PHANXICÔ ASSISI (1) - NHỮNG NĂM THÀNH HÌNH (1202–1212)
Phanxicô Assisi.I
NHỮNG NĂM THÀNH HÌNH (1202–1212)
Michael Cusado, OFM
Assisi trong bối cảnh lịch sử – kinh tế: Assisi – quê hương của Phanxicô Assisi – vốn nằm ngoài các tuyến thương mại chính của thời Trung Cổ. Thị trấn này chỉ tham gia khá muộn vào phong trào phục hưng thương mại đã biến các thị trấn miền bắc và trung Italia thành những đô thị thực thụ kể từ giữa thế kỷ XI. Cái gọi là “Cuộc cách mạng nông nghiệp” (Agrarian Revolution), khởi sự khoảng năm 950 khi Tây Âu bước vào một thời kỳ hòa bình tương đối kéo dài, đã dần hồi sinh cảnh quan và làm sống lại hệ thống đô thị La Mã cổ (đặc biệt ở miền bắc Italia).
Đồng thời, các thị trấn mới cũng hình thành dọc theo những tuyến thương mại. Hoạt động thương mại này làm nảy sinh một tầng lớp trung lưu gồm thợ thủ công, thương nhân và buôn bán. Nói chung, “Cuộc cách mạng thương mại” (Commercial Revolution) này đánh dấu sự suy tàn của chế độ phong kiến, trong đó giới quý tộc kiểm soát tầng lớp dưới bằng thuế khóa nặng nề và nghĩa vụ quân dịch. Assisi, tuy vậy, chỉ thực sự vươn lên gần một thế kỷ sau, vào cuối thế kỷ XII, khi trở thành vị trí chiến lược đối với đế quyền Hohenstaufen (các hoàng đế Đức). Sự mở rộng quyền lực của đế quốc La Mã Thánh (Holy Roman Empire), tuy nhiên, đã vấp phải sự chống đối từ phía Giáo hoàng, vốn cũng tìm cách tái chiếm những lãnh thổ đã mất ở miền trung Italia sau Cải cách Gregorian.
Tranh chấp giữa đế quyền và giáo quyền. Từ thời Otto I Đại đế, công quốc Spoleto đã được tuyên bố thuộc quyền của hoàng đế Đức, một tuyên bố còn ngược về đến thời Charlemagne. Trên thực tế, lãnh thổ này thường bị dùng làm “con cờ” trong các cuộc tranh chấp chính trị. Năm 1153, Frederick I Barbarossa trao Toscana và Spoleto cho chú ông, Welf VI, để lập vùng đệm giữa giáo hoàng và các đồng minh. Năm 1159, Adrian IV đòi công quốc Spoleto cho Giáo hội Rôma; năm sau, Alexander III tái khẳng định điều đó. Đáp lại, Barbarossa cũng tái xác nhận chủ quyền. Năm 1173, Barbarossa bổ nhiệm Christian, Tổng Giám mục Mainz, làm phó vương tại Spoleto. Năm 1174, ông này tiến vào Assisi, chiếm đóng và được phong là Bá tước Assisi. Sự kiện này được sử sách Assisi gọi là captio capitalis (“cú đánh tinh thần”), buộc dân thành quay lại phục dịch phong kiến (hominitium), nghĩa là trở thành “người của kẻ khác.” Đến năm 1177, Christian được thay thế bởi Conrad Urslingen, người lập căn cứ tại pháo đài Rocca Maggiore.
Từ Barbarossa đến Henry VI: Sau khi Barbarossa chết bất ngờ trong Thập tự chinh (1190), con ông là Henry VI kế vị. Nhờ hôn nhân với Costanza d’Altavilla (Constance, nữ hoàng Sicilia), Henry trở thành vua Sicilia, kiểm soát lãnh thổ trải dài từ Đức đến miền nam Italia. Nhưng Henry bị giới quý tộc miền nam chống đối và qua đời đột ngột năm 1197. Costanza trở thành nhiếp chính cho con trai ba tuổi Friedrich-Roger (sau này là Friedrich II) và liên minh với Innocent III để bảo vệ quyền lợi.
Công xã Assisi: Năm 1198, Conrad Urslingen rút khỏi Rocca. Giai cấp trung lưu Assisi – thương nhân, thợ thủ công – nổi dậy, lập nên công xã Assisi và đuổi quý tộc khỏi thành. Tuy nhiên, năm 1202, quân dân Assisi thất bại nặng nề trong trận Collestrada khi tấn công đất Ghislieri, và nhiều người bị Perugia bắt, trong đó có Phanxicô trẻ. Đến năm 1203, giới quý tộc và thương nhân ban hành Carta pacis (Hiến chương Hòa bình), công nhận hai giai cấp chính: boni homines (quý tộc, “người ưu tú”) và homines populi (giai cấp trung lưu mới nổi).
Hiến chương này cho phép một số quý tộc trở về, buộc giới trung lưu trở lại hominitium, đồng thời thiết lập cơ chế chính quyền do một podestà (thị trưởng) luân phiên hằng năm lãnh đạo. Đến năm 1210, tình hình thay đổi rõ rệt. Carta franchitatis (Hiến chương Giải phóng) ra đời, phân loại xã hội theo tài sản: maiores (giới quý tộc cũ, giàu nhờ đất đai); minores (giai cấp trung lưu thương mại mới nổi). Gia đình di Bernardone – cha của Phanxicô – thuộc về giới minores.
Sự hoán cải của Francesco di Bernardone: Phanxicô sinh khoảng năm 1182, là con của Pietro di Bernardone, một thương nhân vải vóc giàu có; mẹ ông có thể đến từ Picardy (miền bắc Pháp). Gia đình ông thuộc tầng lớp minores – năng động trong buôn bán, trao đổi và sử dụng tiền tệ. Mặc dù thuộc giới trung lưu, Phanxicô lại bị hấp dẫn bởi đời sống hiệp sĩ. Theo Thomas de Celano (1229), ông tham gia dân quân Assisi trong trận Collestrada (1202) và bị bắt giam ở Perugia. Sau gần một năm trong ngục, ông được chuộc về. Kinh nghiệm này làm ông suy sụp thể xác, tinh thần, và bắt đầu đặt câu hỏi về hướng đi cuộc đời. Không lâu sau, ông lại định tham gia đoàn lính đánh thuê ở miền nam Italia, nhưng gần Spoleto đã có giấc mơ đầy giằng xé: ông phục vụ cho ai – Chủ Tể (Đức Kitô) hay chỉ là một chủ tướng phàm trần? Trong bối rối, ông quay về Assisi – bước ngoặt dẫn tới sự hoán cải sâu xa.
Thời kỳ do dự và biến cố gặp người phong hủi (1203–1205). Trong giai đoạn 1203–1205, Phanxicô trải qua một thời kỳ dài đầy do dự và bất định về tương lai của mình. Vào một lúc nào đó trong thời gian lang thang cô độc, cầu nguyện và suy niệm ngoài đồng quê, có lẽ vào khoảng năm 1205, Phanxicô đã tình cờ gặp một nhóm người phong hủi ở đồng bằng Assisi dưới chân thành phố. Họ có lẽ là những người đã rời khỏi một trong hai khu phong hủi (một dành cho nam, một dành cho nữ) ở vùng này. Cuộc gặp gỡ ấy bất ngờ và gây chấn động, vì theo một số nguồn, Phanxicô vốn có thể chất yếu và tâm lý nhạy cảm, lại mang một sự ghê sợ đặc biệt (thậm chí hoang tưởng) đối với căn bệnh quái ác này. Nhưng điều xảy ra lại vượt ngoài dự liệu: thay vì chạy trốn, các hagiographer kể rằng Phanxicô đã tiến đến gần, tiếp xúc và đối xử với họ như những con người đang đau khổ, giống như chính bản thân ông.
Chẳng bao lâu sau, ông còn tìm đến nơi ở của họ (khu phong hủi), không chỉ chạm vào những người vốn bị coi là “không thể đụng tới” mà còn băng bó những vết thương lở loét, chăm sóc và an ủi họ – những người bị thành Assisi, vốn tự xưng là Kitô hữu, loại trừ cả trong luật lệ lẫn phụng vụ, để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Những quy định này đã biến họ thành những kẻ “vô hình” đối với thành phố kiêu hãnh đang lên. Cuộc gặp gỡ ấy – thường được mô tả trong hagiography như một cuộc gặp gỡ trực tiếp một-một – trở thành khoảnh khắc quyết định nhất trong đời sống đầu tiên của Phanxicô.
Thời kỳ ẩn sĩ và bước vào đời sống sám hối (1205–1208). Một yếu tố quan trọng khác trong những năm hình thành này (1205–1208) là sự xa cách ngày càng lớn giữa Phanxicô và cha ông, Pietro di Bernardone, người mong con trai nối nghiệp kinh doanh. Phanxicô quyết định đoạn tuyệt với thành phố quê hương. Ông tìm đến trú ngụ ở ngôi nhà nguyện xiêu vẹo San Damiano, phía nam thành, xin một linh mục cho ông tá túc để đổi lấy công việc sửa chữa nhà thờ. Người thương nhân mảnh dẻ nay trở thành lao động thủ công. Đồng thời, ông cũng xin được sống dưới sự hướng dẫn và bảo trợ của Giáo hội (vì cha ông không hề buông tha cho con).
Phanxicô, qua thời gian suy niệm, đã chọn sống đời sám hối dưới sự che chở của Giáo hội, gắn bó với một cuộc đời hoán cải biểu lộ bằng sự thay đổi các giá trị. Từ một ẩn sĩ lang thang, ông đã trở thành một người sám hối (penitens). Khi cha ông kiện tụng để đòi lại tài sản mà Phanxicô đã đem phân phát cho người nghèo, các quan chức thành phố nói rằng vụ việc phải được đưa lên hàng giáo sĩ. Đây chính là lúc diễn ra cuộc đối đầu nổi tiếng trước mặt Giám mục Guido của Assisi. Theo các hagiographer, Phanxicô – lúc này trong y phục sám hối – đã công khai cắt đứt với cha ruột mình, thốt lên: “Từ nay, tôi không còn gọi Pietro di Bernardone là cha nữa; nhưng tôi sẽ nói: ‘Lạy Cha chúng con ở trên trời’.” Từ đó, Phanxicô dứt khoát rời bỏ Assisi cùng hệ giá trị của nó, chọn đồng bằng (contado) làm nơi cư trú, sống đời sám hối đích thực.
Những bạn hữu đầu tiên (1208–1209): Theo nhà nghiên cứu David Flood, ba kinh nghiệm này – (1) tù ngục, mở ra sự suy tư về các giá trị ông từng hấp thụ như một công dân Assisi; (2) gặp gỡ người phong hủi, mở mắt ông nhìn thấy thế giới bị bỏ quên; và (3) quyết định sống đời sám hối – chính là ba bước ngoặt then chốt trong tiến trình hoán cải của Phanxicô. Những thay đổi ấy không qua mắt người đương thời. Khoảng năm 1208, một số người bắt đầu tìm đến ông để hỏi về những biến đổi trong đời sống ông. Người đầu tiên là Bernard of Quintavalle, một quý tộc Assisi. Khi bày tỏ sự bất an trong tâm hồn, ông được Phanxicô khuyên theo lời Tin Mừng: “Hãy bán tất cả và phân phát cho người nghèo.” Đây không chỉ là hành động từ bỏ cá nhân, mà còn là một cử chỉ công bằng phân phối: chia sẻ của dư thừa cho những người túng thiếu. Ngày hôm sau, theo Legenda trium sociorum (Huyền thoại Ba Bạn hữu), Peter Catanii – một luật gia danh tiếng – cũng gia nhập khi cùng Phanxicô tra hỏi Tin Mừng tại nhà thờ San Nicolò. Chẳng bao lâu, một nông dân vùng Assisi, tên Giles, cũng đến với ông gần khu phong hủi. Đến giữa năm 1209, theo các hagiographer, nhóm anh em quanh Phanxicô đã lên tới mười một hay mười hai người –con số gợi lại hình ảnh “Mười Hai” trong Tin Mừng. Chính nhóm đầu tiên này, sau này được gọi là những người sám hối từ Assisi (penitentes de Assisio), đã cùng cầu nguyện, sống huynh đệ, và bắt đầu phân định sứ mạng của họ.
Nhóm anh em đầu tiên cùng nhau soạn một propositum vitae (bản định hướng đời sống). Đây có thể chính là tài liệu mà họ mang đến Rôma tháng 4 năm 1209 để xin Innocent III chuẩn thuận. Đây là hạt nhân của Luật Tiên khởi của Dòng Anh Em Hèn Mọn (Regula primitiva Fratrum Minorum). Văn bản này không còn tồn tại nguyên vẹn. Các học giả như David Flood đã phân tích và cho rằng có thể phân biệt ba lớp (strata) trong tiến trình hình thành Quy luật:
1. Tầng thứ nhất – bản propositum vitae dâng cho Giáo hoàng (1209), mang tính khẳng định lý tưởng tôn giáo tổng quát. Còn được nhận thấy trong các chương 1, 7, 14 của Luật Tiên khởi. Nêu rõ ơn gọi (ch.1), phương thức sinh sống (ch.7), và sứ điệp cho thế giới (ch.14).
2. Tầng thứ hai và ba – được bổ sung sau khi anh em trở về thung lũng Umbria và bắt đầu sống đời lý tưởng. Nội dung mang tính thực tiễn, giải quyết các vấn đề cụ thể. Thường được diễn đạt dưới dạng những cấm đoán và cảnh báo song song với các nguyên tắc khẳng định ban đầu.
Các vấn đề được nhấn mạnh xoay quanh bốn điểm chính (chương 7–9): Lao động: những việc được phép và bị cấm làm để mưu sinh. Tiền bạc: thái độ từ khước, đặc biệt việc không nhận tiền công. Ăn xin: phương thế sau cùng khi lao động không đủ bảo đảm nhu cầu sống. Chỗ ở: thái độ đối với nơi cư trú và quyền sở hữu đất đai. Điều đáng chú ý: phần lớn những chi tiết thực tiễn này không còn thấy trong Luật Sau cùng 1223 (Regula bullata), vốn được soạn như một văn kiện pháp lý cho Giáo triều Rôma. Nhưng chính trong các tầng sớm nhất, ta nhận ra tinh thần nguyên thủy của phong trào: một lối sống được Thánh Thần thúc đẩy, tách khỏi cơ chế bóc lột xã hội đương thời.
Quan niệm về tiền bạc trong Quy luật Tiên khởi. Anh em Hèn Mọn đã quyết định từ bỏ hoàn toàn mọi liên hệ với hệ thống tiền tệ – vốn là phương tiện chính yếu trong giao thương và trả công lao động thời đó. Lý do từ chối này không đơn thuần chỉ để “làm cho mình nghèo khó,” như nhiều người thường hiểu. Quả thật, việc không nhận tiền tất yếu dẫn đến cảnh nghèo, nhưng đây không phải là mục đích tự thân. Thay vào đó, các anh em ý thức rằng hệ thống tiền tệ đương thời vốn bất công, do giới cầm quyền địa phương hoặc vùng miền thao túng.
Họ thường xuyên giảm giá trị đồng tiền (phát hành loại pecunia piccola) để bóc lột dân nghèo – những người bị trả công bằng loại tiền này và chịu cảnh lạm phát mỗi khi ra chợ. Trong khi đó, giới quyền lực và giàu có lại giữ loại tiền không mất giá (pecunia grossa), nhờ vậy tiếp tục tích lũy của cải. Nói cách khác, tiền bạc là công cụ để kẻ mạnh bóc lột kẻ yếu và làm giàu trên nỗi khốn cùng của người nghèo. Nhận ra sự bất công này, anh em Hèn Mọn đã quyết định không tham dự vào một hệ thống sai trái như thế, để giữ sự trung tín với Tin Mừng và tình liên đới với người nghèo.
Kết luận: Ý nghĩa của những năm hình thành. Trong giai đoạn 1202–1212, cuộc đời Phanxicô Assisi được định hình bởi ba biến cố nền tảng: 1. Kinh nghiệm tù ngục → phá vỡ những giá trị xã hội ông từng hấp thụ. 2. Gặp gỡ người phong hủi → mở mắt ông nhìn thấy thế giới bị loại trừ. 3. Quyết định sống đời sám hối → khởi đầu một lối sống mới, dưới sự che chở của Giáo hội. Những kinh nghiệm ấy không chỉ biến đổi một thương nhân trẻ của Assisi thành một người sám hối (penitens), mà còn khơi nguồn cho một phong trào thiêng liêng mới, quy tụ những người bạn đầu tiên và hình thành nên Quy luật Tiên khởi – hạt giống của Dòng Anh Em Hèn Mọn sau này. Trong các tầng sớm nhất của Quy luật ấy, ta nhận thấy rõ tinh thần nguyên thủy của phong trào: một cuộc đời nghèo khó, lao động tay chân, xa lánh quyền lực và tiền bạc, hiệp thông với những người bé mọn và bị lãng quên, tất cả dưới ánh sáng Tin Mừng Đức Kitô.
Công việc, của bố thí, và nơi cư trú trong Quy luật Tiên khởi
(2) Lao động. Về loại hình công việc mà các anh em có thể làm để trang trải nhu cầu, Luật Tiên khởi cho phép họ làm hầu như bất cứ việc gì, miễn sao công việc ấy trung thực – nghĩa là không kéo theo tội lỗi hoặc gây gương xấu. Tuy nhiên, một số nghề nghiệp đã bị cấm rõ ràng. Trước hết, các anh em không được làm camerarii hay cellarii tại những nơi họ làm việc, vì hai chức vụ này gắn liền với việc quản lý và trao đổi tiền bạc – điều mà các anh em đã quyết tâm khước từ để không đồng lõa với một hệ thống tiền tệ bất công. Ngoài ra, họ cũng bị cấm làm giám sát hay quản trị (overseers) tại những cơ sở như leprosaria (nhà phong) hay hospices (nhà tế bần), nơi người bệnh tật và những kẻ bị xã hội loại trừ sống những ngày cuối đời. Ở đây, giá trị được nhấn mạnh là: thay vì quản trị, anh em chọn những công việc nặng nhọc và khó khăn nhất, chăm sóc những người bị coi là “không thể đụng tới.” Qua đó, họ làm chứng về gương mặt nhân hậu và cảm thông của Đức Kitô giữa những người bị thành Assisi gạt bỏ.
(3) Của bố thí. Do tự nguyện từ bỏ việc nhận thù lao bằng tiền bạc, anh em thường lâm vào cảnh thiếu thốn, thậm chí đói khát. Vì thế, họ cho phép mình đi xin ăn – giống như những người nghèo khổ khác buộc phải làm để sinh tồn. Nhưng từ đây, họ rút ra một trực giác quan trọng: đất đai và tài nguyên của thế giới này là quà tặng Thiên Chúa ban cho mọi thụ tạo, để nuôi sống không chỉ một số ít, mà tất cả mọi người. Tất cả đều có quyền ngồi vào “bàn tiệc của Chúa,” tức là thụ hưởng tạo thành dồi dào.
Do đó, khi xin của ăn hay áo mặc, anh em không cúi đầu trong xấu hổ như những kẻ ăn xin thường tình, mà ngẩng cao đầu, ý thức mình là những thụ tạo cao quý của Thiên Chúa. Sự hổ thẹn không thuộc về người nghèo đi xin, mà thuộc về kẻ khước từ chia sẻ.
(4) Nơi cư trú. Khi rời thành Assisi để sống giữa những người bị xã hội loại trừ, anh em tìm chỗ ở ở bất cứ đâu: trong những cơ sở từ thiện nơi họ phục vụ, hoặc trong những mái lều tạm trong rừng, các hang đá, hay những nhà nguyện bỏ hoang. Nổi tiếng nhất là nhà nguyện Đức Mẹ Các Thiên Thần, sau này được gọi là Portiuncula (“phần hèn mọn”). Tuy nhiên, giống như quan điểm của họ về của cải, anh em đồng ý rằng sẽ không coi bất cứ nơi nào là sở hữu riêng. Nếu có ai cần nơi ở khẩn cấp hơn, họ sẵn sàng nhường lại. Đây là tinh thần của biến cố Rivo Torto, nơi các hagiographer ghi nhận: đất đai và vũ trụ này thuộc về Thiên Chúa; con người chỉ là khách lữ hành tạm thời. Vài năm sau, khi dòng phát triển và mở rộng, nguyên tắc ấy được áp dụng không chỉ cho đất đai mà cho mọi sự trong tạo thành: sống sine proprio – không chiếm hữu điều gì như của riêng.
Căn tính “hèn mọn” (minoritas)” Tóm lại, chương 7, 8 và 9 của Luật Tiên khởi chính là chất liệu căn bản của đoàn sủng Phanxicô. Có thể ban đầu, nhiều người ngạc nhiên vì nội dung này dường như “thiếu chất thiêng liêng,” khi nó không nhắc nhiều đến Thiên Chúa hay các lời cầu nguyện. Nhưng đó mới là điểm cốt yếu: anh em đã nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa ngay trong hoàn cảnh cụ thể – trong nỗi khổ đau của những người bị Kitô giáo đương thời loại trừ.
Từ đây, họ chọn sống giữa những người nghèo khổ, những kẻ ở tầng lớp thấp nhất xã hội, không tiếng nói, không địa vị. Chính vì vậy, họ gọi mình là fratres minores – “anh em hèn mọn” – không phải để tỏ ra khiêm nhường giả tạo, mà để nói lên vị trí xã hội mà họ chọn: sống giữa những người nhỏ bé và bị bỏ rơi. Do đó, đoàn sủng cốt lõi của phong trào không phải là paupertas (nghèo khó) như thường được hiểu, mà là minoritas (tính hèn mọn). Bởi ai thực sự trở nên “hèn mọn” trong xã hội thì tất yếu cũng sẽ trở nên nghèo khó; nhưng ngược lại, không phải ai nghèo khó cũng thực sự sống tinh thần “hèn mọn.”
Căn nguồn của đoàn sủng: Điều gì đã làm nên nội dung độc đáo này, khác biệt với nhiều luật dòng trung cổ khác? Đó chính là kinh nghiệm gặp gỡ người phong hủi – biến cố đã mở mắt Phanxicô lần đầu tiên trước nỗi đau khổ thực sự của con người. Qua cuộc gặp gỡ ấy, Phanxicô được Thiên Chúa mặc khải về tình huynh đệ phổ quát: mỗi thụ tạo, mỗi con người, kể cả những người bị xã hội xua đuổi, đều là “đền thờ của Thiên Chúa,” mang phẩm giá và sự hiện diện thần linh. Tất cả không phân biệt đều là anh chị em (fratres et sorores), liên kết trong một gia đình duy nhất Thiên Chúa dựng nên. Chính cái nhìn này đã trở thành nền tảng cho mọi trực giác thiêng liêng sau này của Phanxicô, và xác định mục đích của cộng đoàn đang hình thành quanh ngài.
Có lẽ vào một thời điểm sau (1209–1212), các anh em đã thêm vào một đoạn ngắn ở đầu chương 9 của Luật Tiên khởi. Đoạn văn ấy được gọi là “Hiến chương căn tính hèn mọn” (charter of minorite identity), đánh dấu lớp thứ ba của văn bản, diễn tả sâu hơn ý nghĩa ơn gọi của họ.
Sự trưởng thành của đoàn sủng Tiên khởi. Đoạn văn cốt yếu sau đây trong Luật Tiên khởi được xem là sự kết tinh chín muồi nhất về ơn gọi mà các anh em tin rằng Thiên Chúa đã kêu gọi họ sống giữa đời và cho đời: “Anh em hãy cố gắng bước theo sự khiêm nhường (humilitas) và khó nghèo (paupertas) của Chúa chúng ta Giêsu Kitô; và hãy nhớ rằng chúng ta không được có gì khác trên trần gian này ngoại trừ, như Tông đồ [Phaolô] nói: ‘Miễn là có cơm ăn áo mặc, thì hãy lấy thế làm đủ’ (1 Tm 6,8). Và họ phải vui mừng khi thấy mình ở giữa những kẻ bị coi là hèn hạ và khinh bỉ, ở giữa người nghèo, kẻ yếu đuối, bệnh tật, phong hủi, và những người ăn xin bên vệ đường.”
Hiến chương căn tính hèn mọn. Đoạn này, được chèn vào đầu chương 9, nhằm nâng đỡ tinh thần các anh em trong những năm đầu sau khi được Đức Innocentô III chấp thuận miệng bản propositum vitae (1209). Cuộc sống họ chọn – rời bỏ địa vị cũ, từ bỏ gia đình, công việc, để sống giữa những người bị xã hội gạt bỏ – tỏ ra đầy thử thách và sỉ nhục. Khi trở lại Assisi để xin ăn, họ bị chính gia đình và bạn bè chế nhạo.
Lời nhắc nhở này khẳng định: họ không phải hổ thẹn vì cảnh khốn khó; chính những kẻ từ chối chia sẻ mới đáng hổ thẹn. Hơn thế, họ được kêu gọi vui mừng khi thấy mình ở giữa những người bị khinh miệt, bệnh tật, phong hủi và ăn xin. Vì chính những con người đó là “dân của họ,” là những kẻ mà xã hội Kitô giáo đã muốn lãng quên, nhưng nơi đó anh em được mời gọi để chiếu tỏa gương mặt cảm thông của Đức Kitô.
Sự khiêm nhường và khó nghèo của Đức Kitô.Đặc biệt, đây cũng là lần đầu tiên Đức Giêsu Kitô được nhắc tới trong văn bản Luật Tiên khởi, và cũng là lần đầu tiên xuất hiện thuật ngữ “khó nghèo” (paupertas). Nhưng sự nghèo khó này không trước hết nói về các anh em, mà trước tiên là nghèo khó và khiêm nhường của chính Đức Kitô. Humilitas ở đây mang ý nghĩa xã hội: Đức Kitô đã chọn sống giữa những người hèn mọn, yếu đuối, bị loại trừ. Các anh em, bước theo Người, cũng chọn một “sự đi xuống” để hiện diện với những con người nhỏ bé nhất. Paupertas được hiểu không đơn thuần như việc từ bỏ quyền sở hữu, nhưng như một lối sống công bằng trong việc sử dụng tạo thành: mọi người có quyền hưởng nhờ hoa trái đất trời theo nhu cầu, để người này sống thì người khác cũng có thể sống. Nói theo ngôn ngữ hôm nay: “sống đơn sơ để người khác có thể đơn giản mà sống.” Như vậy, khó nghèo tiên khởi không chỉ là trạng thái vật chất, mà là sự lựa chọn luân lý và thiêng liêng trong việc chia sẻ và sử dụng tạo thành.
“Làm việc sám hối” – facere penitentiam. Theo Thánh Phanxicô, sống như thế chính là “làm việc sám hối” (facere penitentiam). Điều này có nghĩa: từ bỏ mọi thái độ và hành vi gây chia rẽ tình huynh đệ phổ quát, từ bỏ cả sự bóc lột của kẻ mạnh lẫn sự trả thù của người yếu. Tội lỗi, trong nhãn quan Phanxicô, mang nội dung xã hội: chiến tranh, lòng tham, bạo lực – tất cả đều làm rạn nứt cộng đoàn nhân loại. Do đó, “sám hối” không chỉ là một hành vi đạo đức cá nhân, mà là một chọn lựa suốt đời, sống theo thái độ và hành vi của Đức Kitô, cả trong huynh đoàn nhỏ bé lẫn trong cộng đoàn nhân loại rộng lớn.
Lời rao giảng sám hối. Đoàn sủng Phanxicô không chỉ là một lối sống giữa người nghèo, mà còn là một sứ điệp Tin Mừng cho toàn xã hội. Các anh em có “lời” cho cả người nghèo lẫn người giàu: mời gọi tất cả cùng “sám hối” – nghĩa là nhìn thế giới qua đôi mắt của người nghèo và hành động để xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn. Từ đồng bằng Assisi, qua các đô thị trung và bắc Italia, rồi sau các “chương truyền giáo” năm 1217 và 1219, sứ điệp này đã vượt qua dãy Alps đến Pháp, Đức, Hungaria và thậm chí vượt biển đến Thánh Địa.
Sự chấp thuận miệng bản Propositum Vitae. Tháng 4 năm 1209, Phanxicô và nhóm nhỏ anh em đến Rôma trình bản propositum vitae trước Đức Giáo hoàng và triều đình giáo hoàng. Mục tiêu chính yếu: xin phép không chỉ để sống lối sống sám hối ở Assisi, mà còn được quyền đem sứ điệp ấy đi xa hơn, vào các giáo phận khác. Quyền này không thể tự động có được từ giám mục địa phương, mà cần sự phê chuẩn của Tòa Thánh. Theo các hagiographer, Đức Innocentô III đã ban cho họ quyền “rao giảng việc sám hối” – cốt lõi của đoàn sủng Phanxicô – miễn là có sự đồng ý của giám mục bản quyền.
Portiuncula – ngôi nhà chung đầu tiên. Sau đó, các anh em tìm một nơi làm điểm tựa để trở về sau hành trình và từ đó tiếp tục lên đường. Họ tìm đến nhà nguyện Đức Mẹ Các Thiên Thần, một ngôi nguyện đường nhỏ bé, hoang phế, nằm ở cánh đồng phía tây Assisi, gần hai khu phong. Ngôi nguyện đường thuộc quyền tu viện Biển Đức Subasio. Sau nhiều lần thất bại ở nơi khác, Phanxicô xin được phép tái thiết và trú ngụ ở đây. Ngôi nhà nguyện này được gọi là Portiuncula – “phần nhỏ bé” mà Thiên Chúa ban cho anh em trên trần gian. Đây trở thành “nhà mẹ” của huynh đoàn, nơi họ sum họp, cầu nguyện, rồi từ đó tiếp tục lên đường rao giảng. Dù không sở hữu, họ được phép cư trú an toàn, tránh sự chiếm đoạt của kẻ khác. Như thế, từ thân phận “lữ hành và khách trọ” trên mặt đất, huynh đoàn đã tìm được một điểm hội tụ để vừa sống huynh đệ, vừa ra đi thi hành sứ mạng.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.