sấm Mới” và tự nhận là Đấng Bảo Trợ (Thánh Thần). Khi bác bỏ phong trào này, Hội Thánh đưa ra một quyết định quan trọng: thời đại của các mặc khải mới đã qua.
Các tín điều cốt yếu ban đầu thường được trình bày trong các “quy tắc đức tin,” về sau phát triển thành các Kinh Tin Kính mang cấu trúc Ba Ngôi. Những bản tóm lược này thường nhắc đến Thiên Chúa Cha, Đức Giêsu Kitô và Chúa Thánh Thần, cùng một trình thuật căn bản: sinh ra, chịu đóng đinh, phục sinh, thăng thiên và quang lâm. Các tác giả bảo vệ giáo huấn chính thống đến khoảng năm 500 sau Công nguyên về sau được gọi là các Giáo phụ.
CHÚ GIẢI KINH THÁNH DO THÁI
Những lời hứa mà Thiên Chúa của Ítraen ban cho dân Ngài trở thành lời hứa dành cho các Kitô hữu—kể cả dân ngoại—nhờ đức tin vào Đức Kitô. Điều này đòi hỏi các Kitô hữu dân ngoại phải học cách đọc Kinh Thánh Do Thái như Kinh Thánh của mình. Các xác tín về mối tương quan giữa đức tin Kitô giáo và Kinh Thánh Ítraen trở thành nền tảng cho lối đọc Kinh Thánh thời đầu, cùng những thực hành và vấn nạn phát sinh.
Chống lại quan điểm Ngộ đạo cho rằng Thiên Chúa Do Thái là ác hoặc ngu muội, Đại Hội Thánh cam kết định hình phụng tự và giáo huấn theo Kinh Thánh Ítraen. Kinh Thánh được chia thành Luật và Ngôn sứ; Kitô hữu dân ngoại thường dễ tiếp cận các Ngôn sứ hơn. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là phải hiểu Luật Môsê thế nào—một bộ luật họ đọc như Kinh Thánh nhưng không thực hành trọn vẹn. Kết hợp với các xác tín triết học, điều này dẫn đến một lối đọc mang tính thiêng liêng hơn là thuần chữ nghĩa. Như Phaolô nói: “Chữ giết chết, còn Thần Khí ban sự sống.” Ngay từ đầu, Kitô hữu đọc Kinh Thánh Ítraen như chứng từ ngôn sứ về Đức Giêsu Kitô. Thánh vịnh 22 (“Lạy Thiên Chúa tôi… sao Ngài bỏ tôi?”) được áp dụng vào cuộc khổ nạn. Tranh luận cốt lõi với Do Thái giáo xoay quanh niềm tin vào một Đấng Mêsia chịu khổ. Sâu xa hơn, Kinh Thánh được đọc như chìa khóa giải thích căn tính Đức Giêsu: Thánh vịnh 110 nói về việc Đức Kitô ngự bên hữu Thiên Chúa; Đanien 7,13 mô tả Con Người đến trên mây trời.
Một hình thức nền tảng của lối đọc này là “mô mẫu” (typology, từ typos, Latinh figura): một nhân vật hay biến cố “tiền hình” cho một thực tại khác. Cựu Ước được đối chiếu với Tân Ước: Môsê tiền hình Đức Giêsu như ngôn sứ; Đavít tiền hình Người như Đấng Mêsia. Cách dùng mô mẫu gần như tất yếu khi chú giải Kitô giáo. Nếu Đức Giêsu là Đức Kitô, Người hoàn tất các lời hứa dành cho Đavít; vì thế các vua tốt của Ítraen là hình bóng của Người. Nếu Người là ngôn sứ tối cao, mọi ngôn sứ đều tiền hình Người. Nếu Người là Đức Kitô, thì Hội Thánh—Thân Thể Người—là Ítraen được canh tân. Nếu cái chết của Người có quyền năng cứu độ, đó là vì Người là hy lễ đền tội và là Chiên Vượt Qua đích thực, hoàn tất ý nghĩa các hy lễ Luật Môsê.
Một số kiểu mẫu ít hiển nhiên hơn nhưng vẫn hiện diện trong Tân Ước: thân thể Đức Kitô là Đền Thờ đích thực (Ga 2,21); xác phàm Người là manna của sự sống đời đời (Ga 6,30–58); Người là Mục tử nhân lành (Tv 23); “tảng đá” trong sa mạc là Đức Kitô (1 Cr 10,4). Sau Tân Ước, các kiểu mẫu tiếp tục phát triển: Biển Đỏ tiền hình phép rửa; con tàu Nôê tiền hình thập giá. Kiểu mẫu không chỉ thuộc về “lời,” mà còn về “người” và “biến cố,” và đã hiện diện ngay trong Cựu Ước.
Các học giả phân biệt “ẩn dụ” (allegory) và “kiểu mẫu.” Ẩn dụ có nguồn gốc từ triết học ngoại giáo, nhằm giải thích thần thoại theo nghĩa biểu tượng (như Apollo là mặt trời). Philo thành Alexandria áp dụng ẩn dụ rộng rãi để diễn giải Kinh Thánh theo phạm trù triết học. Đặc trưng của ẩn dụ là tính “thẳng đứng,” tập trung vào tương quan của linh hồn với thực tại siêu việt, khác với chiều kích lịch sử của kiểu mẫu. Tuy nhiên, trong Kitô giáo sơ khai, ẩn dụ hiếm khi thuần túy: hình tượng Đức Kitô luôn chi phối, và thường hòa trộn với kiểu mẫu, như nơi Origen.
Ẩn dụ cũng giúp giải thích những đoạn luật khó hoặc không còn được thực hành: các quy định ăn uống, các cuộc chiến của Ítraen, hay cơn thịnh nộ của Thiên Chúa được hiểu theo nghĩa thiêng liêng—như cuộc chiến chống tội lỗi hoặc sự trừng phạt công chính. Origen phát triển “tiêu chuẩn phi lý”: khi nghĩa đen bất khả, vô luân hoặc phi lý, cần chuyển sang lối đọc thiêng liêng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
The Holy Bible. Acts 2; Romans; 1 Corinthians 15; Synoptic Gospels; Gospel of John)
The Letters of Paul. (Romans; 1–2 Corinthians; Galatians; Ephesians; Colossians)
Gospel of Matthew, Gospel of Mark, Gospel of Luke. Gospel of John.
Nag Hammadi Library. Edited by James M. Robinson. Leiden: Brill, 1977.
Irenaeus of Lyons. Against Heresies.
Origen. On First Principles.
Tertullian. Apologeticus.
Eusebius of Caesarea. Ecclesiastical History.
Joseph Tân Nguyễn, OFM. Lược Sử Giáo Hội Sơ Khai: từ Đức Giêsu đến Constantine. NXB Đồng Nai, 2025.
N. T. Wright. The Resurrection of the Son of God. Minneapolis: Fortress Press, 2003.
James D. G. Dunn. Jesus Remembered. Grand Rapids: Eerdmans, 2003.
Larry Hurtado. Lord Jesus Christ: Devotion to Jesus in Earliest Christianity. Grand Rapids: Eerdmans, 2003.
Bart D. Ehrman. Lost Christianities. Oxford: Oxford University Press, 2003.
Elaine Pagels. The Gnostic Gospels. New York: Random House, 1979.
Henry Chadwick. The Early Church. London: Penguin, 1993.
J. N. D. Kelly. Early Christian Doctrines. London: A&C Black, 1977.
Walter Bauer. Orthodoxy and Heresy in Earliest Christianity. Philadelphia: Fortress Press, 1971.
Jean Daniélou. From Shadows to Reality: Studies in the Biblical Typology of the Fathers. London: Burns & Oates, 1960.
Henri de Lubac. Medieval Exegesis. Grand Rapids: Eerdmans, 1998.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.